Kết quả bóng đá trận Libertad FC vs Delfin SC, 04:30 ngày 22/07/2026
Liga Pro Serie A (Ecuador) · 04:30 ngày 22/07/2026
Libertad FC 1 Kết thúc HT 0-0 0
Delfin SC
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Tường thuật trực tiếp
Libertad FC
Delfin SC
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Gorky Araujo
1'
🎯 Dứt điểm - Thiago Ozaeta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Elvis AdAn Patta Quintero (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dany Coronel (đánh đầu) — bị cản phá
10'
🎯 Dứt điểm - Jesus Luis Castillo Saa (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Orlin Peter Quinonez Ayovi (chân trái) — bị cản phá
28'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Bryan Caicedo
31'
⛳ Phạt góc
31'
⛳ Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
31'
🎯 Dứt điểm - Anthony Patricio Bedoya Caicedo (đánh đầu) — bị cản phá
33'
⛳ Phạt góc
36'
🟨 Thẻ vàng - Eber Edison Caicedo Peralta
🔁 Thay người: vào Stick Castro, ra Bryan Caicedo
42'
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (chân trái) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Jonathan Morocho Basurto (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🎯 Dứt điểm - Antony Chere (đánh đầu) — chệch khung thành
49'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Jostin Bravo (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Gabriel Jhon Cortez, ra Dany Coronel
🔁 Thay người: vào Xavier Pineda, ra Jostin Bravo
58'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị chặn
65'
🔁 Thay người: vào Maikel Reyes, ra Kevin Xavier Ushina Goyes
🟨 Thẻ vàng - Gabriel Jhon Cortez
65'
🔁 Thay người: vào Jefferson Arce, ra Thiago Ozaeta
67'
🎯 Dứt điểm - Maikel Reyes (chân phải) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Orlin Peter Quinonez Ayovi 1-0, kiến tạo: Gabriel Jhon Cortez
🎯 Dứt điểm - Orlin Peter Quinonez Ayovi (đánh đầu) — vào lưới
74'
🟨 Thẻ vàng - Maikel Reyes
🔁 Thay người: vào Eber Edison Caicedo Peralta, ra Antony Chere
🔁 Thay người: vào Carlos Jair Gruezo Chamorro, ra Elvis AdAn Patta Quintero
78'
🎯 Dứt điểm - Franco Ayunta (đánh đầu) — chệch khung thành
78'
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân trái) — bị cản phá
79'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Gabriel Jhon Cortez (chân phải) — chệch khung thành
84'
🎯 Dứt điểm - Enzo Rubio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Vilinton Branda (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
88'
🔁 Thay người: vào Erik Yepez, ra Franco Ayunta
88'
🔁 Thay người: vào Luis Castro, ra Jonathan Morocho Basurto
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eber Edison Caicedo Peralta (chân phải) — chệch khung thành
90+3'
🎯 Dứt điểm - Ober Medina (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Libertad FC | Phút | |
| Bryan Caicedo | 29' | |
| 36' | Eber Edison Caicedo Peralta | |
| ▲ Stick Castro ▼ Bryan Caicedo | 37' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Gabriel Jhon Cortez ▼ Dany Coronel | 58' ⇄ | |
| ▲ Xavier Pineda ▼ Jostin Bravo | 58' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Maikel Reyes ▼ Kevin Xavier Ushina Goyes | |
| Gabriel Jhon Cortez | 65' | |
| 65' ⇄ | ▲ Jefferson Arce ▼ Thiago Ozaeta | |
| Orlin Peter Quinonez Ayovi(Assists:Gabriel Jhon Cortez) (Kiến tạo: Gabriel Jhon Cortez) 1 - 0 ⚽ | 72' | |
| 74' | Maikel Reyes | |
| ▲ Enrique Caicedo ▼ Antony Chere | 75' ⇄ | |
| ▲ Carlos Jair Gruezo Chamorro ▼ Elvis AdAn Patta Quintero | 75' ⇄ | |
| 88' ⇄ | ▲ Erik Yepez ▼ Franco Ayunta | |
| 88' ⇄ | ▲ Luis Castro ▼ Jonathan Morocho Basurto | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 10 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 10 | 11 |
| Điểm | 6 | 3 | 14 | 11 |
Chủ = Libertad FC · Khách = Delfin SC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Libertad FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (4%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Thắng/Bại | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Hòa/Thắng | 5 (21%) |
| 6 (25%) | Hòa/Hòa | 4 (17%) |
| 3 (13%) | Hòa/Bại | 6 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 6 (25%) | Bại/Bại | 3 (13%) |
Bảng xếp hạng
Libertad FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 7 | 6 | 9 | 21 | 26 | 27 | 11 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 2 | 3 | 11 | 10 | 17 | 9 |
| Sân khách | 12 | 2 | 4 | 6 | 10 | 16 | 10 | 12 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 8 | - | - |
Delfin SC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 22 | 6 | 5 | 11 | 13 | 21 | 23 | 15 |
| Sân nhà | 11 | 5 | 2 | 4 | 8 | 7 | 17 | 10 |
| Sân khách | 11 | 1 | 3 | 7 | 5 | 14 | 6 | 15 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Libertad FC 1 (14%)Hòa 3 (43%)Delfin SC 3 (43%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 02/09/25 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/05/25 | Libertad FC | 0-1 (0-1) | Delfin SC | +0.75 | 2.5 | B |
| 01/09/24 | Libertad FC | 2-0 (1-0) | Delfin SC | 0 | 2.25 | T |
| 26/03/24 | Delfin SC | 1-1 (0-1) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 18/08/23 | Libertad FC | 1-3 (0-1) | Delfin SC | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/03/23 | Delfin SC | 3-2 (2-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Libertad FC
BTHBBTHBHT
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 2/1/7 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Barcelona SC(ECU) | 1-0 (1-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | B |
| 16/07/26 | Libertad FC | 1-0 (0-0) | Tecnico Universitario | 0 | 2.25 | T |
| 13/07/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Libertad FC | 1-3 (1-2) | Leones del Norte | +0.25 | 2.25 | B |
| 31/05/26 | Manta FC | 2-1 (0-1) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 23/05/26 | Independiente del Valle | 2-3 (0-0) | Libertad FC | -1.5 | 3 | T |
| 20/05/26 | Pottu Via Ho | 1-1 (1-1) | Libertad FC | 0 | 2 | H |
| 16/05/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.25 | 2.25 | B |
| 11/05/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (1-1) | Libertad FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 02/05/26 | Libertad FC | 3-2 (1-0) | Sociedad Deportiva Aucas | -0.25 | 2.25 | T |
| 27/04/26 | Macara | 3-0 (2-0) | Libertad FC | -0.5 | 2 | B |
| 22/04/26 | Libertad FC | 0-1 (0-0) | Guayaquil City | +0.25 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Universidad Catolica | 2-0 (0-0) | Libertad FC | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/04/26 | Orense SC | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.5 | B |
| 07/04/26 | Libertad FC | 2-2 (1-2) | Mushuc Runa | +0.25 | 2.25 | H |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Libertad FC | 0-0 (0-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2.5 | H |
| 14/03/26 | Tecnico Universitario | 2-1 (1-0) | Libertad FC | -0.25 | 2 | B |
| 08/03/26 | Libertad FC | 2-1 (0-1) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Deportivo Cuenca | 3-0 (1-0) | Libertad FC | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Delfin SC
TTBHBBHTBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/13 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Delfin SC | 2-1 (0-1) | Macara | 0 | 1.75 | T |
| 15/07/26 | Manta FC | 0-1 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | T |
| 12/07/26 | Guayaquil City | 2-1 (0-1) | Delfin SC | -0.25 | 2 | B |
| 06/07/26 | Delfin SC | 1-1 (1-0) | Club Sport Emelec | 0 | 2 | H |
| 31/05/26 | Deportivo Cuenca | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 25/05/26 | Delfin SC | 1-2 (1-0) | Barcelona SC(ECU) | 0 | 2 | B |
| 17/05/26 | Universidad Catolica | 2-2 (1-1) | Delfin SC | -1.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Banos Cikudafog | 0-2 (0-0) | Delfin SC | - | - | T |
| 10/05/26 | Tecnico Universitario | 4-0 (2-0) | Delfin SC | -0.5 | 2 | B |
| 04/05/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Mushuc Runa | +0.25 | 2 | T |
| 28/04/26 | Sociedad Deportiva Aucas | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | B |
| 23/04/26 | Delfin SC | 0-1 (0-0) | Independiente del Valle | -0.5 | 2.25 | B |
| 19/04/26 | Orense SC | 0-0 (0-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Delfin SC | 1-0 (1-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | -0.5 | 2.25 | T |
| 06/04/26 | Leones del Norte | 1-0 (0-0) | Delfin SC | -0.25 | 1.75 | B |
| 22/03/26 | Delfin SC | 0-0 (0-0) | Libertad FC | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/03/26 | Macara | 1-0 (1-0) | Delfin SC | -0.5 | 2.25 | B |
| 15/03/26 | Delfin SC | 0-1 (0-1) | Manta FC | +0.5 | 2.25 | B |
| 07/03/26 | Delfin SC | 1-0 (0-0) | Guayaquil City | +0.5 | 2.25 | T |
| 01/03/26 | Club Sport Emelec | 1-1 (0-0) | Delfin SC | -0.75 | 2.25 | H |
Đội hình
Libertad FC
Delfin SC
12CDavid Cabezas2Rodrigo Morínigo6Bryan Caicedo19Orlin Peter Quinonez Ayovi17Elvis AdAn Patta Quintero20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza30Jostin Bravo63Cristhian Valencia49Dany Coronel70Vilinton Branda33Antony Chere21Brian Roberto Heras Gonzalez5Ober Medina17Enzo Rubio32CAnthony Patricio Bedoya Caicedo40Jesus Luis Castillo Saa18Jonathan Morocho Basurto30Jefferson Laider Valverde Arboleda50Thiago Ozaeta78Kevin Xavier Ushina Goyes9Franco Ayunta39Eber Edison Caicedo Peralta
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 3421
- 2Rodrigo Morínigo7
- 6Bryan Caicedo🟨 Thẻ vàng 29' · ▼ Rời sân 37'6.5
- 12David Cabezas C8.4
- 17Elvis AdAn Patta Quintero▼ Rời sân 75'6.6
- 19Orlin Peter Quinonez Ayovi⚽ Ghi bàn 72'8.8
- 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza6.7
- 30Jostin Bravo▼ Rời sân 58'6.6
- 33Antony Chere▼ Rời sân 75'6.4
- 49Dany Coronel▼ Rời sân 58'6.2
- 63Cristhian Valencia7
- 70Vilinton Branda6.4
Khách · 442
- 5Ober Medina6.3
- 9Franco Ayunta▼ Rời sân 88'6.6
- 17Enzo Rubio6.7
- 18Jonathan Morocho Basurto▼ Rời sân 88'6.4
- 21Brian Roberto Heras Gonzalez7
- 30Jefferson Laider Valverde Arboleda7.6
- 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo C6.7
- 39Eber Edison Caicedo Peralta🟨 Thẻ vàng 36'7
- 40Jesus Luis Castillo Saa7
- 50Thiago Ozaeta▼ Rời sân 65'6
- 78Kevin Xavier Ushina Goyes▼ Rời sân 65'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1614
Sút cầu môn
73
Tấn công
72102
Tấn công nguy hiểm
3944
Sút ngoài cầu môn
810
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1613
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
376334
TL chuyền bóng thành công
81%79%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
11
Cứu thua
36
Tắc bóng
96
Quả ném biên
1424
Cắt bóng
712
Tạt bóng thành công
55
Chuyền dài
3628
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.961.85
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
50 50
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H3 B3T3 H3 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B2T2 H0 B1
Ghi
Tất cả
0.9 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Libertad FC (24 trận)
Ghi 0.92 bàn/trậnMất 1.25 bàn/trận
Delfin SC (24 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 0.88 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Libertad FC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (50%)Hòa 1 (5%)Bại 9 (45%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (45%)Hòa 1 (5%)Xỉu 10 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUOOO
Delfin SC (20 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (45%)Hòa 1 (5%)Bại 10 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (25%)Hòa 1 (5%)Xỉu 14 (70%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOVUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Libertad FC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 19Orlin Peter Quinonez Ayovi Hậu vệ trái | 8.8 | 1 | 2/2 | 35/44 | 0 | ||
| 12David Cabezas Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 18/28 | 0 | |||
| 2Rodrigo Morínigo Trung vệ | 7 | 0/0 | 42/48 | 4 | |||
| 63Cristhian Valencia Tiền vệ phòng ngự | 7 | 0/0 | 45/55 | 3 | |||
| 20Jackson Gabriel Rodriguez Perlaza Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 22/28 | 2 | |||
| 17Elvis AdAn Patta Quintero Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 1/0 | 23/27 | 0 | |||
| 30Jostin Bravo Tiền vệ phòng ngự | 6.6 | 2/0 | 19/23 | 0 | |||
| 6Bryan Caicedo Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 12/14 | 0 | 🟨 | ||
| 70Vilinton Branda Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 3/2 | 21/23 | 2 | |||
| 33Antony Chere Trung phong | 6.4 | 3/1 | 5/5 | 0 | |||
| 49Dany Coronel Trung phong | 6.2 | 1/1 | 8/9 | 1 | |||
| 10Gabriel Jhon Cortez (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.4 | 1 | 2/1 | 9/14 | 0 | 🟨 | |
| 8Stick Castro (dự bị) Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 22/31 | 2 | |||
| 9Enrique Caicedo (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/0 | 3/4 | 2 | |||
| 80Xavier Pineda (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 17/19 | 0 | |||
| 5Carlos Jair Gruezo Chamorro (dự bị) Tiền vệ | 6.3 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Delfin SC
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Jefferson Laider Valverde Arboleda Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 0/0 | 43/52 | 4 | |||
| 39Eber Edison Caicedo Peralta Trung phong | 7 | 5/1 | 14/17 | 1 | 🟨 | ||
| 21Brian Roberto Heras Gonzalez Thủ môn | 7 | 0/0 | 22/25 | 0 | |||
| 40Jesus Luis Castillo Saa Hậu vệ trái | 7 | 1/0 | 21/31 | 4 | |||
| 32Anthony Patricio Bedoya Caicedo Trung vệ | 6.7 | 1/1 | 35/39 | 1 | |||
| 17Enzo Rubio Hậu vệ phải | 6.7 | 1/0 | 33/37 | 1 | |||
| 9Franco Ayunta Trung phong | 6.6 | 2/0 | 15/18 | 1 | |||
| 18Jonathan Morocho Basurto Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 25/33 | 2 | |||
| 5Ober Medina Trung vệ | 6.3 | 1/1 | 24/34 | 0 | |||
| 78Kevin Xavier Ushina Goyes Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 7/12 | 1 | |||
| 50Thiago Ozaeta Tiền vệ trung tâm | 6 | 1/0 | 2/9 | 2 | |||
| 31Jefferson Arce (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.4 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 55Maikel Reyes (dự bị) Hậu vệ phải | 6.3 | 1/0 | 9/10 | 1 | 🟨 | ||
| 16Luis Castro (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 27Erik Yepez (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 0/1 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Libertad FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Juan Carlos Leon Zambrano | HLV | Juan Zubeldia |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.11 | 2.91 | 2.77 | 0.74 | 2.00 | 0.88 | 0.91 | 0.25 | 0.79 |
| Live | 2.11 | 2.91 | 2.77 | 0.90 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 0.91 | 0.25 | 0.79 | |
| Easybets | Sớm | 2.26 | 3.10 | 3.10 | 0.81 | 2.00 | 0.96 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 18.00 ↑ | 431.00 ↑ | 4.20 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.99 ↑ | 0.00 | 0.84 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.70 | 2.80 | 0.63 | 2.00 | 0.71 | 0.72 | 0.25 | 0.62 |
| Live | 1.03 ↓ | 4.80 ↑ | 41.00 ↑ | 2.25 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.78 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.18 | 3.00 | 2.99 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.05 ↓ | 6.00 ↑ | 70.00 ↑ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 2.95 | 3.10 | 1.30 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.30 | 2.95 | 2.90 | 0.75 | 2.00 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.30 ↑ | 100.00 ↑ | 6.43 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.15 | 3.00 | 3.05 | 0.83 | 2.00 | 0.95 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 200.00 ↑ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.79 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.23 | 3.10 | 3.00 | 0.81 | 2.00 | 0.95 | 0.94 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.50 ↑ | 23.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 6.66 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.18 | 2.89 | 2.96 | 0.80 | 2.00 | 1.00 | 0.97 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 260.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.97 | 0.00 | 0.87 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 2.91 | 3.05 | 0.83 | 2.00 | 0.97 | 1.01 | 0.25 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.60 ↑ | 61.00 ↑ | 5.85 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 5.25 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.25 | 2.87 | 3.00 | 1.45 | 2.50 | 0.50 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 91.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.35 | 3.00 | 3.00 | 0.78 | 2.00 | 0.93 | 0.97 | 0.25 | 0.74 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 23.00 ↑ | 9.28 ↑ | 1.75 | 0.03 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.35 | 3.05 | 3.10 | 0.80 | 2.00 | 0.96 | 1.01 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.37 ↑ | 30.78 ↑ | 3.28 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 1.00 ↓ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.25 | 2.90 | 2.90 | 1.37 | 2.50 | 0.51 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 16.00 ↑ | 126.00 ↑ | 1.35 ↓ | 1.50 | 0.47 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.36 | 3.07 | 3.12 | 1.05 | 2.25 | 0.72 | 0.64 | 0.00 | 1.18 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 1.17 ↑ | 0.00 | 0.69 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.25 | 3.10 | 3.10 | 1.03 | 2.25 | 0.78 | 1.00 | 0.25 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.15 ↑ | 0.00 | 0.68 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.30 | 2.90 | 2.90 | 1.30 | 2.50 | 0.53 | 0.99 | 0.25 | 0.72 |
| Live | 1.02 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.94 ↓ | 0.25 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Libertad FC | +1/4 | 0 | 0 | 1 |
| Delfin SC | -1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).