Kết quả bóng đá trận Levski Sofia vs CS Universitatea Craiova, 00:30 ngày 23/07/2026
UEFA Champions League · 00:30 ngày 23/07/2026
Levski Sofia 1 Kết thúc HT 1-0 0
CS Universitatea Craiova
🟨 3 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Georgi Asparuhov Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 20℃~21℃
Tường thuật trực tiếp
Levski Sofia
CS Universitatea Craiova
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Adam Ladeback
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
⚽ BÀN THẮNG - Kristian Dimitrov 1-0, kiến tạo: Sérgio Miguel Lobo Araújo
22'
⛳ Phạt góc
30'
⛳ Phạt góc
34'
🟨 Thẻ vàng - Oleksandr Romanchuk
🟨 Thẻ vàng - Aldair Neves
41'
🟨 Thẻ vàng - Nicusor Bancu
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Gasper Trdin, ra El Mehdi Moubarik
🟨 Thẻ vàng - Everton Bala
51'
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
62'
🔁 Thay người: vào Steven Nsimba, ra Simon Elisor
🔁 Thay người: vào Alex Centelles, ra Armstrong Okoflex
73'
⛳ Phạt góc
75'
🔁 Thay người: vào Heriberto Tavares, ra Stefan Baiaram
75'
🔁 Thay người: vào Cristian Baluta, ra Anzor Mekvabishvili
🔁 Thay người: vào David Kusso, ra Everton Bala
80'
🔁 Thay người: vào Samuel Teles Pereira Nunes Silva, ra Monday Etim
🔁 Thay người: vào Steven Stoyanchov, ra Reinaldo
🔁 Thay người: vào Mazire Soula, ra Sérgio Miguel Lobo Araújo
🟨 Thẻ vàng - Maicon
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Levski Sofia | Phút | |
| Kristian Dimitrov(Assists:Sérgio Miguel Lobo Araújo) (Kiến tạo: Sérgio Miguel Lobo Araújo) 1 - 0 ⚽ | 8' | |
| 34' | Oleksandr Romanchuk | |
| Aldair Neves | 41' | |
| 41' | Stefan Baiaram | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Gasper Trdin ▼ El Mehdi Moubarik | 46' ⇄ | |
| Everton Bala | 50' | |
| 62' ⇄ | ▲ Steven Nsimba ▼ Simon Elisor | |
| ▲ Alex Centelles ▼ Armstrong Okoflex | 64' ⇄ | |
| 75' ⇄ | ▲ Heriberto Tavares ▼ Stefan Baiaram | |
| 75' ⇄ | ▲ Cristian Baluta ▼ Anzor Mekvabishvili | |
| ▲ David Kusso ▼ Everton Bala | 79' ⇄ | |
| 80' ⇄ | ▲ Samuel Teles Pereira Nunes Silva ▼ Monday Etim | |
| ▲ Steven Stoyanchov ▼ Reinaldo | 89' ⇄ | |
| ▲ Mazire Soula ▼ Sérgio Miguel Lobo Araújo | 89' ⇄ | |
| Maicon | 90+1' | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 7 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Ghi bàn | 5 | 5 | 26 | 21 |
| Mất bàn | 2 | 6 | 5 | 12 |
| Điểm | 9 | 3 | 23 | 18 |
Chủ = Levski Sofia · Khách = CS Universitatea Craiova
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levski Sofia | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 7 (47%) | Thắng/Thắng | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (30%) |
| 3 (20%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (7%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (7%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (20%) |
Thành tích gần đây — Levski Sofia
TTHTHTTHTH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 26/4 (10 trận) Châu Á: 8/1/1 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Levski Sofia | 2-1 (1-0) | FC Dunav Ruse | +2.25 | 3 | T |
| 15/07/26 | Levski Sofia | 4-0 (0-0) | Borac Banja Luka | +1.25 | 2.5 | T |
| 08/07/26 | Borac Banja Luka | 1-1 (1-0) | Levski Sofia | +0.25 | 2.25 | H |
| 30/06/26 | Levski Sofia | 5-0 (2-0) | Radnik Surdulica | +2 | 3 | T |
| 27/06/26 | Levski Sofia | 1-1 (0-0) | Botev Vratsa | +1.5 | 3 | H |
| 23/06/26 | Levski Sofia | 6-0 (5-0) | Etar | +1.75 | 3 | T |
| 19/06/26 | Levski Sofia | 4-0 (3-0) | Akademik Svishtov | - | - | T |
| 26/05/26 | CSKA 1948 Sofia | 0-0 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Levski Sofia | 2-0 (1-0) | CSKA Sofia | +0.25 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Ludogorets Razgrad | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | -0.75 | 2.5 | H |
| 09/05/26 | Levski Sofia | 0-1 (0-0) | Ludogorets Razgrad | +0.25 | 2.25 | B |
| 02/05/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | CSKA 1948 Sofia | +1 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | CSKA Sofia | 1-3 (1-2) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | T |
| 13/04/26 | CSKA Sofia | 1-1 (0-0) | Levski Sofia | 0 | 2.25 | H |
| 10/04/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | FC Arda Kardzhali | +1.5 | 2.25 | T |
| 05/04/26 | FC Dobrudzha | 2-2 (0-0) | Levski Sofia | +1.25 | 2.5 | H |
| 21/03/26 | Levski Sofia | 2-1 (0-0) | Cherno More Varna | +1 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Beroe Stara Zagora | 0-1 (0-0) | Levski Sofia | +1.5 | 2.5 | T |
| 09/03/26 | Levski Sofia | 1-0 (0-0) | Lokomotiv Plovdiv | +1.25 | 2.5 | T |
| 05/03/26 | Ludogorets Razgrad | 1-0 (0-0) | Levski Sofia | -0.25 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — CS Universitatea Craiova
TTHTTHHTHH
Thắng 5 (50%)Hòa 5 (50%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 20/6 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | CS Universitatea Craiova | 4-0 (0-0) | UTA Arad | +0.75 | 2.5 | T |
| 16/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | ML Vitebsk | +1.75 | 3 | T |
| 13/07/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | H |
| 09/07/26 | ML Vitebsk | 1-4 (1-3) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/06/26 | CS Universitatea Craiova | 4-3 (0-2) | Polissya Zhytomyr | 0 | 2.5 | T |
| 24/06/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (1-0) | Sabah FK Baku | +0.5 | 2.75 | H |
| 26/05/26 | Rapid Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 18/05/26 | CS Universitatea Craiova | 5-0 (2-0) | Universitaea Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 14/05/26 | Universitaea Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 09/05/26 | CFR Cluj | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 04/05/26 | CS Universitatea Craiova | 2-1 (0-0) | Dinamo Bucuresti | +0.5 | 2.25 | T |
| 28/04/26 | Arges | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | +0.5 | 2 | T |
| 24/04/26 | Dinamo Bucuresti | 0-0 (0-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | H |
| 20/04/26 | CS Universitatea Craiova | 1-0 (0-0) | Rapid Bucuresti | +0.5 | 2.5 | T |
| 14/04/26 | Universitaea Cluj | 4-0 (2-0) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2.25 | B |
| 07/04/26 | CS Universitatea Craiova | 2-0 (0-0) | CFR Cluj | +0.5 | 2.25 | T |
| 20/03/26 | Dinamo Bucuresti | 0-1 (0-1) | CS Universitatea Craiova | 0 | 2 | T |
| 14/03/26 | CS Universitatea Craiova | 0-1 (0-1) | Arges | +1 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Rapid Bucuresti | 1-1 (0-0) | CS Universitatea Craiova | +0.25 | 2.25 | H |
| 05/03/26 | CS Universitatea Craiova | 1-1 (0-0) | CFR Cluj | +0.25 | 2.25 | H |
Đội hình
Levski Sofia
CS Universitatea Craiova
92Svetoslav Vutsov3Maicon21Aldair Neves31Nikola Serafimov50CKristian Dimitrov7Reinaldo19El Mehdi Moubarik35Sérgio Miguel Lobo Araújo47Akram Bouras11Armstrong Okoflex17Everton Bala21Laurentiu Popescu3Oleksandr Romanchuk6Vladimir Screciu28Adrian Rusu5Anzor Mekvabishvili11CNicusor Bancu17Juan Carlos Morales20Alexandru Cicaldau10Stefan Baiaram12Monday Etim22Simon Elisor
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 442
- 3Maicon🟨 Thẻ vàng 90+1'
- 7Reinaldo▼ Rời sân 89'
- 11Armstrong Okoflex▼ Rời sân 64'
- 17Everton Bala🟨 Thẻ vàng 50' · ▼ Rời sân 79'
- 19El Mehdi Moubarik▼ Rời sân 46'
- 21Aldair Neves🟨 Thẻ vàng 41'
- 31Nikola Serafimov
- 35Sérgio Miguel Lobo Araújo🎯 Kiến tạo 8' · ▼ Rời sân 89'
- 47Akram Bouras
- 50Kristian Dimitrov C⚽ Ghi bàn 8'
- 92Svetoslav Vutsov
Khách · 343
- 3Oleksandr Romanchuk🟨 Thẻ vàng 34'
- 5Anzor Mekvabishvili▼ Rời sân 75'
- 6Vladimir Screciu
- 10Stefan Baiaram🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 75'
- 11Nicusor Bancu C
- 12Monday Etim▼ Rời sân 80'
- 17Juan Carlos Morales
- 20Alexandru Cicaldau
- 21Laurentiu Popescu
- 22Simon Elisor▼ Rời sân 62'
- 28Adrian Rusu
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
32
Sút bóng
915
Sút cầu môn
51
Tấn công
112134
Tấn công nguy hiểm
6470
Sút ngoài cầu môn
414
Cản bóng
14
Đá phạt trực tiếp
715
TL kiểm soát bóng
43%57%
TL kiểm soát bóng (HT)
48%52%
Phạm lỗi
157
Việt vị
21
Quả ném biên
2018
So Sánh Sức Mạnh
60 40
77% So Sánh Đối đầu 23%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levski Sofia (18 trận)
Ghi 2.11 bàn/trậnMất 0.56 bàn/trận
CS Universitatea Craiova (30 trận)
Ghi 1.43 bàn/trậnMất 0.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levski Sofia (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (100%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
V
CS Universitatea Craiova (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levski Sofia | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1914-5-24 | Thành lập | |
| Georgi Asparuhov | Sân nhà | |
| 29698 | Sức chứa | 0 |
| Julio Velazquez | HLV | Filipe Coelho |
| Sofia | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 3.17 | 3.22 | 0.87 | 2.25 | 0.85 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.18 ↑ | 3.05 ↓ | 2.95 ↓ | 1.00 ↑ | 2.25 | 0.72 ↓ | 1.18 ↑ | 0.50 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 3.10 | 3.50 | 0.90 | 2.25 | 0.89 | 1.02 | 0.50 | 0.79 |
| Live | 1.02 ↓ | 12.00 ↑ | 205.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.84 ↓ | 0.00 | 1.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.20 | 3.13 | 0.92 | 2.25 | 0.82 | 0.92 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.03 ↓ | 11.00 ↑ | 251.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.77 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.35 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.03 ↓ | 6.90 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.30 | 3.20 | 3.20 | 1.10 | 2.50 | 0.65 | 1.05 | 0.50 | 0.70 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 1.05 | 0.50 | 0.70 | |
| 10BET | Sớm | 2.23 | 3.10 | 3.10 | 0.89 | 2.25 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.02 ↓ | 12.94 ↑ | 100.00 ↑ | 5.39 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.99 | 3.10 | 3.35 | 0.85 | 2.25 | 0.95 | 0.99 | 0.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.30 ↑ | 300.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.90 ↓ | 0.00 | 0.94 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.99 | 3.20 | 3.25 | 0.89 | 2.25 | 0.87 | 0.99 | 0.50 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 18.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 2.00 | 2.98 | 3.28 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 1.00 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.20 ↑ | 260.00 ↑ | 5.88 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 3.12 | 3.27 | 0.88 | 2.25 | 0.88 | 0.83 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.45 ↑ | 54.00 ↑ | 5.55 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 5.00 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.15 | 3.00 | 0.91 | 2.25 | 0.81 | 0.95 | 0.25 | 0.78 |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 501.00 ↑ | 13.18 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 13.18 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.23 | 3.02 | 3.14 | 0.93 | 2.25 | 0.83 | 0.93 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.44 ↑ | 30.98 ↑ | 3.19 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 0.83 ↓ | 0.00 | 0.98 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.03 | 3.05 | 3.25 | 0.84 | 2.25 | 0.86 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 7.20 ↑ | 100.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.75 | 0.06 ↓ | 0.94 ↑ | 0.25 | 0.86 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.30 | 3.25 | 3.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 34.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.95 ↓ | 1.50 | 0.75 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.26 | 3.15 | 3.17 | 0.95 | 2.25 | 0.82 | 0.93 | 0.25 | 0.82 |
| Live | 1.02 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 5.83 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.83 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.20 | 3.10 | 3.10 | 0.95 | 2.25 | 0.85 | 0.95 | 0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.25 | 3.00 | 3.00 | 1.20 | 2.50 | 0.62 | 0.87 | 0.25 | 0.77 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 151.00 ↑ | 28.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.87 | 0.25 | 0.76 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.