Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Delfin SC, 04:30 ngày 22/07/2026

Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 22/07/2026
Libertad FC
1 Kết thúc HT 0-0 0
Delfin SC
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Tường thuật trực tiếp

Libertad FCDelfin SC
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gorky Araujo
1'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — chệch khung thành
4'
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (đánh đầu) — bị cản phá
8'
10'
🎯 Dứt điểm - Jesus Luis Castillo Saa (chân trái) — bị chặn
Phạt góc
19'
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — bị cản phá
21'
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — chệch khung thành
23'
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân trái) — chệch khung thành
24'
🎯 Dứt điểm - Orlin Peter Quinonez Ayovi (chân trái) — bị cản phá
27'
28'
Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Bryan Caicedo
29'
31'
Phạt góc
31'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Anthony Patricio Bedoya Caicedo (đánh đầu) — bị cản phá
33'
Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Eber Edison Caicedo Peralta
🔁 Thay người: vào Stick Castro, ra Bryan Caicedo
37'
42'
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Morocho Basurto (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — chệch khung thành
47'
49'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị cản phá
54'
Phạt góc
56'
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân phải) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Gabriel Jhon Cortez, ra Dany Coronel
58'
🔁 Thay người: vào Xavier Pineda, ra Jostin Bravo
58'
58'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị chặn
60'
65'
🔁 Thay người: vào Maikel Reyes, ra Kevin Xavier Ushina Goyes
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Jhon Cortez
65'
65'
🔁 Thay người: vào Jefferson Arce, ra Thiago Ozaeta
67'
🎯 Dứt điểm - Maikel Reyes (chân phải) — chệch khung thành
Phạt góc
72'
BÀN THẮNG - Orlin Peter Quinonez Ayovi 1-0, kiến tạo: Gabriel Jhon Cortez
72'
🎯 Dứt điểm - Orlin Peter Quinonez Ayovi (đánh đầu) — vào lưới
72'
74'
🟨 Thẻ vàng - Maikel Reyes
🔁 Thay người: vào Eber Edison Caicedo Peralta, ra Antony Chere
75'
🔁 Thay người: vào Carlos Jair Gruezo Chamorro, ra Elvis AdAn Patta Quintero
75'
78'
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân trái) — bị cản phá
79'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — bị cản phá
79'
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
82'
84'
🎯 Dứt điểm - Enzo Rubio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị cản phá
87'
Phạt góc
88'
88'
🔁 Thay người: vào Erik Yepez, ra Franco Ayunta
88'
🔁 Thay người: vào Luis Castro, ra Jonathan Morocho Basurto
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân trái) — chệch khung thành
88'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân phải) — chệch khung thành
88'
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ober Medina (chân phải) — bị cản phá
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Libertad FC Phút Delfin SC
Bryan Caicedo 29'
36' Eber Edison Caicedo Peralta
▲ Stick Castro ▼ Bryan Caicedo37'
HT 0-0
▲ Gabriel Jhon Cortez ▼ Dany Coronel58'
▲ Xavier Pineda ▼ Jostin Bravo58'
65' ▲ Maikel Reyes ▼ Kevin Xavier Ushina Goyes
Gabriel Jhon Cortez 65'
65' ▲ Jefferson Arce ▼ Thiago Ozaeta
Orlin Peter Quinonez Ayovi(Assists:Gabriel Jhon Cortez) (Kiến tạo: Gabriel Jhon Cortez) 1 - 0 72'
74' Maikel Reyes
▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere75'
▲ Carlos Jair Gruezo Chamorro ▼ Elvis AdAn Patta Quintero75'
88' ▲ Erik Yepez ▼ Franco Ayunta
88' ▲ Luis Castro ▼ Jonathan Morocho Basurto
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 21 43
Hòa 00 22
Bại 12 45
Ghi bàn 32 1010
Mất bàn 13 1011
Điểm 63 1411

Chủ = Libertad FC · Khách = Delfin SC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Libertad FC (24)Hiệp 1 / Cả trậnDelfin SC (24)
1 (4%)Thắng/Thắng2 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (4%)
1 (4%)Thắng/Bại2 (8%)
5 (21%)Hòa/Thắng5 (21%)
6 (25%)Hòa/Hòa4 (17%)
3 (13%)Hòa/Bại6 (25%)
1 (4%)Bại/Thắng1 (4%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
6 (25%)Bại/Bại3 (13%)

Bảng xếp hạng

Libertad FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2276921262711
Sân nhà105231110179
Sân khách1224610161012
6 gần621368--

Delfin SC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22651113212315
Sân nhà11524871710
Sân khách11137514615
6 gần621367--

Thành tích đối đầu (7 trận)

Libertad FC 1 (14%)Hòa 3 (43%)Delfin SC 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1-0.251.75H
ECU LPSA02/09/25Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC7-3-0.252.5H
ECU LPSA11/05/25Libertad FC0-1 (0-1)Delfin SC6-2+0.752.5B
ECU LPSA01/09/24Libertad FC2-0 (1-0)Delfin SC6-502.25T
ECU LPSA26/03/24Delfin SC1-1 (0-1)Libertad FC8-2-1.252.5H
ECU LPSA18/08/23Libertad FC1-3 (0-1)Delfin SC9-3+0.252.25B
ECU LPSA19/03/23Delfin SC3-2 (2-1)Libertad FC3-1-0.52.25B

Thành tích gần đây — Libertad FC

BTHBBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA19/07/26Barcelona SC(ECU)1-0 (1-0)Libertad FC5-4-1.252.5B
ECU LPSA16/07/26Libertad FC1-0 (0-0)Tecnico Universitario5-402.25T
ECU LPSA13/07/26Liga Dep. Universitaria Quito0-0 (0-0)Libertad FC7-4-1.252.5H
ECU LPSA05/07/26Libertad FC1-3 (1-2)Leones del Norte2-7+0.252.25B
ECU LPSA31/05/26Manta FC2-1 (0-1)Libertad FC8-2-0.252B
ECU LPSA23/05/26Independiente del Valle2-3 (0-0)Libertad FC12-1-1.53T
ECU CUP20/05/26Pottu Via Ho1-1 (1-1)Libertad FC4-302H
ECU LPSA16/05/26Libertad FC0-1 (0-0)Deportivo Cuenca5-4+0.252.25B
ECU LPSA11/05/26Club Sport Emelec1-1 (1-1)Libertad FC11-1-0.52.25H
ECU LPSA02/05/26Libertad FC3-2 (1-0)Sociedad Deportiva Aucas4-5-0.252.25T
ECU LPSA27/04/26Macara3-0 (2-0)Libertad FC3-5-0.52B
ECU LPSA22/04/26Libertad FC0-1 (0-0)Guayaquil City5-3+0.252.25B
ECU LPSA19/04/26Universidad Catolica2-0 (0-0)Libertad FC6-2-1.252.75B
ECU LPSA12/04/26Orense SC2-1 (1-0)Libertad FC5-3-0.752.5B
ECU LPSA07/04/26Libertad FC2-2 (1-2)Mushuc Runa3-4+0.252.25H
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1-0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Libertad FC0-0 (0-0)Barcelona SC(ECU)4-202.5H
ECU LPSA14/03/26Tecnico Universitario2-1 (1-0)Libertad FC2-9-0.252B
ECU LPSA08/03/26Libertad FC2-1 (0-1)Liga Dep. Universitaria Quito2-5-0.52.5T
CON CSA05/03/26Deportivo Cuenca3-0 (1-0)Libertad FC2-5-0.752.25B

Thành tích gần đây — Delfin SC

TTBHBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ECU LPSA18/07/26Delfin SC2-1 (0-1)Macara4-401.75T
ECU LPSA15/07/26Manta FC0-1 (0-0)Delfin SC6-5-0.251.75T
ECU LPSA12/07/26Guayaquil City2-1 (0-1)Delfin SC6-4-0.252B
ECU LPSA06/07/26Delfin SC1-1 (1-0)Club Sport Emelec7-602H
ECU LPSA31/05/26Deportivo Cuenca1-0 (0-0)Delfin SC10-2-0.52B
ECU LPSA25/05/26Delfin SC1-2 (1-0)Barcelona SC(ECU)1-802B
ECU LPSA17/05/26Universidad Catolica2-2 (1-1)Delfin SC7-1-1.252.25H
ECU CUP13/05/26Banos Cikudafog0-2 (0-0)Delfin SC10-5--T
ECU LPSA10/05/26Tecnico Universitario4-0 (2-0)Delfin SC7-3-0.52B
ECU LPSA04/05/26Delfin SC1-0 (0-0)Mushuc Runa2-5+0.252T
ECU LPSA28/04/26Sociedad Deportiva Aucas1-0 (0-0)Delfin SC5-1-0.752.25B
ECU LPSA23/04/26Delfin SC0-1 (0-0)Independiente del Valle6-3-0.52.25B
ECU LPSA19/04/26Orense SC0-0 (0-0)Delfin SC6-1-0.52.25H
ECU LPSA11/04/26Delfin SC1-0 (1-0)Liga Dep. Universitaria Quito2-10-0.52.25T
ECU LPSA06/04/26Leones del Norte1-0 (0-0)Delfin SC2-2-0.251.75B
ECU LPSA22/03/26Delfin SC0-0 (0-0)Libertad FC9-1+0.251.75H
ECU LPSA19/03/26Macara1-0 (1-0)Delfin SC4-4-0.52.25B
ECU LPSA15/03/26Delfin SC0-1 (0-1)Manta FC7-3+0.52.25B
ECU LPSA07/03/26Delfin SC1-0 (0-0)Guayaquil City2-5+0.52.25T
ECU LPSA01/03/26Club Sport Emelec1-1 (0-0)Delfin SC6-1-0.752.25H

Đội hình

Libertad FCDelfin SC
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo19Orlin Peter Quinonez Ayovi17Elvis AdAn Patta Quintero20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza30Jostin Bravo63Cristhian Valencia49Dany Coronel70Vilinton Branda33Antony Chere21Brian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo40Jesus Luis Castillo Saa18Jonathan Morocho Basurto30Jefferson Laider Valverde Arboleda50Thiago Ozaeta78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta39Eber Edison Caicedo Peralta

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 3421

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
4
5
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
16
14
Sút cầu môn
7
3
Tấn công
72
102
Tấn công nguy hiểm
39
44
Sút ngoài cầu môn
8
10
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
16
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
376
334
TL chuyền bóng thành công
81%
79%
Phạm lỗi
13
16
Việt vị
1
1
Cứu thua
3
6
Tắc bóng
9
6
Quả ném biên
14
24
Cắt bóng
7
12
Tạt bóng thành công
5
5
Chuyền dài
36
28
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.96
1.85
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3
T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2
T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Libertad FC (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Delfin SC (24 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Libertad FC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO

Delfin SC (20 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUO

Thời gian ghi bàn

89
0 Bàn
89
1 Bàn
22
2 Bàn
20
3 Bàn
00
4+ Bàn
66
B.thắng H1
127
B.thắng H2
Libertad FCDelfin SC

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
01
T/H
12
T/B
33
H/T
54
H/H
34
H/B
11
B/T
10
B/H
53
B/B
Libertad FCDelfin SC

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

01
Thắng 2+
45
Thắng 1
65
Hòa
68
Thua 1
41
Thua 2+
Libertad FCDelfin SC

Libertad FC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
19Orlin Peter Quinonez Ayovi
Hậu vệ trái
8.812/235/440
12David Cabezas
Thủ môn
8.40/018/280
2Rodrigo Morínigo
Trung vệ
70/042/484
63Cristhian Valencia
Tiền vệ phòng ngự
70/045/553
20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza
Hậu vệ trái
6.70/022/282
17Elvis AdAn Patta Quintero
Tiền đạo cánh phải
6.61/023/270
30Jostin Bravo
Tiền vệ phòng ngự
6.62/019/230
6Bryan Caicedo
Trung vệ
6.50/012/140🟨
70Vilinton Branda
Tiền đạo cánh phải
6.43/221/232
33Antony Chere
Trung phong
6.43/15/50
49Dany Coronel
Trung phong
6.21/18/91
10Gabriel Jhon Cortez (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.412/19/140🟨
8Stick Castro (dự bị)
Hậu vệ phải
7.40/022/312
9Enrique Caicedo (dự bị)
Tiền đạo
6.92/03/42
80Xavier Pineda (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/017/190
5Carlos Jair Gruezo Chamorro (dự bị)
Tiền vệ
6.30/04/40

Delfin SC

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Jefferson Laider Valverde Arboleda
Tiền vệ phòng ngự
7.60/043/524
39Eber Edison Caicedo Peralta
Trung phong
75/114/171🟨
21Brian Roberto Heras Gonzalez
Thủ môn
70/022/250
40Jesus Luis Castillo Saa
Hậu vệ trái
71/021/314
32Anthony Patricio Bedoya Caicedo
Trung vệ
6.71/135/391
17Enzo Rubio
Hậu vệ phải
6.71/033/371
9Franco Ayunta
Trung phong
6.62/015/181
18Jonathan Morocho Basurto
Tiền vệ trung tâm
6.41/025/332
5Ober Medina
Trung vệ
6.31/124/340
78Kevin Xavier Ushina Goyes
Tiền vệ
6.10/07/121
50Thiago Ozaeta
Tiền vệ trung tâm
61/02/92
31Jefferson Arce (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.40/010/120
55Maikel Reyes (dự bị)
Hậu vệ phải
6.31/09/101🟨
16Luis Castro (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/03/40
27Erik Yepez (dự bị)
Tiền đạo
-0/00/10

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Libertad FC Thông tin Delfin SC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Juan Carlos Leon Zambrano HLV Juan Zubeldia
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.112.912.770.742.000.880.910.250.79
Live2.112.912.770.90 ↑2.250.72 ↓0.910.250.79
EasybetsSớm2.263.103.100.812.000.960.940.250.82
Live1.02 ↓18.00 ↑431.00 ↑4.20 ↑1.500.01 ↓0.99 ↑0.000.84 ↑
VcbetSớm2.102.702.800.632.000.710.720.250.62
Live1.03 ↓4.80 ↑41.00 ↑2.25 ↑1.500.12 ↓0.78 ↑0.000.57 ↓
Mansion88Sớm2.183.002.990.832.000.950.950.250.85
Live1.05 ↓6.00 ↑70.00 ↑4.34 ↑1.500.05 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
InterwettenSớm2.302.953.101.302.500.50---
Live1.02 ↓9.50 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.03 ↓---
10BETSớm2.302.952.900.752.000.89---
Live1.01 ↓13.30 ↑100.00 ↑6.43 ↑1.500.03 ↓---
12betSớm2.153.003.050.832.000.950.950.250.85
Live1.03 ↓6.90 ↑200.00 ↑8.33 ↑1.500.02 ↓1.05 ↑0.000.79 ↓
CrownSớm2.233.103.000.812.000.950.940.250.82
Live1.01 ↓14.50 ↑23.00 ↑5.88 ↑1.500.01 ↓0.01 ↓-0.256.66 ↑
SbobetSớm2.182.892.960.802.001.000.970.250.85
Live1.02 ↓7.30 ↑260.00 ↑6.66 ↑1.500.01 ↓0.970.000.87 ↑
WewbetSớm2.352.913.050.832.000.971.010.250.81
Live1.02 ↓9.60 ↑61.00 ↑5.85 ↑1.500.01 ↓5.25 ↑0.250.01 ↓
LadbrokesSớm2.252.873.001.452.500.50---
Live1.01 ↓21.00 ↑91.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.353.003.000.782.000.930.970.250.74
Live1.01 ↓22.00 ↑23.00 ↑9.28 ↑1.750.03 ↓0.01 ↓-0.5013.18 ↑
PinnacleSớm2.353.053.100.802.000.961.010.250.78
Live1.19 ↓5.37 ↑30.78 ↑3.28 ↑1.500.22 ↓1.00 ↓0.000.83 ↑
BwinSớm2.252.902.901.372.500.51---
Live1.01 ↓16.00 ↑126.00 ↑1.35 ↓1.500.47 ↓---
1xBetSớm2.363.073.121.052.250.720.640.001.18
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑7.65 ↑1.500.05 ↓1.17 ↑0.000.69 ↓
Bet 365Sớm2.253.103.101.032.250.781.000.250.80
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑11.00 ↑1.500.04 ↓1.15 ↑0.000.68 ↓
William HillSớm2.302.902.901.302.500.530.990.250.72
Live1.02 ↓19.00 ↑151.00 ↑10.00 ↑1.500.03 ↓0.94 ↓0.250.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/4

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Libertad FC+1/4001
Delfin SC-1/4Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).