Kết quả bóng đá trận Lincoln City vs Leyton Orient, 22:00 ngày 17/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 22:00 ngày 17/07/2026
Lincoln City 0 Kết thúc HT 0-0 2
Leyton Orient
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Lincoln City | Phút | |
| 43' | ||
| HT 0-0 | ||
| 51' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 1 Trialist | |
| 89' | ⚽ 0 - 2 Demetri Mitchell | |
| FT 0-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 7 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 4 | 19 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 13 |
| Điểm | 3 | 4 | 22 | 9 |
Chủ = Lincoln City · Khách = Leyton Orient
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lincoln City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 28 (53%) | Thắng/Thắng | 8 (14%) |
| 6 (11%) | Thắng/Hòa | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (2%) |
| 6 (11%) | Hòa/Thắng | 10 (18%) |
| 3 (6%) | Hòa/Hòa | 9 (16%) |
| 4 (8%) | Hòa/Bại | 12 (21%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (4%) |
| 2 (4%) | Bại/Hòa | 1 (2%) |
| 4 (8%) | Bại/Bại | 12 (21%) |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Lincoln City 4 (40%)Hòa 3 (30%)Leyton Orient 3 (30%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 2 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +1 | 2.75 | T |
| 25/10/25 | Leyton Orient | 1-0 (0-0) | Lincoln City | 0 | 2.5 | B |
| 15/02/25 | Leyton Orient | 3-2 (2-1) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/10/24 | Lincoln City | 2-1 (0-0) | Leyton Orient | +0.5 | 2.25 | T |
| 29/03/24 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | Leyton Orient | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/11/23 | Leyton Orient | 0-1 (0-0) | Lincoln City | -0.5 | 2.25 | T |
| 22/04/06 | Lincoln City | 1-1 (1-1) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | H |
| 15/10/05 | Leyton Orient | 1-1 (1-0) | Lincoln City | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/02/05 | Leyton Orient | 1-1 (0-1) | Lincoln City | 0 | 2.5 | H |
| 23/10/04 | Lincoln City | 3-4 (2-2) | Leyton Orient | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lincoln City
BTTTHTTTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 2 (20%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 21/11 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Lincoln United | 2-1 (1-0) | Lincoln City | - | - | B |
| 02/05/26 | Port Vale | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Lincoln City | 4-3 (2-0) | Wycombe Wanderers | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/04/26 | Doncaster Rovers | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Stevenage Borough | 2-2 (2-1) | Lincoln City | 0 | 2 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | +1 | 2.75 | T |
| 06/04/26 | Reading | 1-2 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 03/04/26 | Lincoln City | 1-0 (0-0) | AFC Wimbledon | +1.25 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Lincoln City | 3-0 (3-0) | Rotherham United | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/03/26 | Huddersfield Town | 2-2 (2-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.25 | H |
| 14/03/26 | Lincoln City | 3-1 (1-0) | Stockport County | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/03/26 | Exeter City | 0-1 (0-1) | Lincoln City | +0.5 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Cardiff City | 0-2 (0-0) | Lincoln City | -0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Blackpool | +1 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | Mansfield Town | 0-2 (0-1) | Lincoln City | +0.25 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Lincoln City | 4-0 (1-0) | Northampton Town | +1.25 | 2.5 | T |
| 14/02/26 | Lincoln City | 1-1 (1-0) | Bolton Wanderers | 0 | 2.5 | H |
| 07/02/26 | Plymouth Argyle | 1-4 (1-1) | Lincoln City | 0 | 2.5 | T |
| 31/01/26 | Wigan Athletic | 0-1 (0-1) | Lincoln City | 0 | 2.25 | T |
| 28/01/26 | Lincoln City | 3-0 (2-0) | Bradford City | +0.5 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Leyton Orient
THBBHBBHHT
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 10/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Enfield Town | 1-4 (1-1) | Leyton Orient | - | - | T |
| 02/05/26 | Leyton Orient | 2-2 (1-1) | Burton Albion | +0.5 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Blackpool | 1-0 (1-0) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Leyton Orient | 0-2 (0-1) | Rotherham United | +0.75 | 2.5 | B |
| 15/04/26 | Leyton Orient | 0-0 (0-0) | Mansfield Town | 0 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Lincoln City | 2-1 (2-0) | Leyton Orient | -1 | 2.75 | B |
| 06/04/26 | Leyton Orient | 1-2 (1-1) | Huddersfield Town | 0 | 2.25 | B |
| 03/04/26 | Wigan Athletic | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | H |
| 28/03/26 | Exeter City | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Leyton Orient | 2-0 (1-0) | Wycombe Wanderers | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/03/26 | AFC Wimbledon | 2-4 (2-1) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | T |
| 14/03/26 | Leyton Orient | 2-1 (1-0) | Peterborough United | +0.25 | 2.75 | T |
| 11/03/26 | Stevenage Borough | 1-2 (1-1) | Leyton Orient | -0.25 | 2.25 | T |
| 07/03/26 | Bradford City | 2-1 (1-1) | Leyton Orient | -0.5 | 2.5 | B |
| 28/02/26 | Leyton Orient | 1-3 (1-1) | Barnsley | 0 | 2.75 | B |
| 21/02/26 | Northampton Town | 1-2 (0-1) | Leyton Orient | 0 | 2.5 | T |
| 18/02/26 | Leyton Orient | 1-3 (1-1) | Plymouth Argyle | 0 | 2.5 | B |
| 07/02/26 | Stockport County | 0-0 (0-0) | Leyton Orient | -0.75 | 2.5 | H |
| 31/01/26 | Leyton Orient | 0-1 (0-1) | Port Vale | +0.25 | 2.5 | B |
| 28/01/26 | Doncaster Rovers | 3-0 (2-0) | Leyton Orient | -0.25 | 2.5 | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
11
Phạt góc (HT)
01
Thẻ vàng
20
Sút bóng
58
Sút cầu môn
35
Tấn công
6098
Tấn công nguy hiểm
2742
Sút ngoài cầu môn
23
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
So Sánh Sức Mạnh
67 33
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T4 H3 B3T3 H3 B4
Chủ khách tương đồng
T3 H1 B1T1 H1 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.8 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lincoln City (30 trận)
Ghi 2.23 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Leyton Orient (30 trận)
Ghi 1.17 bàn/trậnMất 1.40 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lincoln City | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1884 | Thành lập | 1881 |
| Sincil Bank Stadium | Sân nhà | The Breyer Group Stadium |
| 10059 | Sức chứa | 9300 |
| Michael Skubala | HLV | Richie Wellens |
| Lincoln City | Khu vực | London |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.50 | 3.80 | 6.40 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.83 | 1.00 | 0.93 |
| Live | 1.61 ↑ | 3.70 ↓ | 4.90 ↓ | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.70 | 5.00 | 0.81 | 2.50 | 0.93 | 0.75 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.75 ↑ | 5.25 ↑ | 0.86 ↑ | 2.50 | 0.88 ↓ | 0.75 | 0.75 | 0.97 | |
| 10BET | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.40 | 0.90 | 2.75 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.75 ↓ | 4.90 ↓ | 0.79 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | - | - | - | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.00 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.61 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 0.80 ↑ | 2.50 | 0.91 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.44 | 4.10 | 6.75 | 0.92 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | 1.00 | 0.92 |
| Live | 1.62 ↑ | 3.80 ↓ | 5.00 ↓ | 0.86 ↓ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.49 | 3.84 | 5.13 | 0.93 | 2.75 | 0.78 | 0.83 | 1.00 | 0.88 |
| Live | 1.60 ↑ | 3.53 ↓ | 4.61 ↓ | 0.83 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.44 | 3.75 | 6.25 | 0.71 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.60 ↓ | 4.50 ↓ | 0.77 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.41 | 4.10 | 7.38 | 0.70 | 2.50 | 1.03 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.68 ↑ | 3.72 ↓ | 4.94 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.92 ↓ | 0.84 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 4.00 | 6.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.93 | 1.25 | 0.88 |
| Live | 1.57 ↑ | 3.70 ↓ | 4.75 ↓ | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 1.00 ↑ | 1.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.62 | 3.60 | 4.80 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.67 ↑ | 3.40 ↓ | 4.60 ↓ | 0.83 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.