Kết quả bóng đá trận Liga Dep. Universitaria Quito vs Leones del Norte, 04:30 ngày 19/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 19/07/2026
Liga Dep. Universitaria Quito 0 Kết thúc HT 0-1 1
Leones del Norte
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Liga Dep. Universitaria Quito
Leones del Norte
1' ▶ Bắt đầu trận đấu
🟨 Thẻ vàng - Cristian Tobar
9'
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Anangono Leon (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Sebastian Gonzalez, ra Alexander Antonio Alvarado Carriel
18'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Solano (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị cản phá
20'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Monserrat (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Leonel Quinonez (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Juan Luis Anangono Leon (chân trái) — chệch khung thành
25'
🎯 Dứt điểm - Mauro Damian Luque (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Edison Gomez (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricardo Ade (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
39'
⛳ Phạt góc
40'
🎯 Dứt điểm - Oscar Pepinos (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Cristian Tobar (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — bị cản phá
45+3'
⚽ BÀN THẮNG - Mauro Damian Luque 0-1
45+3'
🎯 Dứt điểm - Mauro Damian Luque (chân trái) — vào lưới
45+3'
🎯 Dứt điểm - Charles Velez (chân phải) — bị cản phá
45+3'
🎯 Dứt điểm - Mauro Damian Luque (chân trái) — vào lưới
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Deyverson Brum Silva Acosta, ra Yerlin Quinonez
🔁 Thay người: vào Josue Cuero, ra Cristian Tobar
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Maiky Jordan De La Cruz Borja (chân trái) — bị cản phá
55'
🎯 Dứt điểm - Emiliano Griffa (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Solano (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
60'
🎯 Dứt điểm - Cristhian Solano (chân phải) — bị chặn
60'
🎯 Dứt điểm - Jordan Moran (đánh đầu) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Martin Caramuto, ra Oscar Pepinos
62'
🔁 Thay người: vào Tobias Coppo, ra Mauro Damian Luque
62'
🟨 Thẻ vàng - Cristhian Solano
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Ederson Castillo, ra Andres Gomez
🔁 Thay người: vào Janner Hitcler Corozo Alman, ra Rodney Redes
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Leonel Quinonez (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân phải) — bị cản phá
70'
⛳ Phạt góc
70'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Monserrat (đánh đầu) — chệch khung thành
70'
🔁 Thay người: vào Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez, ra Ronny Borja
70'
🔁 Thay người: vào Patricio Madero, ra Cristhian Solano
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (đánh đầu) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ederson Castillo (chân phải) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Leonel Quinonez
76'
🎯 Dứt điểm - Martin Caramuto (chân trái) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez (chân phải) — bị chặn
80'
⛳ Phạt góc
81'
🔁 Thay người: vào Ronny Borja, ra Ariel Aguas
🟨 Thẻ vàng - Sebastian Gonzalez
82'
🎯 Dứt điểm - Martin Caramuto (chân trái) — bị cản phá
83'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ricardo Ade (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) — chệch khung thành
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Jordan Moran
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân phải) — chệch khung thành
90+7'
🎯 Dứt điểm - Martin Caramuto (chân trái) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Liga Dep. Universitaria Quito | Phút | |
| Cristian Tobar | 3' | |
| ▲ Sebastian Gonzalez ▼ Alexander Antonio Alvarado Carriel | 17' ⇄ | |
| 45+3' | ⚽ 0 - 1 Mauro Damian Luque | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Deyverson Brum Silva Acosta ▼ Yerlin Quinonez | 46' ⇄ | |
| ▲ Josue Cuero ▼ Cristian Tobar | 46' ⇄ | |
| 62' ⇄ | ▲ Tobias Coppo ▼ Mauro Damian Luque | |
| 62' ⇄ | ▲ Martin Caramuto ▼ Oscar Pepinos | |
| 62' | Cristhian Solano | |
| ▲ Ederson Castillo ▼ Andres Gomez | 63' ⇄ | |
| ▲ Janner Hitcler Corozo Alman ▼ Rodney Redes | 64' ⇄ | |
| 70' ⇄ | ▲ Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez ▼ Maiky Jordan De La Cruz Borja | |
| 70' ⇄ | ▲ Patricio Madero ▼ Cristhian Solano | |
| Leonel Quinonez | 75' | |
| 81' ⇄ | ▲ Ronny Borja ▼ Ariel Aguas | |
| Sebastian Gonzalez | 81' | |
| 90+4' | Jordan Moran | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 4 | 5 |
| Hòa | 0 | 1 | 3 | 4 |
| Bại | 0 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 9 | 2 | 14 | 11 |
| Mất bàn | 1 | 7 | 6 | 11 |
| Điểm | 9 | 4 | 15 | 19 |
Chủ = Liga Dep. Universitaria Quito · Khách = Leones del Norte
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liga Dep. Universitaria Quito | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 7 (27%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 2 (8%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (23%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 4 (15%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 5 (19%) |
Bảng xếp hạng
Liga Dep. Universitaria Quito
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 5 | 8 | 23 | 18 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 8 | 18 | 10 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 10 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 1 | 3 | 2 | 5 | 4 | - | - |
Leones del Norte
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 8 | 8 | 7 | 24 | 22 | 32 | 7 |
| Sân nhà | 12 | 5 | 5 | 2 | 15 | 9 | 20 | 5 |
| Sân khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 9 | 13 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 8 | 5 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Liga Dep. Universitaria Quito 1 (100%)Hòa 0 (0%)Leones del Norte 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/03/26 | Leones del Norte | 0-2 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito
BHHBTHTHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.75 | 2.5 | H |
| 20/04/26 | Independiente del Valle | 0-2 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | T |
| 15/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (2-0) | Mirassol | +0.5 | 2.5 | T |
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.25 | B |
| 08/04/26 | Always Ready | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Leones del Norte
HTTHTBTBTB
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 5/4/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2 | H |
| 11/07/26 | Leones del Norte | 1-0 (1-0) | Universidad Catolica | -0.25 | 2.25 | T |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/06/26 | Leones del Norte | 1-1 (0-0) | Macara | -0.25 | 2 | H |
| 30/05/26 | CSD Huaquillas FC | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | - | - | T |
| 25/05/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | -0.5 | 2 | B |
| 18/05/26 | Leones del Norte | 3-1 (2-1) | Mushuc Runa | -0.25 | 2 | T |
| 09/05/26 | Orense SC | 2-0 (0-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2 | B |
| 04/05/26 | Leones del Norte | 2-0 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | T |
| 26/04/26 | Independiente del Valle | 2-1 (1-1) | Leones del Norte | -1.75 | 2.75 | B |
| 22/04/26 | Leones del Norte | 3-0 (2-0) | Manta FC | +0.5 | 2 | T |
| 18/04/26 | Leones del Norte | 0-1 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Barcelona SC(ECU) | 2-1 (1-0) | Leones del Norte | -1.25 | 2.5 | B |
| 06/04/26 | Leones del Norte | 1-0 (0-0) | Delfin SC | +0.25 | 1.75 | T |
| 24/03/26 | Guayaquil City | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | -0.25 | 1.75 | H |
| 18/03/26 | Leones del Norte | 0-2 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2 | B |
| 14/03/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2 | H |
| 09/03/26 | Universidad Catolica | 3-0 (1-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2.25 | B |
| 01/03/26 | Leones del Norte | 1-1 (1-1) | Libertad FC | +0.25 | 2 | H |
| 23/02/26 | Macara | 0-0 (0-0) | Leones del Norte | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Liga Dep. Universitaria Quito
Leones del Norte
1Gonzalo Valle4CRicardo Ade30Gian Franco Allala33Leonel Quinonez23Yerlin Quinonez32Andres Gomez67Jose Carabali99Cristian Tobar7Rodney Redes10Alexander Antonio Alvarado Carriel11Michael Steveen Estrada Martínez45Leonel Nazareno2Jordan Moran23Nicolas Monserrat32Ariel Aguas6Emiliano Griffa7Mauro Damian Luque8Charles Velez16Maiky Jordan De La Cruz Borja19Oscar Pepinos40CJuan Luis Anangono Leon99Cristhian Solano
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 343
- 1Gonzalo Valle6.9
- 4Ricardo Ade C6.7
- 7Rodney Redes▼ Rời sân 64'6.3
- 10Alexander Antonio Alvarado Carriel▼ Rời sân 17'6.2
- 11Michael Steveen Estrada Martínez6.8
- 23Yerlin Quinonez▼ Rời sân 46'5.9
- 30Gian Franco Allala6.5
- 32Andres Gomez▼ Rời sân 63'6
- 33Leonel Quinonez🟨 Thẻ vàng 75'7.4
- 67Jose Carabali6.7
- 99Cristian Tobar🟨 Thẻ vàng 3' · ▼ Rời sân 46'5.9
Khách · 343
- 2Jordan Moran🟨 Thẻ vàng 90+4'6.5
- 6Emiliano Griffa7.5
- 7Mauro Damian Luque⚽ Ghi bàn 45+3' · ▼ Rời sân 62'7.9
- 8Charles Velez7
- 16Maiky Jordan De La Cruz Borja▼ Rời sân 70'7
- 19Oscar Pepinos▼ Rời sân 62'6.7
- 23Nicolas Monserrat6.7
- 32Ariel Aguas▼ Rời sân 81'7.2
- 40Juan Luis Anangono Leon C7.1
- 45Leonel Nazareno8.4
- 99Cristhian Solano🟨 Thẻ vàng 62' · ▼ Rời sân 70'8.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
94
Phạt góc (HT)
31
Thẻ vàng
32
Sút bóng
1718
Sút cầu môn
75
Tấn công
11573
Tấn công nguy hiểm
5329
Sút ngoài cầu môn
98
Cản bóng
15
Đá phạt trực tiếp
79
TL kiểm soát bóng
59%41%
TL kiểm soát bóng (HT)
57%43%
Chuyền bóng
450325
TL chuyền bóng thành công
85%79%
Phạm lỗi
97
Việt vị
13
Cứu thua
47
Tắc bóng
215
Quả ném biên
1921
Cắt bóng
87
Tạt bóng thành công
113
Chuyền dài
2729
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.211.65
Cơ hội rõ rệt
02
So Sánh Sức Mạnh
58 42
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
2 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Leones del Norte (26 trận)
Ghi 0.96 bàn/trậnMất 1.19 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liga Dep. Universitaria Quito (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (63%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (26%)Hòa 1 (5%)Xỉu 13 (68%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOUO
Leones del Norte (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 12 (63%)Hòa 0 (0%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (37%)Hòa 7 (37%)Xỉu 5 (26%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUOVOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Liga Dep. Universitaria Quito
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Leonel Quinonez Hậu vệ trái | 7.4 | 2/0 | 65/72 | 3 | 🟨 | ||
| 1Gonzalo Valle Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/22 | 0 | |||
| 11Michael Steveen Estrada Martínez Trung phong | 6.8 | 4/3 | 6/11 | 0 | |||
| 4Ricardo Ade Trung vệ | 6.7 | 2/1 | 47/52 | 1 | |||
| 67Jose Carabali Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 36/44 | 1 | |||
| 30Gian Franco Allala Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 50/54 | 3 | |||
| 7Rodney Redes Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/1 | 12/16 | 0 | |||
| 10Alexander Antonio Alvarado Carriel Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 1/2 | 0 | |||
| 32Andres Gomez Tiền vệ | 6 | 1/0 | 28/35 | 0 | |||
| 23Yerlin Quinonez Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 99Cristian Tobar Tiền vệ trung tâm | 5.9 | 1/0 | 20/24 | 0 | 🟨 | ||
| 16Deyverson Brum Silva Acosta (dự bị) Trung phong | 6.8 | 4/2 | 5/12 | 1 | |||
| 28Josue Cuero (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 21/25 | 0 | |||
| 21Ederson Castillo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 13Janner Hitcler Corozo Alman (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.2 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 5Sebastian Gonzalez (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 43/47 | 1 | 🟨 |
Leones del Norte
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 45Leonel Nazareno Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 17/29 | 0 | |||
| 99Cristhian Solano Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 3/0 | 15/16 | 5 | 🟨 | ||
| 7Mauro Damian Luque Hậu vệ phải | 7.9 | 1 | 2/1 | 11/15 | 4 | ||
| 6Emiliano Griffa Tiền vệ trung tâm | 7.5 | 1/1 | 28/36 | 1 | |||
| 32Ariel Aguas Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 0/0 | 17/23 | 3 | |||
| 40Juan Luis Anangono Leon Trung phong | 7.1 | 2/0 | 21/27 | 1 | |||
| 8Charles Velez Tiền vệ phòng ngự | 7 | 1/1 | 35/40 | 2 | |||
| 16Maiky Jordan De La Cruz Borja Hậu vệ | 7 | 1/1 | 15/18 | 0 | |||
| 23Nicolas Monserrat Trung vệ | 6.7 | 2/0 | 19/28 | 1 | |||
| 19Oscar Pepinos Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/0 | 18/23 | 1 | |||
| 2Jordan Moran | 6.5 | 1/0 | 31/32 | 1 | 🟨 | ||
| 11Martin Caramuto (dự bị) Hậu vệ phải | 6.9 | 3/1 | 8/10 | 0 | |||
| 29Patricio Madero (dự bị) Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 7/11 | 2 | |||
| 34Segundo Arlen Portocarrero Rodriguez (dự bị) Hậu vệ trái | 6.6 | 1/0 | 7/7 | 0 | |||
| 5Tobias Coppo (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 3/5 | 1 | |||
| 55Ronny Borja (dự bị) | - | 0/0 | 4/5 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Liga Dep. Universitaria Quito | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-1-11 | Thành lập | |
| La Casa Blanca | Sân nhà | |
| 42000 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Nunes | HLV | |
| Quito | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.47 | 4.10 | 6.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 1.02 | 1.25 | 0.75 |
| Live | 1.47 | 4.10 | 6.30 ↓ | 0.92 ↑ | 2.50 | 0.87 ↓ | 0.77 ↓ | 1.00 | 1.01 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 3.85 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.95 ↑ | 5.90 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.00 | 6.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.47 | 4.00 | 6.00 | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.35 | 4.10 | 7.40 | 0.82 | 2.50 | 0.81 | - | - | - |
| Live | 1.46 ↑ | 3.95 ↓ | 6.00 ↓ | 0.84 ↑ | 2.50 | 0.79 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 3.85 | 5.50 | 0.85 | 2.50 | 0.93 | 0.97 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.44 ↓ | 3.95 ↑ | 5.90 ↑ | 0.94 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.74 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.46 | 4.15 | 5.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.46 | 4.15 | 5.80 | 0.86 | 2.50 | 0.90 | 0.79 | 1.00 | 0.97 | |
| Sbobet | Sớm | 1.42 | 3.75 | 5.80 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 1.42 | 3.75 | 5.80 | 0.97 | 2.50 | 0.83 | 0.80 | 1.00 | 1.02 | |
| Wewbet | Sớm | 1.40 | 4.13 | 7.15 | 0.86 | 2.50 | 0.94 | 0.97 | 1.25 | 0.85 |
| Live | 1.46 ↑ | 3.96 ↓ | 6.25 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 ↓ | 0.80 ↓ | 1.00 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.40 | 4.20 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.40 | 4.30 | 7.00 | 0.81 | 2.50 | 0.89 | 0.93 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.45 ↑ | 4.10 ↓ | 6.50 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | 0.73 ↓ | 1.00 | 0.99 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.40 | 4.34 | 6.94 | 0.84 | 2.50 | 0.92 | 0.96 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.43 ↑ | 4.29 ↓ | 7.00 ↑ | 0.93 ↑ | 2.50 | 0.85 ↓ | 0.76 ↓ | 1.00 | 1.07 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.38 | 4.20 | 6.75 | 0.80 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.00 ↓ | 6.00 ↓ | 0.87 ↑ | 2.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.42 | 4.36 | 7.39 | 0.84 | 2.50 | 0.90 | 0.92 | 1.25 | 0.82 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.20 ↓ | 6.33 ↓ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.84 ↓ | 1.06 ↑ | 1.25 | 0.72 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.39 | 4.20 | 7.50 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.98 | 1.25 | 0.83 |
| Live | 1.48 ↑ | 4.10 ↓ | 6.50 ↓ | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 ↓ | 1.00 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.90 | 6.50 | 0.80 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↑ | 3.75 ↓ | 6.00 ↓ | 0.85 ↑ | 2.50 | 0.83 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1 1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Liga Dep. Universitaria Quito | +1 1/4 | 1 | 0 | 0 |
| Leones del Norte | -1 1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).