Kết quả bóng đá trận Lietava Jonava vs Garr and Ava, 23:00 ngày 25/07/2026
2.Hạng Litva · 23:00 ngày 25/07/2026
Lietava Jonava 1 Kết thúc HT 0-0 0
Garr and Ava
🟨 1 - 3 🟥 0 - 1 ⛳ 4 - 8
Địa điểm: Central Stadium of Jonava Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Lietava Jonava | Phút | |
| 36' | ||
| HT 0-0 | ||
| 72' | ||
| 78' | ||
| Aurimas Raginis 1 - 0 ⚽ | 81' | |
| 86' | Nojus Akinis | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 5 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 3 | 7 | 12 |
| Mất bàn | 4 | 2 | 11 | 10 |
| Điểm | 3 | 3 | 9 | 11 |
Chủ = Lietava Jonava · Khách = Garr and Ava
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lietava Jonava | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (16%) | Thắng/Thắng | 5 (28%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 2 (11%) | Hòa/Thắng | 2 (11%) |
| 3 (16%) | Hòa/Hòa | 3 (17%) |
| 2 (11%) | Hòa/Bại | 4 (22%) |
| 2 (11%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 7 (37%) | Bại/Bại | 3 (17%) |
Bảng xếp hạng
Lietava Jonava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 5 | 7 | 20 | 22 | 20 | 11 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 12 | 6 | 13 | 10 |
| Sân khách | 9 | 2 | 1 | 6 | 8 | 16 | 7 | 11 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 5 | 7 | - | - |
Garr and Ava
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 4 | 6 | 22 | 15 | 22 | 9 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 3 | 1 | 15 | 6 | 15 | 7 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 7 | 9 | 7 | 10 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (3 trận)
Lietava Jonava 1 (33%)Hòa 1 (33%)Garr and Ava 1 (33%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/03/26 | Garr and Ava | 2-0 (1-0) | Lietava Jonava | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/09/23 | Lietava Jonava | 2-1 (1-1) | Garr and Ava | - | - | T |
| 15/04/23 | Garr and Ava | 1-1 (1-0) | Lietava Jonava | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lietava Jonava
BBTHHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 3 (30%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 6/14 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | FK Minija | 2-1 (2-1) | Lietava Jonava | - | - | B |
| 27/06/26 | Hegelmann Litauen II | 2-1 (0-0) | Lietava Jonava | +0.75 | 2.75 | B |
| 21/06/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 1-2 (1-2) | Lietava Jonava | 0 | 2.5 | T |
| 12/06/26 | Lietava Jonava | 1-1 (1-1) | Atomsfera Mazeikiai | -0.25 | 2.75 | H |
| 07/06/26 | Lietava Jonava | 0-0 (0-0) | FK Minija | -1.25 | 3 | H |
| 30/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-0 (0-0) | Lietava Jonava | 0 | 2.5 | B |
| 22/05/26 | Lietava Jonava | 1-1 (0-1) | Babrungas | -1 | 2.5 | H |
| 16/05/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (1-0) | Lietava Jonava | - | - | B |
| 08/05/26 | Lietava Jonava | 0-1 (0-1) | FK Neptunas Klaipeda | 0 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | DFK Dainava Alytus | 3-0 (1-0) | Lietava Jonava | - | - | B |
| 29/04/26 | Lietava Jonava | 0-4 (0-3) | Siauliai | -0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Lietava Jonava | 4-0 (2-0) | FK Transinvest II | - | - | T |
| 19/04/26 | Siauliai B | 2-2 (2-1) | Lietava Jonava | - | - | H |
| 04/04/26 | Lietava Jonava | 3-1 (3-1) | FK Kauno Zalgiris II | - | - | T |
| 21/03/26 | Ekranas Panevezys | 1-2 (0-0) | Lietava Jonava | - | - | T |
| 18/03/26 | Lietava Jonava | 2-2 (1-1) | NFA Kaunas | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Garr and Ava | 2-0 (1-0) | Lietava Jonava | +0.25 | 2.75 | B |
| 15/02/26 | Lietava Jonava | 0-3 (0-1) | FK Tauras Taurage | - | - | B |
| 09/11/25 | Lietava Jonava | 0-2 (0-0) | Ekranas Panevezys | - | - | B |
| 31/10/25 | FK Zalgiris Vilnius B | 0-0 (0-0) | Lietava Jonava | -0.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — Garr and Ava
BTBBHHBTTT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/10 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/06/26 | Garr and Ava | 0-1 (0-1) | FK Minija | -0.75 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | Garr and Ava | 3-0 (1-0) | FK Transinvest II | +1.5 | 3.25 | T |
| 13/06/26 | FK Zalgiris Vilnius B | 2-1 (1-0) | Garr and Ava | +0.5 | 2.75 | B |
| 08/06/26 | DFK Dainava Alytus | 1-0 (0-0) | Garr and Ava | -0.25 | 2.75 | B |
| 29/05/26 | Garr and Ava | 1-1 (1-1) | Siauliai B | +1.75 | 3.5 | H |
| 23/05/26 | Atomsfera Mazeikiai | 1-1 (0-0) | Garr and Ava | -0.25 | 2.75 | H |
| 19/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 2-1 (1-1) | Garr and Ava | +0.25 | 2.5 | B |
| 15/05/26 | Garr and Ava | 3-0 (1-0) | FK Kauno Zalgiris II | +1.5 | 3.25 | T |
| 09/05/26 | Vilniaus Baltijos Futbolo Akademija | 1-2 (0-0) | Garr and Ava | - | - | T |
| 02/05/26 | Garr and Ava | 3-1 (1-1) | Ekranas Panevezys | - | - | T |
| 30/04/26 | Alternatyvus FK | 0-3 (0-1) | Garr and Ava | - | - | T |
| 24/04/26 | Babrungas | 1-0 (1-0) | Garr and Ava | -1 | 3 | B |
| 18/04/26 | Garr and Ava | 2-2 (2-2) | NFA Kaunas | - | - | H |
| 04/04/26 | FK Tauras Taurage | 2-0 (0-0) | Garr and Ava | - | - | B |
| 21/03/26 | Garr and Ava | 1-1 (1-0) | Hegelmann Litauen II | - | - | H |
| 18/03/26 | FK Neptunas Klaipeda | 0-3 (0-2) | Garr and Ava | -1.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Garr and Ava | 2-0 (1-0) | Lietava Jonava | -0.25 | 2.75 | T |
| 26/09/25 | Garr and Ava | 10-0 (6-0) | FK Neptunas Klaipeda II | - | - | T |
| 13/09/25 | Garr and Ava | 2-0 (1-0) | FK Viltis Vilnius | - | - | T |
| 31/08/25 | FKS Ukmerge | 2-8 (2-6) | Garr and Ava | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
13
Sút bóng
137
Sút cầu môn
32
Tấn công
4058
Tấn công nguy hiểm
3548
Sút ngoài cầu môn
105
Đá phạt trực tiếp
119
TL kiểm soát bóng
48%52%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
79
Việt vị
22
Quả ném biên
2538
So Sánh Sức Mạnh
33 67
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B1T1 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lietava Jonava (19 trận)
Ghi 1.05 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Garr and Ava (18 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 0.94 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lietava Jonava (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (56%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUU
Garr and Ava (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (20%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (80%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lietava Jonava | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Central Stadium of Jonava | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.60 | 3.40 | 2.25 | 0.54 | 2.00 | 1.42 | 1.02 | 0.00 | 0.77 |
| Live | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 5.90 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.54 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.38 | 3.00 | 2.25 | 0.72 | 2.75 | 0.62 | 0.75 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.25 ↑ | 41.00 ↑ | 1.13 ↑ | 0.50 | 0.37 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 1.23 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.52 | 2.98 | 2.57 | 0.95 | 2.25 | 0.87 | 0.90 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 1.13 ↓ | 4.80 ↑ | 29.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.15 | 2.00 | 0.85 | 2.75 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.04 ↓ | 9.66 ↑ | 100.00 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.24 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.60 | 3.08 | 2.42 | 1.03 | 2.50 | 0.79 | 0.99 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.14 ↓ | 4.70 ↑ | 27.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.55 ↓ | 0.00 | 1.40 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.65 | 3.33 | 2.28 | 0.90 | 2.75 | 0.80 | 0.73 | -0.25 | 0.97 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.15 ↑ | 19.40 ↑ | 2.00 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.06 ↑ | 0.00 | 0.76 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.95 | 3.45 | 1.95 | 0.71 | 2.75 | 0.81 | 0.81 | -0.25 | 0.71 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 9.01 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.74 | 3.06 | 2.31 | 0.87 | 2.50 | 0.84 | 0.71 | -0.25 | 1.02 |
| Live | 1.11 ↓ | 6.09 ↑ | 30.56 ↑ | 2.34 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.37 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 3.04 | 3.40 | 2.14 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 1.18 | 0.00 | 0.58 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.80 ↑ | 53.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.30 | 0.98 | 2.75 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 6.80 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.53 ↓ | 0.00 | 1.43 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.75 | 3.10 | 2.25 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 56.00 ↑ | 151.00 ↑ | 22.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.