Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Shandong Taishan, 18:00 ngày 27/06/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:00 ngày 27/06/2026
Liaoning Tieren 1 Kết thúc HT 0-2 5
Shandong Taishan
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Địa điểm: Tiexi Shenyang Stadium Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29℃~30℃
Diễn biến trận đấu
| Liaoning Tieren | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Jose Joaquim de Carvalho(Assists:Xie Wenneng) (Kiến tạo: Xie Wenneng) | |
| 23' | 📺 Guilherme Madruga(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 25' | ⚽ 0 - 2 Jose Joaquim de Carvalho | |
| Takahiro Kunimoto | 39' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Pavle Vagic ▼ Dilmurat Mawlanyaz | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Raphael Merkies ▼ Wang Tong | |
| ▲ Ximing Pan ▼ Chen Binbin | 46' ⇄ | |
| 50' | 📺 Mewlan Mijit(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 50' | 📺 Mewlan Mijit(Reason:Penalty awarded) VAR | |
| 52' | ⚽ 0 - 3 Valeri Qazaishvili | |
| 55' | ⚽ 0 - 4 Guilherme Madruga(Assists:Jose Joaquim de Carvalho) (Kiến tạo: Jose Joaquim de Carvalho) | |
| 67' ⇄ | ▲ Imran Memet ▼ Huang Zhengyu | |
| 68' ⇄ | ▲ Xiao Peng ▼ Zheng Zheng | |
| Takahiro Kunimoto(Assists:Zang Yifeng) (Kiến tạo: Zang Yifeng) 1 - 4 ⚽ | 69' | |
| ▲ Shenghan Pang ▼ Haoran Li | 71' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Yixiang Peng ▼ Jose Joaquim de Carvalho | |
| Guy Carel Mbenza Kamboleke(Reason:Goal cancelled) 📺 VAR | 84' | |
| ▲ Tian Yuda ▼ Li Tixiang | 87' ⇄ | |
| 88' | ⚽ 1 - 5 Valeri Qazaishvili | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Songchen Shi ▼ Mewlan Mijit | |
| FT 1-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 4 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 18 | 21 |
| Mất bàn | 3 | 6 | 16 | 20 |
| Điểm | 4 | 1 | 14 | 11 |
Chủ = Liaoning Tieren · Khách = Shandong Taishan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liaoning Tieren | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (19%) | Thắng/Thắng | 8 (31%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (4%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 2 (8%) |
| 4 (19%) | Hòa/Bại | 3 (12%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 3 (12%) |
| 8 (38%) | Bại/Bại | 7 (27%) |
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 19 | 6 | 3 | 10 | 25 | 31 | 21 | 10 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 0 | 5 | 15 | 15 | 15 | 13 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 16 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 8 | - | - |
Shandong Taishan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 9 | 3 | 8 | 36 | 36 | 24 | 6 |
| Sân nhà | 10 | 5 | 3 | 2 | 23 | 15 | 18 | 3 |
| Sân khách | 10 | 4 | 0 | 6 | 13 | 21 | 12 | 7 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 14 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Liaoning Tieren 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shandong Taishan 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren
BTTTHBBBBB
Thắng 3 (30%)Hòa 1 (10%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | -0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Suwon FC | 4-0 (4-0) | Liaoning Tieren | - | - | B |
| 08/11/25 | Liaoning Tieren | 5-0 (1-0) | Foshan Nanshi | +1.75 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Nanjing City | 1-1 (0-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/10/25 | Liaoning Tieren | 1-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.75 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Shandong Taishan
TBHBTTTHBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/17 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/06/26 | Guangxi Hengchen | 0-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.5 | T |
| 30/05/26 | Chengdu Rongcheng FC | 1-0 (1-0) | Shandong Taishan | -0.5 | 3.25 | B |
| 24/05/26 | Shandong Taishan | 3-3 (2-2) | Wuhan Three Towns | +1.5 | 3 | H |
| 20/05/26 | Zhejiang Professional FC | 4-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | B |
| 16/05/26 | Shandong Taishan | 3-1 (2-0) | Chongqing Tonglianglong | +1 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-2 (0-1) | Shandong Taishan | +0.5 | 3 | T |
| 05/05/26 | Shandong Taishan | 4-1 (2-0) | Shanghai Shenhua | 0 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | +1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Qingdao Manatee | 4-1 (2-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 2.75 | B |
| 21/04/26 | Tianjin Tigers | 1-2 (1-0) | Shandong Taishan | +0.75 | 2.75 | T |
| 17/04/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Shanghai Port | +0.5 | 3.25 | H |
| 11/04/26 | Henan Football Club | 0-1 (0-1) | Shandong Taishan | +0.25 | 3 | T |
| 04/04/26 | Shandong Taishan | 1-2 (0-1) | Dalian Zhixing | +1 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Yunnan Yukun | 4-0 (3-0) | Shandong Taishan | +0.5 | 3.5 | B |
| 14/03/26 | Shandong Taishan | 2-1 (0-0) | Beijing Guoan | +0.5 | 3.5 | T |
| 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | +1.25 | 2.75 | T |
| 27/01/26 | Shandong Taishan | 1-5 (0-0) | Yong-in FC | - | - | B |
| 21/01/26 | Tianjin Tigers | 1-1 (1-1) | Shandong Taishan | - | - | H |
| 22/11/25 | Wuhan Three Towns | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | +0.75 | 3.25 | T |
| 01/11/25 | Shandong Taishan | 2-1 (2-0) | Tianjin Tigers | +1.25 | 3.25 | T |
Đội hình
Liaoning Tieren
Shandong Taishan
29Zhang Yanru5Dilmurat Mawlanyaz11Chen Binbin15Felipe Bezerra Rodrigues26Yuan Mincheng18Li Tixiang7Ange Samuel10CTakahiro Kunimoto14Zang Yifeng35Haoran Li9Guy Carel Mbenza Kamboleke14CWang Dalei5Zheng Zheng6Wang Tong11Yang Liu33Gao Zhunyi7Xie Wenneng8Guilherme Madruga28Mewlan Mijit35Huang Zhengyu10Valeri Qazaishvili19Jose Joaquim de Carvalho
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 5Dilmurat Mawlanyaz▼ Rời sân 46'
- 7Ange Samuel
- 9Guy Carel Mbenza Kamboleke
- 10Takahiro Kunimoto C⚽ Ghi bàn 69' · 🟨 Thẻ vàng 39'
- 11Chen Binbin▼ Rời sân 46'
- 14Zang Yifeng🎯 Kiến tạo 69'
- 15Felipe Bezerra Rodrigues
- 18Li Tixiang▼ Rời sân 87'
- 26Yuan Mincheng
- 29Zhang Yanru
- 35Haoran Li▼ Rời sân 71'
Khách · 442
- 5Zheng Zheng▼ Rời sân 68'
- 6Wang Tong▼ Rời sân 46'
- 7Xie Wenneng🎯 Kiến tạo 14'
- 8Guilherme Madruga⚽ Ghi bàn 55'
- 10Valeri Qazaishvili⚽ Ghi bàn 52' · ⚽ Ghi bàn 88'
- 11Yang Liu
- 14Wang Dalei C
- 19Jose Joaquim de Carvalho⚽ Ghi bàn 14' · ⚽ Ghi bàn 25' · 🎯 Kiến tạo 55' · ▼ Rời sân 79'
- 28Mewlan Mijit▼ Rời sân 90+1'
- 33Gao Zhunyi
- 35Huang Zhengyu▼ Rời sân 67'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
10
Sút bóng
1022
Sút cầu môn
110
Tấn công
11288
Tấn công nguy hiểm
3647
Sút ngoài cầu môn
711
Cản bóng
21
Đá phạt trực tiếp
58
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
488384
TL chuyền bóng thành công
85%80%
Phạm lỗi
105
Việt vị
11
Cứu thua
50
Tắc bóng
36
Quả ném biên
1714
Cắt bóng
614
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1822
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.435.24
Cơ hội rõ rệt
110
So Sánh Sức Mạnh
46 54
55% So Sánh Đối đầu 45%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn3 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liaoning Tieren (21 trận)
Ghi 1.19 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận
Shandong Taishan (29 trận)
Ghi 1.79 bàn/trậnMất 1.79 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liaoning Tieren (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (47%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 1 (7%)Xỉu 5 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOVU
Shandong Taishan (15 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (53%)Hòa 1 (7%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOVO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Liaoning Tieren | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2015-6-11 | Thành lập | 1994-03-01 |
| Tiexi Shenyang Stadium | Sân nhà | Jinan Olympic Stadium |
| 0 | Sức chứa | 43700 |
| Seo Jung Won | HLV | Tian Tang |
| Khu vực | Jinan |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 3.70 | 2.17 | 0.94 | 3.25 | 0.94 | 0.94 | -0.25 | 0.94 |
| Live | 2.90 | 3.70 | 2.17 | 0.96 ↑ | 3.25 | 0.91 ↓ | 0.99 ↑ | -0.25 | 0.89 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.60 | 3.60 | 2.35 | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.00 | 0.75 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.55 ↓ | 2.20 ↓ | 1.10 | 3.50 | 0.65 | 1.10 ↑ | 0.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.50 | 3.65 | 2.28 | 0.85 | 3.25 | 0.76 | - | - | - |
| Live | 2.85 ↑ | 3.70 ↑ | 2.14 ↓ | 0.87 ↑ | 3.25 | 0.80 ↑ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.10 | 4.15 | 2.04 | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.74 |
| Live | 2.90 ↓ | 3.80 ↓ | 1.95 ↓ | 0.92 | 3.25 | 0.78 | 0.96 | -0.25 | 0.74 | |
| Sbobet | Sớm | 2.69 | 3.44 | 2.04 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 2.69 | 3.44 | 2.04 | 0.88 | 3.25 | 0.88 | 0.88 | -0.25 | 0.88 | |
| Wewbet | Sớm | 2.40 | 3.50 | 2.23 | 0.95 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.69 ↑ | 3.67 ↑ | 2.09 ↓ | 0.91 ↓ | 3.25 | 0.87 ↑ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.88 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.30 | 0.88 | 3.25 | 0.84 | 1.01 | 0.00 | 0.74 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.70 | 2.10 ↓ | 0.89 ↑ | 3.25 | 0.83 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.83 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.97 | 3.74 | 2.16 | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.79 ↑ | 2.18 ↑ | 0.92 ↑ | 3.25 | 0.90 ↑ | 0.91 ↑ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 2.68 | 3.87 | 2.40 | 1.17 | 3.50 | 0.71 | 1.01 | 0.00 | 0.82 |
| Live | 2.98 ↑ | 3.81 ↓ | 2.23 ↓ | 0.87 ↓ | 3.25 | 0.86 ↑ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.93 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.60 | 3.70 | 2.35 | 0.98 | 3.25 | 0.83 | 1.00 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.75 ↑ | 2.15 ↓ | 0.93 ↓ | 3.25 | 0.88 ↑ | 0.95 ↓ | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.60 | 3.75 | 2.30 | 1.15 | 3.50 | 0.65 | 0.95 | 0.00 | 0.78 |
| Live | 2.90 ↑ | 3.60 ↓ | 2.15 ↓ | 1.05 ↓ | 3.50 | 0.70 ↑ | 0.83 ↓ | -0.25 | 0.86 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -0.25 | 0.91 | |
| 12bet | Sớm | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -0.25 | 0.91 |
| Live | - | - | - | 0.90 | 3.25 | 0.88 | 0.89 | -0.25 | 0.91 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.