Kết quả bóng đá trận Lechia Zielona Gora vs Olimpia Grudziadz, 01:00 ngày 02/08/2026
Hạng 2 Ba Lan · 01:00 ngày 02/08/2026
Lechia Zielona Gora 2 Kết thúc HT 1-1 2
Olimpia Grudziadz
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 7
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Lechia Zielona Gora | Phút | |
| Rafal Ostrowski 1 - 0 ⚽ | 17' | |
| 43' | ||
| 45+1' | ⚽ 1 - 1 Dawid Abramowicz | |
| HT 1-1 | ||
| Dawid Debski 2 - 1 ⚽ | 50' | |
| 52' | ||
| 59' | ||
| 66' | ||
| 66' | ||
| 78' | ||
| 90+4' | ⚽ 2 - 2 Bartosz Zbiciak | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 0 | 4 | 5 |
| Hòa | 2 | 2 | 2 | 3 |
| Bại | 1 | 1 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 3 | 6 | 14 | 24 |
| Mất bàn | 5 | 9 | 21 | 17 |
| Điểm | 2 | 2 | 14 | 18 |
Chủ = Lechia Zielona Gora · Khách = Olimpia Grudziadz
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lechia Zielona Gora | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (30%) | Thắng/Thắng | 3 (30%) |
| 6 (20%) | Hòa/Thắng | 2 (20%) |
| 7 (23%) | Hòa/Hòa | 1 (10%) |
| 3 (10%) | Hòa/Bại | 1 (10%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (20%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 1 (10%) |
Bảng xếp hạng
Lechia Zielona Gora
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 11 |
| Sân nhà | 2 | 0 | 2 | 0 | 3 | 3 | 2 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 11 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 6 | 14 | - | - |
Olimpia Grudziadz
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 13 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 12 |
| Sân khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 3 | 6 | 1 | 10 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 16 | 10 | - | - |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lechia Zielona Gora 0 (0%)Hòa 0 (0%)Olimpia Grudziadz 4 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/05/11 | Lechia Zielona Gora | 1-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 25/09/10 | Olimpia Grudziadz | 3-1 (1-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 20/03/10 | Lechia Zielona Gora | 2-3 (2-1) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 22/08/09 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lechia Zielona Gora
HBTBTBTBTT
Thắng 5 (50%)Hòa 1 (10%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 16/19 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 9/0/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-1 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | +0.25 | 2.75 | H |
| 18/07/26 | Lechia Zielona Gora | 0-2 (0-1) | Miedz Legnica II | - | - | B |
| 18/07/26 | Warta Poznan | 1-2 (1-2) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 15/07/26 | Lechia Zielona Gora | 1-3 (1-2) | Carina Gubin | - | - | B |
| 11/07/26 | Barycz Sulow | 1-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 08/07/26 | Slask Wroclaw | 6-0 (1-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | B |
| 04/07/26 | Lechia Zielona Gora | 3-1 (1-1) | Miedz Legnica | - | - | T |
| 01/07/26 | Chrobry Glogow | 3-1 (2-0) | Lechia Zielona Gora | -1 | 2.75 | B |
| 30/05/26 | Gornik Polkowice | 1-2 (0-0) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 24/05/26 | Lechia Zielona Gora | 4-0 (0-0) | Karkonosze Jelenia Gora | - | - | T |
| 17/05/26 | Lechia Zielona Gora | 5-1 (2-1) | LZS Starowice Dolne | - | - | T |
| 13/05/26 | Polonia Nysa | 0-1 (0-1) | Lechia Zielona Gora | +0.75 | 2.75 | T |
| 10/05/26 | Lechia Zielona Gora | 1-0 (0-0) | GKS Pniowek Pawlowice Slaskie | - | - | T |
| 01/05/26 | Gornik II Zabrze | 0-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 26/04/26 | Lechia Zielona Gora | 0-0 (0-0) | BKS Sparta Katowice | - | - | H |
| 18/04/26 | Miedz Legnica II | 0-2 (0-1) | Lechia Zielona Gora | - | - | T |
| 12/04/26 | Lechia Zielona Gora | 1-2 (1-2) | Slowianin Woliborz | - | - | B |
| 05/04/26 | Lechia Zielona Gora | 0-0 (0-0) | Carina Gubin | - | - | H |
| 02/04/26 | Lechia Zielona Gora | 5-0 (2-0) | LKS Goczalkowice Zdroj | +0.75 | 2.75 | T |
| 29/03/26 | Gawin Sleza Wroclaw | 0-0 (0-0) | Lechia Zielona Gora | +0.75 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — Olimpia Grudziadz
BTTTTBTHTT
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 24/13 (10 trận) Châu Á: 8/0/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/07/26 | Avia Swidnik | 4-1 (1-1) | Olimpia Grudziadz | +0.5 | 2.75 | B |
| 18/07/26 | Olimpia Grudziadz | 3-0 (0-0) | KS Polonia Sroda Wlkp | - | - | T |
| 11/07/26 | Arka Gdynia | 2-4 (1-4) | Olimpia Grudziadz | - | - | T |
| 04/07/26 | Lechia Gdansk | 1-3 (1-3) | Olimpia Grudziadz | -0.5 | 3.25 | T |
| 30/06/26 | Olimpia Grudziadz | 4-1 (4-1) | Petrolul Ploiesti | -0.75 | 3 | T |
| 02/06/26 | Olimpia Grudziadz | 1-2 (0-0) | Sandecja Nowy Sacz | +0.5 | 3 | B |
| 30/05/26 | Swit Szczecin | 0-1 (0-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | T |
| 25/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-2 (2-1) | Hutnik Krakow | +0.75 | 3 | H |
| 17/05/26 | Sandecja Nowy Sacz | 1-3 (0-3) | Olimpia Grudziadz | -0.25 | 2.75 | T |
| 09/05/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (0-0) | Rekord Bielsko-Biala | +1 | 3 | T |
| 04/05/26 | Chojniczanka Chojnice | 2-2 (1-1) | Olimpia Grudziadz | 0 | 2.75 | H |
| 27/04/26 | Olimpia Grudziadz | 2-4 (0-1) | Warta Poznan | +0.5 | 2.5 | B |
| 18/04/26 | Sokol Kleczew | 1-0 (1-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | B |
| 11/04/26 | Olimpia Grudziadz | 3-1 (1-0) | KP Calisia Kalisz | - | - | T |
| 03/04/26 | GKS Jastrzebie | 0-3 (0-0) | Olimpia Grudziadz | - | - | T |
| 28/03/26 | Olimpia Grudziadz | 2-0 (1-0) | LKS Lodz II | +1.25 | 2.75 | T |
| 22/03/26 | Podbeskidzie Bielsko-Biala | 1-1 (1-1) | Olimpia Grudziadz | -0.25 | 2.75 | H |
| 15/03/26 | Olimpia Grudziadz | 7-1 (1-1) | Zaglebie Sosnowiec | +0.5 | 2.5 | T |
| 08/03/26 | Slask Wroclaw II | 1-0 (1-0) | Olimpia Grudziadz | +0.25 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Olimpia Grudziadz | 2-1 (1-1) | Resovia Rzeszow | +0.25 | 2.5 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
97
Phạt góc (HT)
64
Thẻ vàng
24
Sút bóng
1314
Sút cầu môn
56
Tấn công
8597
Tấn công nguy hiểm
7685
Sút ngoài cầu môn
88
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
49%51%
Phạm lỗi
1316
Việt vị
01
Quả ném biên
1720
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B4T4 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lechia Zielona Gora (30 trận)
Ghi 1.57 bàn/trậnMất 1.07 bàn/trận
Olimpia Grudziadz (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 1 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lechia Zielona Gora (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Olimpia Grudziadz (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lechia Zielona Gora | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1923 | |
| Sân nhà | Stadion Centralny | |
| 0 | Sức chứa | 5250 |
| HLV | ||
| Khu vực | Grudzi?dz |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.30 | 2.09 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 3.10 | 3.30 | 2.09 | 0.87 | 2.50 | 0.87 | 0.91 | -0.25 | 0.84 | |
| Vcbet | Sớm | 2.75 | 3.00 | 2.00 | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.80 ↑ | 3.00 | 1.95 ↓ | 0.67 | 2.50 | 0.66 | - | - | - | |
| Mansion88 | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.16 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 | 2.02 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 3.20 | 3.30 | 2.05 | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↓ | 3.20 ↓ | 2.15 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.60 | 3.05 | 2.23 | 0.70 | 2.50 | 0.69 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.15 ↑ | 2.07 ↓ | 0.81 ↑ | 2.50 | 0.82 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.87 | 3.25 | 2.16 | 0.87 | 2.50 | 0.89 | 0.87 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.25 | 2.02 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 | 0.95 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.94 | 3.03 | 1.99 | 0.88 | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.83 |
| Live | 2.99 ↑ | 3.09 ↑ | 2.03 ↑ | 0.90 ↑ | 2.50 | 0.90 | 0.95 | -0.25 | 0.85 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.78 | 3.26 | 2.32 | 0.89 | 2.50 | 0.87 | 0.78 | -0.25 | 1.00 |
| Live | 3.10 ↑ | 3.30 ↑ | 2.11 ↓ | 0.91 ↑ | 2.50 | 0.89 ↑ | 0.96 ↑ | -0.25 | 0.86 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 3.10 | 3.25 | 2.10 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.80 | 3.30 | 2.30 | 0.84 | 2.50 | 0.84 | 0.73 | -0.25 | 0.96 |
| Live | 3.05 ↑ | 3.45 ↑ | 2.20 ↓ | 0.88 ↑ | 2.50 | 0.86 ↑ | 0.89 ↑ | -0.25 | 0.85 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.96 | 3.12 | 2.21 | 0.92 | 2.50 | 0.83 | 0.82 | -0.25 | 0.93 |
| Live | 3.07 ↑ | 3.48 ↑ | 2.09 ↓ | 0.90 ↓ | 2.50 | 0.88 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.84 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 3.00 | 3.20 | 2.05 | 0.85 | 2.50 | 0.83 | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.81 | 3.25 | 2.27 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 3.27 ↑ | 3.34 ↑ | 2.02 ↓ | 0.85 ↓ | 2.50 | 0.84 ↓ | 0.51 ↓ | -0.75 | 1.34 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 |
| Live | 2.75 | 3.25 | 2.25 | 0.90 | 2.50 | 0.90 | 0.78 | -0.25 | 1.03 | |
| William Hill | Sớm | 2.80 | 3.10 | 2.20 | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - |
| Live | 3.10 ↑ | 3.10 | 2.05 ↓ | 0.85 | 2.50 | 0.80 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.