Kết quả bóng đá trận Lexington vs Monterey Bay FC, 06:00 ngày 02/08/2026

USL Championship · 06:00 ngày 02/08/2026
Lexington
Sắp đá --:--:--
Monterey Bay FC
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 44
Hòa 10 32
Bại 13 34
Ghi bàn 35 1715
Mất bàn 48 1413
Điểm 40 1514

Chủ = Lexington · Khách = Monterey Bay FC

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lexington (27)Hiệp 1 / Cả trậnMonterey Bay FC (21)
6 (22%)Thắng/Thắng2 (10%)
1 (4%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (4%)Thắng/Bại3 (14%)
5 (19%)Hòa/Thắng2 (10%)
4 (15%)Hòa/Hòa4 (19%)
1 (4%)Hòa/Bại4 (19%)
1 (4%)Bại/Thắng0 (0%)
1 (4%)Bại/Hòa1 (5%)
7 (26%)Bại/Bại5 (24%)

Bảng xếp hạng

Lexington

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1664624202213
Sân nhà841313101314
Sân khách82331110911

Monterey Bay FC

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng17431017271521
Sân nhà941411101316
Sân khách8026617225
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lexington (27 trận)
Ghi 1.78 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận
Monterey Bay FC (21 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.71 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Lexington Thông tin Monterey Bay FC
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
Terry Boss HLV Jordan Stewart
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
Mansion88Sớm1.553.854.650.912.750.850.961.000.80
Live1.553.854.650.912.750.850.961.000.80
InterwettenSớm1.603.855.000.702.501.050.951.000.75
Live1.603.855.000.702.501.050.951.000.75
10BETSớm1.563.554.300.732.750.66---
Live1.55 ↓3.554.40 ↑0.732.750.66---
12betSớm1.553.854.650.912.750.850.961.000.80
Live1.553.854.650.912.750.850.961.000.80
CrownSớm1.544.054.850.912.750.850.951.000.81
Live1.544.054.850.912.750.850.951.000.81
WewbetSớm1.573.874.960.922.750.840.981.000.80
Live1.56 ↓3.88 ↑4.98 ↑0.922.750.840.981.000.80
18BetSớm1.523.804.700.802.750.720.841.000.68
Live1.51 ↓3.804.80 ↑0.79 ↓2.750.73 ↑0.85 ↑1.000.68
PinnacleSớm1.564.105.000.932.750.830.991.000.79
Live1.58 ↑4.12 ↑5.09 ↑0.94 ↑2.750.84 ↑1.02 ↑1.000.79
1xBetSớm1.544.004.970.702.501.021.221.250.56
Live1.55 ↑3.90 ↓5.06 ↑0.88 ↑2.750.82 ↓1.24 ↑1.250.55 ↓
Bet 365Sớm1.454.005.750.882.750.931.031.250.78
Live1.55 ↑3.75 ↓4.75 ↓0.93 ↑2.750.88 ↓0.98 ↓1.000.83 ↑
William HillSớm1.573.804.800.702.501.05---
Live1.55 ↓3.805.00 ↑0.702.501.05---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.