Kết quả bóng đá trận Levski Sofia vs FC Kairat Almaty, 00:30 ngày 05/08/2026
UEFA Champions League · 00:30 ngày 05/08/2026
Levski Sofia 1 Kết thúc HT 0-0 0
FC Kairat Almaty
🟨 1 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 7 - 1
Địa điểm: Georgi Asparuhov Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 30℃~31℃
Tường thuật trực tiếp
Levski Sofia
FC Kairat Almaty
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Donatas Rumsas
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
🔁 Thay người: vào Mazire Soula, ra Nikola Serafimov
54'
⛳ Phạt góc
60'
🔁 Thay người: vào Ismail Bekbolat, ra Edmilson de Paula Santos Filho
61'
🔁 Thay người: vào Damir Kasabulat, ra Olzhas Baibek
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Asen Mitkov, ra Armstrong Okoflex
77'
🔁 Thay người: vào Erkin Tapalov, ra Marc Gual
77'
🔁 Thay người: vào Mansur Birkurmanov, ra Oiva Jukkola
🔁 Thay người: vào Perea, ra Reinaldo
86'
🔁 Thay người: vào Aleksandr Shirobokov, ra Gustavo Mendonca
🔁 Thay người: vào Steven Stoyanchov, ra Everton Bala
⚽ BÀN THẮNG - Sérgio Miguel Lobo Araújo 1-0, kiến tạo: Mazire Soula
🟨 Thẻ vàng - Sérgio Miguel Lobo Araújo
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Levski Sofia | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| ▲ Mazire Soula ▼ Nikola Serafimov | 46' ⇄ | |
| 60' ⇄ | ▲ Ismail Bekbolat ▼ Edmilson de Paula Santos Filho | |
| 61' ⇄ | ▲ Damir Kasabulat ▼ Olzhas Baibek | |
| ▲ Asen Mitkov ▼ Armstrong Okoflex | 64' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Erkin Tapalov ▼ Marc Gual | |
| 77' ⇄ | ▲ Mansur Birkurmanov ▼ Oiva Jukkola | |
| ▲ Perea ▼ Reinaldo | 78' ⇄ | |
| 86' ⇄ | ▲ Aleksandr Shirobokov ▼ Gustavo Mendonca | |
| ▲ Steven Stoyanchov ▼ Everton Bala | 90' ⇄ | |
| Sérgio Miguel Lobo Araújo(Assists:Mazire Soula) (Kiến tạo: Mazire Soula) 1 - 0 ⚽ | 90+2' | |
| Sérgio Miguel Lobo Araújo | 90+3' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 2 | 7 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 2 |
| Ghi bàn | 6 | 3 | 22 | 22 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 6 | 8 |
| Điểm | 7 | 6 | 24 | 24 |
Chủ = Levski Sofia · Khách = FC Kairat Almaty
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levski Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 8 (44%) | Thắng/Thắng | 8 (24%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 3 (9%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (17%) | Hòa/Thắng | 11 (33%) |
| 3 (17%) | Hòa/Hòa | 4 (12%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 2 (6%) |
| 1 (6%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 4 (12%) |
Thành tích gần đây — Levski Sofia
THTTTTHTHT
Thắng 7 (70%)Hòa 3 (30%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/6 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Levski Sofia | 3-0 (1-0) | Septemvri Sofia | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/07/26 | CS Universitatea Craiova | 2-2 (1-2) | Levski Sofia | -0.5 | 2.25 | H |
| 26/07/26 | Lokomotiv Sofia | 1-2 (0-0) | Levski Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Levski Sofia | 1-0 (1-0) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2.25 | T |
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | +2.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +2 | 3 | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 3 | H |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | +1.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Akademik Svishtov | - | - | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +1.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Dobrudzha | 2-2 (0-0) | Levski Sofia | +1.25 | 2.5 | H |
Thành tích gần đây — FC Kairat Almaty
TTBTTTTTTT
Thắng 9 (90%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 25/7 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 29/07/26 | FC Kairat Almaty | 1-0 (1-0) | Omonia Nicosia FC | +0.25 | 2.25 | T |
| 26/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (1-0) | Ordabasy | +0.25 | 2.5 | T |
| 23/07/26 | Omonia Nicosia FC | 1-0 (1-0) | FC Kairat Almaty | -0.75 | 2.25 | B |
| 18/07/26 | FK Atyrau | 1-3 (0-3) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | FK Sutjeska Niksic | 0-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.75 | T |
| 08/07/26 | FC Kairat Almaty | 2-1 (0-0) | FK Sutjeska Niksic | +1.25 | 2.5 | T |
| 02/07/26 | FC Kairat Almaty | 5-0 (3-0) | Okzhetpes | +1.25 | 2.5 | T |
| 27/06/26 | Okzhetpes | 1-3 (1-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.5 | T |
| 21/06/26 | Kyzylzhar Petropavlovsk | 2-4 (2-2) | FC Kairat Almaty | +1 | 2.25 | T |
| 17/06/26 | FC Kairat Almaty | 3-0 (0-0) | Kyzylzhar Petropavlovsk | +1.25 | 2.5 | T |
| 13/06/26 | FC Kairat Almaty | 1-1 (1-0) | FK Atyrau | +1.25 | 2.5 | H |
| 28/05/26 | Ordabasy | 2-1 (1-1) | FC Kairat Almaty | -0.25 | 2.25 | B |
| 23/05/26 | FC Kairat Almaty | 0-0 (0-0) | Kaisar Kyzylorda | +1.5 | 2.5 | H |
| 17/05/26 | Zhenis | 1-2 (0-0) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Ulytau Zhezkazgan | 1-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.5 | 2.25 | H |
| 06/05/26 | Kaisar Kyzylorda | 1-2 (0-1) | FC Kairat Almaty | +0.75 | 2.25 | T |
| 02/05/26 | Irtysh Pavlodar | 0-1 (0-1) | FC Kairat Almaty | - | - | T |
| 29/04/26 | Kaisar Kyzylorda | 2-1 (1-0) | FC Kairat Almaty | 0 | 2.25 | B |
| 26/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-2 (0-1) | FK Yelimay Semey | +1 | 2.5 | H |
| 18/04/26 | FC Kairat Almaty | 2-0 (0-0) | FK Kaspyi Aktau | +1.75 | 3 | T |
Đội hình
Levski Sofia
FC Kairat Almaty
92Svetoslav Vutsov20Alex Centelles21Aldair Neves31Nikola Serafimov50CKristian Dimitrov18Gasper Trdin19El Mehdi Moubarik35Sérgio Miguel Lobo Araújo7Reinaldo11Armstrong Okoflex17Everton Bala1Temirlan Anarbekov3Luis Mata14CAleksandr Martynovich24Aleksandr Mrynskiy44Lucas Africo44Lucas africo8Olzhas Baibek13Jaakko Oksanen22Gustavo Mendonca9Edmilson de Paula Santos Filho19Oiva Jukkola28Marc Gual
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 7Reinaldo▼ Rời sân 78'
- 11Armstrong Okoflex▼ Rời sân 64'
- 17Everton Bala▼ Rời sân 90'
- 18Gasper Trdin
- 19El Mehdi Moubarik
- 20Alex Centelles
- 21Aldair Neves
- 31Nikola Serafimov▼ Rời sân 46'
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo⚽ Ghi bàn 90+2' · 🟨 Thẻ vàng 90+3'
- 50Kristian Dimitrov C
- 92Svetoslav Vutsov
Khách · 433
- 1Temirlan Anarbekov
- 3Luis Mata
- 8Olzhas Baibek▼ Rời sân 61'
- 9Edmilson de Paula Santos Filho▼ Rời sân 60'
- 13Jaakko Oksanen
- 14Aleksandr Martynovich C
- 19Oiva Jukkola▼ Rời sân 77'
- 22Gustavo Mendonca▼ Rời sân 86'
- 24Aleksandr Mrynskiy
- 28Marc Gual▼ Rời sân 77'
- 44Lucas Africo
- 44Lucas africo
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
71
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
10
Sút bóng
121
Sút cầu môn
40
Tấn công
18161
Tấn công nguy hiểm
12566
Sút ngoài cầu môn
81
Đá phạt trực tiếp
610
TL kiểm soát bóng
71%29%
TL kiểm soát bóng (HT)
70%30%
Phạm lỗi
125
Việt vị
01
Quả ném biên
198
So Sánh Sức Mạnh
55 45
59% So Sánh Đối đầu 41%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levski Sofia (21 trận)
Ghi 2.10 bàn/trậnMất 0.57 bàn/trận
FC Kairat Almaty (30 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levski Sofia (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (33%)Hòa 1 (33%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (67%)Hòa 1 (33%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
WVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOV
FC Kairat Almaty (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 11 (58%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (42%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
WWWWWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levski Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-5-24 | Thành lập | 1954 |
| Georgi Asparuhov | Sân nhà | Almaty Central Stadium |
| 29698 | Sức chứa | 25000 |
| Julio Velazquez | HLV | Rafael Urazbakhtin |
| Sofia | Khu vực | Almaty |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.55 | 3.62 | 4.80 | 0.79 | 2.25 | 0.93 | 0.79 | 0.75 | 0.99 |
| Live | 1.58 ↑ | 3.30 ↓ | 5.30 ↑ | 0.96 ↑ | 2.25 | 0.76 ↓ | 0.84 ↑ | 0.75 | 0.94 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.59 | 3.50 | 5.30 | 0.83 | 2.25 | 0.94 | 0.80 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 126.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.50 | 0.95 | 2.50 | 0.79 | 0.78 | 0.75 | 0.97 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 351.00 ↑ | 3.80 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.00 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.61 | 3.60 | 4.60 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 2.27 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.85 | 3.65 | 4.10 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.80 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 7.00 ↑ | 1.10 ↓ | 25.00 ↑ | 7.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.67 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.82 | 3.50 | 3.95 | 0.76 | 2.25 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 8.04 ↑ | 1.08 ↓ | 24.60 ↑ | 6.14 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.60 | 3.60 | 4.60 | 0.82 | 2.25 | 0.98 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 9.40 ↑ | 300.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.37 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.62 | 3.75 | 5.00 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.81 | 0.75 | 1.01 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 4.76 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.10 ↓ | 0.00 | 4.54 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.57 | 3.38 | 4.79 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.82 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 7.70 ↑ | 1.11 ↓ | 20.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.81 | 3.34 | 4.01 | 0.75 | 2.25 | 1.01 | 0.81 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 8.10 ↑ | 1.10 ↓ | 19.50 ↑ | 7.65 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.33 | 1.00 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.65 ↓ | 3.50 | 6.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.81 | 3.60 | 4.00 | 0.75 | 2.25 | 0.99 | 0.77 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 226.00 ↑ | 8.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.17 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.57 | 3.74 | 5.17 | 0.95 | 2.50 | 0.81 | 1.05 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 7.82 ↑ | 1.11 ↓ | 23.38 ↑ | 3.19 ↑ | 0.50 | 0.23 ↓ | 2.98 ↑ | 0.25 | 0.25 ↓ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.47 | 3.60 | 5.90 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.49 ↑ | 3.55 ↓ | 5.70 ↓ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.65 ↓ | - | - | - | |
| Bwin | Sớm | 1.83 | 3.50 | 4.33 | 0.98 | 2.50 | 0.73 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 351.00 ↑ | 0.98 | 0.50 | 0.73 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.85 | 3.60 | 4.45 | 1.07 | 2.50 | 0.79 | 0.60 | 0.25 | 1.39 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.94 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.24 ↓ | 0.00 | 3.20 ↑ | |
| SNAI | Sớm | 1.60 | 3.60 | 5.75 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.62 ↑ | 3.40 ↓ | 5.75 | - | - | - | - | - | - | |
| Bet 365 | Sớm | 1.65 | 3.40 | 5.25 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.85 | 0.75 | 0.95 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 9.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.22 ↓ | 0.00 | 3.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.73 | 3.30 | 4.50 | 0.95 | 2.50 | 0.75 | 0.89 | 0.75 | 0.76 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 151.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Levski Sofia | +3/4 | 2 | 0 | 0 |
| FC Kairat Almaty | -3/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).