Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs KFUM Oslo, 21:00 ngày 18/07/2026
Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 18/07/2026
Lillestrom 2 Kết thúc HT 1-1 1
KFUM Oslo
🟨 0 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Arasen Stadion Nhiệt độ: 25℃~26℃
Tường thuật trực tiếp
Lillestrom
KFUM Oslo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svein Tore Sinnes
⛳ Phạt góc
4'
⛳ Phạt góc
5'
⚽ BÀN THẮNG - Rasmus Eggen Vinge 0-1, kiến tạo: Robin Rasch
5'
⚽ BÀN THẮNG - Rasmus Eggen Vinge 0-1, kiến tạo: Robin Rasch
5'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — vào lưới
⚽ BÀN THẮNG - Gustav Kjolstad Nyheim 1-1, kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj
⚽ BÀN THẮNG - Gustav Kjolstad Nyheim 1-1, kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj
🎯 Dứt điểm - Gustav Kjolstad Nyheim (chân phải) — vào lưới
10'
🎯 Dứt điểm - Jonas Lange Hjorth (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Sturla Ottesen (chân phải) — bị chặn
16'
🎯 Dứt điểm - Jonas Lange Hjorth (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Robin Rasch (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Frederik Elkaer (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
45'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Schneider
⏸ Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Sturla Ottesen (chân trái) — chệch khung thành
61'
🟨 Thẻ vàng - Jonas Lange Hjorth
61'
🎯 Dứt điểm - Brage Skaret (chân trái) — chệch khung thành
64'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lars Mogstad Ranger, ra Sturla Ottesen
🔁 Thay người: vào Kevin Martin Krygard, ra Markus Seehusen Karlsbakk
67'
🔁 Thay người: vào David Hickson Gyedu, ra Rasmus Eggen Vinge
67'
🔁 Thay người: vào Bjorn Martin Kristensen, ra Bilal Njie
69'
🎯 Dứt điểm - Tore Andre Soras (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Gustav Nordh, ra Winston Robin Yaw Paintsil
🔁 Thay người: vào Fredrik Gulbrandsen, ra Thomas Olsen
75'
🔁 Thay người: vào Teodor Haltvik, ra Magnus Retsius Grodem
77'
🟨 Thẻ vàng - Bjorn Martin Kristensen
81'
🟨 Thẻ vàng - Tore Andre Soras
⚽ BÀN THẮNG - Vladimiro Etson Antonio Felix 2-1, kiến tạo: Fredrik Gulbrandsen
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân phải) — vào lưới
88'
🔁 Thay người: vào Mostafa Najafzadeh, ra Robin Rasch
88'
🔁 Thay người: vào Amin Nouri, ra Sander Hansen Sjokvist
🔁 Thay người: vào Espen Bjornsen Garnas, ra Vladimiro Etson Antonio Felix
90'
⛳ Phạt góc
90+3'
⛳ Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - David Hickson Gyedu (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Teodor Haltvik (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Lillestrom | Phút | |
| 1' | ⚽ 0 - 1 | |
| 5' | ⚽ 0 - 2 Rasmus Eggen Vinge(Assists:Robin Rasch) (Kiến tạo: Robin Rasch) | |
| 5' | ⚽ 0 - 3 Rasmus Eggen Vinge(Assists:Robin Rasch) (Kiến tạo: Robin Rasch) | |
| 5' | ⚽ 0 - 4 Rasmus Eggen Vinge(Assists:Robin Rasch) (Kiến tạo: Robin Rasch) | |
| Gustav Kjolstad Nyheim(Assists:Ylldren Ibrahimaj) (Kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj) 1 - 4 ⚽ | 6' | |
| Gustav Kjolstad Nyheim(Assists:Ylldren Ibrahimaj) (Kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj) 2 - 4 ⚽ | 6' | |
| Gustav Kjolstad Nyheim(Assists:Ylldren Ibrahimaj) (Kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj) 3 - 4 ⚽ | 6' | |
| 45' | Daniel Schneider | |
| HT 1-1 | ||
| 61' | Jonas Lange Hjorth | |
| ▲ Lars Mogstad Ranger ▼ Sturla Ottesen | 65' ⇄ | |
| ▲ Kevin Martin Krygard ▼ Markus Seehusen Karlsbakk | 65' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ David Hickson Gyedu ▼ Rasmus Eggen Vinge | |
| 67' ⇄ | ▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Bilal Njie | |
| ▲ Gustav Nordh ▼ Winston Robin Yaw Paintsil | 74' ⇄ | |
| ▲ Fredrik Gulbrandsen ▼ Thomas Olsen | 74' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Teodor Haltvik ▼ Magnus Retsius Grodem | |
| 77' | Bjorn Martin Kristensen | |
| 81' | Tore Andre Soras | |
| Vladimiro Etson Antonio Felix(Assists:Fredrik Gulbrandsen) (Kiến tạo: Fredrik Gulbrandsen) 4 - 4 ⚽ | 85' | |
| 88' ⇄ | ▲ Mostafa Najafzadeh ▼ Robin Rasch | |
| 88' ⇄ | ▲ Amin Nouri ▼ Sander Hansen Sjokvist | |
| ▲ Espen Bjornsen Garnas ▼ Vladimiro Etson Antonio Felix | 88' ⇄ | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 6 | 6 |
| Ghi bàn | 5 | 1 | 14 | 8 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 15 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 12 | 8 |
Chủ = Lillestrom · Khách = KFUM Oslo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lillestrom | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (21%) | Thắng/Thắng | 3 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (14%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (21%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 3 (11%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 3 (11%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (25%) | Bại/Bại | 10 (48%) |
Bảng xếp hạng
Lillestrom
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 8 | 1 | 5 | 22 | 14 | 25 | 4 |
| Sân nhà | 7 | 4 | 0 | 3 | 14 | 9 | 12 | 7 |
| Sân khách | 7 | 4 | 1 | 2 | 8 | 5 | 13 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 9 | - | - |
KFUM Oslo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 13 | 3 | 3 | 7 | 13 | 21 | 12 | 13 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 1 | 3 | 6 | 6 | 10 | 11 |
| Sân khách | 6 | 0 | 2 | 4 | 7 | 15 | 2 | 16 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (10 trận)
Lillestrom 8 (80%)Hòa 0 (0%)KFUM Oslo 2 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/02/26 | Lillestrom | 7-2 (3-2) | KFUM Oslo | +0.5 | 3 | T |
| 25/06/25 | Lillestrom | 2-0 (0-0) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/02/25 | Lillestrom | 0-5 (0-1) | KFUM Oslo | 0 | 3 | B |
| 31/08/24 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Lillestrom | -0.25 | 2.5 | B |
| 28/06/24 | Lillestrom | 2-1 (1-0) | KFUM Oslo | +0.5 | 2.75 | T |
| 09/03/24 | Lillestrom | 3-1 (3-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 3 | T |
| 03/12/20 | Lillestrom | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | +1 | 2.75 | T |
| 12/08/20 | KFUM Oslo | 1-2 (1-1) | Lillestrom | +0.5 | 3 | T |
| 20/06/20 | KFUM Oslo | 1-2 (0-1) | Lillestrom | +0.75 | 3.5 | T |
| 09/05/18 | KFUM Oslo | 1-3 (0-2) | Lillestrom | +1.25 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — Lillestrom
TTBBBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Fredrikstad | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 03/07/26 | Lillestrom | 3-1 (3-1) | Sarpsborg 08 | +0.5 | 3.25 | T |
| 26/06/26 | Lillestrom | 2-3 (2-1) | Degerfors IF | - | - | B |
| 20/06/26 | Midtjylland | 1-0 (0-0) | Lillestrom | -0.75 | 3 | B |
| 25/05/26 | Ham-Kam | 2-0 (1-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | B |
| 21/05/26 | Lillestrom | 1-2 (0-1) | Kristiansund BK | +1.25 | 3.25 | B |
| 16/05/26 | Lillestrom | 3-1 (1-0) | Sandefjord | +0.75 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Rosenborg BK | 2-0 (2-0) | Lillestrom | +0.25 | 3 | B |
| 03/05/26 | Lillestrom | 4-0 (2-0) | Sarpsborg 08 | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/04/26 | Lillestrom | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -0.75 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Valerenga | 0-2 (0-0) | Lillestrom | 0 | 3.25 | T |
| 16/04/26 | Tromso IL | 0-0 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 2.75 | H |
| 11/04/26 | Lillestrom | 3-1 (2-0) | Start Kristiansand | +1 | 3 | T |
| 06/04/26 | Molde | 0-1 (0-0) | Lillestrom | -0.5 | 3 | T |
| 27/03/26 | Orgryte | 1-0 (1-0) | Lillestrom | +1 | 2.75 | B |
| 23/03/26 | Bodo Glimt | 4-0 (1-0) | Lillestrom | -1.75 | 3.5 | B |
| 15/03/26 | Aalesund FK | 1-3 (1-1) | Lillestrom | +0.25 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Ham-Kam | 0-2 (0-0) | Lillestrom | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Lillestrom | 0-0 (0-0) | Tromso IL | - | - | H |
| 24/02/26 | Kongsvinger | 4-2 (1-1) | Lillestrom | +1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — KFUM Oslo
BBBHTBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 12/07/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Bodo Glimt | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Vendsyssel | 2-0 (1-0) | KFUM Oslo | +0.75 | 3 | B |
| 21/06/26 | Molde | 5-1 (3-0) | KFUM Oslo | - | - | B |
| 30/05/26 | KFUM Oslo | 0-0 (0-0) | Tromso IL | -0.25 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | KFUM Oslo | 2-0 (2-0) | Rosenborg BK | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Brann | 2-1 (2-0) | KFUM Oslo | -1.25 | 3.25 | B |
| 10/05/26 | KFUM Oslo | 0-2 (0-1) | Viking | -0.75 | 3.25 | B |
| 04/05/26 | Valerenga | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | -0.5 | 3 | H |
| 26/04/26 | KFUM Oslo | 1-0 (1-0) | Sarpsborg 08 | +0.25 | 3 | T |
| 22/04/26 | Bodo Glimt | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -2 | 3.75 | H |
| 19/04/26 | Ham-Kam | 4-0 (2-0) | KFUM Oslo | 0 | 2.5 | B |
| 12/04/26 | Aalesund FK | 2-2 (1-1) | KFUM Oslo | +0.25 | 2.75 | H |
| 08/04/26 | KFUM Oslo | 1-2 (1-2) | Sandefjord | +0.5 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Fredrikstad | 3-1 (3-1) | KFUM Oslo | -0.25 | 2.25 | B |
| 20/03/26 | KFUM Oslo | 3-2 (2-1) | Fredrikstad | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | KFUM Oslo | 2-0 (0-0) | Start Kristiansand | +0.5 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | KFUM Oslo | 2-1 (1-1) | Tromso IL | -0.25 | 2.25 | T |
| 28/02/26 | KFUM Oslo | 3-0 (2-0) | Stromsgodset | +1 | 3 | T |
| 21/02/26 | Valerenga | 1-0 (1-0) | KFUM Oslo | -0.25 | 3 | B |
| 17/02/26 | Fredrikstad | 1-1 (0-1) | KFUM Oslo | -0.5 | 2.75 | H |
Đội hình
Lillestrom
KFUM Oslo
12Pontus Dahlberg3Sturla Ottesen11Frederik Elkaer23Ulrik Yttergard Jenssen28CLunan Ruben Gabrielsen29Ylldren Ibrahimaj8Markus Seehusen Karlsbakk14Gustav Kjolstad Nyheim20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil10Thomas Olsen1Emil Odegaard2Daniel Schneider13Brage Skaret19Eirik Franke Saunes7CRobin Rasch16Jonas Lange Hjorth21Sander Hansen Sjokvist27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge28Magnus Retsius Grodem
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Sturla Ottesen▼ Rời sân 65'6.9
- 8Markus Seehusen Karlsbakk▼ Rời sân 65'6.8
- 10Thomas Olsen▼ Rời sân 74'6.5
- 11Frederik Elkaer7.1
- 12Pontus Dahlberg6.5
- 14Gustav Kjolstad Nyheim⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6' · ⚽ Ghi bàn 6'8.2
- 20Vladimiro Etson Antonio Felix⚽ Ghi bàn 85' · ▼ Rời sân 88'7.8
- 23Ulrik Yttergard Jenssen7.9
- 26Winston Robin Yaw Paintsil▼ Rời sân 74'6.3
- 28Lunan Ruben Gabrielsen C7.5
- 29Ylldren Ibrahimaj🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6' · 🎯 Kiến tạo 6'7.7
Khách · 343
- 1Emil Odegaard6.3
- 2Daniel Schneider🟨 Thẻ vàng 45'6.6
- 7Robin Rasch C🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · 🎯 Kiến tạo 5' · ▼ Rời sân 88'7
- 10Bilal Njie▼ Rời sân 67'5.8
- 13Brage Skaret6
- 16Jonas Lange Hjorth🟨 Thẻ vàng 61'6.9
- 18Rasmus Eggen Vinge⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ⚽ Ghi bàn 5' · ▼ Rời sân 67'6.9
- 19Eirik Franke Saunes6.5
- 21Sander Hansen Sjokvist▼ Rời sân 88'7.1
- 27Tore Andre Soras🟨 Thẻ vàng 81'6.3
- 28Magnus Retsius Grodem▼ Rời sân 75'5.7
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
54
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
04
Sút bóng
77
Sút cầu môn
53
Tấn công
109122
Tấn công nguy hiểm
4858
Sút ngoài cầu môn
24
Cản bóng
10
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
54%46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%41%
Chuyền bóng
555454
TL chuyền bóng thành công
81%75%
Phạm lỗi
913
Việt vị
11
Cứu thua
32
Tắc bóng
1218
Quả ném biên
1923
Cắt bóng
78
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
2027
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.240.46
Cơ hội rõ rệt
10
So Sánh Sức Mạnh
65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B2T2 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn1.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
KFUM Oslo (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lillestrom (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
KFUM Oslo (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lillestrom
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 14Gustav Kjolstad Nyheim Tiền vệ tấn công | 8.2 | 1 | 1/1 | 32/45 | 4 | ||
| 23Ulrik Yttergard Jenssen Hậu vệ trái | 7.9 | 0/0 | 78/93 | 2 | |||
| 20Vladimiro Etson Antonio Felix Tiền đạo cánh phải | 7.8 | 1 | 1/1 | 17/25 | 2 | ||
| 29Ylldren Ibrahimaj Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1 | 0/0 | 45/52 | 1 | ||
| 28Lunan Ruben Gabrielsen Trung vệ | 7.5 | 0/0 | 66/76 | 0 | |||
| 11Frederik Elkaer Hậu vệ trái | 7.1 | 1/1 | 53/61 | 2 | |||
| 3Sturla Ottesen Hậu vệ phải | 6.9 | 2/0 | 32/43 | 1 | |||
| 8Markus Seehusen Karlsbakk Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 33/38 | 2 | |||
| 10Thomas Olsen Trung phong | 6.5 | 1/1 | 12/15 | 1 | |||
| 12Pontus Dahlberg Thủ môn | 6.5 | 0/0 | 23/31 | 0 | |||
| 26Winston Robin Yaw Paintsil Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 20/27 | 1 | |||
| 77Fredrik Gulbrandsen (dự bị) Trung phong | 7.1 | 1 | 0/0 | 4/8 | 0 | ||
| 2Lars Mogstad Ranger (dự bị) Hậu vệ phải | 7.1 | 0/0 | 17/19 | 2 | |||
| 18Kevin Martin Krygard (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 0/0 | 13/18 | 1 | |||
| 15Gustav Nordh (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.3 | 0/0 | 3/3 | 0 | |||
| 4Espen Bjornsen Garnas (dự bị) Trung vệ | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
KFUM Oslo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Sander Hansen Sjokvist Tiền vệ phải | 7.1 | 0/0 | 32/38 | 2 | |||
| 7Robin Rasch Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1 | 1/1 | 63/82 | 2 | ||
| 16Jonas Lange Hjorth Hậu vệ trái | 6.9 | 2/0 | 24/35 | 6 | 🟨 | ||
| 18Rasmus Eggen Vinge Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1 | 1/1 | 14/16 | 0 | ||
| 2Daniel Schneider Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 41/53 | 4 | 🟨 | ||
| 19Eirik Franke Saunes Hậu vệ trái | 6.5 | 0/0 | 41/58 | 4 | |||
| 1Emil Odegaard Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 16/40 | 0 | |||
| 27Tore Andre Soras Tiền vệ trung tâm | 6.3 | 1/0 | 37/46 | 3 | 🟨 | ||
| 13Brage Skaret Trung vệ | 6 | 1/0 | 29/36 | 2 | |||
| 10Bilal Njie Tiền đạo cánh trái | 5.8 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 28Magnus Retsius Grodem Trung phong | 5.7 | 0/0 | 14/17 | 0 | |||
| 42David Hickson Gyedu (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 17Teodor Haltvik (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/1 | 5/6 | 0 | |||
| 22Bjorn Martin Kristensen (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 2/3 | 0 | 🟨 | ||
| 33Amin Nouri (dự bị) Hậu vệ phải | - | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 20Mostafa Najafzadeh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | - | 0/0 | 1/1 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lillestrom | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1917-4-2 | Thành lập | |
| Arasen Stadion | Sân nhà | |
| 12500 | Sức chứa | 0 |
| Hans Erik Odegaard | HLV | Johannes Moesgaard |
| Lillestrom | Khu vực | Norway |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.63 | 3.78 | 4.05 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.63 | 3.78 | 4.05 | 0.85 | 2.75 | 0.87 | 0.92 | 0.75 | 0.86 | |
| Easybets | Sớm | 1.69 | 3.90 | 4.70 | 0.89 | 2.75 | 0.90 | 0.86 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.69 | 3.90 | 4.70 | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.91 ↑ | 0.87 ↑ | 0.75 | 0.95 | |
| Vcbet | Sớm | 1.70 | 3.70 | 4.20 | 0.95 | 2.75 | 0.90 | 0.99 | 0.75 | 0.86 |
| Live | 1.65 ↓ | 3.75 ↑ | 4.50 ↑ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.25 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.90 ↑ | 4.20 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.88 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.20 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.73 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.70 ↓ | 0.50 | 1.05 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.71 | 3.60 | 4.00 | 0.81 | 2.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.66 ↓ | 3.65 ↑ | 4.20 ↑ | 0.78 ↓ | 2.75 | 0.85 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.73 | 3.85 | 4.25 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.95 | 0.75 | 0.93 |
| Live | 1.71 ↓ | 3.90 ↑ | 4.20 ↓ | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.88 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.75 | 4.05 | 4.35 | 0.92 | 2.75 | 0.94 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.71 ↓ | 4.15 ↑ | 4.50 ↑ | 0.86 ↓ | 2.75 | 1.01 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.97 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.69 | 3.66 | 4.19 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.98 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 1.64 ↓ | 3.73 ↑ | 4.45 ↑ | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 0.90 ↓ | 0.75 | 1.00 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.75 | 3.92 | 4.47 | 0.93 | 2.75 | 0.93 | 0.97 | 0.75 | 0.91 |
| Live | 1.69 ↓ | 4.01 ↑ | 4.72 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.89 ↓ | 0.75 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.70 ↑ | 4.20 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.71 | 3.80 | 4.30 | 0.87 | 2.75 | 0.87 | 0.87 | 0.75 | 0.87 |
| Live | 1.68 ↓ | 3.90 ↑ | 4.40 ↑ | 0.84 ↓ | 2.75 | 0.93 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.91 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.77 | 3.80 | 4.33 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 0.99 | 0.75 | 0.83 |
| Live | 1.70 ↓ | 4.02 ↑ | 4.65 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.96 ↑ | 0.91 ↓ | 0.75 | 0.96 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.53 | 3.90 | 4.45 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | 0.79 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.53 | 3.90 | 4.45 | 1.15 | 3.25 | 0.62 | 0.79 | 0.75 | 0.98 | |
| Bwin | Sớm | 1.75 | 3.80 | 4.20 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.68 ↓ | 3.90 ↑ | 4.50 ↑ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.74 | 3.95 | 4.56 | 0.92 | 2.75 | 0.91 | 0.85 | 0.75 | 0.81 |
| Live | 1.70 ↓ | 3.97 ↑ | 4.81 ↑ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 1.53 ↑ | 1.25 | 0.53 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.73 | 3.75 | 4.20 | 0.90 | 2.75 | 0.90 | 0.95 | 0.75 | 0.85 |
| Live | 1.67 ↓ | 4.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.95 ↑ | 0.85 ↓ | 0.75 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.70 | 3.60 | 4.33 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.70 | 0.50 | 1.05 |
| Live | 1.70 | 3.70 ↑ | 4.40 ↑ | 0.67 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | 0.82 ↑ | 0.75 | 0.80 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.