Kết quả bóng đá trận Lilla Torg FF vs Torns IF, 00:00 ngày 25/06/2026
Hạng 3 Mellersta Thụy Điển · 00:00 ngày 25/06/2026
Lilla Torg FF 4 Kết thúc HT 1-0 0
Torns IF
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 25°C
Diễn biến trận đấu
| Lilla Torg FF | Phút | |
| Simon Samuelsson Renblad 1 - 0 ⚽ | 20' | |
| HT 1-0 | ||
| Simon Samuelsson Renblad 2 - 0 ⚽ | 58' | |
| Gani Bunjaku 3 - 0 ⚽ | 79' | |
| Aron Lindh 4 - 0 ⚽ | 85' | |
| FT 4-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 3 | 3 |
| Hòa | 2 | 0 | 6 | 0 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 7 |
| Ghi bàn | 9 | 3 | 15 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 11 | 10 | 30 |
| Điểm | 5 | 0 | 15 | 9 |
Chủ = Lilla Torg FF · Khách = Torns IF
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lilla Torg FF | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (27%) |
| 1 (7%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 2 (13%) |
| 1 (7%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (33%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (7%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (27%) | Bại/Bại | 6 (40%) |
Bảng xếp hạng
Lilla Torg FF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 4 | 6 | 4 | 15 | 20 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 3 | 1 | 8 | 7 | 12 | 7 |
| Sân khách | 7 | 1 | 3 | 3 | 7 | 13 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 8 | 7 | - | - |
Torns IF
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 14 | 5 | 0 | 9 | 20 | 37 | 15 | 12 |
| Sân nhà | 6 | 2 | 0 | 4 | 8 | 13 | 6 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 0 | 5 | 12 | 24 | 9 | 5 |
| 6 gần | 6 | 3 | 0 | 3 | 10 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lilla Torg FF 1 (100%)Hòa 0 (0%)Torns IF 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lilla Torg FF
HHBHTTHHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 10/12 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Nosaby IF | 3-3 (0-1) | Lilla Torg FF | -0.75 | 3 | H |
| 13/06/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Staffanstorp United | 0 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | IFK Karlshamn | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | 0 | 2.75 | B |
| 31/05/26 | Karlskrona AIF | 1-1 (1-0) | Lilla Torg FF | -1.25 | 3 | H |
| 24/05/26 | Lilla Torg FF | 2-1 (0-0) | IFK Berga | - | - | T |
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | T |
| 09/05/26 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Vaxjo Norra IF | - | - | H |
| 01/05/26 | Lilla Torg FF | 0-0 (0-0) | Osterlen FF | -0.5 | 3 | H |
| 25/04/26 | Linero IF | 4-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 18/04/26 | Lilla Torg FF | 1-0 (1-0) | IFK Trelleborg | - | - | T |
| 12/04/26 | Rappe GOIF | 1-1 (1-1) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 03/04/26 | Lilla Torg FF | 0-5 (0-1) | Solvesborgs GoIF | - | - | B |
| 28/03/26 | Oskarshamns AIK | 2-0 (1-0) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 03/11/23 | Osterlen FF | 3-2 (3-1) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 28/10/23 | Lilla Torg FF | 0-3 (0-3) | Osterlen FF | - | - | B |
| 02/10/10 | Lilla Torg FF | 4-4 (3-2) | FC Hollviken | - | - | H |
| 25/09/10 | Assyriska BK | 1-1 (0-0) | Lilla Torg FF | - | - | H |
| 18/09/10 | Lilla Torg FF | 1-1 (1-1) | Kvarnby IK | - | - | H |
| 12/09/10 | Ramlosa Sodra FF | 6-1 (2-0) | Lilla Torg FF | -0.75 | 2.5 | B |
| 04/09/10 | Lilla Torg FF | 2-7 (2-1) | IS Halmia | - | - | B |
Thành tích gần đây — Torns IF
BBTTTBBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 17/28 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | Torns IF | 2-3 (2-1) | Osterlen FF | -0.25 | 3 | B |
| 13/06/26 | IFK Berga | 4-1 (4-0) | Torns IF | - | - | B |
| 05/06/26 | Solvesborgs GoIF | 1-3 (1-0) | Torns IF | -0.75 | 3.25 | T |
| 30/05/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | Linero IF | - | - | T |
| 23/05/26 | Rappe GOIF | 1-2 (0-2) | Torns IF | -0.25 | 3 | T |
| 14/05/26 | Torns IF | 0-2 (0-1) | Lilla Torg FF | - | - | B |
| 09/05/26 | Oskarshamns AIK | 6-1 (1-1) | Torns IF | - | - | B |
| 04/05/26 | IFK Trelleborg | 5-1 (3-1) | Torns IF | - | - | B |
| 25/04/26 | Torns IF | 1-3 (1-3) | Nosaby IF | - | - | B |
| 18/04/26 | Staffanstorp United | 2-4 (0-1) | Torns IF | - | - | T |
| 11/04/26 | Torns IF | 2-1 (1-0) | IFK Karlshamn | - | - | T |
| 03/04/26 | Vaxjo Norra IF | 1-0 (0-0) | Torns IF | - | - | B |
| 28/03/26 | Torns IF | 1-3 (1-0) | Karlskrona AIF | -0.75 | 3 | B |
| 21/03/26 | Laholms FK | 3-1 (2-0) | Torns IF | - | - | B |
| 19/10/25 | Torns IF | 1-0 (0-0) | Karlskrona AIF | - | - | T |
| 12/10/25 | Kristianstads FF | 1-0 (0-0) | Torns IF | -1.5 | 3 | B |
| 05/10/25 | Torns IF | 0-2 (0-0) | IFK Karlshamn | - | - | B |
| 30/09/25 | FBK Balkan | 1-1 (1-0) | Torns IF | - | - | H |
| 20/09/25 | Vaxjo Norra IF | 7-0 (5-0) | Torns IF | - | - | B |
| 13/09/25 | Torns IF | 0-5 (0-1) | IFK Trelleborg | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
74
Phạt góc (HT)
03
Sút bóng
1416
Sút cầu môn
77
Tấn công
6275
Tấn công nguy hiểm
3444
Sút ngoài cầu môn
79
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
Quả ném biên
10
So Sánh Sức Mạnh
48 52
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lilla Torg FF (15 trận)
Ghi 1.13 bàn/trậnMất 1.47 bàn/trận
Torns IF (15 trận)
Ghi 1.40 bàn/trậnMất 2.67 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lilla Torg FF (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (60%)Hòa 1 (20%)Bại 1 (20%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
WVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUU
Torns IF (4 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 2 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (75%)Hòa 1 (25%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lilla Torg FF | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 2.35 | 3.45 | 2.60 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 2.35 | 3.45 | 2.60 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.29 | 3.50 | 2.50 | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 2.31 ↑ | 3.50 | 2.55 ↑ | 0.75 | 3.00 | 0.89 | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.61 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.97 |
| Live | 2.35 | 3.61 | 2.50 | 0.82 | 3.00 | 0.94 | 0.81 | 0.00 | 0.97 | |
| 18Bet | Sớm | 2.25 | 3.40 | 2.50 | 0.70 | 3.00 | 0.83 | 0.68 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 2.25 | 3.50 ↑ | 2.45 ↓ | 0.66 ↓ | 3.00 | 0.88 ↑ | 0.70 ↑ | 0.00 | 0.82 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.33 | 3.55 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.77 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.33 | 3.55 | 2.55 | 1.20 | 3.50 | 0.57 | 0.77 | 0.00 | 0.94 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.