Kết quả bóng đá trận LePa vs Gilla FC, 23:00 ngày 22/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 22/07/2026
LePa 2 Kết thúc HT 0-0 0
Gilla FC
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 17°C
Diễn biến trận đấu
| LePa | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 80' | ||
| 1 - 0 ⚽ | 84' | |
| Oliver Kontio 2 - 0 ⚽ | 90+3' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 2 | 2 | 3 | 5 |
| Ghi bàn | 3 | 8 | 17 | 20 |
| Mất bàn | 4 | 8 | 16 | 23 |
| Điểm | 3 | 3 | 17 | 11 |
Chủ = LePa · Khách = Gilla FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LePa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 3 (25%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 3 (25%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
LePa 0 (0%)Hòa 0 (0%)Gilla FC 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
Thành tích gần đây — LePa
BBTBTTHTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/20 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 03/07/26 | EsPa | 2-0 (1-0) | LePa | - | - | B |
| 25/06/26 | LePa | 1-2 (0-0) | EPS Reservi | - | - | B |
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 07/06/26 | GrIFK Reservi | 4-0 (2-0) | LePa | - | - | B |
| 28/05/26 | LePa | 3-2 (1-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/05/26 | LePa | 3-3 (2-1) | NuPS | - | - | H |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | T |
| 23/04/26 | LePa | 1-1 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | B |
| 16/04/24 | LePa | 1-3 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 04/04/23 | LePa | 1-2 (0-1) | Ponnistajat | - | - | B |
| 08/10/22 | GrIFK Reservi | 5-0 (0-0) | LePa | - | - | B |
| 30/09/22 | LePa | 0-5 (0-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 16/09/22 | LePa | 2-4 (2-1) | FC Kirkkonummi | - | - | B |
| 09/09/22 | LePa | 2-1 (1-1) | FC Finnkurd | - | - | T |
| 02/09/22 | Poxyt | 6-2 (4-0) | LePa | - | - | B |
| 26/08/22 | FC Espoo | 5-0 (3-0) | LePa | - | - | B |
| 20/08/22 | LePa | 0-7 (0-3) | EBK | - | - | B |
Thành tích gần đây — Gilla FC
TBBHTTBBHT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 24/22 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | Gilla FC | 6-3 (3-2) | HooGee | - | - | T |
| 23/06/26 | LoPa | 3-2 (0-1) | Gilla FC | - | - | B |
| 11/06/26 | Gilla FC | 1-3 (1-0) | EIF Academy | - | - | B |
| 07/06/26 | NuPS | 1-1 (1-1) | Gilla FC | - | - | H |
| 28/05/26 | GrIFK Reservi | 1-2 (0-2) | Gilla FC | - | - | T |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reservi | - | - | T |
| 08/05/26 | EsPa | 6-1 (2-0) | Gilla FC | - | - | B |
| 29/04/26 | Gilla FC | 1-2 (1-2) | Poxyt | - | - | B |
| 23/04/26 | Gilla FC | 1-1 (1-1) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/04/26 | Gilla FC | 2-5 (2-0) | PPJ Akatemia | - | - | B |
| 08/05/25 | Gilla FC | 0-6 (0-2) | Klubi 04 Helsinki | - | - | B |
| 20/04/25 | Gilla FC | 1-1 (0-0) | Valtti | - | - | H |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
18
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
01
Sút bóng
520
Sút cầu môn
26
Tấn công
95105
Tấn công nguy hiểm
4070
Sút ngoài cầu môn
314
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
53%47%
So Sánh Sức Mạnh
53 47
80% So Sánh Đối đầu 20%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LePa (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
Gilla FC (12 trận)
Ghi 2.17 bàn/trậnMất 2.42 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LePa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.30 | 4.30 | 2.20 | 0.95 | 4.25 | 0.85 | 0.95 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.40 ↑ | 51.00 ↑ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.25 | 3.60 | 2.10 | 0.69 | 4.00 | 0.64 | 0.75 | 0.00 | 0.59 |
| Live | 1.04 ↓ | 4.75 ↑ | 36.00 ↑ | 0.96 ↑ | 0.50 | 0.45 ↓ | 1.20 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.27 | 3.76 | 2.25 | 0.78 | 4.00 | 0.92 | 0.86 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.01 ↑ | 55.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.95 | 2.05 | 1.15 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.06 ↓ | 7.50 ↑ | 75.00 ↑ | 9.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.75 | 3.95 | 2.00 | 0.73 | 3.75 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 2.39 ↓ | 4.10 ↑ | 2.28 ↑ | 0.87 ↑ | 4.25 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 2.25 | 3.79 | 2.25 | 0.93 | 4.25 | 0.77 | 0.85 | 0.00 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 55.00 ↑ | 2.70 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.57 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.35 | 3.88 | 2.11 | 0.85 | 4.00 | 0.83 | 0.76 | -0.25 | 0.92 |
| Live | 1.05 ↓ | 5.65 ↑ | 31.00 ↑ | 3.57 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.45 | 4.00 | 2.20 | 0.22 | 2.50 | 2.80 | - | - | - |
| Live | 1.08 ↓ | 6.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.37 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.65 | 4.00 | 2.00 | 0.76 | 4.00 | 0.76 | 0.76 | -0.25 | 0.76 |
| Live | 1.04 ↓ | 8.25 ↑ | 73.00 ↑ | 9.01 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.34 | 3.77 | 2.31 | 0.88 | 4.00 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.84 |
| Live | 1.10 ↓ | 6.20 ↑ | 30.09 ↑ | 2.35 ↑ | 1.50 | 0.28 ↓ | 1.67 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.40 | 3.90 | 2.20 | 0.58 | 3.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↓ | 6.50 ↑ | 41.00 ↑ | 2.90 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.17 | 0.64 | 3.50 | 1.12 | 1.00 | 0.00 | 0.73 |
| Live | 1.05 ↓ | 9.75 ↑ | 50.00 ↑ | 3.89 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.10 | 0.90 | 4.00 | 0.90 | 0.83 | -0.25 | 0.98 |
| Live | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 51.00 ↑ | 4.75 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 1.75 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 4.20 | 2.10 | 0.55 | 3.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.