Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs Viking, 00:00 ngày 23/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 00:00 ngày 23/07/2026
Lillestrom 1 Kết thúc HT 0-1 2
Viking
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 9
Địa điểm: Arasen Stadion Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Tường thuật trực tiếp
Lillestrom
Viking
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Rohit Saggi
7'
⛳ Phạt góc
7'
🎯 Dứt điểm - Simen Kvia-Egeskog (chân phải) — bị chặn
8'
⛳ Phạt góc
10'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân phải) — chệch khung thành
13'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Markus Seehusen Karlsbakk (chân phải) — chệch khung thành
21'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (đánh đầu) — bị chặn
25'
🟨 Thẻ vàng - Henrik Heggheim
27'
⛳ Phạt góc
29'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân phải) — bị cản phá
31'
⚽ BÀN THẮNG - Kristoffer Askildsen 0-1, kiến tạo: Edvin Austbo
31'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (đánh đầu) — vào lưới
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Winston Robin Yaw Paintsil (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (chân phải) — chệch khung thành
41'
🎯 Dứt điểm - Zlatko Tripic (chân phải) — bị cản phá
42'
⛳ Phạt góc
42'
🎯 Dứt điểm - Henrik Heggheim (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
46'
🔁 Thay người: vào Sondre Bjorshol, ra Henrik Heggheim
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân phải) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân trái) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Anders Baertelsen (chân phải) — bị cản phá
55'
⚽ BÀN THẮNG - Peter Buch Christiansen 0-2
55'
🎯 Dứt điểm - Peter Buch Christiansen (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (chân trái) — bị chặn
58'
🟨 Thẻ vàng - Zlatko Tripic
⛳ Phạt góc
62'
🟨 Thẻ vàng - Anders Baertelsen
62'
🔁 Thay người: vào Niklas Fuglestad, ra Zlatko Tripic
⚽ BÀN THẮNG - Lars Mogstad Ranger 1-2, kiến tạo: Frederik Elkaer
63'
🔁 Thay người: vào Ruben Kristensen Alte, ra Edvin Austbo
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (đánh đầu) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Fredrik Gulbrandsen, ra Winston Robin Yaw Paintsil
🔁 Thay người: vào Kevin Martin Krygard, ra Markus Seehusen Karlsbakk
68'
🎯 Dứt điểm - Kristoffer Askildsen (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Fredrik Gulbrandsen
🟨 Thẻ vàng - Ylldren Ibrahimaj
75'
⛳ Phạt góc
77'
🟨 Thẻ vàng - Ruben Kristensen Alte
🔁 Thay người: vào Gustav Nordh, ra Thomas Olsen
78'
🔁 Thay người: vào Vetle Auklend, ra Kristoffer Haugen
80'
🎯 Dứt điểm - Niklas Fuglestad (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Kparobo Ariehri, ra Vladimiro Etson Antonio Felix
🔁 Thay người: vào Harald Woxen, ra Ylldren Ibrahimaj
🎯 Dứt điểm - Gustav Kjolstad Nyheim (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Frederik Elkaer (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lars Mogstad Ranger (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Gustav Kjolstad Nyheim (chân phải) — chệch khung thành
89'
🔁 Thay người: vào Viljar Helland Vevatne, ra Peter Buch Christiansen
🎯 Dứt điểm - Lunan Ruben Gabrielsen (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Lunan Ruben Gabrielsen (đánh đầu) — chệch khung thành
90+6'
⛳ Phạt góc
90+6'
⛳ Phạt góc
⏹ Kết thúc trận đấu (1-2)
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom | Phút | |
| 25' | Henrik Heggheim | |
| 31' | ⚽ 0 - 1 Kristoffer Askildsen(Assists:Edvin Austbo) (Kiến tạo: Edvin Austbo) | |
| HT 0-1 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Sondre Bjorshol ▼ Henrik Heggheim | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Peter Buch Christiansen | |
| 58' | Zlatko Tripic | |
| 62' | Anders Baertelsen | |
| 62' ⇄ | ▲ Niklas Fuglestad ▼ Zlatko Tripic | |
| Lars Mogstad Ranger(Assists:Frederik Elkaer) (Kiến tạo: Frederik Elkaer) 1 - 2 ⚽ | 63' | |
| 63' ⇄ | ▲ Ruben Kristensen Alte ▼ Edvin Austbo | |
| ▲ Fredrik Gulbrandsen ▼ Winston Robin Yaw Paintsil | 64' ⇄ | |
| ▲ Kevin Martin Krygard ▼ Markus Seehusen Karlsbakk | 64' ⇄ | |
| Fredrik Gulbrandsen | 70' | |
| Ylldren Ibrahimaj | 74' | |
| ▲ Gustav Nordh ▼ Thomas Olsen | 76' ⇄ | |
| 77' | Ruben Kristensen Alte | |
| 78' ⇄ | ▲ Vetle Auklend ▼ Kristoffer Haugen | |
| ▲ Kparobo Ariehri ▼ Vladimiro Etson Antonio Felix | 83' ⇄ | |
| ▲ Harald Woxen ▼ Ylldren Ibrahimaj | 84' ⇄ | |
| 89' ⇄ | ▲ Viljar Helland Vevatne ▼ Peter Buch Christiansen | |
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 6 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 4 | 14 | 23 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 15 | 11 |
| Điểm | 6 | 6 | 12 | 25 |
Chủ = Lillestrom · Khách = Viking
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 14 (64%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (9%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 2 (9%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 2 (9%) |
Bảng xếp hạng
Lillestrom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 14 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 12 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 | 8 | - | - |
Viking
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 11 | 0 | 2 | 33 | 13 | 33 | 1 |
| Sân nhà | 6 | 6 | 0 | 0 | 23 | 7 | 18 | 3 |
| Sân khách | 7 | 5 | 0 | 2 | 10 | 6 | 15 | 1 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 13 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lillestrom 4 (20%)Hòa 5 (25%)Viking 11 (55%)
Châu Á: Ăn 5 / Hòa 1 / Thua 14 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/09/24 | Lillestrom | 1-4 (0-1) | Viking | 0 | 3 | B |
| 16/05/24 | Viking | 1-4 (0-3) | Lillestrom | -0.75 | 3 | T |
| 13/08/23 | Lillestrom | 1-3 (0-0) | Viking | +0.25 | 3.25 | B |
| 15/04/23 | Viking | 2-0 (0-0) | Lillestrom | 0 | 2.75 | B |
| 26/02/23 | Viking | 2-2 (2-1) | Lillestrom | +0.25 | 3.25 | H |
| 09/10/22 | Viking | 0-3 (0-1) | Lillestrom | -0.25 | 2.75 | T |
| 10/07/22 | Lillestrom | 0-1 (0-0) | Viking | +0.25 | 2.75 | B |
| 23/10/21 | Viking | 5-1 (1-0) | Lillestrom | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/21 | Lillestrom | 1-3 (0-2) | Viking | 0 | 2.75 | B |
| 04/11/19 | Viking | 3-0 (2-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | B |
| 16/06/19 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Viking | +0.5 | 2.5 | B |
| 06/08/17 | Viking | 2-2 (0-2) | Lillestrom | 0 | 2.75 | H |
| 18/06/17 | Lillestrom | 1-0 (0-0) | Viking | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/08/16 | Viking | 2-2 (1-1) | Lillestrom | -0.75 | 2.75 | H |
| 23/05/16 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Viking | +0.25 | 2.5 | B |
| 04/10/15 | Viking | 1-0 (1-0) | Lillestrom | -1 | 2.75 | B |
| 08/06/15 | Lillestrom | 2-1 (2-0) | Viking | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/07/14 | Viking | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 12/04/14 | Lillestrom | 0-1 (0-0) | Viking | +0.25 | 2.5 | B |
| 03/08/13 | Viking | 2-2 (0-1) | Lillestrom | -0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Lillestrom
TTTBBBBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 17/13 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lillestrom | 2-1 (1-1) | KFUM Oslo | +0.75 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Tromso IL | - | - | H |
Thành tích gần đây — Viking
TBHTTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 26/10 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Viking | 2-1 (1-0) | Sandefjord | +1.5 | 3.5 | T |
| 13/07/26 | Sarpsborg 08 | 1-0 (1-0) | Viking | +0.75 | 3 | B |
| 03/07/26 | Sonderjyske | 1-1 (1-1) | Viking | +0.5 | 3.25 | H |
| 24/05/26 | Kristiansund BK | 1-2 (0-1) | Viking | +1.25 | 3.5 | T |
| 16/05/26 | Viking | 6-3 (1-3) | Start Kristiansand | +1.75 | 3.5 | T |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Rosenborg BK | +1.25 | 3 | T |
| 25/04/26 | Fredrikstad | 1-2 (0-1) | Viking | +0.75 | 3 | T |
| 18/04/26 | Viking | 3-2 (2-1) | Brann | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | Viking | 5-0 (3-0) | Bodo Glimt | -0.5 | 3.5 | T |
| 06/04/26 | Valerenga | 0-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3.25 | T |
| 25/03/26 | Viking | 3-0 (2-0) | Haugesund | +1 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Viking | 4-1 (3-1) | Molde | +0.75 | 3.25 | T |
| 19/03/26 | Viking | 1-2 (1-0) | Aalesund FK | +1.25 | 3.25 | B |
| 14/03/26 | Ham-Kam | 2-1 (2-1) | Viking | +1 | 3.25 | B |
| 07/03/26 | Bjarg | 0-3 (0-1) | Viking | +2.25 | 4 | T |
| 01/03/26 | Viking | 2-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 20/02/26 | Tromso IL | 1-1 (0-1) | Viking | +0.25 | 3 | H |
| 17/02/26 | Molde | 2-2 (0-1) | Viking | - | - | H |
| 14/02/26 | Viking | 4-1 (1-1) | AIK Solna | +1 | 3.5 | T |
Đội hình
Lillestrom
Viking
12Pontus Dahlberg2Lars Mogstad Ranger4Espen Bjornsen Garnas11Frederik Elkaer28CLunan Ruben Gabrielsen29Ylldren Ibrahimaj8Markus Seehusen Karlsbakk14Gustav Kjolstad Nyheim20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil10Thomas Olsen30Lubomir Belko5Henrik Heggheim6Gianni Stensness21Anders Baertelsen28Kristoffer Haugen8Joe Bell7Kristoffer Askildsen10CZlatko Tripic17Edvin Austbo26Simen Kvia-Egeskog20Peter Buch Christiansen
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 2Lars Mogstad Ranger⚽ Ghi bàn 63'7.3
- 4Espen Bjornsen Garnas7.4
- 8Markus Seehusen Karlsbakk▼ Rời sân 64'6.9
- 10Thomas Olsen▼ Rời sân 76'5.5
- 11Frederik Elkaer🎯 Kiến tạo 63'6.9
- 12Pontus Dahlberg6.4
- 14Gustav Kjolstad Nyheim6.1
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix▼ Rời sân 83'6.1
- 26Winston Robin Yaw Paintsil▼ Rời sân 64'6.4
- 28Lunan Ruben Gabrielsen C7.2
- 29Ylldren Ibrahimaj🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 84'6.8
Khách · 4141
- 5Henrik Heggheim🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 46'6.6
- 6Gianni Stensness6.5
- 7Kristoffer Askildsen⚽ Ghi bàn 31'7.6
- 8Joe Bell7.1
- 10Zlatko Tripic C🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 62'7.4
- 17Edvin Austbo🎯 Kiến tạo 31' · ▼ Rời sân 63'7.7
- 20Peter Buch Christiansen⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 89'7.4
- 21Anders Baertelsen🟨 Thẻ vàng 62'6.7
- 26Simen Kvia-Egeskog6.6
- 28Kristoffer Haugen▼ Rời sân 78'6.6
- 30Lubomir Belko6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
29
Phạt góc (HT)
16
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
16
Tấn công
90102
Tấn công nguy hiểm
2754
Sút ngoài cầu môn
54
Cản bóng
61
Đá phạt trực tiếp
2017
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
34%66%
Chuyền bóng
506433
TL chuyền bóng thành công
78%77%
Phạm lỗi
1720
Việt vị
01
Cứu thua
40
Tắc bóng
912
Quả ném biên
2618
Cắt bóng
89
Tạt bóng thành công
43
Chuyền dài
1821
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.950.87
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
43 57
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T4 H5 B11T11 H5 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B7T7 H0 B2
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.9 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.8 Bàn1.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Viking (22 trận)
Ghi 2.50 bàn/trậnMất 0.91 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (69%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (31%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (38%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (62%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Viking (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 2 (17%)Xỉu 6 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lillestrom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Espen Bjornsen Garnas Trung vệ | 7.4 | 0/0 | 74/90 | 3 | |||
| 2Lars Mogstad Ranger Hậu vệ phải | 7.3 | 1 | 3/1 | 38/51 | 3 | ||
| 28Lunan Ruben Gabrielsen Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 76/85 | 2 | |||
| 8Markus Seehusen Karlsbakk Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 1/0 | 20/30 | 0 | |||
| 11Frederik Elkaer Hậu vệ trái | 6.9 | 1 | 1/0 | 38/50 | 2 | ||
| 29Ylldren Ibrahimaj Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 38/40 | 3 | 🟨 | ||
| 12Pontus Dahlberg Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 27/46 | 0 | |||
| 26Winston Robin Yaw Paintsil Hậu vệ trái | 6.4 | 1/0 | 7/10 | 1 | |||
| 20Vladimiro Etson Antonio Felix Tiền đạo cánh phải | 6.1 | 1/0 | 11/20 | 0 | |||
| 14Gustav Kjolstad Nyheim Tiền vệ tấn công | 6.1 | 2/0 | 29/37 | 4 | |||
| 10Thomas Olsen Trung phong | 5.5 | 1/0 | 10/13 | 0 | |||
| 18Kevin Martin Krygard (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 18/23 | 0 | |||
| 15Gustav Nordh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 0/2 | 0 | |||
| 77Fredrik Gulbrandsen (dự bị) Trung phong | 5.6 | 0/0 | 3/3 | 0 | 🟨 | ||
| 9Kparobo Ariehri (dự bị) Trung phong | - | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 6Harald Woxen (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 6/6 | 0 |
Viking
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 17Edvin Austbo Tiền đạo cánh trái | 7.7 | 1 | 0/0 | 32/34 | 1 | ||
| 7Kristoffer Askildsen Tiền vệ trung tâm | 7.6 | 1 | 2/1 | 27/41 | 4 | ||
| 10Zlatko Tripic Tiền đạo cánh trái | 7.4 | 1/1 | 20/27 | 0 | 🟨 | ||
| 20Peter Buch Christiansen Trung phong | 7.4 | 1 | 4/2 | 7/9 | 1 | ||
| 8Joe Bell Tiền vệ phòng ngự | 7.1 | 0/0 | 37/46 | 6 | |||
| 21Anders Baertelsen Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 53/61 | 3 | 🟨 | ||
| 28Kristoffer Haugen Hậu vệ trái | 6.6 | 0/0 | 32/41 | 2 | |||
| 5Henrik Heggheim Hậu vệ phải | 6.6 | 1/0 | 11/15 | 2 | 🟨 | ||
| 26Simen Kvia-Egeskog Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1/0 | 20/26 | 0 | |||
| 6Gianni Stensness Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 47/55 | 0 | |||
| 30Lubomir Belko Thủ môn | 6 | 0/0 | 14/32 | 0 | |||
| 18Sondre Bjorshol (dự bị) Hậu vệ phải | 7.3 | 0/0 | 18/21 | 1 | |||
| 16Ruben Kristensen Alte (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 0/0 | 5/9 | 1 | 🟨 | ||
| 23Niklas Fuglestad (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/1 | 7/11 | 0 | |||
| 24Vetle Auklend (dự bị) Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 3/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lillestrom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-2 | Thành lập | 1899-8-10 |
| Arasen Stadion | Sân nhà | Viking Stadion |
| 12500 | Sức chứa | 17000 |
| Hans Erik Odegaard | HLV | Bjarte Lunde Aarsheim |
| Lillestrom | Khu vực | Stavanger |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.79 | 3.30 | 2.16 | 0.83 | 3.00 | 0.89 | 0.92 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.40 ↑ | 2.00 ↓ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.98 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.15 | 0.88 | 3.00 | 0.92 | 0.94 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 116.00 ↑ | 8.80 ↑ | 1.07 ↓ | 3.50 ↑ | 3.50 | 0.13 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.88 | 3.60 | 2.15 | 0.94 | 3.00 | 0.91 | 0.89 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 151.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.03 ↓ | 2.90 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.17 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.05 | 3.90 | 2.05 | 1.05 | 3.50 | 0.70 | 0.70 | -0.50 | 1.05 |
| Live | 100.00 ↑ | 14.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.00 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 0.70 | -0.50 | 1.05 | |
| 10BET | Sớm | 2.90 | 3.70 | 1.98 | 0.82 | 3.25 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 14.11 ↑ | 1.02 ↓ | 5.90 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.70 | 2.17 | 0.88 | 3.00 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 300.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.33 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 0.06 ↓ | -0.25 | 7.14 ↑ | |
| Crown | Sớm | 3.05 | 3.90 | 2.16 | 0.91 | 3.00 | 0.95 | 0.96 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 29.00 ↑ | 17.50 ↑ | 1.01 ↓ | 6.25 ↑ | 3.50 | 0.02 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.93 | 3.54 | 2.09 | 0.90 | 3.00 | 0.98 | 0.98 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 250.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 9.09 ↑ | 3.50 | 0.03 ↓ | 1.29 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.77 | 2.31 | 0.98 | 3.00 | 0.88 | 0.82 | -0.25 | 1.06 |
| Live | 71.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.65 ↑ | 3.50 | 0.05 ↓ | 1.31 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 3.50 | 2.10 | 0.53 | 2.50 | 1.37 | - | - | - |
| Live | 46.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.03 ↓ | 0.95 ↑ | 2.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.90 | 3.90 | 2.05 | 0.87 | 3.25 | 0.87 | 0.93 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 38.00 ↑ | 20.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.85 | 3.55 | 2.34 | 0.99 | 3.00 | 0.82 | 0.79 | -0.25 | 1.04 |
| Live | 29.87 ↑ | 5.38 ↑ | 1.21 ↓ | 4.46 ↑ | 3.50 | 0.17 ↓ | 1.03 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.87 | 3.65 | 1.96 | 1.00 | 3.25 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 3.05 ↑ | 3.75 ↑ | 1.86 ↓ | 0.89 ↓ | 3.25 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 2.95 | 3.70 | 2.15 | 1.25 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.09 | 4.02 | 2.10 | 1.12 | 3.50 | 0.74 | 1.35 | 0.00 | 0.61 |
| Live | 501.00 ↑ | 21.00 ↑ | 1.02 ↓ | 5.77 ↑ | 3.50 | 0.11 ↓ | 0.91 ↓ | 0.00 | 0.91 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.90 | 3.80 | 2.10 | 0.85 | 3.00 | 0.95 | 0.93 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 501.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 1.25 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.90 | 3.60 | 2.10 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.57 | -0.50 | 1.30 |
| Live | 151.00 ↑ | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 6.50 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.75 ↑ | -0.50 | 1.00 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.