Kết quả bóng đá trận LePa vs EPS Reservi, 00:15 ngày 25/06/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:15 ngày 25/06/2026
LePa 1 Kết thúc HT 0-0 2
EPS Reservi
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 4
Diễn biến trận đấu
| LePa | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | ⚽ 0 - 1 Santeri Turpeinen | |
| Erkka Paavilainen 1 - 1 ⚽ | 55' | |
| 64' | ||
| 81' | ⚽ 1 - 2 Elias Mohammud | |
| 90' | ||
| 90+5' | ||
| FT 1-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 5 | 3 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 3 |
| Bại | 2 | 1 | 3 | 4 |
| Ghi bàn | 3 | 5 | 17 | 17 |
| Mất bàn | 4 | 6 | 16 | 26 |
| Điểm | 3 | 6 | 17 | 12 |
Chủ = LePa · Khách = EPS Reservi
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LePa | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (25%) | Thắng/Thắng | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Thắng/Hòa | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (10%) |
| 1 (8%) | Hòa/Hòa | 2 (20%) |
| 1 (8%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 3 (25%) | Bại/Bại | 3 (30%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
LePa 0 (0%)Hòa 0 (0%)EPS Reservi 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/07/22 | EPS Reservi | 4-1 (1-1) | LePa | - | - | B |
| 22/04/22 | LePa | 0-6 (0-3) | EPS Reservi | - | - | B |
Thành tích gần đây — LePa
TBTTHTHBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 17/23 (10 trận) Châu Á: 4/2/4 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/06/26 | LePa | 3-1 (1-0) | PPJ/Ruoholahti | - | - | T |
| 07/06/26 | GrIFK Reservi | 4-0 (2-0) | LePa | - | - | B |
| 28/05/26 | LePa | 3-2 (1-1) | EIF Academy | - | - | T |
| 22/05/26 | MPS Helsinki | 0-1 (0-1) | LePa | - | - | T |
| 14/05/26 | LePa | 3-3 (2-1) | NuPS | - | - | H |
| 07/05/26 | LePa | 3-1 (1-0) | HooGee | - | - | T |
| 23/04/26 | LePa | 1-1 (1-1) | Poxyt | - | - | H |
| 19/04/26 | Gilla FC | 4-1 (0-1) | LePa | - | - | B |
| 16/04/26 | LePa | 1-4 (0-4) | Honka Espoo | - | - | B |
| 16/04/24 | LePa | 1-3 (0-1) | EPS Espoo | - | - | B |
| 04/04/23 | LePa | 1-2 (0-1) | Ponnistajat | - | - | B |
| 08/10/22 | GrIFK Reservi | 5-0 (0-0) | LePa | - | - | B |
| 30/09/22 | LePa | 0-5 (0-1) | EIF Academy | - | - | B |
| 16/09/22 | LePa | 2-4 (2-1) | FC Kirkkonummi | - | - | B |
| 09/09/22 | LePa | 2-1 (1-1) | FC Finnkurd | - | - | T |
| 02/09/22 | Poxyt | 6-2 (4-0) | LePa | - | - | B |
| 26/08/22 | FC Espoo | 5-0 (3-0) | LePa | - | - | B |
| 20/08/22 | LePa | 0-7 (0-3) | EBK | - | - | B |
| 05/08/22 | LePa | 1-1 (0-1) | EsPa | - | - | H |
| 31/07/22 | EPS Reservi | 4-1 (1-1) | LePa | - | - | B |
Thành tích gần đây — EPS Reservi
BHHBTBHTBB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 19/28 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/06/26 | EPS Reservi | 2-9 (2-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 14/06/26 | EPS Reservi | 0-0 (0-0) | MPS Helsinki | - | - | H |
| 31/05/26 | EPS Reservi | 1-1 (1-0) | NuPS | - | - | H |
| 25/05/26 | Gilla FC | 5-1 (2-0) | EPS Reservi | - | - | B |
| 17/05/26 | EPS Reservi | 6-2 (3-0) | HooGee | - | - | T |
| 26/04/26 | EPS Reservi | 0-1 (0-1) | LoPa | - | - | B |
| 19/04/26 | EPS Reservi | 2-2 (1-1) | GrIFK Reservi | - | - | H |
| 19/09/25 | Tikka | 2-3 (0-2) | EPS Reservi | - | - | T |
| 14/09/25 | EPS Reservi | 3-4 (0-4) | HooGee | - | - | B |
| 04/09/25 | GrIFK Reservi | 2-1 (0-0) | EPS Reservi | - | - | B |
| 15/08/25 | NuPS | 2-3 (1-1) | EPS Reservi | - | - | T |
| 09/08/25 | EPS Reservi | 0-0 (0-0) | Poxyt | - | - | H |
| 03/08/25 | EPS Reservi | 2-3 (0-3) | EIF Academy | - | - | B |
| 27/07/25 | VJS Vantaa B | 3-1 (1-1) | EPS Reservi | - | - | B |
| 05/07/25 | EPS Reservi | 4-2 (2-1) | FC Espoo | - | - | T |
| 28/06/25 | EBK | 2-0 (2-0) | EPS Reservi | - | - | B |
| 17/06/25 | EPS Reservi | 5-3 (1-1) | Tikka | - | - | T |
| 06/06/25 | HooGee | 3-0 (2-0) | EPS Reservi | - | - | B |
| 01/06/25 | EPS Reservi | 2-1 (1-1) | GrIFK Reservi | - | - | T |
| 18/05/25 | EPS Reservi | 5-1 (1-0) | EsPa/Renat | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
44
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
12
Sút bóng
149
Sút cầu môn
86
Tấn công
185168
Tấn công nguy hiểm
14083
Sút ngoài cầu môn
63
TL kiểm soát bóng
38%62%
TL kiểm soát bóng (HT)
36%64%
So Sánh Sức Mạnh
46 54
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.5 Bàn5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn6 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LePa (12 trận)
Ghi 1.58 bàn/trậnMất 2.00 bàn/trận
EPS Reservi (10 trận)
Ghi 1.70 bàn/trậnMất 2.60 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 2 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LePa | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.95 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 | 4.00 | 3.95 | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.77 | 4.00 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 1.65 | 4.00 | 3.90 | 0.77 | 4.00 | 0.87 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.64 | 4.30 | 3.45 | 0.74 | 4.00 | 0.78 | 0.70 | 0.75 | 0.82 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.10 ↓ | 3.60 ↑ | 0.74 | 4.00 | 0.78 | 0.70 | 0.75 | 0.82 | |
| 1xBet | Sớm | 1.65 | 4.40 | 3.92 | 0.96 | 4.25 | 0.75 | 1.15 | 1.25 | 0.62 |
| Live | 1.63 ↓ | 4.25 ↓ | 3.96 ↑ | 0.95 ↓ | 4.25 | 0.74 ↓ | 0.73 ↓ | 0.75 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.67 | 4.33 | 3.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.67 | 4.33 | 3.50 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.