Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Gornik Zabrze, 00:00 ngày 17/07/2026
Siêu Cúp Ba Lan · 00:00 ngày 17/07/2026
Lech Poznan 3 Kết thúc HT 1-1 1
Gornik Zabrze
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Lech Poznan | Phút | |
| 14' | ⚽ 0 - 1 Maksym Khlan(Assists:Kacper Urbanski) | |
| Antoni Kozubal(Assists:Patrik Walemark) (Kiến tạo: Patrik Walemark) 1 - 1 ⚽ | 27' | |
| 40' ⇄ | ▲ Bastien Donio ▼ Jaroslaw Kubicki | |
| 45+1' | Bastien Donio | |
| HT 1-1 | ||
| Mikael Ishak(Assists:Antoni Kozubal) (Kiến tạo: Antoni Kozubal) 2 - 1 ⚽ | 47' | |
| ▲ Mel Yannick Joel Agnero ▼ Mikael Ishak | 65' ⇄ | |
| ▲ Filip Jagiello ▼ Radoslaw Murawski | 65' ⇄ | |
| ▲ Leo Bengtsson ▼ Patrik Walemark | 65' ⇄ | |
| 65' ⇄ | ▲ Sondre Liseth ▼ Erik Prekop | |
| 66' ⇄ | ▲ Yvan Junior Ikia Dimi ▼ Taofeek Ismaheel | |
| 66' ⇄ | ▲ Ondrej Zmrzly ▼ Erik Janza | |
| Juan Pablo Rodriguez Guerrero 3 - 1 ⚽ | 69' | |
| Antoni Kozubal | 71' | |
| ▲ Giisli Thordarson ▼ Antoni Kozubal | 73' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Bruno Durdov ▼ Kacper Urbanski | |
| Giisli Thordarson | 76' | |
| ▲ Allahyar Sayyadmanesh ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero | 79' ⇄ | |
| 89' | Michal Sacek | |
| 4 - 1 ⚽ | 90+2' | |
| Mel Yannick Joel Agnero(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR | 90+2' | |
| FT 3-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 5 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 19 | 14 |
| Mất bàn | 4 | 3 | 11 | 10 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 17 |
Chủ = Lech Poznan · Khách = Gornik Zabrze
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lech Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 4 (33%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 2 (17%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (8%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lech Poznan 10 (50%)Hòa 5 (25%)Gornik Zabrze 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/26 | Lech Poznan | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.75 | B |
| 08/02/26 | Gornik Zabrze | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | -0.25 | 2.75 | T |
| 03/08/25 | Lech Poznan | 2-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.75 | T |
| 07/12/24 | Gornik Zabrze | 2-1 (2-1) | Lech Poznan | +0.25 | 2.5 | B |
| 21/07/24 | Lech Poznan | 2-0 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 10/03/24 | Gornik Zabrze | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | +0.25 | 2.5 | H |
| 03/09/23 | Lech Poznan | 1-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +1 | 2.75 | H |
| 30/04/23 | Lech Poznan | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/10/22 | Gornik Zabrze | 1-2 (1-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.5 | T |
| 03/03/22 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.5 | T |
| 19/12/21 | Lech Poznan | 2-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.5 | T |
| 31/07/21 | Gornik Zabrze | 1-3 (1-1) | Lech Poznan | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/05/21 | Lech Poznan | 1-1 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.75 | H |
| 31/01/21 | Gornik Zabrze | 1-1 (1-0) | Lech Poznan | 0 | 2.5 | H |
| 04/03/20 | Lech Poznan | 4-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.5 | T |
| 29/09/19 | Gornik Zabrze | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | 0 | 2.5 | T |
| 16/03/19 | Lech Poznan | 0-3 (0-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.5 | B |
| 06/10/18 | Gornik Zabrze | 2-2 (1-0) | Lech Poznan | +0.5 | 2.5 | H |
| 29/04/18 | Lech Poznan | 2-4 (0-2) | Gornik Zabrze | +1.25 | 2.75 | B |
| 07/04/18 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
TTHTHTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lech Poznan | 1-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Lech Poznan | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Lech Poznan | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3.25 | T |
| 22/02/26 | Korona Kielce | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | T |
| 20/02/26 | KuPs | 0-2 (0-2) | Lech Poznan | +1 | 2.75 | T |
Thành tích gần đây — Gornik Zabrze
THBTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/07/26 | Nordsjaelland | 0-2 (0-2) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 04/07/26 | WSG Swarovski Tirol | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.75 | H |
| 04/07/26 | Red Bull Salzburg | 2-1 (1-0) | Gornik Zabrze | -0.75 | 3.5 | B |
| 28/06/26 | Hallescher FC | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | - | - | T |
| 24/06/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (2-0) | Puszcza Niepolomice | +1.5 | 3 | T |
| 23/05/26 | Gornik Zabrze | 6-2 (5-0) | Radomiak Radom | +1.25 | 2.75 | T |
| 16/05/26 | Wisla Plock | 0-1 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | T |
| 13/05/26 | Arka Gdynia | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.5 | H |
| 10/05/26 | Gornik Zabrze | 0-2 (0-0) | Zaglebie Lubin | +0.75 | 2.5 | B |
| 02/05/26 | Gornik Zabrze | 2-0 (1-0) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.5 | T |
| 25/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 1-2 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Gornik Zabrze | 1-0 (0-0) | Korona Kielce | +0.5 | 2.5 | T |
| 12/04/26 | Legia Warszawa | 1-1 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.5 | 2.5 | H |
| 08/04/26 | Zawisza Bydgoszcz SA | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +1.5 | 2.75 | T |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | T |
| 25/03/26 | Gornik Zabrze | 2-1 (1-0) | Gornik II Zabrze | - | - | T |
| 22/03/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | -0.25 | 2.25 | H |
| 15/03/26 | Gornik Zabrze | 3-1 (2-0) | Rakow Czestochowa | 0 | 2.25 | T |
| 08/03/26 | Motor Lublin | 0-0 (0-0) | Gornik Zabrze | +0.25 | 2.75 | H |
| 05/03/26 | Lech Poznan | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | -0.75 | 2.75 | T |
Đội hình
Lech Poznan
Gornik Zabrze
1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka59Terry Yegbe22Radoslaw Murawski43Antoni Kozubal10Patrik Walemark21Juan Pablo Rodriguez Guerrero77Luis Enrique Palma Oseguera9CMikael Ishak1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza14Jaroslaw Kubicki18Lukas Sadilek82Kacper Urbanski11Erik Prekop33Maksym Khlan88Taofeek Ismaheel
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mateusz Lis6.9
- 2Joel Pereira7.4
- 9Mikael Ishak C⚽ Ghi bàn 47' · ▼ Rời sân 65'7.6
- 10Patrik Walemark🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 65'7.6
- 15Michal Gurgul6.3
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero⚽ Ghi bàn 69' · ▼ Rời sân 79'6.6
- 22Radoslaw Murawski▼ Rời sân 65'7.4
- 27Wojciech Monka7.1
- 43Antoni Kozubal⚽ Ghi bàn 27' · 🎯 Kiến tạo 47' · 🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 73'8.4
- 59Terry Yegbe6.5
- 77Luis Enrique Palma Oseguera6.9
Khách · 433
- 1Philipp Schulze5.9
- 11Erik Prekop▼ Rời sân 65'5.6
- 14Jaroslaw Kubicki▼ Rời sân 40'6.1
- 18Lukas Sadilek6.7
- 20Josema6.8
- 26Rafal Janicki5.8
- 33Maksym Khlan⚽ Ghi bàn 14'8.5
- 61Michal Sacek🟨 Thẻ vàng 89'6.1
- 64Erik Janza C▼ Rời sân 66'6.3
- 82Kacper Urbanski🎯 Kiến tạo 14' · ▼ Rời sân 73'6.7
- 88Taofeek Ismaheel▼ Rời sân 66'6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
34
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
22
Sút bóng
1412
Sút cầu môn
75
Tấn công
9492
Tấn công nguy hiểm
4852
Sút ngoài cầu môn
44
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1012
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
Chuyền bóng
397398
TL chuyền bóng thành công
83%83%
Phạm lỗi
1210
Việt vị
21
Cứu thua
44
Tắc bóng
95
Quả ném biên
199
Cắt bóng
612
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
1519
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.931.36
Cơ hội rõ rệt
31
So Sánh Sức Mạnh
49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn1.4 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lech Poznan (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Gornik Zabrze (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lech Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Antoni Kozubal Tiền vệ phòng ngự | 8.4 | 1 | 1 | 4/2 | 22/25 | 1 | 🟨 |
| 9Mikael Ishak Trung phong | 7.6 | 1 | 2/1 | 15/16 | 0 | ||
| 10Patrik Walemark Tiền vệ tấn công | 7.6 | 1 | 3/1 | 12/17 | 0 | ||
| 22Radoslaw Murawski Tiền vệ phòng ngự | 7.4 | 1/0 | 33/38 | 4 | |||
| 2Joel Pereira Hậu vệ phải | 7.4 | 0/0 | 33/42 | 4 | |||
| 27Wojciech Monka Trung vệ | 7.1 | 0/0 | 54/58 | 0 | |||
| 1Mateusz Lis Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 16/26 | 0 | |||
| 77Luis Enrique Palma Oseguera Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 23/31 | 0 | |||
| 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero Tiền vệ tấn công | 6.6 | 1 | 2/2 | 21/24 | 1 | ||
| 59Terry Yegbe Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 48/57 | 2 | |||
| 15Michal Gurgul Hậu vệ trái | 6.3 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 24Filip Jagiello (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.7 | 0/0 | 12/13 | 0 | |||
| 7Mel Yannick Joel Agnero (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 3/6 | 1 | |||
| 14Leo Bengtsson (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Allahyar Sayyadmanesh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 6/6 | 1 | |||
| 23Giisli Thordarson (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.3 | 0/0 | 5/5 | 0 | 🟨 |
Gornik Zabrze
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Maksym Khlan Tiền đạo cánh trái | 8.5 | 1 | 5/3 | 19/27 | 0 | ||
| 20Josema Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 48/55 | 2 | |||
| 18Lukas Sadilek Tiền vệ tấn công | 6.7 | 2/1 | 25/31 | 3 | |||
| 82Kacper Urbanski Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1 | 1/0 | 13/17 | 2 | ||
| 64Erik Janza Hậu vệ trái | 6.3 | 1/0 | 30/32 | 1 | |||
| 14Jaroslaw Kubicki Tiền vệ phòng ngự | 6.1 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 61Michal Sacek Hậu vệ phải | 6.1 | 0/0 | 35/42 | 3 | 🟨 | ||
| 88Taofeek Ismaheel Tiền đạo cánh phải | 6 | 0/0 | 12/14 | 1 | |||
| 1Philipp Schulze Thủ môn | 5.9 | 0/0 | 33/44 | 0 | |||
| 26Rafal Janicki Trung vệ | 5.8 | 0/0 | 45/52 | 2 | |||
| 11Erik Prekop Trung phong | 5.6 | 0/0 | 8/10 | 0 | |||
| 7Yvan Junior Ikia Dimi (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.7 | 2/0 | 5/5 | 1 | |||
| 23Sondre Liseth (dự bị) Trung phong | 6.6 | 1/1 | 1/2 | 0 | |||
| 21Ondrej Zmrzly (dự bị) Hậu vệ trái | 6.4 | 0/0 | 12/16 | 0 | |||
| 34Bruno Durdov (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.4 | 0/0 | 6/9 | 1 | |||
| 28Bastien Donio (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 0/0 | 27/28 | 1 | 🟨 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lech Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1948 |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | Stadion Gornika Zabrze |
| 24166 | Sức chứa | 17000 |
| Niels Frederiksen | HLV | Michal Gasparík |
| Khu vực | ZABRZE |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.75 | 3.70 | 3.90 | 0.88 | 2.75 | 0.93 | 0.79 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 1.83 ↑ | 3.60 ↓ | 3.70 ↓ | 0.87 ↓ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.96 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.35 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.60 | 3.30 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.98 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 3.25 | 4.00 | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.80 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.90 | 3.50 ↑ | 3.60 ↓ | 0.65 | 2.50 | 1.05 | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.83 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.88 | 3.25 | 4.00 | 0.82 | 2.75 | 0.89 | - | - | - |
| Live | 1.86 ↓ | 3.70 ↑ | 3.80 ↓ | 0.82 | 2.75 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.84 | 3.60 | 3.35 | 0.89 | 2.75 | 0.93 | 0.83 | 0.50 | 1.01 |
| Live | 1.86 ↑ | 3.60 | 3.30 ↓ | 0.85 ↓ | 2.75 | 0.97 ↑ | 0.86 ↑ | 0.50 | 0.98 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.82 | 3.70 | 3.55 | 0.86 | 2.75 | 0.94 | 0.82 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 1.82 | 3.70 | 3.55 | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.92 ↓ | 0.82 | 0.50 | 1.00 | |
| Sbobet | Sớm | 1.84 | 3.48 | 3.71 | 0.90 | 2.75 | 0.96 | 0.84 | 0.50 | 1.04 |
| Live | 1.93 ↑ | 3.31 ↓ | 3.33 ↓ | 0.88 ↓ | 2.75 | 0.98 ↑ | 0.93 ↑ | 0.50 | 0.95 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.92 | 3.55 | 3.75 | 0.85 | 2.50 | 0.97 | 0.92 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 1.86 ↓ | 3.73 ↑ | 3.84 ↑ | 0.91 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.86 ↓ | 0.50 | 1.02 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 3.50 | 3.75 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.80 | 3.50 | 3.70 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.10 | 3.90 | 0.74 | 2.50 | 0.78 | 0.72 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.75 ↓ | 3.60 ↑ | 3.60 ↓ | 0.74 | 2.75 | 0.82 ↑ | 0.71 ↓ | 0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.79 | 3.76 | 3.95 | 0.84 | 2.75 | 0.91 | 0.79 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.84 ↑ | 3.83 ↑ | 3.97 ↑ | 0.88 ↑ | 2.75 | 0.94 ↑ | 0.85 ↑ | 0.50 | 0.99 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.82 | 3.60 | 4.00 | 0.66 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.82 | 3.70 ↑ | 3.90 ↓ | 0.65 ↓ | 2.50 | 1.10 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.92 | 3.35 | 4.27 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.56 | 0.25 | 1.27 |
| Live | 1.82 ↓ | 3.74 ↑ | 3.98 ↓ | 0.87 ↑ | 2.75 | 0.90 ↓ | 0.98 ↑ | 0.75 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 0.80 | 2.50 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 1.80 | 3.80 | 3.60 | 0.85 ↑ | 2.75 | 0.95 ↓ | 0.83 | 0.50 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.50 | 4.00 | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 1.85 ↑ | 3.50 | 3.80 ↓ | 0.67 | 2.50 | 1.10 | 0.75 | 0.50 | 0.95 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lech Poznan | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Gornik Zabrze | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).