Kết quả bóng đá trận Levski Sofia vs FC Dunav Ruse, 01:15 ngày 18/07/2026

First League (Bulgaria) · 01:15 ngày 18/07/2026
Levski Sofia
2 Kết thúc HT 1-0 1
FC Dunav Ruse
🟨 1 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Georgi Asparuhov Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17℃~18℃
Nhận định

Diễn biến trận đấu

Levski Sofia Phút FC Dunav Ruse
Kristian Dimitrov(Assists:David Kusso) (Kiến tạo: David Kusso) 1 - 0 22'
HT 1-0
▲ Alex Centelles ▼ Perea61'
▲ Reinaldo ▼ Armstrong Okoflex61'
▲ Sérgio Miguel Lobo Araújo ▼ David Kusso62'
Reinaldo 64'
Akram Bouras(Assists:Everton Bala) (Kiến tạo: Everton Bala) 2 - 0 70'
74' ▲ Ibrahim Keita ▼ Alexander Valino
74' ▲ Vladan Vidakovic ▼ Stefan Gavrilov
75' ▲ Plamen Pepelyashev ▼ Georgi Kitanov
79' ▲ Andre Alves ▼ Ilker Budinov
▲ Mazire Soula ▼ Akram Bouras79'
84' 2 - 1 Denislav Minchev(Assists:Radoslav Apostolov) (Kiến tạo: Radoslav Apostolov)
▲ Steven Stoyanchov ▼ Everton Bala87'
FT 2-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 30 72
Hòa 02 24
Bại 01 14
Ghi bàn 53 2612
Mất bàn 24 513
Điểm 92 2310

Chủ = Levski Sofia · Khách = FC Dunav Ruse

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Levski Sofia (15)Hiệp 1 / Cả trậnFC Dunav Ruse (10)
7 (47%)Thắng/Thắng2 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (20%)
1 (7%)Thắng/Bại1 (10%)
2 (13%)Hòa/Thắng0 (0%)
3 (20%)Hòa/Hòa2 (20%)
1 (7%)Hòa/Bại1 (10%)
1 (7%)Bại/Hòa0 (0%)
0 (0%)Bại/Bại2 (20%)

Bảng xếp hạng

Levski Sofia

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng22004261
Sân nhà11002131
Sân khách11002132
6 gần6420212--

FC Dunav Ruse

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng3220935316691
Sân nhà161141284372
Sân khách169522512322
6 gần613256--

Thành tích đối đầu (14 trận)

Levski Sofia 12 (86%)Hòa 2 (14%)FC Dunav Ruse 0 (0%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
BUL Cup14/12/24Levski Sofia1-0 (0-0)FC Dunav Ruse12-2+2.253T
BUL Cup22/11/23FC Dunav Ruse1-3 (1-2)Levski Sofia6-6+1.753T
BUL FL31/10/19Levski Sofia2-0 (2-0)FC Dunav Ruse7-4+1.752.75T
BUL FL16/07/19FC Dunav Ruse1-4 (0-2)Levski Sofia2-4+12.5T
BUL FL01/12/18Levski Sofia3-0 (3-0)FC Dunav Ruse10-6+22.75T
BUL FL12/08/18FC Dunav Ruse1-2 (0-0)Levski Sofia2-7+12.5T
BUL Cup15/12/17FC Dunav Ruse0-2 (0-2)Levski Sofia4-5+0.752.25T
BUL FL29/11/17FC Dunav Ruse0-4 (0-2)Levski Sofia10-4+0.752.25T
BUL FL14/08/17Levski Sofia2-0 (0-0)FC Dunav Ruse10-4+0.752.25T
BUL FL21/05/17FC Dunav Ruse0-1 (0-0)Levski Sofia4-7+0.52.5T
BUL FL22/04/17Levski Sofia1-1 (1-0)FC Dunav Ruse9-4+1.252.25H
BUL FL28/02/17FC Dunav Ruse2-2 (2-1)Levski Sofia2-6+0.52.25H
BUL FL02/10/16Levski Sofia2-0 (1-0)FC Dunav Ruse3-3+1.252.5T
INT CF29/06/16Levski Sofia3-2 (0-1)FC Dunav Ruse---T

Thành tích gần đây — Levski Sofia

THTHTTHTHB
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 24/4 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL15/07/26Levski Sofia4-0 (0-0)Borac Banja Luka7-2+1.252.5T
UEFA CL08/07/26Borac Banja Luka1-1 (1-0)Levski Sofia3-7+0.252.25H
INT CF30/06/26Levski Sofia5-0 (2-0)Radnik Surdulica7-3+23T
INT CF27/06/26Levski Sofia1-1 (0-0)Botev Vratsa9-2+1.53H
INT CF23/06/26Levski Sofia6-0 (5-0)Etar7-1+1.753T
INT CF19/06/26Levski Sofia4-0 (3-0)Akademik Svishtov6-0--T
BUL FL26/05/26CSKA 1948 Sofia0-0 (0-0)Levski Sofia3-502.25H
BUL FL16/05/26Levski Sofia2-0 (1-0)CSKA Sofia3-2+0.252.25T
BUL FL14/05/26Ludogorets Razgrad1-1 (0-0)Levski Sofia3-2-0.752.5H
BUL FL09/05/26Levski Sofia0-1 (0-0)Ludogorets Razgrad4-6+0.252.25B
BUL FL02/05/26Levski Sofia1-0 (0-0)CSKA 1948 Sofia2-8+12.5T
BUL FL25/04/26CSKA Sofia1-3 (1-2)Levski Sofia2-2-0.252.25T
BUL FL13/04/26CSKA Sofia1-1 (0-0)Levski Sofia5-502.25H
BUL FL10/04/26Levski Sofia1-0 (0-0)FC Arda Kardzhali5-0+1.52.25T
BUL FL05/04/26FC Dobrudzha2-2 (0-0)Levski Sofia2-7+1.252.5H
BUL FL21/03/26Levski Sofia2-1 (0-0)Cherno More Varna6-5+12.25T
BUL FL15/03/26Beroe Stara Zagora0-1 (0-0)Levski Sofia2-14+1.52.5T
BUL FL09/03/26Levski Sofia1-0 (0-0)Lokomotiv Plovdiv9-2+1.252.5T
BUL FL05/03/26Ludogorets Razgrad1-0 (0-0)Levski Sofia4-6-0.252.25B
BUL FL01/03/26Levski Sofia4-3 (1-1)Lokomotiv Sofia2-1+1.52.5T

Thành tích gần đây — FC Dunav Ruse

HHHBTBHTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 5 (50%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 11/11 (10 trận) Châu Á: 3/2/5 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Cherno More Varna1-1 (0-1)FC Dunav Ruse11-3-0.752.5H
INT CF01/07/26FC Dunav Ruse1-1 (0-0)FC Dobrudzha5-1--H
INT CF27/06/26Spartak Varna0-0 (0-0)FC Dunav Ruse10-5-0.252.25H
INT CF20/06/26FC Dunav Ruse1-2 (1-0)Lokomotiv Gorna Oryahovitsa3-7--B
BUL SL23/05/26Minyor Pernik1-2 (1-0)FC Dunav Ruse---T
BUL SL15/05/26FC Dunav Ruse0-1 (0-1)Yantra Gabrovo3-302.25B
BUL SL12/05/26Fratria2-2 (0-1)FC Dunav Ruse8-502.25H
BUL SL02/05/26FC Dunav Ruse2-0 (0-0)FC Sevlievo10-0--T
BUL SL26/04/26Sportist Svoge3-2 (1-2)FC Dunav Ruse2-1--B
BUL SL17/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Marek Dupnitza2-3+1.252.25H
BUL SL13/04/26Etar0-0 (0-0)FC Dunav Ruse5-3+0.252.5H
BUL SL04/04/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)FC Hebar Pazardzhik2-2--H
BUL SL29/03/26FK Chernomorets 1919 Burgas1-1 (1-1)FC Dunav Ruse3-4+0.252.25H
BUL SL25/03/26CSKA Sofia B1-0 (0-0)FC Dunav Ruse2-2+0.252.25B
BUL SL21/03/26FC Dunav Ruse0-0 (0-0)Pirin Blagoevgrad2-5--H
BUL SL14/03/26Belasitsa Petrich1-2 (0-1)FC Dunav Ruse7-2--T
BUL SL07/03/26FC Dunav Ruse1-0 (0-0)Ludogorets Razgrad II5-4--T
BUL SL01/03/26FC Dunav Ruse2-2 (0-0)Vihren Sandanski5-6+0.752.25H
BUL SL15/02/26FC Dunav Ruse4-0 (2-0)Spartak Pleven6-3+2.253T
INT CF07/02/26FC Dunav Ruse2-1 (2-0)Septemvri 98 Tervel---T

Đội hình

Levski SofiaFC Dunav Ruse
1Vladimirov O.1Ognyan Vladimirov3Maicon4Christian Makoun21Aldair Neves50Kristian Dimitrov19El Mehdi Moubarik47Akram Bouras11Armstrong Okoflex17Everton Bala27David Kusso9Perea33Georgi Kitanov2Mario Dilchovski4Jose Carlos Cabarcas Perez5Kiriakos Antoniou88Dimitar Todorov14Radoslav Apostolov24Stefan Gavrilov10Kristiyan Boychev11Denislav Minchev51Ilker Budinov9Alexander Valino

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
0
Phạt góc (HT)
2
0
Thẻ vàng
1
0
Sút bóng
25
9
Sút cầu môn
12
3
Tấn công
131
65
Tấn công nguy hiểm
124
69
Sút ngoài cầu môn
13
6
Đá phạt trực tiếp
5
6
TL kiểm soát bóng
69%
31%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Phạm lỗi
5
3
Việt vị
0
2
Quả ném biên
19
19
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

65 35
83% So Sánh Đối đầu 17%
Thành tích
Tất cả
T12 H2 B0
T0 H2 B12
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B0
T0 H1 B6
Ghi
Tất cả
2.3 Bàn
0.6 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn
0.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Levski Sofia (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
FC Dunav Ruse (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Levski SofiaFC Dunav Ruse

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Levski SofiaFC Dunav Ruse

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

62
Thắng 2+
64
Thắng 1
610
Hòa
24
Thua 1
00
Thua 2+
Levski SofiaFC Dunav Ruse

Thông tin đội bóng

Levski Sofia Thông tin FC Dunav Ruse
1914-5-24 Thành lập
Georgi Asparuhov Sân nhà
29698 Sức chứa 0
Julio Velazquez HLV Emanuel Lukanov
Sofia Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.066.4013.000.813.000.810.972.250.73
Live1.066.4013.000.813.000.810.972.250.73
EasybetsSớm1.107.9020.000.963.250.790.982.500.78
Live1.13 ↑7.80 ↓15.00 ↓0.89 ↓3.000.87 ↑0.78 ↓2.001.01 ↑
VcbetSớm1.127.0018.000.893.000.900.752.000.99
Live1.127.0018.000.90 ↑3.000.89 ↓0.752.000.98 ↓
Mansion88Sớm1.136.8011.000.863.000.900.992.250.77
Live1.14 ↑6.60 ↓10.00 ↓0.92 ↑3.000.900.81 ↓2.001.03 ↑
InterwettenSớm1.099.5017.001.203.500.601.052.500.70
Live1.15 ↑7.00 ↓17.001.30 ↑3.500.55 ↓0.75 ↓2.000.95 ↑
10BETSớm1.087.0018.000.893.250.75---
Live1.13 ↑6.40 ↓15.00 ↓0.84 ↓3.000.83 ↑---
12betSớm1.136.8011.000.863.000.900.992.250.77
Live1.14 ↑6.60 ↓10.00 ↓0.92 ↑3.000.900.81 ↓2.001.03 ↑
CrownSớm1.116.7013.500.903.000.901.032.250.79
Live1.116.7014.00 ↑0.903.000.92 ↑0.80 ↓2.001.04 ↑
SbobetSớm1.126.2011.000.923.000.881.042.250.78
Live1.13 ↑6.30 ↑12.00 ↑0.94 ↑3.000.880.82 ↓2.001.02 ↑
WewbetSớm1.087.2526.000.963.250.841.012.500.81
Live1.13 ↑6.20 ↓19.30 ↓0.89 ↓3.000.91 ↑0.80 ↓2.001.02 ↑
LadbrokesSớm1.146.5013.000.532.501.30---
Live1.13 ↓7.00 ↑13.000.532.501.37 ↑---
18BetSớm1.108.0015.000.983.250.720.842.500.84
Live1.14 ↑7.00 ↓17.00 ↑0.85 ↓3.000.87 ↑0.75 ↓2.000.98 ↑
PinnacleSớm1.117.3220.260.993.250.760.852.250.91
Live1.14 ↑7.14 ↓20.57 ↑0.88 ↓3.000.92 ↑0.79 ↓2.001.05 ↑
BwinSớm1.156.7516.001.303.500.53---
Live1.157.50 ↑14.50 ↓1.25 ↓3.500.55 ↑---
1xBetSớm1.098.8017.001.153.500.600.972.500.78
Live1.16 ↑7.00 ↓13.90 ↓1.10 ↓3.250.70 ↑1.04 ↑2.250.71 ↓
Bet 365Sớm1.108.0015.000.983.250.831.002.500.80
Live1.14 ↑8.50 ↑15.000.90 ↓3.000.90 ↑0.78 ↓2.001.03 ↑
William HillSớm1.118.0019.001.203.500.62---
Live1.15 ↑6.00 ↓15.00 ↓0.55 ↓2.501.30 ↑---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.