Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Tecnico Universitario, 00:00 ngày 16/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 00:00 ngày 16/07/2026
Libertad FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Tecnico Universitario
🟨 2 - 1   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 4
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃

Diễn biến trận đấu

Libertad FC Phút Tecnico Universitario
34' Edwin Ernesto Mesa Mercado
HT 0-0
46' ▲ Anthony Castillo ▼ Jonathan Majao
Bryan Caicedo 49'
▲ Cristhian Valencia ▼ Johan Estacio56'
▲ Javier Guisamano ▼ Vilinton Branda63'
▲ Hancel Batalla ▼ Gabriel Jhon Cortez63'
▲ Dany Coronel ▼ Antony Chere64'
64' ▲ Christopher Arteaga ▼ Luis Estupiñán
▲ Xavier Pineda ▼ Jostin Bravo69'
Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza(Reason:Penalty cancelled) 📺 VAR74'
Manuel Erasmo Lucas Ayovi 81'
87' ▲ Felipe Castillo ▼ Yorlin Arce
Hancel Batalla(Assists:Elvis AdAn Patta Quintero) (Kiến tạo: Elvis AdAn Patta Quintero) 1 - 0 90+1'
90+2' ▲ Bagner Samuel Delgado Loor ▼ Heuyin Guardia
90+2' ▲ Luis Cordova ▼ Cesar Castano
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 31 54
Hòa 00 20
Bại 02 36
Ghi bàn 61 136
Mất bàn 08 916
Điểm 93 1712

Chủ = Libertad FC · Khách = Tecnico Universitario

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Libertad FC (25)Hiệp 1 / Cả trậnTecnico Universitario (25)
2 (8%)Thắng/Thắng4 (16%)
1 (4%)Thắng/Bại1 (4%)
5 (20%)Hòa/Thắng4 (16%)
6 (24%)Hòa/Hòa1 (4%)
3 (12%)Hòa/Bại7 (28%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (4%)
6 (24%)Bại/Bại7 (28%)

Bảng xếp hạng

Libertad FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng238692426309
Sân nhà116231410206
Sân khách1224610161011
6 gần612369--

Tecnico Universitario

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng23821320292614
Sân nhà1151512111612
Sân khách123188181012
6 gần630368--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Libertad FC 3 (43%)Hòa 2 (29%)Tecnico Universitario 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA14/03/26Tecnico Universitario2-1 (1-0)Libertad FC2-9-0.252B
ECU LPSA21/06/25Libertad FC4-1 (3-0)Tecnico Universitario8-4+0.252.25T
ECU LPSA25/02/25Tecnico Universitario2-2 (1-0)Libertad FC7-2-0.752.25H
ECU LPSA17/09/24Tecnico Universitario3-0 (1-0)Libertad FC10-2-0.752.25B
ECU LPSA31/03/24Libertad FC1-0 (0-0)Tecnico Universitario4-102.25T
ECU LPSA27/11/23Tecnico Universitario1-1 (0-0)Libertad FC8-1-0.752.5H
ECU LPSA11/06/23Libertad FC1-0 (0-0)Tecnico Universitario3-302.5T

Thành tích gần đây — Libertad FC

HBBTHBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 10/16 (10 trận) Châu Á: 1/1/8 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4-1.252.5H
ECU LPSA05/07/26Libertad FC1-3 (1-2)Leones del Norte2-7+0.252.25B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2-0.252B
ECU LPSA23/05/26Independiente del Valle2-3 (0-0)Libertad FC12-1-1.53T
ECU CUP20/05/26Pottu Via Ho1-1 (1-1)Libertad FC4-302H
ECU LPSA16/05/26Libertad FC0-1 (0-0)Deportivo Cuenca5-4+0.252.25B
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1-0.52.25H
ECU LPSA02/05/26Libertad FC3-2 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas4-5-0.252.25T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5-0.52B
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3+0.252.25B
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2-1.252.75B
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3-0.752.5B
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4+0.252.25H
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1-0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Libertad FC0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-202.5H
ECU LPSA14/03/26Tecnico Universitario2-1 (1-0)Libertad FC2-9-0.252B
ECU LPSA08/03/26Libertad FC2-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-5-0.52.5T
CON CSA05/03/26Deportivo Cuenca3-0 (1-0)Libertad FC2-5-0.752.25B
ECU LPSA01/03/26Leones del Norte1-1 (1-1)Libertad FC3-7-0.252H
ECU LPSA24/02/26Libertad FC1-0 (0-0)Manta FC9-5+0.752.5T

Thành tích gần đây — Tecnico Universitario

BTTBTBTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/12 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA11/07/26Tecnico Universitario0-2 (0-1)Macara4-402B
ECU LPSA07/07/26Orense SC1-2 (0-0)Tecnico Universitario11-2-0.52.25T
ECU LPSA02/06/26Tecnico Universitario1-0 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-7-0.252T
ECU CUP30/05/26Juventud Italiana2-0 (1-0)Tecnico Universitario6-1--B
ECU LPSA25/05/26Tecnico Universitario2-1 (1-0)Leones del Norte3-1+0.52T
ECU LPSA16/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-1 (0-1)Tecnico Universitario13-1-0.752.25B
ECU LPSA10/05/26Tecnico Universitario4-0 (2-0)Delfin SC7-3+0.52T
ECU LPSA03/05/26Deportivo Cuenca2-1 (1-1)Tecnico Universitario3-9-0.52.25B
ECU LPSA27/04/26Guayaquil City1-0 (1-0)Tecnico Universitario1-7-0.252B
ECU LPSA22/04/26Tecnico Universitario0-1 (0-0)Club Sport Emelec8-1+0.252B
ECU LPSA19/04/26Mushuc Runa1-0 (0-0)Tecnico Universitario7-4-0.52.25B
ECU LPSA13/04/26Tecnico Universitario0-2 (0-1)Universidad Catolica5-4-0.252.5B
ECU LPSA06/04/26Manta FC0-2 (0-0)Tecnico Universitario10-1-0.252T
ECU LPSA23/03/26Tecnico Universitario1-2 (1-1)Independiente del Valle3-4-0.752.25B
ECU LPSA20/03/26Sociedad Deportiva Aucas0-1 (0-0)Tecnico Universitario3-3-0.52.25T
ECU LPSA14/03/26Tecnico Universitario2-1 (1-0)Libertad FC2-9+0.252T
ECU LPSA09/03/26Macara1-1 (0-0)Tecnico Universitario2-7-0.252H
ECU LPSA28/02/26Tecnico Universitario1-1 (0-1)Orense SC10-6+0.52H
ECU LPSA22/02/26Barcelona SC(ECU)1-0 (0-0)Tecnico Universitario6-5-12.25B
INT CF09/02/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (1-0)Tecnico Universitario5-4-0.252.5B

Đội hình

Libertad FCTecnico Universitario
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo17Elvis AdAn Patta Quintero20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza25Manuel Erasmo Lucas Ayovi10Gabriel Jhon Cortez30Jostin Bravo66Johan Estacio70Vilinton Branda33Antony Chere12Ayrton Morales5Stiwar Mena Serna16Jose Caicedo23Edwin Ernesto Mesa Mercado53Rafael Chilla70Cesar Castano85Yorlin Arce7CLuis Estupiñán10Johan Bocanegra33Jonathan Majao9Heuyin Guardia

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
4
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
2
1
Sút bóng
15
12
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
79
115
Tấn công nguy hiểm
40
45
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
1
Đá phạt trực tiếp
14
13
TL kiểm soát bóng
46%
54%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
333
398
TL chuyền bóng thành công
71%
77%
Phạm lỗi
13
14
Việt vị
0
1
Cứu thua
3
1
Tắc bóng
16
10
Quả ném biên
18
24
Cắt bóng
13
12
Tạt bóng thành công
9
8
Chuyền dài
31
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.46
0.53
Cơ hội rõ rệt
1
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2
T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T3 H0 B0
T0 H0 B3
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Libertad FC (25 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 1.20 bàn/trận
Tecnico Universitario (25 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.28 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Libertad FC (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (50%)Hòa 1 (6%)Xỉu 8 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOUU

Tecnico Universitario (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 9 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (39%)Hòa 4 (22%)Xỉu 7 (39%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUOOO

Thời gian ghi bàn

76
0 Bàn
77
1 Bàn
24
2 Bàn
20
3 Bàn
01
4+ Bàn
68
B.thắng H1
1111
B.thắng H2
Libertad FCTecnico Universitario

Chi tiết về HT/FT

14
T/T
00
T/H
11
T/B
23
H/T
51
H/H
35
H/B
10
B/T
11
B/H
43
B/B
Libertad FCTecnico Universitario

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

02
Thắng 2+
45
Thắng 1
72
Hòa
58
Thua 1
43
Thua 2+
Libertad FCTecnico Universitario

Libertad FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
17Elvis AdAn Patta Quintero
Tiền đạo cánh phải
8.614/127/383
66Johan Estacio
Thủ môn
7.50/011/127
2Rodrigo Morínigo
Trung vệ
7.30/018/263
6Bryan Caicedo
Trung vệ
7.30/023/361🟨
12David Cabezas
Thủ môn
7.30/016/310
70Vilinton Branda
Tiền đạo cánh phải
7.23/011/160
30Jostin Bravo
Tiền vệ phòng ngự
7.20/020/284
10Gabriel Jhon Cortez
Tiền vệ tấn công
7.15/011/150
25Manuel Erasmo Lucas Ayovi
Trung vệ
7.10/09/133🟨
20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
Hậu vệ trái
71/021/294
33Antony Chere
Trung phong
6.20/011/150
11Hancel Batalla (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.811/121/260
63Cristhian Valencia (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
7.30/021/231
80Xavier Pineda (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.91/07/102
49Dany Coronel (dự bị)
Trung phong
6.60/04/50
23Javier Guisamano (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.30/06/101

Tecnico Universitario

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
70Cesar Castano
Tiền vệ trung tâm
7.51/063/731
23Edwin Ernesto Mesa Mercado
Hậu vệ
6.90/032/474🟨
53Rafael Chilla
Tiền vệ
6.91/030/364
7Luis Estupiñán
Tiền đạo cánh trái
6.51/015/202
16Jose Caicedo
Hậu vệ trái
6.51/114/223
5Stiwar Mena Serna
6.40/038/472
85Yorlin Arce
Tiền vệ phòng ngự
6.20/031/364
12Ayrton Morales
Thủ môn
6.20/015/310
10Johan Bocanegra
Tiền vệ tấn công
64/028/400
33Jonathan Majao
Tiền vệ phòng ngự
60/013/170
9Heuyin Guardia
Tiền đạo
5.83/25/61
19Anthony Castillo (dự bị)
Tiền vệ
6.61/07/80
11Christopher Arteaga (dự bị)
Tiền vệ
6.20/02/20
25Bagner Samuel Delgado Loor (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/02/20
4Luis Cordova (dự bị)
Trung vệ
-0/04/40
15Felipe Castillo (dự bị)
Tiền vệ
-0/06/71

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Libertad FC Thông tin Tecnico Universitario
Thành lập 1971-6-1
Sân nhà Bellasvista
0 Sức chứa 19337
Juan Carlos Leon Zambrano HLV Geovanny Patricio Cumbicus Castillo
Khu vực Ambato
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.282.852.570.812.250.810.750.000.95
Live2.57 ↑2.852.28 ↓0.812.250.810.76 ↑-0.250.94 ↓
EasybetsSớm2.353.102.900.842.250.911.020.250.75
Live3.40 ↑2.33 ↓2.70 ↓1.01 ↑1.250.82 ↓1.23 ↑0.000.64 ↓
VcbetSớm2.252.802.500.672.250.660.58-0.250.76
Live3.25 ↑2.10 ↓2.40 ↓0.73 ↑1.250.61 ↓0.52 ↓-0.250.84 ↑
Mansion88Sớm2.463.202.510.852.250.930.880.000.92
Live3.35 ↑2.22 ↓2.66 ↑1.03 ↑1.250.79 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
InterwettenSớm2.403.002.901.052.500.65---
Live3.35 ↑2.35 ↓2.70 ↓1.30 ↑1.500.55 ↓---
10BETSớm2.503.002.550.802.250.84---
Live3.31 ↑2.30 ↓2.69 ↑0.90 ↑1.250.74 ↓---
12betSớm2.463.202.510.852.250.930.880.000.92
Live3.35 ↑2.22 ↓2.66 ↑1.00 ↑1.250.82 ↓1.13 ↑0.000.72 ↓
CrownSớm2.383.202.590.892.250.870.800.000.96
Live3.35 ↑2.33 ↓2.70 ↑1.06 ↑1.250.80 ↓1.16 ↑0.000.74 ↓
SbobetSớm2.272.962.750.922.250.881.050.250.77
Live3.48 ↑2.26 ↓2.55 ↓1.01 ↑1.250.81 ↓0.70 ↓-0.251.16 ↑
WewbetSớm2.613.082.570.872.250.930.900.000.92
Live3.57 ↑2.27 ↓2.75 ↑1.02 ↑1.250.84 ↓1.17 ↑0.000.73 ↓
LadbrokesSớm2.503.002.601.152.500.65---
Live3.10 ↑2.20 ↓2.70 ↑4.25 ↑2.500.10 ↓---
18BetSớm2.603.102.600.842.250.860.840.000.86
Live3.40 ↑2.30 ↓2.80 ↑0.97 ↑1.250.78 ↓1.07 ↑0.000.70 ↓
PinnacleSớm2.643.072.690.912.250.850.870.000.90
Live3.49 ↑2.30 ↓2.90 ↑0.98 ↑1.250.851.12 ↑0.000.75 ↓
BwinSớm2.503.002.551.052.500.68---
Live3.10 ↑2.15 ↓2.70 ↑1.30 ↑1.500.47 ↓---
1xBetSớm2.643.142.690.882.250.860.870.000.87
Live3.69 ↑2.38 ↓2.65 ↓0.881.250.93 ↑0.67 ↓-0.251.13 ↑
Bet 365Sớm2.553.102.570.852.250.950.880.000.93
Live3.50 ↑2.37 ↓2.75 ↑1.00 ↑1.250.80 ↓1.10 ↑0.000.70 ↓
William HillSớm2.502.902.601.052.500.651.500.500.44
Live3.20 ↑2.15 ↓2.63 ↑1.25 ↑1.500.50 ↓0.44 ↓-0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp 0

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Libertad FC0Chưa có trận cùng mức
Tecnico Universitario0001

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).