Kết quả bóng đá trận Levadia Tallinn vs Caernarfon, 23:30 ngày 16/07/2026
UEFA Conference League · 23:30 ngày 16/07/2026
Levadia Tallinn 5 Kết thúc HT 3-0 0
Caernarfon
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 0
Địa điểm: Kadriorg Stadium Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 19℃~20℃
Diễn biến trận đấu
| Levadia Tallinn | Phút | |
| Enock Otoo(Assists:Joseph Saliste) (Kiến tạo: Joseph Saliste) 1 - 0 ⚽ | 4' | |
| Wendell(Assists:Bubacarr Tambedou) (Kiến tạo: Bubacarr Tambedou) 2 - 0 ⚽ | 20' | |
| Joao Pedro 3 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 3-0 | ||
| 58' ⇄ | ▲ Osian Evans ▼ Darren Thomas | |
| 58' ⇄ | ▲ Danny Gossett ▼ Iwan Lewis | |
| Abraham Nwankwo | 65' | |
| 65' | Zack Clarke | |
| ▲ Gregor Lehtmets ▼ Wendell | 66' ⇄ | |
| ▲ Maksimilian Skvortsov ▼ Joao Pedro | 66' ⇄ | |
| ▲ Mark Oliver Roosnupp ▼ Enock Otoo | 66' ⇄ | |
| ▲ Hubert Liiv ▼ Joseph Saliste | 66' ⇄ | |
| ▲ Kaua Davi ▼ Frank Liivak | 66' ⇄ | |
| 67' | Mathew Jones | |
| Bubacarr Tambedou(Assists:Gregor Lehtmets) (Kiến tạo: Gregor Lehtmets) 4 - 0 ⚽ | 70' | |
| 76' ⇄ | ▲ Offrande Zanzala ▼ Zack Clarke | |
| 87' ⇄ | ▲ Paulo Mendes ▼ Adrian Cieslewicz | |
| 87' ⇄ | ▲ Connor Evans ▼ Noah Edwards | |
| Mihkel Ainsalu(Assists:Mark Oliver Roosnupp) (Kiến tạo: Mark Oliver Roosnupp) 5 - 0 ⚽ | 89' | |
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 8 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 0 |
| Bại | 0 | 2 | 1 | 5 |
| Ghi bàn | 12 | 2 | 29 | 14 |
| Mất bàn | 1 | 11 | 8 | 22 |
| Điểm | 9 | 3 | 25 | 15 |
Chủ = Levadia Tallinn · Khách = Caernarfon
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Levadia Tallinn | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 14 (52%) | Thắng/Thắng | 1 (33%) |
| 2 (7%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 3 (11%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 5 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (7%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (67%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Levadia Tallinn 1 (100%)Hòa 0 (0%)Caernarfon 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | +1 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Levadia Tallinn
TTBHTTTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 28/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | +1 | 3.25 | T |
| 04/07/26 | Trans Narva | 1-3 (0-2) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3 | T |
| 28/06/26 | Levadia Tallinn | 1-2 (1-0) | FC Flora Tallinn | +1.25 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | Nomme JK Kalju | +1.25 | 3 | H |
| 17/06/26 | FC Nomme United | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +2.25 | 3.75 | T |
| 13/06/26 | FC Flora Tallinn | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | +0.5 | 3 | T |
| 30/05/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 0-1 (0-0) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Parnu JK Vaprus | 1-6 (1-4) | Levadia Tallinn | +1.5 | 3 | T |
| 17/05/26 | Paide Linnameeskond | 1-3 (1-3) | Levadia Tallinn | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Levadia Tallinn | 3-0 (2-0) | Harju JK Laagri | +2.25 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | FC Kuressaare | 1-2 (1-0) | Levadia Tallinn | +2 | 3.5 | T |
| 26/04/26 | Levadia Tallinn | 7-0 (4-0) | Trans Narva | +2 | 3.25 | T |
| 22/04/26 | Tartu JK Maag Tammeka | 1-2 (0-1) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.5 | T |
| 19/04/26 | Levadia Tallinn | 4-0 (2-0) | FC Flora Tallinn | +0.75 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Nomme JK Kalju | 1-1 (0-0) | Levadia Tallinn | -0.25 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Levadia Tallinn | 2-1 (1-0) | Parnu JK Vaprus | +1.75 | 3.25 | T |
| 04/04/26 | Levadia Tallinn | 1-1 (0-0) | FC Nomme United | +2 | 3.75 | H |
| 22/03/26 | Levadia Tallinn | 2-2 (1-1) | Paide Linnameeskond | +0.5 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Harju JK Laagri | 1-3 (1-1) | Levadia Tallinn | +1.75 | 3.25 | T |
| 08/03/26 | Levadia Tallinn | 2-0 (1-0) | FC Kuressaare | +2.25 | 3.5 | T |
Thành tích gần đây — Caernarfon
BTTTTBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/17 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Caernarfon | 0-5 (0-3) | Levadia Tallinn | -1 | 3.25 | B |
| 20/06/26 | Glentoran FC | 1-2 (0-1) | Caernarfon | -0.25 | 3 | T |
| 18/04/26 | Caernarfon | 2-0 (2-0) | Penybont FC | +0.25 | 2.75 | T |
| 12/04/26 | Caernarfon | 3-0 (3-0) | Flint Town | - | - | T |
| 03/04/26 | Colwyn Bay | 0-2 (0-0) | Caernarfon | 0 | 3 | T |
| 28/03/26 | Caernarfon | 0-4 (0-2) | The New Saints | -1.25 | 3 | B |
| 21/03/26 | Barry Town United | 2-1 (0-0) | Caernarfon | 0 | 2.75 | B |
| 14/03/26 | Caernarfon | 2-4 (1-2) | Connahs Quay Nomads FC | 0 | 2.75 | B |
| 08/03/26 | Rhyl FC | 1-2 (0-0) | Caernarfon | - | - | T |
| 28/02/26 | Caernarfon | 3-0 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 2.75 | T |
| 21/02/26 | The New Saints | 2-1 (1-1) | Caernarfon | -1.5 | 3 | B |
| 14/02/26 | Caernarfon | 0-2 (0-1) | Barry Town United | +0.5 | 2.75 | B |
| 07/02/26 | Connahs Quay Nomads FC | 1-1 (1-0) | Caernarfon | -0.75 | 2.75 | H |
| 01/02/26 | Caernarfon | 4-1 (1-0) | Colwyn Bay | +0.25 | 3 | T |
| 24/01/26 | Penybont FC | 0-0 (0-0) | Caernarfon | -0.25 | 2.5 | H |
| 14/01/26 | Caernarfon | 2-2 (1-1) | Connahs Quay Nomads FC | -0.25 | 2.75 | H |
| 31/12/25 | Bala Town F.C. | 0-1 (0-1) | Caernarfon | +0.5 | 2.5 | T |
| 27/12/25 | Caernarfon | 1-2 (0-1) | Colwyn Bay | +0.5 | 3 | B |
| 14/12/25 | UWIC Inter Cardiff | 2-4 (1-1) | Caernarfon | - | - | T |
| 06/12/25 | Caernarfon | 1-1 (1-0) | Flint Town | +0.75 | 3.25 | H |
Đội hình
Levadia Tallinn
Caernarfon
99Karl Andre Vallner20Abraham Nwankwo23Frank Liivak29Joseph Saliste35Victory Iboro6CRasmus Peetson11Mihkel Ainsalu36Joao Pedro9Bubacarr Tambedou10Wendell33Enock Otoo1connor robert3Mathew Jones4Jordan Piggott5Phil Mooney23Chris Marriott27Ryan Sears6Iwan Lewis10CDarren Thomas11Adrian Cieslewicz14Noah Edwards9Zack Clarke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 6Rasmus Peetson C
- 9Bubacarr Tambedou⚽ Ghi bàn 70' · 🎯 Kiến tạo 20'
- 10Wendell⚽ Ghi bàn 20' · ▼ Rời sân 66'
- 11Mihkel Ainsalu⚽ Ghi bàn 89'
- 20Abraham Nwankwo🟨 Thẻ vàng 65'
- 23Frank Liivak▼ Rời sân 66'
- 29Joseph Saliste🎯 Kiến tạo 4' · ▼ Rời sân 66'
- 33Enock Otoo⚽ Ghi bàn 4' · ▼ Rời sân 66'
- 35Victory Iboro
- 36Joao Pedro⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 66'
- 99Karl Andre Vallner
Khách · 541
- 1connor robert
- 3Mathew Jones🟨 Thẻ vàng 67'
- 4Jordan Piggott
- 5Phil Mooney
- 6Iwan Lewis▼ Rời sân 58'
- 9Zack Clarke🟨 Thẻ vàng 65' · ▼ Rời sân 76'
- 10Darren Thomas C▼ Rời sân 58'
- 11Adrian Cieslewicz▼ Rời sân 87'
- 14Noah Edwards▼ Rời sân 87'
- 23Chris Marriott
- 27Ryan Sears
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
90
Phạt góc (HT)
50
Thẻ vàng
12
Sút bóng
233
Sút cầu môn
91
Tấn công
17789
Tấn công nguy hiểm
13430
Sút ngoài cầu môn
102
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
817
TL kiểm soát bóng
73%27%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%21%
Phạm lỗi
146
Việt vị
31
Quả ném biên
812
So Sánh Sức Mạnh
60 40
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
5 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Levadia Tallinn (30 trận)
Ghi 2.43 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Caernarfon (30 trận)
Ghi 1.67 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Levadia Tallinn (19 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (47%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (42%)Hòa 0 (0%)Xỉu 11 (58%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Levadia Tallinn | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1999 | Thành lập | 1876 |
| Kadriorg Stadium | Sân nhà | The Oval |
| 4750 | Sức chứa | 3000 |
| HLV | Richard Davies | |
| Maardu | Khu vực | Pwllheli |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.23 | 4.75 | 6.50 | 0.91 | 3.25 | 0.71 | 0.77 | 1.50 | 0.93 |
| Live | 1.23 | 4.75 | 6.50 | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.76 ↑ | 0.77 | 1.50 | 0.93 | |
| Easybets | Sớm | 1.24 | 5.20 | 7.80 | 0.97 | 3.25 | 0.78 | 0.79 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 8.60 ↑ | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.72 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.22 | 5.75 | 10.00 | 0.82 | 3.25 | 0.92 | 0.85 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.96 ↑ | 0.80 ↓ | 1.75 | 0.94 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.50 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.20 ↑ | 9.70 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.54 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.27 | 5.75 | 9.50 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.25 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.23 | 5.80 | 9.40 | 0.74 | 3.00 | 0.94 | - | - | - |
| Live | 1.23 | 6.20 ↑ | 11.00 ↑ | 0.79 ↑ | 3.00 | 0.92 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.26 | 5.20 | 7.50 | 0.77 | 3.00 | 0.97 | 0.88 | 1.50 | 0.86 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.20 ↑ | 9.70 ↑ | 1.02 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.54 ↓ | 1.50 | 1.25 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.23 | 4.90 | 7.50 | 0.88 | 3.00 | 0.82 | 0.78 | 1.50 | 0.92 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.50 ↑ | 9.00 ↑ | 0.75 ↓ | 3.00 | 0.95 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.95 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.26 | 4.89 | 6.70 | 1.00 | 3.25 | 0.80 | 0.83 | 1.50 | 0.99 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.20 ↑ | 8.00 ↑ | 1.04 ↑ | 3.25 | 0.76 ↓ | 0.87 ↑ | 1.75 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.26 | 5.10 | 9.15 | 0.96 | 3.25 | 0.84 | 0.99 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.45 ↑ | 12.10 ↑ | 0.82 ↓ | 3.00 | 0.98 ↑ | 0.83 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.30 | 5.75 | 8.50 | 0.48 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 1.22 ↓ | 7.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.50 ↑ | 2.50 | 1.50 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.24 | 5.50 | 9.00 | 0.42 | 2.75 | 1.60 | 0.88 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 6.00 ↑ | 10.00 ↑ | 0.80 ↑ | 3.00 | 0.93 ↓ | 0.77 ↓ | 1.75 | 0.96 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.21 | 5.55 | 8.16 | 0.85 | 3.25 | 0.85 | 0.79 | 1.75 | 0.89 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.97 ↑ | 9.90 ↑ | 0.83 ↓ | 3.00 | 0.91 ↑ | 0.75 ↓ | 1.75 | 1.01 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.28 | 5.50 | 8.00 | 1.15 | 3.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.21 ↓ | 6.50 ↑ | 10.00 ↑ | 1.20 ↑ | 3.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.27 | 6.20 | 9.70 | 0.81 | 3.25 | 0.91 | 0.77 | 1.75 | 0.94 |
| Live | 1.19 ↓ | 6.30 ↑ | 13.70 ↑ | 1.07 ↑ | 3.25 | 0.72 ↓ | 0.75 ↓ | 1.75 | 0.99 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.50 | 9.00 | 0.85 | 3.25 | 0.95 | 0.80 | 1.75 | 1.00 |
| Live | 1.25 ↑ | 5.75 ↑ | 9.00 | 1.03 ↑ | 3.25 | 0.78 ↓ | 0.78 ↓ | 1.75 | 1.03 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.30 | 4.80 | 8.50 | 1.25 | 3.50 | 0.60 | 0.91 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.22 ↓ | 5.50 ↑ | 12.00 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.57 ↓ | 0.74 ↓ | 1.75 | 0.85 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.