Kết quả bóng đá trận Lexington vs Oakland Roots, 06:00 ngày 23/07/2026

USL Championship · 06:00 ngày 23/07/2026
Lexington
2 Kết thúc HT 0-0 0
Oakland Roots
🟨 3 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 22°C

Diễn biến trận đấu

Lexington Phút Oakland Roots
45' Neveal Hackshaw
HT 0-0
Phillip Goodrum(Assists:Nicolas Firmino) 1 - 0 50'
Phillip Goodrum 54'
Blaine Ferri(Assists:Phillip Goodrum) 2 - 0 63'
80' Keegan Tingey
Blaine Ferri 87'
Malik Henry Scott 90+3'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 42
Hòa 10 32
Bại 13 36
Ghi bàn 32 1712
Mất bàn 48 1418
Điểm 40 158

Chủ = Lexington · Khách = Oakland Roots

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lexington (27)Hiệp 1 / Cả trậnOakland Roots (21)
6 (22%)Thắng/Thắng3 (14%)
1 (4%)Thắng/Hòa3 (14%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (19%)Hòa/Thắng3 (14%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (10%)
1 (4%)Hòa/Bại6 (29%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa2 (10%)
7 (26%)Bại/Bại2 (10%)

Bảng xếp hạng

Lexington

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1664624202213
Sân nhà841313101314
Sân khách82331110911
6 gần62221010--

Oakland Roots

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1756625272118
Sân nhà933311111217
Sân khách82331416912
6 gần622299--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Lexington 1 (50%)Hòa 0 (0%)Oakland Roots 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH26/10/25Oakland Roots3-0 (1-0)Lexington2-5-0.252.5B
USL CH24/08/25Lexington2-1 (0-1)Oakland Roots10-1+0.52.75T

Thành tích gần đây — Lexington

BBTHTHTBTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 19/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH16/07/26Lexington1-4 (0-2)New Mexico United4-1+0.752.5B
USA ULOC12/07/26Louisville City FC4-2 (2-2)Lexington3-5-0.753B
USL CH05/07/26Tampa Bay Rowdies1-4 (0-3)Lexington12-2-12.75T
USA ULOC21/06/26Lexington0-0 (0-0)Indy Eleven10-3+0.752.75H
USL CH14/06/26Lexington2-0 (0-0)San Antonio1-6+0.252.5T
USA ULOC07/06/26Detroit City1-1 (1-0)Lexington3-3-0.52.25H
USL CH31/05/26El Paso Locomotive FC1-4 (0-2)Lexington3-702.75T
USL CH24/05/26Indy Eleven3-1 (1-0)Lexington5-6-0.252.75B
USL CH09/05/26Lexington3-1 (2-0)Monterey Bay FC6-1+0.752.5T
USL CH03/05/26Las Vegas Lights2-1 (2-1)Lexington2-202.5B
USA ULOC26/04/26Lexington4-2 (1-1)Forward Madison FC5-5--T
USL CH19/04/26Orange County Blues FC0-0 (0-0)Lexington5-602.5H
USL CH12/04/26Lexington1-3 (0-2)Rhode Island9-2+0.252.5B
USL CH05/04/26Colorado Springs Switchbacks FC1-1 (0-1)Lexington9-4-0.252.5H
USA CUP02/04/26Lexington0-2 (0-1)Louisville City FC4-2-0.252.5B
USL CH30/03/26San Antonio2-0 (1-0)Lexington3-9-0.252.25B
USL CH26/03/26Lexington3-0 (0-0)Brooklyn FC4-2+0.752.5T
USA CUP20/03/26Lexington9-0 (3-0)Flower City Union6-0+2.253.5T
USL CH15/03/26Lexington0-0 (0-0)Sacramento Republic FC2-202.25H
USL CH07/03/26Lexington1-2 (1-0)Louisville City FC1-702.25B

Thành tích gần đây — Oakland Roots

BBTHHTBBBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 13/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA ULOC12/07/26Oakland Roots1-3 (1-1)Spokane Velocity5-2+0.252.75B
USL CH05/07/26New Mexico United2-1 (2-0)Oakland Roots4-302.75B
USL CH21/06/26Phoenix Rising FC3-4 (0-0)Oakland Roots9-2-0.252.75T
USL CH18/06/26Oakland Roots1-1 (0-1)Birmingham Legion10-4+0.52.75H
USL CH14/06/26Oakland Roots0-0 (0-0)Miami FC7-5+13H
USA ULOC07/06/26Las Vegas Lights0-2 (0-1)Oakland Roots6-602.75T
USL CH31/05/26Oakland Roots0-1 (0-1)Colorado Springs Switchbacks FC3-802.5B
USL CH24/05/26Orange County Blues FC3-2 (1-1)Oakland Roots3-602.5B
USA ULOC17/05/26Oakland Roots0-1 (0-0)Sacramento Republic FC1-2--B
USL CH10/05/26Oakland Roots2-1 (1-1)El Paso Locomotive FC6-102.75T
USL CH03/05/26Loudoun United2-2 (1-1)Oakland Roots7-8-0.252.75H
USA ULOC26/04/26Monterey Bay FC1-1 (0-1)Oakland Roots5-2--H
USL CH23/04/26Oakland Roots4-2 (2-0)Las Vegas Lights7-0+0.52.5T
USL CH19/04/26Oakland Roots1-1 (1-0)FC Tulsa1-402.5H
USL CH12/04/26Tampa Bay Rowdies2-2 (2-1)Oakland Roots7-1-12.75H
USL CH29/03/26Oakland Roots0-1 (0-0)Orange County Blues FC5-2+0.52.5B
USL CH22/03/26Phoenix Rising FC2-2 (0-2)Oakland Roots5-4-0.52.5H
USL CH15/03/26Oakland Roots2-1 (1-0)New Mexico United0-902.25T
USL CH08/03/26Monterey Bay FC0-1 (0-0)Oakland Roots1-3-0.252.25T
USL CH26/10/25Oakland Roots3-0 (1-0)Lexington2-5+0.252.5T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
6
Phạt góc (HT)
1
2
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
10
9
Sút cầu môn
2
4
Tấn công
93
135
Tấn công nguy hiểm
63
99
Sút ngoài cầu môn
4
1
Cản bóng
4
4
Đá phạt trực tiếp
9
10
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
41%
59%
Chuyền bóng
402
585
TL chuyền bóng thành công
84%
88%
Phạm lỗi
10
9
Việt vị
2
2
Cứu thua
4
0
Tắc bóng
11
5
Quả ném biên
18
21
Cắt bóng
11
9
Tạt bóng thành công
3
3
Chuyền dài
12
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.68
1.74
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

53 47
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lexington (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Oakland Roots (21 trận)
Ghi 1.38 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lexington (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 2 (14%)Bại 6 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (64%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (36%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOOO

Oakland Roots (15 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (53%)Hòa 1 (7%)Bại 6 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (60%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (40%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUUO

Thời gian ghi bàn

33
0 Bàn
64
1 Bàn
16
2 Bàn
20
3 Bàn
22
4+ Bàn
1010
B.thắng H1
1214
B.thắng H2
LexingtonOakland Roots

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
12
T/H
10
T/B
23
H/T
22
H/H
02
H/B
00
B/T
02
B/H
52
B/B
LexingtonOakland Roots

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
04
Thắng 1
57
Hòa
25
Thua 1
61
Thua 2+
LexingtonOakland Roots

Thông tin đội bóng

Lexington Thông tin Oakland Roots
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Terry Boss HLV Jordan Ferrell
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.723.323.350.842.750.780.720.500.98
Live1.723.323.350.62 ↓2.751.00 ↑0.720.500.98
EasybetsSớm1.853.503.600.822.750.950.870.500.89
Live1.04 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.90 ↑2.500.01 ↓0.82 ↓0.001.02 ↑
VcbetSớm1.753.704.100.902.750.891.000.750.77
Live1.01 ↓46.00 ↑67.00 ↑2.90 ↑2.500.23 ↓0.76 ↓0.001.01 ↑
Mansion88Sớm1.903.453.300.832.750.930.710.751.05
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑4.34 ↑2.500.11 ↓0.90 ↑0.000.94 ↓
InterwettenSớm1.953.353.550.702.501.050.950.500.75
Live1.02 ↓16.00 ↑90.00 ↑3.00 ↑2.500.17 ↓0.75 ↓0.500.95 ↑
10BETSớm1.483.704.300.622.750.78---
Live1.01 ↓9.63 ↑87.45 ↑3.01 ↑2.500.17 ↓---
12betSớm1.903.453.300.832.750.930.710.751.05
Live1.01 ↓8.00 ↑200.00 ↑3.33 ↑2.500.18 ↓0.84 ↑0.001.00 ↓
CrownSớm1.873.703.400.912.750.850.870.500.89
Live1.01 ↓13.50 ↑16.50 ↑4.76 ↑2.500.01 ↓5.26 ↑0.250.01 ↓
SbobetSớm1.703.473.621.003.000.801.000.750.80
Live1.01 ↓9.20 ↑60.00 ↑4.34 ↑2.500.09 ↓0.91 ↓0.000.93 ↑
WewbetSớm1.593.944.620.772.750.991.011.000.77
Live1.01 ↓6.75 ↑36.00 ↑3.03 ↑2.500.17 ↓0.84 ↓0.000.98 ↑
LadbrokesSớm1.753.603.700.702.501.05---
Live1.01 ↓41.00 ↑91.00 ↑7.50 ↑2.500.03 ↓---
18BetSớm1.494.004.600.863.000.670.620.750.93
Live1.01 ↓34.00 ↑101.00 ↑9.01 ↑2.500.01 ↓9.01 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.823.823.700.812.750.950.830.500.94
Live1.28 ↓4.56 ↑15.71 ↑3.27 ↑2.500.23 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
HK Jockey ClubSớm1.733.553.650.812.750.891.080.750.71
Live1.17 ↓4.55 ↑17.00 ↑5.25 ↑2.750.07 ↓0.99 ↓0.750.78 ↑
BwinSớm1.753.603.700.682.501.00---
Live1.01 ↓67.00 ↑251.00 ↑0.85 ↑2.500.75 ↓---
1xBetSớm1.544.104.860.602.501.201.241.250.58
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.52 ↑2.500.09 ↓0.80 ↓0.001.01 ↑
Bet 365Sớm1.803.503.600.852.750.950.850.500.95
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑7.10 ↑2.500.09 ↓0.80 ↓0.001.00 ↑
William HillSớm1.603.804.600.602.501.20---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑22.00 ↑2.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.