Kết quả bóng đá trận Liga Dep. Universitaria Quito vs Delfin SC, 07:00 ngày 04/08/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 07:00 ngày 04/08/2026
Liga Dep. Universitaria Quito 2 Kết thúc HT 0-0 1
Delfin SC
🟨 2 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 1
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 13℃~14℃
Tường thuật trực tiếp
Liga Dep. Universitaria Quito
Delfin SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Lenin Quinonez
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez Villamuela (đánh đầu) — chệch khung thành
2'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân trái) — bị cản phá
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jesus Pretell (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — chệch khung thành
10'
🎯 Dứt điểm - Danny Luna (chân trái) — bị chặn
10'
🎯 Dứt điểm - Danny Luna (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Geronimo Heredia (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Carabali (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Ricardo Ade
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
VAR Decision - Goal Disallowed - offside - Janner Hitcler Corozo Alman
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Rodney Redes, ra Josue Cuero
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Juan Rodriguez Villamuela (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân phải) — chệch khung thành
56'
🔁 Thay người: vào Kevin Xavier Ushina Goyes, ra Maikel Reyes
56'
🔁 Thay người: vào Ayrton Alexander Cisneros Montenegro, ra Danny Luna
🟨 Thẻ vàng - Richard Alexander Mina Caicedo
🔁 Thay người: vào Deyverson Brum Silva Acosta, ra Juan Rodriguez
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Deyverson Brum Silva Acosta (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Richard Alexander Mina Caicedo (chân phải) — bị cản phá
76'
⚽ BÀN THẮNG - Thiago Ozaeta 0-1, kiến tạo: Kevin Xavier Ushina Goyes
76'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Janner Hitcler Corozo Alman (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jose Carabali (chân trái) — chệch khung thành
81'
🔁 Thay người: vào Luis Castro, ra Geronimo Heredia
81'
🔁 Thay người: vào Jefferson Arce, ra Thiago Ozaeta
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — chệch khung thành
⚽ BÀN THẮNG - Michael Steveen Estrada Martínez 1-1, kiến tạo: Deyverson Brum Silva Acosta
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Rodney Redes (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Fernando Cornejo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào R·Richard Alexander Mina Caicedo, ra Fernando Cornejo
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Michael Steveen Estrada Martínez 2-1, kiến tạo: Yerlin Quinonez
90+9'
🎯 Dứt điểm - Luis Castro (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Michael Steveen Estrada Martínez (đánh đầu) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-1)
Diễn biến trận đấu
| Liga Dep. Universitaria Quito | Phút | |
| Ricardo Ade | 41' | |
| Janner Hitcler Corozo Alman(Assists:Fernando Cornejo) (Kiến tạo: Fernando Cornejo) 1 - 0 ⚽ | 45+3' | |
| Janner Hitcler Corozo Alman(Reason:Goal Disallowed - offside) 📺 VAR | 45+3' | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Rodney Redes ▼ Josue Cuero | 46' ⇄ | |
| 56' ⇄ | ▲ Kevin Xavier Ushina Goyes ▼ Maikel Reyes | |
| 56' ⇄ | ▲ Ayrton Alexander Cisneros Montenegro ▼ Danny Luna | |
| Richard Alexander Mina Caicedo | 59' | |
| ▲ Deyverson Brum Silva Acosta ▼ Juan Rodriguez | 60' ⇄ | |
| 76' | ⚽ 1 - 1 Thiago Ozaeta(Assists:Kevin Xavier Ushina Goyes) (Kiến tạo: Kevin Xavier Ushina Goyes) | |
| 81' ⇄ | ▲ Luis Castro ▼ Geronimo Heredia | |
| 81' ⇄ | ▲ Jefferson Arce ▼ Thiago Ozaeta | |
| Michael Steveen Estrada Martínez(Assists:Deyverson Brum Silva Acosta) (Kiến tạo: Deyverson Brum Silva Acosta) 2 - 1 ⚽ | 89' | |
| ▲ Ruddy Mina ▼ Fernando Cornejo | 90+6' ⇄ | |
| Michael Steveen Estrada Martínez(Assists:Yerlin Quinonez) (Kiến tạo: Yerlin Quinonez) 3 - 1 ⚽ | 90+9' | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 0 | 4 | 2 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 3 | 6 |
| Ghi bàn | 9 | 1 | 14 | 9 |
| Mất bàn | 1 | 4 | 6 | 13 |
| Điểm | 9 | 0 | 15 | 8 |
Chủ = Liga Dep. Universitaria Quito · Khách = Delfin SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liga Dep. Universitaria Quito | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (24%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 1 (3%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (3%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 6 (18%) | Hòa/Thắng | 5 (20%) |
| 6 (18%) | Hòa/Hòa | 4 (16%) |
| 4 (12%) | Hòa/Bại | 7 (28%) |
| 2 (6%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 5 (15%) | Bại/Bại | 3 (12%) |
Bảng xếp hạng
Liga Dep. Universitaria Quito
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 10 | 5 | 8 | 23 | 18 | 35 | 6 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 3 | 3 | 10 | 8 | 18 | 10 |
| Sân khách | 12 | 5 | 2 | 5 | 13 | 10 | 17 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 | 3 | - | - |
Delfin SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 23 | 6 | 5 | 12 | 14 | 23 | 23 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 7 | 17 | 11 |
| Sân khách | 12 | 1 | 3 | 8 | 6 | 16 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 5 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Liga Dep. Universitaria Quito 8 (40%)Hòa 7 (35%)Delfin SC 5 (25%)
Châu Á: Ăn 13 / Hòa 1 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 1 / Xỉu 10
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/07/25 | Delfin SC | 0-4 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | T |
| 09/03/25 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Delfin SC | +1.75 | 3 | T |
| 30/09/24 | Delfin SC | 3-2 (1-2) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.5 | 2.25 | B |
| 16/04/24 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (1-0) | Delfin SC | +1.25 | 2.75 | T |
| 09/10/23 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | H |
| 09/05/23 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (0-0) | Delfin SC | +1.25 | 2.75 | H |
| 08/03/23 | Liga Dep. Universitaria Quito | 4-0 (2-0) | Delfin SC | +1 | 2.5 | T |
| 08/10/22 | Delfin SC | 3-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/22 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-1) | Delfin SC | +1 | 2.5 | T |
| 08/11/21 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (0-0) | Delfin SC | +1 | 2.5 | H |
| 23/06/21 | Liga Dep. Universitaria Quito | 4-2 (1-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.25 | T |
| 24/05/21 | Delfin SC | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.5 | H |
| 17/12/20 | Delfin SC | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | B |
| 26/08/20 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.5 | T |
| 02/02/20 | Delfin SC | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.5 | H |
| 16/12/19 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | H |
| 12/12/19 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Delfin SC | +0.5 | 2.5 | H |
| 17/11/19 | Delfin SC | 3-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | B |
| 11/11/19 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Delfin SC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Liga Dep. Universitaria Quito
TTHBBHHBTH
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 6-0 (5-0) | Leones del Norte | +0.75 | 2.25 | T |
| 27/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 0-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | T |
| 23/07/26 | Manta FC | 1-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 19/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-1 (0-1) | Leones del Norte | +1 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Universidad Catolica | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.5 | B |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +1.25 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | CD Independiente Juniors | 1-1 (1-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2.25 | H |
| 06/07/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-0 (1-0) | Orense SC | +1 | 2.5 | T |
| 18/06/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-1 (1-1) | FBC Melgar | - | - | H |
| 27/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 3-2 (1-2) | Always Ready | +1.5 | 3 | T |
| 24/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-1 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | H |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-1 (0-1) | Tecnico Universitario | +0.75 | 2.25 | T |
| 12/05/26 | Mushuc Runa | 1-3 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | 0 | 2.25 | T |
| 08/05/26 | Mirassol | 2-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -1 | 2.25 | B |
| 03/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 1-0 (1-0) | Guayaquil City | +1.25 | 2.5 | T |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.75 | 2 | B |
| 26/04/26 | Club Sport Emelec | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Sociedad Deportiva Aucas | +0.75 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Delfin SC
BBTTBHBBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/11 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Leones del Norte | +0.25 | 2 | B |
| 22/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | T |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | -1.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Banos Cikudafog | 0-2 (0-0) | Delfin SC | - | - | T |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Leones del Norte | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Delfin SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | +0.5 | 2.25 | B |
Đội hình
Liga Dep. Universitaria Quito
Delfin SC
1Gonzalo Valle3Richard Alexander Mina Caicedo4CRicardo Ade67Jose Carabali8Jesus Pretell20Fernando Cornejo23Yerlin Quinonez28Josue Cuero31Juan Rodriguez11Michael Steveen Estrada Martínez13Janner Hitcler Corozo Alman21Brian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina14Erick Zuniga17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo18Jonathan Morocho Basurto34Geronimo Heredia50Thiago Ozaeta55Maikel Reyes10Danny Luna9Franco Ayunta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 352
- 1Gonzalo Valle6.4
- 3Richard Alexander Mina Caicedo🟨 Thẻ vàng 59'7.2
- 4Ricardo Ade C🟨 Thẻ vàng 41'7.9
- 8Jesus Pretell7.5
- 11Michael Steveen Estrada Martínez⚽ Ghi bàn 89' · ⚽ Ghi bàn 90+9'9.7
- 13Janner Hitcler Corozo Alman⚽ Ghi bàn 45+3'7.5
- 20Fernando Cornejo🎯 Kiến tạo 45+3' · ▼ Rời sân 90+6'7.7
- 23Yerlin Quinonez🎯 Kiến tạo 90+9'7.6
- 28Josue Cuero▼ Rời sân 46'7.5
- 31Juan Rodriguez▼ Rời sân 60'6.8
- 67Jose Carabali7.9
Khách · 4411
- 5Ober Medina6.6
- 9Franco Ayunta5.9
- 10Danny Luna▼ Rời sân 56'6.1
- 14Erick Zuniga5.9
- 17Enzo Rubio5.7
- 18Jonathan Morocho Basurto6.2
- 21Brian Roberto Heras Gonzalez7.5
- 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo C6.4
- 34Geronimo Heredia▼ Rời sân 81'5.7
- 50Thiago Ozaeta⚽ Ghi bàn 76' · ▼ Rời sân 81'6.6
- 55Maikel Reyes▼ Rời sân 56'6.4
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
81
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
20
Sút bóng
286
Sút cầu môn
92
Tấn công
12946
Tấn công nguy hiểm
8120
Sút ngoài cầu môn
111
Cản bóng
83
Đá phạt trực tiếp
1111
TL kiểm soát bóng
74%26%
TL kiểm soát bóng (HT)
68%32%
Chuyền bóng
473168
TL chuyền bóng thành công
85%56%
Phạm lỗi
1111
Việt vị
40
Cứu thua
17
Tắc bóng
95
Quả ném biên
2721
Cắt bóng
125
Tạt bóng thành công
151
Chuyền dài
2813
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
3.010.5
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
65 35
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T8 H7 B5T5 H7 B8
Chủ khách tương đồng
T7 H3 B0T0 H3 B7
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2.1 Bàn0.7 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liga Dep. Universitaria Quito (30 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 0.73 bàn/trận
Delfin SC (25 trận)
Ghi 0.68 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liga Dep. Universitaria Quito (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (32%)Hòa 1 (5%)Bại 14 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
Delfin SC (22 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (41%)Hòa 1 (5%)Bại 12 (55%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (23%)Hòa 1 (5%)Xỉu 16 (73%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUOV
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Liga Dep. Universitaria Quito
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 11Michael Steveen Estrada Martínez Trung phong | 9.7 | 2 | 12/6 | 13/16 | 0 | ||
| 4Ricardo Ade Trung vệ | 7.9 | 0/0 | 58/64 | 1 | 🟨 | ||
| 67Jose Carabali Hậu vệ trái | 7.9 | 2/0 | 41/50 | 4 | |||
| 20Fernando Cornejo Tiền vệ trung tâm | 7.7 | 1/0 | 55/62 | 3 | |||
| 23Yerlin Quinonez Tiền đạo cánh trái | 7.6 | 1 | 0/0 | 28/33 | 1 | ||
| 13Janner Hitcler Corozo Alman Tiền đạo cánh phải | 7.5 | 6/0 | 11/22 | 0 | |||
| 8Jesus Pretell Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 73/79 | 1 | |||
| 28Josue Cuero Hậu vệ phải | 7.5 | 0/0 | 10/17 | 3 | |||
| 3Richard Alexander Mina Caicedo Trung vệ | 7.2 | 1/1 | 45/52 | 4 | 🟨 | ||
| 31Juan Rodriguez Tiền vệ phòng ngự | 6.8 | 2/1 | 23/29 | 3 | |||
| 1Gonzalo Valle Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 15/16 | 0 | |||
| 16Deyverson Brum Silva Acosta (dự bị) Trung phong | 7.6 | 1 | 1/1 | 4/6 | 1 | ||
| 7Rodney Redes (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.3 | 2/0 | 26/26 | 1 | |||
| 27Ruddy Mina (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 1/1 | 0 |
Delfin SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 21Brian Roberto Heras Gonzalez Thủ môn | 7.5 | 0/0 | 15/34 | 0 | |||
| 5Ober Medina Trung vệ | 6.6 | 0/0 | 7/11 | 0 | |||
| 50Thiago Ozaeta Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 1 | 2/2 | 1/4 | 0 | ||
| 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo Trung vệ | 6.4 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 55Maikel Reyes Hậu vệ phải | 6.4 | 0/0 | 6/7 | 2 | |||
| 18Jonathan Morocho Basurto Tiền vệ trung tâm | 6.2 | 0/0 | 6/9 | 2 | |||
| 10Danny Luna Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 2/0 | 9/16 | 0 | |||
| 9Franco Ayunta Trung phong | 5.9 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 14Erick Zuniga Tiền đạo cánh trái | 5.9 | 0/0 | 9/21 | 3 | |||
| 34Geronimo Heredia Tiền vệ phòng ngự | 5.7 | 1/0 | 5/10 | 0 | |||
| 17Enzo Rubio Hậu vệ phải | 5.7 | 0/0 | 11/16 | 1 | |||
| 78Kevin Xavier Ushina Goyes (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 1 | 0/0 | 1/2 | 0 | ||
| 33Ayrton Alexander Cisneros Montenegro (dự bị) Trung vệ | 6.2 | 0/0 | 1/3 | 0 | |||
| 31Jefferson Arce (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 1/2 | 2 | |||
| 16Luis Castro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 1/0 | 2/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Liga Dep. Universitaria Quito | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1918-1-11 | Thành lập | |
| La Casa Blanca | Sân nhà | |
| 42000 | Sức chứa | 0 |
| Tiago Nunes | HLV | Juan Zubeldia |
| Quito | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.19 | 4.60 | 8.60 | 0.81 | 2.50 | 0.81 | 0.87 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.19 | 4.60 | 8.60 | 0.70 ↓ | 2.50 | 0.92 ↑ | 0.87 | 1.50 | 0.83 | |
| Easybets | Sớm | 1.30 | 4.70 | 9.60 | 0.92 | 2.50 | 0.82 | 0.77 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 3.80 ↑ | 1.30 ↓ | 21.00 ↑ | 1.90 ↑ | 2.50 | 0.32 ↓ | 1.35 ↑ | 0.25 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.20 | 4.00 | 8.50 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | 0.67 | 1.50 | 0.67 |
| Live | 5.25 ↑ | 1.07 ↓ | 13.00 ↑ | 1.49 ↑ | 2.50 | 0.25 ↓ | 1.20 ↑ | 0.25 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.31 | 4.45 | 7.60 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 9.20 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 5.00 | 11.00 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 45.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.29 | 4.40 | 8.60 | 0.81 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 8.48 ↑ | 1.03 ↓ | 49.78 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.31 | 4.45 | 7.60 | 0.94 | 2.50 | 0.86 | 0.78 | 1.25 | 1.02 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.06 ↓ | 30.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.12 ↓ | 0.00 | 4.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.27 | 4.90 | 9.20 | 0.88 | 2.50 | 0.88 | 0.90 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 5.26 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.30 | 4.16 | 7.50 | 0.95 | 2.50 | 0.85 | 0.82 | 1.25 | 1.00 |
| Live | 12.50 ↑ | 3.64 ↓ | 1.30 ↓ | 4.16 ↑ | 2.50 | 0.10 ↓ | 0.03 ↓ | 0.00 | 5.26 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.30 | 4.39 | 9.75 | 0.92 | 2.50 | 0.88 | 1.01 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 14.90 ↑ | 3.88 ↓ | 1.27 ↓ | 1.88 ↑ | 1.50 | 0.37 ↓ | 1.28 ↑ | 0.25 | 0.60 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 4.50 | 8.00 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.28 ↓ | 4.80 ↑ | 8.00 | 4.25 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.29 | 4.50 | 10.00 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.90 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 12.50 ↑ | 1.02 ↓ | 36.00 ↑ | 8.76 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 11.51 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 3.99 | 6.73 | 0.83 | 2.25 | 0.92 | 0.82 | 1.00 | 0.96 |
| Live | 4.51 ↑ | 1.25 ↓ | 19.11 ↑ | 3.02 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 1.89 ↑ | 0.25 | 0.40 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.30 | 4.60 | 8.25 | 0.87 | 2.50 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 7.75 ↑ | 1.07 ↓ | 21.00 ↑ | 0.80 ↓ | 1.50 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.30 | 4.80 | 10.90 | 0.82 | 2.50 | 0.92 | 0.88 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 4.83 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 5.02 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.30 | 4.50 | 10.00 | 0.83 | 2.50 | 0.98 | 0.98 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 5.80 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 0.13 ↓ | 0.00 | 4.90 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.20 | 9.00 | 0.75 | 2.50 | 0.91 | 0.79 | 1.25 | 0.93 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.91 ↑ | 1.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.