Kết quả bóng đá trận Lexington vs New Mexico United, 06:00 ngày 16/07/2026

USL Championship · 06:00 ngày 16/07/2026
Lexington
1 Kết thúc HT 0-2 4
New Mexico United
🟨 4 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 4 - 1
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 31℃~32℃

Diễn biến trận đấu

Lexington Phút New Mexico United
28' Tyler Blackett
Arturo Ordonez 40'
43' 0 - 1 Greg Hurst
45+3' 0 - 2 Valentin Noell(Assists:Ousman Jabang)
Jacob Greene 45+5'
HT 0-2
62' 0 - 3 Greg Hurst(Assists:Joseph Melto Quiah)
Blaine Ferri 64'
68' 0 - 4 Joseph Melto Quiah(Assists:Valentin Noell)
Phillip Goodrum 1 - 4 70'
Javain Brown 85'
90' Gideon Zelalem
FT 1-4

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 13 46
Hòa 10 33
Bại 10 31
Ghi bàn 38 1718
Mất bàn 42 147
Điểm 49 1521

Chủ = Lexington · Khách = New Mexico United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lexington (27)Hiệp 1 / Cả trậnNew Mexico United (24)
6 (22%)Thắng/Thắng5 (21%)
1 (4%)Thắng/Hòa2 (8%)
1 (4%)Thắng/Bại0 (0%)
5 (19%)Hòa/Thắng7 (29%)
4 (15%)Hòa/Hòa2 (8%)
1 (4%)Hòa/Bại1 (4%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa0 (0%)
7 (26%)Bại/Bại7 (29%)

Bảng xếp hạng

Lexington

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1664624202213
Sân nhà841313101314
Sân khách82331110911
6 gần6321137--

New Mexico United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng147341915247
Sân nhà7421128149
Sân khách731377108
6 gần6420135--

Thành tích đối đầu (2 trận)

Lexington 1 (50%)Hòa 0 (0%)New Mexico United 1 (50%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USL CH29/09/25New Mexico United2-1 (2-0)Lexington4-2-0.52.5B
USL CH15/06/25Lexington2-1 (0-1)New Mexico United4-3-0.252.5T

Thành tích gần đây — Lexington

BTHTHTBTBT
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/15 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA ULOC12/07/26Louisville City FC4-2 (2-2)Lexington3-5-0.753B
USL CH05/07/26Tampa Bay Rowdies1-4 (0-3)Lexington12-2-12.75T
USA ULOC21/06/26Lexington0-0 (0-0)Indy Eleven10-3+0.752.75H
USL CH14/06/26Lexington2-0 (0-0)San Antonio1-6+0.252.5T
USA ULOC07/06/26Detroit City1-1 (1-0)Lexington3-3-0.52.25H
USL CH31/05/26El Paso Locomotive FC1-4 (0-2)Lexington3-702.75T
USL CH24/05/26Indy Eleven3-1 (1-0)Lexington5-6-0.252.75B
USL CH09/05/26Lexington3-1 (2-0)Monterey Bay FC6-1+0.752.5T
USL CH03/05/26Las Vegas Lights2-1 (2-1)Lexington2-202.5B
USA ULOC26/04/26Lexington4-2 (1-1)Forward Madison FC5-5--T
USL CH19/04/26Orange County Blues FC0-0 (0-0)Lexington5-602.5H
USL CH12/04/26Lexington1-3 (0-2)Rhode Island9-2+0.252.5B
USL CH05/04/26Colorado Springs Switchbacks FC1-1 (0-1)Lexington9-4-0.252.5H
USA CUP02/04/26Lexington0-2 (0-1)Louisville City FC4-2-0.252.5B
USL CH30/03/26San Antonio2-0 (1-0)Lexington3-9-0.252.25B
USL CH26/03/26Lexington3-0 (0-0)Brooklyn FC4-2+0.752.5T
USA CUP20/03/26Lexington9-0 (3-0)Flower City Union6-0+2.253.5T
USL CH15/03/26Lexington0-0 (0-0)Sacramento Republic FC2-202.25H
USL CH07/03/26Lexington1-2 (1-0)Louisville City FC1-702.25B
INT CF28/02/26Lexington2-1 (1-1)Fort Wayne FC---T

Thành tích gần đây — New Mexico United

TTHTHTHTBB
Thắng 5 (50%)Hòa 3 (30%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/10 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
USA ULOC12/07/26El Paso Locomotive FC0-2 (0-0)New Mexico United4-803T
USL CH05/07/26New Mexico United2-1 (2-0)Oakland Roots4-302.75T
INT CF02/07/26New Mexico United3-3 (2-1)CF Atlante---H
USL CH21/06/26Sacramento Republic FC0-1 (0-0)New Mexico United5-3-0.752.5T
USL CH14/06/26New Mexico United1-1 (1-1)Orange County Blues FC3-4+0.252.5H
USA ULOC07/06/26New Mexico United4-0 (1-0)Phoenix Rising FC5-802.5T
USL CH31/05/26Hartford Athletic0-0 (0-0)New Mexico United8-2-0.52.5H
USL CH24/05/26New Mexico United1-0 (0-0)Charleston Battery4-6-0.252.75T
USL CH21/05/26New Mexico United0-1 (0-1)Tampa Bay Rowdies4-7-0.52.5B
USA ULOC17/05/26Colorado Springs Switchbacks FC4-0 (3-0)New Mexico United5-0--B
USL CH10/05/26New Mexico United3-1 (1-1)Las Vegas Lights4-5+0.752.75T
USL CH07/05/26New Mexico United2-2 (2-1)El Paso Locomotive FC4-6+0.252.75H
USA ULOC26/04/26New Mexico United2-1 (1-1)AV Alta10-3--T
USL CH12/04/26Phoenix Rising FC3-0 (1-0)New Mexico United1-5-0.252.5B
USL CH05/04/26Orange County Blues FC0-1 (0-1)New Mexico United6-4-0.252.5T
USA CUP02/04/26New Mexico United0-4 (0-1)El Paso Locomotive FC2-5+0.52.75B
USL CH29/03/26New Mexico United3-2 (0-0)Colorado Springs Switchbacks FC7-5+0.52.5T
USL CH22/03/26San Antonio1-0 (0-0)New Mexico United9-1-0.252.25B
USA CUP19/03/26New Mexico United3-2 (2-2)Cruizers FC8-0+2.53.75T
USL CH15/03/26Oakland Roots2-1 (1-0)New Mexico United0-902.25B

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
1
Phạt góc (HT)
1
1
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
11
12
Sút cầu môn
5
4
Tấn công
76
79
Tấn công nguy hiểm
42
38
Sút ngoài cầu môn
3
4
Cản bóng
3
4
Đá phạt trực tiếp
9
15
TL kiểm soát bóng
41%
59%
TL kiểm soát bóng (HT)
39%
61%
Chuyền bóng
319
481
TL chuyền bóng thành công
81%
86%
Phạm lỗi
16
9
Việt vị
3
3
Cứu thua
0
4
Tắc bóng
6
8
Quả ném biên
8
13
Cắt bóng
8
12
Tạt bóng thành công
5
1
Chuyền dài
24
21
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.93
1.6
Cơ hội rõ rệt
1
3
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B1
T1 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
1.5 Bàn
1.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lexington (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
New Mexico United (24 trận)
Ghi 1.54 bàn/trậnMất 1.54 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)1 - 4 — Khách thắng
Hiệp 21 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lexington (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (46%)Hòa 2 (15%)Bại 5 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (62%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (38%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOO

New Mexico United (13 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (54%)Hòa 0 (0%)Bại 6 (46%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (46%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (54%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUUU

Thời gian ghi bàn

34
0 Bàn
55
1 Bàn
12
2 Bàn
22
3 Bàn
20
4+ Bàn
107
B.thắng H1
118
B.thắng H2
LexingtonNew Mexico United

Chi tiết về HT/FT

32
T/T
11
T/H
10
T/B
24
H/T
22
H/H
01
H/B
00
B/T
00
B/H
43
B/B
LexingtonNew Mexico United

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

73
Thắng 2+
17
Thắng 1
54
Hòa
23
Thua 1
53
Thua 2+
LexingtonNew Mexico United

Thông tin đội bóng

Lexington Thông tin New Mexico United
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Terry Boss HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.613.383.850.792.500.830.840.750.86
Live1.54 ↓3.384.30 ↑0.792.500.830.74 ↓0.750.96 ↑
EasybetsSớm1.663.804.400.782.500.940.850.750.94
Live1.58 ↓3.90 ↑4.70 ↑0.95 ↑2.750.80 ↓0.83 ↓0.751.03 ↑
VcbetSớm1.653.754.750.782.500.970.840.750.92
Live1.62 ↓3.90 ↑4.80 ↑0.91 ↑2.750.88 ↓0.79 ↓0.750.97 ↑
Mansion88Sớm1.543.854.750.912.750.850.710.751.05
Live1.543.854.750.73 ↓2.501.09 ↑0.75 ↑0.751.09 ↑
InterwettenSớm1.603.854.900.702.501.050.951.000.75
Live1.63 ↑3.75 ↓4.80 ↓0.702.501.051.05 ↑1.000.70 ↓
10BETSớm1.493.604.300.732.750.66---
Live1.59 ↑3.604.40 ↑0.87 ↑2.750.77 ↑---
12betSớm1.543.854.750.912.750.850.710.751.05
Live1.543.854.750.73 ↓2.501.09 ↑0.75 ↑0.751.09 ↑
CrownSớm1.693.554.050.882.500.920.900.750.92
Live1.59 ↓4.00 ↑4.55 ↑0.75 ↓2.501.12 ↑0.82 ↓0.751.06 ↑
WewbetSớm1.583.864.860.922.750.841.011.000.77
Live1.57 ↓3.88 ↑4.92 ↑0.93 ↑2.750.87 ↑1.011.000.81 ↑
LadbrokesSớm1.653.604.200.752.500.95---
Live1.60 ↓3.75 ↑4.40 ↑0.73 ↓2.501.00 ↑---
18BetSớm1.513.904.600.812.750.710.901.000.64
Live1.60 ↑3.904.600.87 ↑2.750.77 ↑0.71 ↓0.750.95 ↑
PinnacleSớm1.584.084.830.932.750.831.031.000.76
Live1.65 ↑4.10 ↑4.89 ↑0.932.750.90 ↑0.83 ↓0.751.03 ↑
HK Jockey ClubSớm1.553.704.550.852.750.85---
Live1.54 ↓3.75 ↑4.550.84 ↓2.750.86 ↑---
BwinSớm1.633.604.200.752.500.93---
Live1.60 ↓3.75 ↑4.40 ↑0.71 ↓2.500.98 ↑---
1xBetSớm1.573.954.850.712.501.011.461.500.44
Live1.59 ↑3.84 ↓4.77 ↓0.69 ↓2.501.04 ↑1.33 ↓1.250.51 ↑
Bet 365Sớm1.604.004.500.952.750.851.031.000.78
Live1.57 ↓4.004.75 ↑1.00 ↑2.750.80 ↓1.031.000.78
William HillSớm1.573.754.800.702.501.05---
Live1.62 ↑3.70 ↓4.50 ↓0.702.501.05---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.