Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Qingdao West Coast, 18:35 ngày 25/07/2026

Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 25/07/2026
Liaoning Tieren
0 Kết thúc HT 0-0 1
Qingdao West Coast
🟨 1 - 6   🟥 1 - 0   ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Tiexi Shenyang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃

Tường thuật trực tiếp

Liaoning TierenQingdao West Coast
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: He Xin
2'
Phạt góc
3'
Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zang Yifeng (chân phải) — bị chặn
5'
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (chân phải) — chệch khung thành
11'
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (chân trái) — bị cản phá
12'
15'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị cản phá
16'
Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ailinizhaer Luoheman (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Chen Binbin, ra Haoran Li
23'
25'
Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Abdul-Aziz Yakubu
🟥 Thẻ đỏ - Guy Carel Mbenza Kamboleke
31'
37'
🟨 Thẻ vàng - Davidson
40'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Ailinizhaer Luoheman
45+6'
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (chân phải) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào He Longhai, ra Ailinizhaer Luoheman
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân trái) — chệch khung thành
47'
50'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - Ange Samuel (chân trái) — chệch khung thành
54'
54'
🟨 Thẻ vàng - Samir Memisevic
56'
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (chân phải) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Zhanpeng Yang
58'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Pereira
59'
61'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Zhang Xiuwei
64'
Phạt góc
65'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dinghao Yan, ra Zang Yifeng
66'
🔁 Thay người: vào Jiarun Gao, ra Ximing Pan
66'
70'
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — chệch khung thành
73'
Phạt góc
73'
BÀN THẮNG - Zhanpeng Yang 0-1
73'
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (chân phải) — vào lưới
73'
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — chệch khung thành
78'
79'
🔁 Thay người: vào Shiming Jin, ra Zhang ChengDong
83'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Zhang Hongfu, ra Felipe Bezerra Rodrigues
83'
84'
🟨 Thẻ vàng - He Longhai
87'
🔁 Thay người: vào Nan Song, ra Zhanpeng Yang
88'
Phạt góc
88'
Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Shiming Jin (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Peng Wang (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dinghao Yan (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
Phạt góc
90+2'
🎯 Dứt điểm - Zhang Hongfu (đánh đầu) — chệch khung thành
90+3'
Kết thúc trận đấu (0-1)

Diễn biến trận đấu

Liaoning Tieren Phút Qingdao West Coast
▲ Chen Binbin ▼ Haoran Li23'
29' Abdul-Aziz Yakubu
Guy Carel Mbenza Kamboleke 31'
37' Davidson
45+4' Ailinizhaer Luoheman
HT 0-0
46' ▲ He Longhai ▼ Ailinizhaer Luoheman
54' Samir Memisevic
58' Zhanpeng Yang
Jefferson Pereira 59'
62' ▲ Jingchao Meng ▼ Zhang Xiuwei
▲ Dinghao Yan ▼ Zang Yifeng66'
▲ Jiarun Gao ▼ Ximing Pan66'
73' 0 - 1 Zhanpeng Yang
79' ▲ Shiming Jin ▼ Zhang ChengDong
▲ Zhang Hongfu ▼ Felipe Bezerra Rodrigues83'
84' He Longhai
87' ▲ Nan Song ▼ Zhanpeng Yang
FT 0-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 12 55
Hòa 10 23
Bại 11 32
Ghi bàn 43 2015
Mất bàn 32 1513
Điểm 46 1718

Chủ = Liaoning Tieren · Khách = Qingdao West Coast

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Liaoning Tieren (22)Hiệp 1 / Cả trậnQingdao West Coast (26)
5 (23%)Thắng/Thắng2 (8%)
0 (0%)Thắng/Hòa4 (15%)
1 (5%)Hòa/Thắng5 (19%)
0 (0%)Hòa/Hòa9 (35%)
4 (18%)Hòa/Bại2 (8%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
3 (14%)Bại/Hòa0 (0%)
8 (36%)Bại/Bại4 (15%)

Bảng xếp hạng

Liaoning Tieren

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2073102832248
Sân nhà116051816187
Sân khách91351016613
6 gần63121310--

Qingdao West Coast

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng2171042629312
Sân nhà11470159194
Sân khách103341120128
6 gần622279--

Thành tích đối đầu (5 trận)

Liaoning Tieren 1 (20%)Hòa 1 (20%)Qingdao West Coast 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7-0.252.5H
CHA D117/09/23Liaoning Tieren0-2 (0-2)Qingdao West Coast5-2-12.5B
CHA D111/06/23Qingdao West Coast3-1 (1-1)Liaoning Tieren9-4-1.252.5B
CHA D108/12/22Liaoning Tieren1-2 (1-1)Qingdao West Coast0-5-0.752.75B
CHA D113/11/22Qingdao West Coast0-2 (0-1)Liaoning Tieren2-6-0.52.5T

Thành tích gần đây — Liaoning Tieren

HTBBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA CSL17/07/26Beijing Guoan1-1 (1-0)Liaoning Tieren6-4-1.253.25H
CHA CSL04/07/26Liaoning Tieren3-1 (0-1)Chongqing Tonglianglong7-2+0.252.5T
CHA CSL27/06/26Liaoning Tieren1-5 (0-2)Shandong Taishan5-3-0.253.25B
CFC19/06/26Dalian Kewei1-0 (1-0)Liaoning Tieren2-3+0.52.5B
CHA CSL29/05/26Liaoning Tieren3-2 (1-1)Shanghai Port1-1202.75T
CHA CSL24/05/26Zhejiang Professional FC0-5 (0-2)Liaoning Tieren9-0-0.753T
CHA CSL20/05/26Liaoning Tieren2-1 (1-0)Qingdao Manatee4-0+0.252.75T
CHA CSL16/05/26Wuhan Three Towns2-2 (2-1)Liaoning Tieren3-7-0.252.75H
CHA CSL10/05/26Liaoning Tieren1-2 (0-1)Yunnan Yukun4-403B
CHA CSL05/05/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Chengdu Rongcheng FC3-10-12.75B
CHA CSL01/05/26Henan Football Club4-0 (2-0)Liaoning Tieren4-4-0.252.5B
CHA CSL26/04/26Shenzhen Xinpengcheng1-0 (1-0)Liaoning Tieren1-802.5B
CHA CSL22/04/26Liaoning Tieren0-1 (0-0)Dalian Zhixing4-6+0.252.5B
CHA CSL18/04/26Shanghai Shenhua3-1 (3-0)Liaoning Tieren3-4-1.253B
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7-0.252.5H
CHA CSL04/04/26Liaoning Tieren2-1 (2-0)Beijing Guoan3-1-0.52.75T
CHA CSL21/03/26Liaoning Tieren3-0 (1-0)Tianjin Tigers6-9-0.252.5T
CHA CSL14/03/26Chongqing Tonglianglong1-0 (0-0)Liaoning Tieren6-2-0.252.5B
CHA CSL07/03/26Shandong Taishan3-0 (2-0)Liaoning Tieren9-3-1.252.75B
INT CF31/01/26Suwon FC4-0 (4-0)Liaoning Tieren---B

Thành tích gần đây — Qingdao West Coast

BHBTTHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC21/07/26Chongqing Tonglianglong2-0 (1-0)Qingdao West Coast4-1-0.252.25B
CHA CSL17/07/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Chengdu Rongcheng FC1-4-0.752.75H
CHA CSL11/07/26Shenzhen Xinpengcheng3-0 (2-0)Qingdao West Coast5-302.75B
CHA CSL04/07/26Qingdao West Coast2-1 (0-0)Shanghai Port3-7-0.252.75T
CHA CSL28/06/26Qingdao West Coast3-1 (1-1)Zhejiang Professional FC7-702.75T
CFC19/06/26Yan An Ronghai1-1 (1-1)Qingdao West Coast1-4+12.75H
CHA CSL30/05/26Qingdao West Coast2-2 (1-1)Shanghai Shenhua6-302.75H
CHA CSL24/05/26Yunnan Yukun2-3 (1-1)Qingdao West Coast6-7-0.53T
CHA CSL19/05/26Qingdao West Coast1-1 (0-0)Beijing Guoan3-9-0.52.5H
CHA CSL15/05/26Dalian Zhixing2-3 (0-1)Qingdao West Coast7-2-0.752.5T
CHA CSL10/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Wuhan Three Towns3-5+0.52.5H
CHA CSL05/05/26Qingdao West Coast1-1 (1-1)Tianjin Tigers7-3+0.252.5H
CHA CSL01/05/26Shandong Taishan1-1 (0-1)Qingdao West Coast5-6-1.253H
CHA CSL26/04/26Chongqing Tonglianglong1-1 (1-1)Qingdao West Coast3-2-0.52.5H
CHA CSL22/04/26Qingdao West Coast0-0 (0-0)Henan Football Club4-302.75H
CHA CSL17/04/26Qingdao Manatee0-0 (0-0)Qingdao West Coast4-3-0.252.5H
CHA CSL11/04/26Qingdao West Coast1-1 (1-0)Liaoning Tieren1-7+0.252.5H
CHA CSL03/04/26Chengdu Rongcheng FC5-1 (2-0)Qingdao West Coast6-3-1.753.25B
CHA CSL21/03/26Qingdao West Coast1-0 (0-0)Shenzhen Xinpengcheng8-6+0.252.5T
CHA CSL15/03/26Shanghai Port4-1 (0-0)Qingdao West Coast12-7-1.253.25B

Đội hình

Liaoning TierenQingdao West Coast
29Zhang Yanru3Ximing Pan15Felipe Bezerra Rodrigues26Yuan Mincheng35Haoran Li18Li Tixiang7Ange Samuel10CTakahiro Kunimoto14Zang Yifeng47Jefferson Pereira9Guy Carel Mbenza Kamboleke16Hao Li4Ailinizhaer Luoheman5Samir Memisevic15Peng Wang22Wang Gengrui8Zhang Xiuwei10Nelson Luz11CDavidson28Zhang ChengDong30Zhanpeng Yang9Abdul-Aziz Yakubu

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4141
Khách · 4411

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
2
10
Phạt góc (HT)
0
4
Thẻ vàng
1
6
Sút bóng
8
16
Sút cầu môn
1
5
Tấn công
83
110
Tấn công nguy hiểm
22
35
Sút ngoài cầu môn
6
10
Cản bóng
1
1
Đá phạt trực tiếp
18
10
TL kiểm soát bóng
42%
58%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%
50%
Chuyền bóng
305
425
TL chuyền bóng thành công
82%
86%
Phạm lỗi
10
18
Việt vị
2
0
Cứu thua
4
1
Tắc bóng
7
14
Quả ném biên
16
15
Cắt bóng
7
6
Tạt bóng thành công
4
6
Chuyền dài
28
16
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.16
1.32
Cơ hội rõ rệt
2
4
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3
T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2
T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn
2 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Liaoning Tieren (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Qingdao West Coast (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 1 — Khách thắng
Hiệp 20 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Liaoning Tieren (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Qingdao West Coast (19 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO

Thời gian ghi bàn

64
0 Bàn
510
1 Bàn
32
2 Bàn
33
3 Bàn
10
4+ Bàn
810
B.thắng H1
1713
B.thắng H2
Liaoning TierenQingdao West Coast

Chi tiết về HT/FT

41
T/T
04
T/H
00
T/B
14
H/T
06
H/H
31
H/B
10
B/T
30
B/H
63
B/B
Liaoning TierenQingdao West Coast

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

31
Thắng 2+
34
Thắng 1
311
Hòa
60
Thua 1
54
Thua 2+
Liaoning TierenQingdao West Coast

Liaoning Tieren

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
15Felipe Bezerra Rodrigues
Tiền vệ
7.70/039/414
29Zhang Yanru
Thủ môn
7.30/016/260
10Takahiro Kunimoto
Tiền vệ
7.20/040/463
47Jefferson Pereira
Tiền đạo
7.12/017/214🟨
3Ximing Pan
Hậu vệ
70/016/250
35Haoran Li
Hậu vệ
6.90/05/54
18Li Tixiang
Tiền vệ
6.70/032/374
14Zang Yifeng
Tiền đạo
6.51/010/111
26Yuan Mincheng
Hậu vệ
6.50/038/410
7Ange Samuel
Tiền đạo
6.21/011/191
9Guy Carel Mbenza Kamboleke
Tiền đạo
5.22/12/20🟥
11Chen Binbin (dự bị)
Tiền đạo
7.60/011/147
34Zhang Hongfu (dự bị)
Trung vệ
6.81/03/41
27Jiarun Gao (dự bị)
Hậu vệ
6.70/05/50
8Dinghao Yan (dự bị)
Tiền vệ
6.61/06/80

Qingdao West Coast

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
5Samir Memisevic
Hậu vệ
7.82/055/623🟨
15Peng Wang
Hậu vệ
7.71/153/601
30Zhanpeng Yang
Tiền vệ
7.514/217/206🟨
8Zhang Xiuwei
Tiền vệ
70/031/342
16Hao Li
Thủ môn
6.90/012/150
28Zhang ChengDong
Hậu vệ
6.80/033/380
22Wang Gengrui
Hậu vệ
6.70/040/544
11Davidson
Tiền đạo
6.63/138/422🟨
4Ailinizhaer Luoheman
Hậu vệ
6.51/09/101🟨
10Nelson Luz
Tiền đạo
6.23/021/263
9Abdul-Aziz Yakubu
Tiền đạo
5.71/05/91🟨
21Jingchao Meng (dự bị)
Tiền vệ
6.90/016/180
20He Longhai (dự bị)
Hậu vệ
6.70/024/275🟨
6Shiming Jin (dự bị)
Tiền vệ
6.61/19/91
35Nan Song (dự bị)
Tiền vệ
6.40/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Liaoning Tieren Thông tin Qingdao West Coast
2015-6-11 Thành lập
Tiexi Shenyang Stadium Sân nhà Qingdao West Coast University Town sport
0 Sức chứa 0
Seo Jung Won HLV Zheng Zhi
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.943.272.810.762.750.860.940.500.76
Live1.72 ↓3.40 ↑3.35 ↑1.10 ↑1.500.50 ↓1.28 ↑0.000.40 ↓
EasybetsSớm2.023.603.501.143.000.730.810.251.06
Live501.00 ↑26.00 ↑1.04 ↓3.60 ↑1.500.03 ↓1.60 ↑0.000.43 ↓
VcbetSớm2.103.503.000.852.750.930.820.250.90
Live151.00 ↑9.00 ↑1.04 ↓2.40 ↑1.500.30 ↓1.34 ↑0.000.59 ↓
Mansion88Sớm1.963.453.150.852.750.930.830.250.97
Live300.00 ↑7.70 ↑1.03 ↓5.55 ↑1.500.04 ↓0.07 ↓-0.255.26 ↑
InterwettenSớm1.953.603.550.552.501.300.950.500.75
Live100.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓7.00 ↑1.500.05 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.873.703.500.873.000.80---
Live100.00 ↑10.45 ↑1.04 ↓4.81 ↑1.500.11 ↓---
12betSớm1.963.453.150.872.750.930.830.250.97
Live298.00 ↑7.60 ↑1.04 ↓5.26 ↑1.500.05 ↓0.08 ↓-0.255.00 ↑
CrownSớm1.943.402.920.802.750.900.940.500.76
Live29.00 ↑9.00 ↑1.01 ↓4.76 ↑1.500.05 ↓0.04 ↓-0.255.55 ↑
SbobetSớm1.993.222.950.862.750.900.810.250.95
Live235.00 ↑7.00 ↑1.03 ↓4.34 ↑1.500.11 ↓1.63 ↑0.000.49 ↓
WewbetSớm1.983.342.930.993.000.790.980.500.80
Live71.00 ↑9.95 ↑1.04 ↓4.30 ↑1.500.09 ↓0.08 ↓-0.254.50 ↑
LadbrokesSớm2.003.503.000.652.501.10---
Live61.00 ↑12.00 ↑1.01 ↓11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.863.803.500.923.000.810.860.500.86
Live123.00 ↑10.50 ↑1.03 ↓3.97 ↑1.500.18 ↓0.71 ↓0.001.06 ↑
PinnacleSớm1.863.843.690.883.000.910.870.500.93
Live30.09 ↑5.91 ↑1.16 ↓2.69 ↑1.500.28 ↓1.57 ↑0.000.52 ↓
BwinSớm2.053.503.100.632.501.10---
Live126.00 ↑15.00 ↑1.02 ↓0.83 ↑1.500.77 ↓---
1xBetSớm2.013.793.500.802.751.040.750.251.10
Live216.00 ↑13.00 ↑1.04 ↓4.71 ↑1.500.14 ↓0.97 ↑0.000.84 ↓
Bet 365Sớm1.803.703.800.933.000.880.830.500.98
Live501.00 ↑26.00 ↑1.01 ↓5.40 ↑1.500.12 ↓0.88 ↑0.000.93 ↓
William HillSớm1.953.403.400.622.501.200.950.500.75
Live126.00 ↑12.00 ↑1.04 ↓3.80 ↑1.500.15 ↓0.94 ↓0.750.79 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.