Kết quả bóng đá trận Liaoning Tieren vs Qingdao West Coast, 18:35 ngày 25/07/2026
Super League (Trung Quốc) · 18:35 ngày 25/07/2026
Liaoning Tieren 0 Kết thúc HT 0-0 1
Qingdao West Coast
🟨 1 - 6 🟥 1 - 0 ⛳ 2 - 10
Địa điểm: Tiexi Shenyang Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 27℃~28℃
Tường thuật trực tiếp
Liaoning Tieren
Qingdao West Coast
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: He Xin
2'
⛳ Phạt góc
3'
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zang Yifeng (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Guy Carel Mbenza Kamboleke (chân trái) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — bị cản phá
16'
⛳ Phạt góc
16'
🎯 Dứt điểm - Ailinizhaer Luoheman (đánh đầu) — chệch khung thành
16'
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (chân phải) — bị cản phá
23'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Chen Binbin, ra Haoran Li
25'
⛳ Phạt góc
29'
🟨 Thẻ vàng - Abdul-Aziz Yakubu
🟥 Thẻ đỏ - Guy Carel Mbenza Kamboleke
37'
🟨 Thẻ vàng - Davidson
40'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (đánh đầu) — chệch khung thành
45+4'
🟨 Thẻ vàng - Ailinizhaer Luoheman
45+6'
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào He Longhai, ra Ailinizhaer Luoheman
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân trái) — chệch khung thành
50'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ange Samuel (chân trái) — chệch khung thành
54'
🟨 Thẻ vàng - Samir Memisevic
56'
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (chân phải) — chệch khung thành
58'
🟨 Thẻ vàng - Zhanpeng Yang
58'
🎯 Dứt điểm - Nelson Luz (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Jefferson Pereira
61'
🎯 Dứt điểm - Davidson (chân phải) — chệch khung thành
62'
🔁 Thay người: vào Jingchao Meng, ra Zhang Xiuwei
64'
⛳ Phạt góc
65'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Dinghao Yan, ra Zang Yifeng
🔁 Thay người: vào Jiarun Gao, ra Ximing Pan
70'
🎯 Dứt điểm - Abdul-Aziz Yakubu (chân phải) — chệch khung thành
73'
⛳ Phạt góc
73'
⚽ BÀN THẮNG - Zhanpeng Yang 0-1
73'
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (chân phải) — vào lưới
73'
🎯 Dứt điểm - Zhanpeng Yang (đánh đầu) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Jefferson Pereira (chân phải) — chệch khung thành
79'
🔁 Thay người: vào Shiming Jin, ra Zhang ChengDong
83'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Zhang Hongfu, ra Felipe Bezerra Rodrigues
84'
🟨 Thẻ vàng - He Longhai
87'
🔁 Thay người: vào Nan Song, ra Zhanpeng Yang
88'
⛳ Phạt góc
88'
⛳ Phạt góc
88'
🎯 Dứt điểm - Shiming Jin (chân trái) — bị cản phá
89'
🎯 Dứt điểm - Samir Memisevic (đánh đầu) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Peng Wang (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Dinghao Yan (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Zhang Hongfu (đánh đầu) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-1)
Diễn biến trận đấu
| Liaoning Tieren | Phút | |
| ▲ Chen Binbin ▼ Haoran Li | 23' ⇄ | |
| 29' | Abdul-Aziz Yakubu | |
| Guy Carel Mbenza Kamboleke | 31' | |
| 37' | Davidson | |
| 45+4' | Ailinizhaer Luoheman | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ He Longhai ▼ Ailinizhaer Luoheman | |
| 54' | Samir Memisevic | |
| 58' | Zhanpeng Yang | |
| Jefferson Pereira | 59' | |
| 62' ⇄ | ▲ Jingchao Meng ▼ Zhang Xiuwei | |
| ▲ Dinghao Yan ▼ Zang Yifeng | 66' ⇄ | |
| ▲ Jiarun Gao ▼ Ximing Pan | 66' ⇄ | |
| 73' | ⚽ 0 - 1 Zhanpeng Yang | |
| 79' ⇄ | ▲ Shiming Jin ▼ Zhang ChengDong | |
| ▲ Zhang Hongfu ▼ Felipe Bezerra Rodrigues | 83' ⇄ | |
| 84' | He Longhai | |
| 87' ⇄ | ▲ Nan Song ▼ Zhanpeng Yang | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 5 |
| Hòa | 1 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 20 | 15 |
| Mất bàn | 3 | 2 | 15 | 13 |
| Điểm | 4 | 6 | 17 | 18 |
Chủ = Liaoning Tieren · Khách = Qingdao West Coast
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Liaoning Tieren | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (23%) | Thắng/Thắng | 2 (8%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 4 (15%) |
| 1 (5%) | Hòa/Thắng | 5 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 9 (35%) |
| 4 (18%) | Hòa/Bại | 2 (8%) |
| 1 (5%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (14%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 8 (36%) | Bại/Bại | 4 (15%) |
Bảng xếp hạng
Liaoning Tieren
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 20 | 7 | 3 | 10 | 28 | 32 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 11 | 6 | 0 | 5 | 18 | 16 | 18 | 7 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 10 | 16 | 6 | 13 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 13 | 10 | - | - |
Qingdao West Coast
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 21 | 7 | 10 | 4 | 26 | 29 | 31 | 2 |
| Sân nhà | 11 | 4 | 7 | 0 | 15 | 9 | 19 | 4 |
| Sân khách | 10 | 3 | 3 | 4 | 11 | 20 | 12 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 2 | 2 | 7 | 9 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Liaoning Tieren 1 (20%)Hòa 1 (20%)Qingdao West Coast 3 (60%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | H |
| 17/09/23 | Liaoning Tieren | 0-2 (0-2) | Qingdao West Coast | -1 | 2.5 | B |
| 11/06/23 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Liaoning Tieren | -1.25 | 2.5 | B |
| 08/12/22 | Liaoning Tieren | 1-2 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.75 | B |
| 13/11/22 | Qingdao West Coast | 0-2 (0-1) | Liaoning Tieren | -0.5 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Liaoning Tieren
HTBBTTTHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/16 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Beijing Guoan | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3.25 | H |
| 04/07/26 | Liaoning Tieren | 3-1 (0-1) | Chongqing Tonglianglong | +0.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Liaoning Tieren | 1-5 (0-2) | Shandong Taishan | -0.25 | 3.25 | B |
| 19/06/26 | Dalian Kewei | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/05/26 | Liaoning Tieren | 3-2 (1-1) | Shanghai Port | 0 | 2.75 | T |
| 24/05/26 | Zhejiang Professional FC | 0-5 (0-2) | Liaoning Tieren | -0.75 | 3 | T |
| 20/05/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (1-0) | Qingdao Manatee | +0.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wuhan Three Towns | 2-2 (2-1) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.75 | H |
| 10/05/26 | Liaoning Tieren | 1-2 (0-1) | Yunnan Yukun | 0 | 3 | B |
| 05/05/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Chengdu Rongcheng FC | -1 | 2.75 | B |
| 01/05/26 | Henan Football Club | 4-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/04/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 1-0 (1-0) | Liaoning Tieren | 0 | 2.5 | B |
| 22/04/26 | Liaoning Tieren | 0-1 (0-0) | Dalian Zhixing | +0.25 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Shanghai Shenhua | 3-1 (3-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 3 | B |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | H |
| 04/04/26 | Liaoning Tieren | 2-1 (2-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Liaoning Tieren | 3-0 (1-0) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.5 | T |
| 14/03/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-0 (0-0) | Liaoning Tieren | -0.25 | 2.5 | B |
| 07/03/26 | Shandong Taishan | 3-0 (2-0) | Liaoning Tieren | -1.25 | 2.75 | B |
| 31/01/26 | Suwon FC | 4-0 (4-0) | Liaoning Tieren | - | - | B |
Thành tích gần đây — Qingdao West Coast
BHBTTHHTHT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 16/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/26 | Chongqing Tonglianglong | 2-0 (1-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.25 | B |
| 17/07/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Chengdu Rongcheng FC | -0.75 | 2.75 | H |
| 11/07/26 | Shenzhen Xinpengcheng | 3-0 (2-0) | Qingdao West Coast | 0 | 2.75 | B |
| 04/07/26 | Qingdao West Coast | 2-1 (0-0) | Shanghai Port | -0.25 | 2.75 | T |
| 28/06/26 | Qingdao West Coast | 3-1 (1-1) | Zhejiang Professional FC | 0 | 2.75 | T |
| 19/06/26 | Yan An Ronghai | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | +1 | 2.75 | H |
| 30/05/26 | Qingdao West Coast | 2-2 (1-1) | Shanghai Shenhua | 0 | 2.75 | H |
| 24/05/26 | Yunnan Yukun | 2-3 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 3 | T |
| 19/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (0-0) | Beijing Guoan | -0.5 | 2.5 | H |
| 15/05/26 | Dalian Zhixing | 2-3 (0-1) | Qingdao West Coast | -0.75 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Wuhan Three Towns | +0.5 | 2.5 | H |
| 05/05/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | +0.25 | 2.5 | H |
| 01/05/26 | Shandong Taishan | 1-1 (0-1) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3 | H |
| 26/04/26 | Chongqing Tonglianglong | 1-1 (1-1) | Qingdao West Coast | -0.5 | 2.5 | H |
| 22/04/26 | Qingdao West Coast | 0-0 (0-0) | Henan Football Club | 0 | 2.75 | H |
| 17/04/26 | Qingdao Manatee | 0-0 (0-0) | Qingdao West Coast | -0.25 | 2.5 | H |
| 11/04/26 | Qingdao West Coast | 1-1 (1-0) | Liaoning Tieren | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/04/26 | Chengdu Rongcheng FC | 5-1 (2-0) | Qingdao West Coast | -1.75 | 3.25 | B |
| 21/03/26 | Qingdao West Coast | 1-0 (0-0) | Shenzhen Xinpengcheng | +0.25 | 2.5 | T |
| 15/03/26 | Shanghai Port | 4-1 (0-0) | Qingdao West Coast | -1.25 | 3.25 | B |
Đội hình
Liaoning Tieren
Qingdao West Coast
29Zhang Yanru3Ximing Pan15Felipe Bezerra Rodrigues26Yuan Mincheng35Haoran Li18Li Tixiang7Ange Samuel10CTakahiro Kunimoto14Zang Yifeng47Jefferson Pereira9Guy Carel Mbenza Kamboleke16Hao Li4Ailinizhaer Luoheman5Samir Memisevic15Peng Wang22Wang Gengrui8Zhang Xiuwei10Nelson Luz11CDavidson28Zhang ChengDong30Zhanpeng Yang9Abdul-Aziz Yakubu
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4141
- 3Ximing Pan▼ Rời sân 66'7
- 7Ange Samuel6.2
- 9Guy Carel Mbenza Kamboleke🟥 Thẻ đỏ 31'5.2
- 10Takahiro Kunimoto C7.2
- 14Zang Yifeng▼ Rời sân 66'6.5
- 15Felipe Bezerra Rodrigues▼ Rời sân 83'7.7
- 18Li Tixiang6.7
- 26Yuan Mincheng6.5
- 29Zhang Yanru7.3
- 35Haoran Li▼ Rời sân 23'6.9
- 47Jefferson Pereira🟨 Thẻ vàng 59'7.1
Khách · 4411
- 4Ailinizhaer Luoheman🟨 Thẻ vàng 45+4' · ▼ Rời sân 46'6.5
- 5Samir Memisevic🟨 Thẻ vàng 54'7.8
- 8Zhang Xiuwei▼ Rời sân 62'7
- 9Abdul-Aziz Yakubu🟨 Thẻ vàng 29'5.7
- 10Nelson Luz6.2
- 11Davidson C🟨 Thẻ vàng 37'6.6
- 15Peng Wang7.7
- 16Hao Li6.9
- 22Wang Gengrui6.7
- 28Zhang ChengDong▼ Rời sân 79'6.8
- 30Zhanpeng Yang⚽ Ghi bàn 73' · 🟨 Thẻ vàng 58' · ▼ Rời sân 87'7.5
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
210
Phạt góc (HT)
04
Thẻ vàng
16
Sút bóng
816
Sút cầu môn
15
Tấn công
83110
Tấn công nguy hiểm
2235
Sút ngoài cầu môn
610
Cản bóng
11
Đá phạt trực tiếp
1810
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
50%50%
Chuyền bóng
305425
TL chuyền bóng thành công
82%86%
Phạm lỗi
1018
Việt vị
20
Cứu thua
41
Tắc bóng
714
Quả ném biên
1615
Cắt bóng
76
Tạt bóng thành công
46
Chuyền dài
2816
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.161.32
Cơ hội rõ rệt
24
So Sánh Sức Mạnh
52 48
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn1.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
0.5 Bàn2 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Liaoning Tieren (22 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 1.68 bàn/trận
Qingdao West Coast (26 trận)
Ghi 1.12 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Liaoning Tieren (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Qingdao West Coast (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 10 (53%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (37%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Liaoning Tieren
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 15Felipe Bezerra Rodrigues Tiền vệ | 7.7 | 0/0 | 39/41 | 4 | |||
| 29Zhang Yanru Thủ môn | 7.3 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 10Takahiro Kunimoto Tiền vệ | 7.2 | 0/0 | 40/46 | 3 | |||
| 47Jefferson Pereira Tiền đạo | 7.1 | 2/0 | 17/21 | 4 | 🟨 | ||
| 3Ximing Pan Hậu vệ | 7 | 0/0 | 16/25 | 0 | |||
| 35Haoran Li Hậu vệ | 6.9 | 0/0 | 5/5 | 4 | |||
| 18Li Tixiang Tiền vệ | 6.7 | 0/0 | 32/37 | 4 | |||
| 14Zang Yifeng Tiền đạo | 6.5 | 1/0 | 10/11 | 1 | |||
| 26Yuan Mincheng Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 38/41 | 0 | |||
| 7Ange Samuel Tiền đạo | 6.2 | 1/0 | 11/19 | 1 | |||
| 9Guy Carel Mbenza Kamboleke Tiền đạo | 5.2 | 2/1 | 2/2 | 0 | 🟥 | ||
| 11Chen Binbin (dự bị) Tiền đạo | 7.6 | 0/0 | 11/14 | 7 | |||
| 34Zhang Hongfu (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 1/0 | 3/4 | 1 | |||
| 27Jiarun Gao (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 5/5 | 0 | |||
| 8Dinghao Yan (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/0 | 6/8 | 0 |
Qingdao West Coast
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 5Samir Memisevic Hậu vệ | 7.8 | 2/0 | 55/62 | 3 | 🟨 | ||
| 15Peng Wang Hậu vệ | 7.7 | 1/1 | 53/60 | 1 | |||
| 30Zhanpeng Yang Tiền vệ | 7.5 | 1 | 4/2 | 17/20 | 6 | 🟨 | |
| 8Zhang Xiuwei Tiền vệ | 7 | 0/0 | 31/34 | 2 | |||
| 16Hao Li Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 12/15 | 0 | |||
| 28Zhang ChengDong Hậu vệ | 6.8 | 0/0 | 33/38 | 0 | |||
| 22Wang Gengrui Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 40/54 | 4 | |||
| 11Davidson Tiền đạo | 6.6 | 3/1 | 38/42 | 2 | 🟨 | ||
| 4Ailinizhaer Luoheman Hậu vệ | 6.5 | 1/0 | 9/10 | 1 | 🟨 | ||
| 10Nelson Luz Tiền đạo | 6.2 | 3/0 | 21/26 | 3 | |||
| 9Abdul-Aziz Yakubu Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 5/9 | 1 | 🟨 | ||
| 21Jingchao Meng (dự bị) Tiền vệ | 6.9 | 0/0 | 16/18 | 0 | |||
| 20He Longhai (dự bị) Hậu vệ | 6.7 | 0/0 | 24/27 | 5 | 🟨 | ||
| 6Shiming Jin (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 1/1 | 9/9 | 1 | |||
| 35Nan Song (dự bị) Tiền vệ | 6.4 | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Liaoning Tieren | Thông tin | |
|---|---|---|
| 2015-6-11 | Thành lập | |
| Tiexi Shenyang Stadium | Sân nhà | Qingdao West Coast University Town sport |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Seo Jung Won | HLV | Zheng Zhi |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.94 | 3.27 | 2.81 | 0.76 | 2.75 | 0.86 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 1.72 ↓ | 3.40 ↑ | 3.35 ↑ | 1.10 ↑ | 1.50 | 0.50 ↓ | 1.28 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 2.02 | 3.60 | 3.50 | 1.14 | 3.00 | 0.73 | 0.81 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.60 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.60 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 3.50 | 3.00 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.82 | 0.25 | 0.90 |
| Live | 151.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.04 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 1.34 ↑ | 0.00 | 0.59 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 0.85 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 300.00 ↑ | 7.70 ↑ | 1.03 ↓ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.07 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 3.60 | 3.55 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 100.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.75 ↓ | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 3.70 | 3.50 | 0.87 | 3.00 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 10.45 ↑ | 1.04 ↓ | 4.81 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.96 | 3.45 | 3.15 | 0.87 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.25 | 0.97 |
| Live | 298.00 ↑ | 7.60 ↑ | 1.04 ↓ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.40 | 2.92 | 0.80 | 2.75 | 0.90 | 0.94 | 0.50 | 0.76 |
| Live | 29.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.01 ↓ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.04 ↓ | -0.25 | 5.55 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.99 | 3.22 | 2.95 | 0.86 | 2.75 | 0.90 | 0.81 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 235.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.03 ↓ | 4.34 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.63 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.98 | 3.34 | 2.93 | 0.99 | 3.00 | 0.79 | 0.98 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 71.00 ↑ | 9.95 ↑ | 1.04 ↓ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 4.50 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.00 | 3.50 | 3.00 | 0.65 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 61.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.01 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.86 | 3.80 | 3.50 | 0.92 | 3.00 | 0.81 | 0.86 | 0.50 | 0.86 |
| Live | 123.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.03 ↓ | 3.97 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.71 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.86 | 3.84 | 3.69 | 0.88 | 3.00 | 0.91 | 0.87 | 0.50 | 0.93 |
| Live | 30.09 ↑ | 5.91 ↑ | 1.16 ↓ | 2.69 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.57 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.05 | 3.50 | 3.10 | 0.63 | 2.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.02 ↓ | 0.83 ↑ | 1.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.01 | 3.79 | 3.50 | 0.80 | 2.75 | 1.04 | 0.75 | 0.25 | 1.10 |
| Live | 216.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.04 ↓ | 4.71 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.97 ↑ | 0.00 | 0.84 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.70 | 3.80 | 0.93 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 501.00 ↑ | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.40 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.93 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.95 | 3.40 | 3.40 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.95 | 0.50 | 0.75 |
| Live | 126.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.04 ↓ | 3.80 ↑ | 1.50 | 0.15 ↓ | 0.94 ↓ | 0.75 | 0.79 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.