Kết quả bóng đá trận Lillestrom vs KFUM Oslo, 21:00 ngày 18/07/2026

Eliteserien (Na Uy) · 21:00 ngày 18/07/2026
Lillestrom
2 Kết thúc HT 1-1 1
KFUM Oslo
🟨 0 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Địa điểm: Arasen Stadion Nhiệt độ: 25℃~26℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

LillestromKFUM Oslo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Svein Tore Sinnes
Phạt góc
2'
4'
Phạt góc
5'
BÀN THẮNG - Rasmus Eggen Vinge 0-1, kiến tạo: Robin Rasch
5'
BÀN THẮNG - Rasmus Eggen Vinge 0-1, kiến tạo: Robin Rasch
5'
🎯 Dứt điểm - Rasmus Eggen Vinge (chân phải) — vào lưới
BÀN THẮNG - Gustav Kjolstad Nyheim 1-1, kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj
6'
BÀN THẮNG - Gustav Kjolstad Nyheim 1-1, kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj
6'
🎯 Dứt điểm - Gustav Kjolstad Nyheim (chân phải) — vào lưới
6'
10'
🎯 Dứt điểm - Jonas Lange Hjorth (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
12'
🎯 Dứt điểm - Thomas Olsen (chân phải) — bị cản phá
12'
🎯 Dứt điểm - Sturla Ottesen (chân phải) — bị chặn
12'
16'
🎯 Dứt điểm - Jonas Lange Hjorth (chân trái) — chệch khung thành
20'
🎯 Dứt điểm - Robin Rasch (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - Frederik Elkaer (chân trái) — bị cản phá
30'
Phạt góc
32'
45'
🟨 Thẻ vàng - Daniel Schneider
Hết hiệp 1 (1-1)
🎯 Dứt điểm - Sturla Ottesen (chân trái) — chệch khung thành
58'
61'
🟨 Thẻ vàng - Jonas Lange Hjorth
61'
🎯 Dứt điểm - Brage Skaret (chân trái) — chệch khung thành
64'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Lars Mogstad Ranger, ra Sturla Ottesen
65'
🔁 Thay người: vào Kevin Martin Krygard, ra Markus Seehusen Karlsbakk
65'
67'
🔁 Thay người: vào David Hickson Gyedu, ra Rasmus Eggen Vinge
67'
🔁 Thay người: vào Bjorn Martin Kristensen, ra Bilal Njie
69'
🎯 Dứt điểm - Tore Andre Soras (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
71'
🔁 Thay người: vào Gustav Nordh, ra Winston Robin Yaw Paintsil
74'
🔁 Thay người: vào Fredrik Gulbrandsen, ra Thomas Olsen
74'
75'
🔁 Thay người: vào Teodor Haltvik, ra Magnus Retsius Grodem
77'
🟨 Thẻ vàng - Bjorn Martin Kristensen
81'
🟨 Thẻ vàng - Tore Andre Soras
BÀN THẮNG - Vladimiro Etson Antonio Felix 2-1, kiến tạo: Fredrik Gulbrandsen
85'
🎯 Dứt điểm - Vladimiro Etson Antonio Felix (chân phải) — vào lưới
85'
88'
🔁 Thay người: vào Mostafa Najafzadeh, ra Robin Rasch
88'
🔁 Thay người: vào Amin Nouri, ra Sander Hansen Sjokvist
🔁 Thay người: vào Espen Bjornsen Garnas, ra Vladimiro Etson Antonio Felix
88'
90'
Phạt góc
90+3'
Phạt góc
90+3'
🎯 Dứt điểm - David Hickson Gyedu (chân trái) — bị chặn
90+3'
🎯 Dứt điểm - Teodor Haltvik (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (2-1)

Diễn biến trận đấu

Lillestrom Phút KFUM Oslo
1' 0 - 1
5' 0 - 2 Rasmus Eggen Vinge(Assists:Robin Rasch) (Kiến tạo: Robin Rasch)
5' 0 - 3 Rasmus Eggen Vinge(Assists:Robin Rasch) (Kiến tạo: Robin Rasch)
5' 0 - 4 Rasmus Eggen Vinge(Assists:Robin Rasch) (Kiến tạo: Robin Rasch)
Gustav Kjolstad Nyheim(Assists:Ylldren Ibrahimaj) (Kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj) 1 - 4 6'
Gustav Kjolstad Nyheim(Assists:Ylldren Ibrahimaj) (Kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj) 2 - 4 6'
Gustav Kjolstad Nyheim(Assists:Ylldren Ibrahimaj) (Kiến tạo: Ylldren Ibrahimaj) 3 - 4 6'
45' Daniel Schneider
HT 1-1
61' Jonas Lange Hjorth
▲ Lars Mogstad Ranger ▼ Sturla Ottesen65'
▲ Kevin Martin Krygard ▼ Markus Seehusen Karlsbakk65'
67' ▲ David Hickson Gyedu ▼ Rasmus Eggen Vinge
67' ▲ Bjorn Martin Kristensen ▼ Bilal Njie
▲ Gustav Nordh ▼ Winston Robin Yaw Paintsil74'
▲ Fredrik Gulbrandsen ▼ Thomas Olsen74'
75' ▲ Teodor Haltvik ▼ Magnus Retsius Grodem
77' Bjorn Martin Kristensen
81' Tore Andre Soras
Vladimiro Etson Antonio Felix(Assists:Fredrik Gulbrandsen) (Kiến tạo: Fredrik Gulbrandsen) 4 - 4 85'
88' ▲ Mostafa Najafzadeh ▼ Robin Rasch
88' ▲ Amin Nouri ▼ Sander Hansen Sjokvist
▲ Espen Bjornsen Garnas ▼ Vladimiro Etson Antonio Felix88'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 42
Hòa 00 02
Bại 13 66
Ghi bàn 51 148
Mất bàn 36 1517
Điểm 60 128

Chủ = Lillestrom · Khách = KFUM Oslo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lillestrom (28)Hiệp 1 / Cả trậnKFUM Oslo (21)
6 (21%)Thắng/Thắng3 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (14%)
2 (7%)Thắng/Bại0 (0%)
6 (21%)Hòa/Thắng1 (5%)
3 (11%)Hòa/Hòa3 (14%)
3 (11%)Hòa/Bại1 (5%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (25%)Bại/Bại10 (48%)

Bảng xếp hạng

Lillestrom

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng148152214254
Sân nhà7403149127
Sân khách741285133
6 gần620489--

KFUM Oslo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1333713211213
Sân nhà7313661011
Sân khách6024715216
6 gần6114411--

Thành tích đối đầu (10 trận)

Lillestrom 8 (80%)Hòa 0 (0%)KFUM Oslo 2 (20%)
Châu Á: Ăn 8 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 1 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF07/02/26Lillestrom7-2 (3-2)KFUM Oslo3-2+0.53T
NORC25/06/25Lillestrom2-0 (0-0)KFUM Oslo11-3+0.252.5T
INT CF28/02/25Lillestrom0-5 (0-1)KFUM Oslo2-403B
NOR D131/08/24KFUM Oslo2-0 (0-0)Lillestrom2-2-0.252.5B
NOR D128/06/24Lillestrom2-1 (1-0)KFUM Oslo5-8+0.52.75T
INT CF09/03/24Lillestrom3-1 (3-0)KFUM Oslo7-4+0.753T
NOR AL03/12/20Lillestrom2-0 (1-0)KFUM Oslo4-4+12.75T
NOR AL12/08/20KFUM Oslo1-2 (1-1)Lillestrom5-4+0.53T
INT CF20/06/20KFUM Oslo1-2 (0-1)Lillestrom5-2+0.753.5T
NORC09/05/18KFUM Oslo1-3 (0-2)Lillestrom5-4+1.253.75T

Thành tích gần đây — Lillestrom

TTBBBBTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 15/14 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D111/07/26Fredrikstad0-2 (0-0)Lillestrom8-3+0.252.75T
INT CF03/07/26Lillestrom3-1 (3-1)Sarpsborg 088-4+0.53.25T
INT CF26/06/26Lillestrom2-3 (2-1)Degerfors IF5-2--B
INT CF20/06/26Midtjylland1-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.753B
NOR D125/05/26Ham-Kam2-0 (1-0)Lillestrom4-9+0.252.75B
NOR D121/05/26Lillestrom1-2 (0-1)Kristiansund BK8-3+1.253.25B
NOR D116/05/26Lillestrom3-1 (1-0)Sandefjord6-3+0.753.25T
NOR D110/05/26Rosenborg BK2-0 (2-0)Lillestrom1-4+0.253B
NOR D103/05/26Lillestrom4-0 (2-0)Sarpsborg 083-3+0.753.25T
NOR D127/04/26Lillestrom0-2 (0-1)Bodo Glimt5-4-0.753.5B
NOR D119/04/26Valerenga0-2 (0-0)Lillestrom13-603.25T
NOR D116/04/26Tromso IL0-0 (0-0)Lillestrom6-5-0.52.75H
NOR D111/04/26Lillestrom3-1 (2-0)Start Kristiansand3-5+13T
NOR D106/04/26Molde0-1 (0-0)Lillestrom6-4-0.53T
INT CF27/03/26Orgryte1-0 (1-0)Lillestrom4-3+12.75B
NORC23/03/26Bodo Glimt4-0 (1-0)Lillestrom7-1-1.753.5B
NOR D115/03/26Aalesund FK1-3 (1-1)Lillestrom3-7+0.253.25T
NORC08/03/26Ham-Kam0-2 (0-0)Lillestrom1-2+0.252.75T
INT CF27/02/26Lillestrom0-0 (0-0)Tromso IL4-9--H
INT CF24/02/26Kongsvinger4-2 (1-1)Lillestrom7-2+1.53.5B

Thành tích gần đây — KFUM Oslo

BBBHTBBHTH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 8/16 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 2/0/8
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
NOR D112/07/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Bodo Glimt6-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Vendsyssel2-0 (1-0)KFUM Oslo7-4+0.753B
INT CF21/06/26Molde5-1 (3-0)KFUM Oslo9-2--B
NOR D130/05/26KFUM Oslo0-0 (0-0)Tromso IL3-5-0.252.5H
NOR D125/05/26KFUM Oslo2-0 (2-0)Rosenborg BK9-2+0.252.75T
NOR D116/05/26Brann2-1 (2-0)KFUM Oslo6-0-1.253.25B
NOR D110/05/26KFUM Oslo0-2 (0-1)Viking4-6-0.753.25B
NOR D104/05/26Valerenga2-2 (1-1)KFUM Oslo11-3-0.53H
NOR D126/04/26KFUM Oslo1-0 (1-0)Sarpsborg 081-2+0.253T
NORC22/04/26Bodo Glimt1-1 (0-1)KFUM Oslo9-3-23.75H
NOR D119/04/26Ham-Kam4-0 (2-0)KFUM Oslo0-302.5B
NOR D112/04/26Aalesund FK2-2 (1-1)KFUM Oslo8-3+0.252.75H
NOR D108/04/26KFUM Oslo1-2 (1-2)Sandefjord9-5+0.52.5B
NOR D122/03/26Fredrikstad3-1 (3-1)KFUM Oslo5-5-0.252.25B
NORC20/03/26KFUM Oslo3-2 (2-1)Fredrikstad4-5+0.252.5T
NOR D115/03/26KFUM Oslo2-0 (0-0)Start Kristiansand4-2+0.52.75T
NORC07/03/26KFUM Oslo2-1 (1-1)Tromso IL1-2-0.252.25T
INT CF28/02/26KFUM Oslo3-0 (2-0)Stromsgodset5-1+13T
INT CF21/02/26Valerenga1-0 (1-0)KFUM Oslo--0.253B
INT CF17/02/26Fredrikstad1-1 (0-1)KFUM Oslo10-2-0.52.75H

Đội hình

LillestromKFUM Oslo
12Pontus Dahlberg3Sturla Ottesen11Frederik Elkaer23Ulrik Yttergard Jenssen28CLunan Ruben Gabrielsen29Ylldren Ibrahimaj8Markus Seehusen Karlsbakk14Gustav Kjolstad Nyheim20Vladimiro Etson Antonio Felix26Winston Robin Yaw Paintsil10Thomas Olsen1Emil Odegaard2Daniel Schneider13Brage Skaret19Eirik Franke Saunes7CRobin Rasch16Jonas Lange Hjorth21Sander Hansen Sjokvist27Tore Andre Soras10Bilal Njie18Rasmus Eggen Vinge28Magnus Retsius Grodem

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 343

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
4
1
Thẻ vàng
0
4
Sút bóng
7
7
Sút cầu môn
5
3
Tấn công
109
122
Tấn công nguy hiểm
48
58
Sút ngoài cầu môn
2
4
Cản bóng
1
0
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
54%
46%
TL kiểm soát bóng (HT)
59%
41%
Chuyền bóng
555
454
TL chuyền bóng thành công
81%
75%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
2
Tắc bóng
12
18
Quả ném biên
19
23
Cắt bóng
7
8
Tạt bóng thành công
1
2
Chuyền dài
20
27
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.24
0.46
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
100% So Sánh Đối đầu 0%
Thành tích
Tất cả
T8 H0 B2
T2 H0 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H0 B1
T1 H0 B5
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.7 Bàn
1.5 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lillestrom (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
KFUM Oslo (21 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.86 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lillestrom (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO

KFUM Oslo (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO

Thời gian ghi bàn

44
0 Bàn
24
1 Bàn
24
2 Bàn
30
3 Bàn
10
4+ Bàn
67
B.thắng H1
135
B.thắng H2
LillestromKFUM Oslo

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
00
T/H
00
T/B
41
H/T
13
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
46
B/B
LillestromKFUM Oslo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

83
Thắng 2+
13
Thắng 1
25
Hòa
43
Thua 1
56
Thua 2+
LillestromKFUM Oslo

Lillestrom

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
14Gustav Kjolstad Nyheim
Tiền vệ tấn công
8.211/132/454
23Ulrik Yttergard Jenssen
Hậu vệ trái
7.90/078/932
20Vladimiro Etson Antonio Felix
Tiền đạo cánh phải
7.811/117/252
29Ylldren Ibrahimaj
Tiền vệ trung tâm
7.710/045/521
28Lunan Ruben Gabrielsen
Trung vệ
7.50/066/760
11Frederik Elkaer
Hậu vệ trái
7.11/153/612
3Sturla Ottesen
Hậu vệ phải
6.92/032/431
8Markus Seehusen Karlsbakk
Tiền vệ trung tâm
6.80/033/382
10Thomas Olsen
Trung phong
6.51/112/151
12Pontus Dahlberg
Thủ môn
6.50/023/310
26Winston Robin Yaw Paintsil
Hậu vệ trái
6.30/020/271
77Fredrik Gulbrandsen (dự bị)
Trung phong
7.110/04/80
2Lars Mogstad Ranger (dự bị)
Hậu vệ phải
7.10/017/192
18Kevin Martin Krygard (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.80/013/181
15Gustav Nordh (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.30/03/30
4Espen Bjornsen Garnas (dự bị)
Trung vệ
-0/00/10

KFUM Oslo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
21Sander Hansen Sjokvist
Tiền vệ phải
7.10/032/382
7Robin Rasch
Tiền vệ phòng ngự
711/163/822
16Jonas Lange Hjorth
Hậu vệ trái
6.92/024/356🟨
18Rasmus Eggen Vinge
Tiền đạo cánh phải
6.911/114/160
2Daniel Schneider
Trung vệ
6.60/041/534🟨
19Eirik Franke Saunes
Hậu vệ trái
6.50/041/584
1Emil Odegaard
Thủ môn
6.30/016/400
27Tore Andre Soras
Tiền vệ trung tâm
6.31/037/463🟨
13Brage Skaret
Trung vệ
61/029/362
10Bilal Njie
Tiền đạo cánh trái
5.80/06/72
28Magnus Retsius Grodem
Trung phong
5.70/014/170
42David Hickson Gyedu (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.51/010/110
17Teodor Haltvik (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/15/60
22Bjorn Martin Kristensen (dự bị)
Trung phong
6.20/02/30🟨
33Amin Nouri (dự bị)
Hậu vệ phải
-0/05/50
20Mostafa Najafzadeh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
-0/01/11

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lillestrom Thông tin KFUM Oslo
1917-4-2 Thành lập
Arasen Stadion Sân nhà
12500 Sức chứa 0
Hans Erik Odegaard HLV Johannes Moesgaard
Lillestrom Khu vực Norway
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.633.784.050.852.750.870.920.750.86
Live1.633.784.050.852.750.870.920.750.86
EasybetsSớm1.693.904.700.892.750.900.860.750.95
Live1.693.904.700.87 ↓2.750.91 ↑0.87 ↑0.750.95
VcbetSớm1.703.704.200.952.750.900.990.750.86
Live1.65 ↓3.75 ↑4.50 ↑0.90 ↓2.750.95 ↑0.89 ↓0.750.96 ↑
Mansion88Sớm1.733.854.250.902.750.960.950.750.93
Live1.71 ↓3.90 ↑4.20 ↓0.902.750.960.88 ↓0.751.00 ↑
InterwettenSớm1.753.804.200.702.501.050.750.500.95
Live1.73 ↓3.90 ↑4.50 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑0.70 ↓0.501.05 ↑
10BETSớm1.713.604.000.812.750.83---
Live1.66 ↓3.65 ↑4.20 ↑0.78 ↓2.750.85 ↑---
12betSớm1.733.854.250.902.750.960.950.750.93
Live1.71 ↓3.90 ↑4.20 ↓0.902.750.960.88 ↓0.751.00 ↑
CrownSớm1.754.054.350.922.750.940.970.750.91
Live1.71 ↓4.15 ↑4.50 ↑0.86 ↓2.751.01 ↑0.91 ↓0.750.97 ↑
SbobetSớm1.693.664.190.932.750.950.980.750.92
Live1.64 ↓3.73 ↑4.45 ↑0.932.750.950.90 ↓0.751.00 ↑
WewbetSớm1.753.924.470.932.750.930.970.750.91
Live1.69 ↓4.01 ↑4.72 ↑0.88 ↓2.750.98 ↑0.89 ↓0.750.99 ↑
LadbrokesSớm1.703.604.000.672.501.05---
Live1.65 ↓3.70 ↑4.20 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm1.713.804.300.872.750.870.870.750.87
Live1.68 ↓3.90 ↑4.40 ↑0.84 ↓2.750.93 ↑0.85 ↓0.750.91 ↑
PinnacleSớm1.773.804.330.982.750.830.990.750.83
Live1.70 ↓4.02 ↑4.65 ↑0.88 ↓2.750.96 ↑0.91 ↓0.750.96 ↑
HK Jockey ClubSớm1.533.904.451.153.250.620.790.750.98
Live1.533.904.451.153.250.620.790.750.98
BwinSớm1.753.804.200.662.501.05---
Live1.68 ↓3.90 ↑4.50 ↑0.65 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm1.743.954.560.922.750.910.850.750.81
Live1.70 ↓3.97 ↑4.81 ↑0.88 ↓2.750.94 ↑1.53 ↑1.250.53 ↓
Bet 365Sớm1.733.754.200.902.750.900.950.750.85
Live1.67 ↓4.00 ↑4.50 ↑0.85 ↓2.750.95 ↑0.85 ↓0.750.95 ↑
William HillSớm1.703.604.330.702.501.050.700.501.05
Live1.703.70 ↑4.40 ↑0.67 ↓2.501.10 ↑0.82 ↑0.750.80 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.