Kết quả bóng đá trận Lietava Jonava vs Garr and Ava, 23:00 ngày 25/07/2026

2.Hạng Litva · 23:00 ngày 25/07/2026
Lietava Jonava
1 Kết thúc HT 0-0 0
Garr and Ava
🟨 1 - 3   🟥 0 - 1   ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Central Stadium of Jonava Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C

Diễn biến trận đấu

Lietava Jonava Phút Garr and Ava
36'
HT 0-0
72'
78'
Aurimas Raginis 1 - 0 81'
86' Nojus Akinis
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 23
Hòa 00 32
Bại 22 55
Ghi bàn 33 712
Mất bàn 42 1110
Điểm 33 911

Chủ = Lietava Jonava · Khách = Garr and Ava

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lietava Jonava (19)Hiệp 1 / Cả trậnGarr and Ava (18)
3 (16%)Thắng/Thắng5 (28%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (6%)
2 (11%)Hòa/Thắng2 (11%)
3 (16%)Hòa/Hòa3 (17%)
2 (11%)Hòa/Bại4 (22%)
2 (11%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (37%)Bại/Bại3 (17%)

Bảng xếp hạng

Lietava Jonava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1755720222011
Sân nhà83411261310
Sân khách9216816711
6 gần612357--

Garr and Ava

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng166462215229
Sân nhà8431156157
Sân khách821579710
6 gần612366--

Thành tích đối đầu (3 trận)

Lietava Jonava 1 (33%)Hòa 1 (33%)Garr and Ava 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D214/03/26Garr and Ava2-0 (1-0)Lietava Jonava4-4+0.252.75B
LIT D201/09/23Lietava Jonava2-1 (1-1)Garr and Ava3-6--T
LIT D215/04/23Garr and Ava1-1 (1-0)Lietava Jonava4-3--H

Thành tích gần đây — Lietava Jonava

BBTHHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D218/07/26FK Minija2-1 (2-1)Lietava Jonava7-1--B
LIT D227/06/26Hegelmann Litauen II2-1 (0-0)Lietava Jonava6-3+0.752.75B
LIT D221/06/26FK Zalgiris Vilnius B1-2 (1-2)Lietava Jonava7-202.5T
LIT D212/06/26Lietava Jonava1-1 (1-1)Atomsfera Mazeikiai3-4-0.252.75H
LIT D207/06/26Lietava Jonava0-0 (0-0)FK Minija4-8-1.253H
LIT D230/05/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija1-0 (0-0)Lietava Jonava3-502.5B
LIT D222/05/26Lietava Jonava1-1 (0-1)Babrungas3-0-12.5H
LIT D216/05/26FK Tauras Taurage2-0 (1-0)Lietava Jonava6-6--B
LIT D208/05/26Lietava Jonava0-1 (0-1)FK Neptunas Klaipeda8-302.5B
LIT D202/05/26DFK Dainava Alytus3-0 (1-0)Lietava Jonava10-2--B
LIT Cup29/04/26Lietava Jonava0-4 (0-3)Siauliai2-10-0.253.25B
LIT D225/04/26Lietava Jonava4-0 (2-0)FK Transinvest II2-7--T
LIT D219/04/26Siauliai B2-2 (2-1)Lietava Jonava1-13--H
LIT D204/04/26Lietava Jonava3-1 (3-1)FK Kauno Zalgiris II5-7--T
LIT D221/03/26Ekranas Panevezys1-2 (0-0)Lietava Jonava5-7--T
LIT D218/03/26Lietava Jonava2-2 (1-1)NFA Kaunas2-3-0.252.5H
LIT D214/03/26Garr and Ava2-0 (1-0)Lietava Jonava4-4+0.252.75B
INT CF15/02/26Lietava Jonava0-3 (0-1)FK Tauras Taurage3-8--B
LIT D209/11/25Lietava Jonava0-2 (0-0)Ekranas Panevezys8-3--B
LIT D231/10/25FK Zalgiris Vilnius B0-0 (0-0)Lietava Jonava9-1-0.252.5H

Thành tích gần đây — Garr and Ava

BTBBHHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
LIT D226/06/26Garr and Ava0-1 (0-1)FK Minija4-4-0.752.5B
LIT D219/06/26Garr and Ava3-0 (1-0)FK Transinvest II6-2+1.53.25T
LIT D213/06/26FK Zalgiris Vilnius B2-1 (1-0)Garr and Ava3-8+0.52.75B
LIT D208/06/26DFK Dainava Alytus1-0 (0-0)Garr and Ava4-6-0.252.75B
LIT D229/05/26Garr and Ava1-1 (1-1)Siauliai B7-0+1.753.5H
LIT D223/05/26Atomsfera Mazeikiai1-1 (0-0)Garr and Ava9-5-0.252.75H
LIT Cup19/05/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija2-1 (1-1)Garr and Ava6-6+0.252.5B
LIT D215/05/26Garr and Ava3-0 (1-0)FK Kauno Zalgiris II5-3+1.53.25T
LIT D209/05/26Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija1-2 (0-0)Garr and Ava6-6--T
LIT D202/05/26Garr and Ava3-1 (1-1)Ekranas Panevezys6-7--T
LIT Cup30/04/26Alternatyvus FK0-3 (0-1)Garr and Ava0-6--T
LIT D224/04/26Babrungas1-0 (1-0)Garr and Ava1-5-13B
LIT D218/04/26Garr and Ava2-2 (2-2)NFA Kaunas5-8--H
LIT D204/04/26FK Tauras Taurage2-0 (0-0)Garr and Ava5-5--B
LIT D221/03/26Garr and Ava1-1 (1-0)Hegelmann Litauen II3-3--H
LIT D218/03/26FK Neptunas Klaipeda0-3 (0-2)Garr and Ava7-6-1.252.5T
LIT D214/03/26Garr and Ava2-0 (1-0)Lietava Jonava4-4-0.252.75T
Lit II Lyga26/09/25Garr and Ava10-0 (6-0)FK Neptunas Klaipeda II8-1--T
Lit II Lyga13/09/25Garr and Ava2-0 (1-0)FK Viltis Vilnius14-1--T
Lit II Lyga31/08/25FKS Ukmerge2-8 (2-6)Garr and Ava4-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
8
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
13
7
Sút cầu môn
3
2
Tấn công
40
58
Tấn công nguy hiểm
35
48
Sút ngoài cầu môn
10
5
Đá phạt trực tiếp
11
9
TL kiểm soát bóng
48%
52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%
52%
Phạm lỗi
7
9
Việt vị
2
2
Quả ném biên
25
38
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1
T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lietava Jonava (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Garr and Ava (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lietava Jonava (9 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU

Garr and Ava (10 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU

Thời gian ghi bàn

43
0 Bàn
33
1 Bàn
21
2 Bàn
03
3 Bàn
00
4+ Bàn
46
B.thắng H1
38
B.thắng H2
Lietava JonavaGarr and Ava

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
32
H/H
21
H/B
00
B/T
10
B/H
23
B/B
Lietava JonavaGarr and Ava

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

29
Thắng 2+
21
Thắng 1
64
Hòa
45
Thua 1
61
Thua 2+
Lietava JonavaGarr and Ava

Thông tin đội bóng

Lietava Jonava Thông tin Garr and Ava
Thành lập
Central Stadium of Jonava Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.603.402.250.542.001.421.020.000.77
Live1.04 ↓21.00 ↑81.00 ↑5.90 ↑1.500.02 ↓0.54 ↓0.001.43 ↑
VcbetSớm2.383.002.250.722.750.620.750.000.59
Live1.02 ↓5.25 ↑41.00 ↑1.13 ↑0.500.37 ↓0.33 ↓0.001.23 ↑
Mansion88Sớm2.522.982.570.952.250.870.900.000.94
Live1.13 ↓4.80 ↑29.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
10BETSớm2.753.152.000.852.750.75---
Live1.04 ↓9.66 ↑100.00 ↑2.35 ↑1.500.24 ↓---
SbobetSớm2.603.082.421.032.500.790.990.000.85
Live1.14 ↓4.70 ↑27.00 ↑4.34 ↑1.500.09 ↓0.55 ↓0.001.40 ↑
WewbetSớm2.653.332.280.902.750.800.73-0.250.97
Live1.18 ↓5.15 ↑19.40 ↑2.00 ↑1.500.30 ↓1.06 ↑0.000.76 ↓
18BetSớm2.953.451.950.712.750.810.81-0.250.71
Live1.01 ↓34.00 ↑501.00 ↑9.01 ↑1.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm2.743.062.310.872.500.840.71-0.251.02
Live1.11 ↓6.09 ↑30.56 ↑2.34 ↑1.500.27 ↓0.50 ↓0.001.37 ↑
1xBetSớm3.043.402.140.622.501.201.180.000.58
Live1.01 ↓13.80 ↑53.00 ↑3.89 ↑1.500.16 ↓0.53 ↓0.001.42 ↑
Bet 365Sớm2.503.502.300.982.750.831.000.000.80
Live1.01 ↓26.00 ↑101.00 ↑6.80 ↑1.500.09 ↓0.53 ↓0.001.43 ↑
William HillSớm2.753.102.250.852.500.83---
Live1.01 ↓56.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑1.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.