Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Gornik Zabrze, 00:00 ngày 17/07/2026

Siêu Cúp Ba Lan · 00:00 ngày 17/07/2026
Lech Poznan
3 Kết thúc HT 1-1 1
Gornik Zabrze
🟨 2 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 3 - 4
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Lech Poznan Phút Gornik Zabrze
14' 0 - 1 Maksym Khlan(Assists:Kacper Urbanski)
Antoni Kozubal(Assists:Patrik Walemark) (Kiến tạo: Patrik Walemark) 1 - 1 27'
40' ▲ Bastien Donio ▼ Jaroslaw Kubicki
45+1' Bastien Donio
HT 1-1
Mikael Ishak(Assists:Antoni Kozubal) (Kiến tạo: Antoni Kozubal) 2 - 1 47'
▲ Mel Yannick Joel Agnero ▼ Mikael Ishak65'
▲ Filip Jagiello ▼ Radoslaw Murawski65'
▲ Leo Bengtsson ▼ Patrik Walemark65'
65' ▲ Sondre Liseth ▼ Erik Prekop
66' ▲ Yvan Junior Ikia Dimi ▼ Taofeek Ismaheel
66' ▲ Ondrej Zmrzly ▼ Erik Janza
Juan Pablo Rodriguez Guerrero 3 - 1 69'
Antoni Kozubal 71'
▲ Giisli Thordarson ▼ Antoni Kozubal73'
73' ▲ Bruno Durdov ▼ Kacper Urbanski
Giisli Thordarson 76'
▲ Allahyar Sayyadmanesh ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero79'
89' Michal Sacek
4 - 1 90+2'
Mel Yannick Joel Agnero(Reason:Goal Disallowed) 📺 VAR90+2'
FT 3-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 65
Hòa 11 12
Bại 11 33
Ghi bàn 43 1914
Mất bàn 43 1110
Điểm 44 1917

Chủ = Lech Poznan · Khách = Gornik Zabrze

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lech Poznan (9)Hiệp 1 / Cả trậnGornik Zabrze (12)
4 (44%)Thắng/Thắng4 (33%)
2 (22%)Hòa/Thắng2 (17%)
1 (11%)Hòa/Hòa2 (17%)
1 (11%)Hòa/Bại1 (8%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (8%)
1 (11%)Bại/Bại2 (17%)

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lech Poznan 10 (50%)Hòa 5 (25%)Gornik Zabrze 5 (25%)
Châu Á: Ăn 14 / Hòa 1 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 11 / Hòa 0 / Xỉu 9
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL Cup05/03/26Lech Poznan0-1 (0-1)Gornik Zabrze9-3+0.752.75B
POL PR08/02/26Gornik Zabrze0-1 (0-1)Lech Poznan7-3-0.252.75T
POL PR03/08/25Lech Poznan2-1 (0-0)Gornik Zabrze6-8+0.752.75T
POL PR07/12/24Gornik Zabrze2-1 (2-1)Lech Poznan3-9+0.252.5B
POL PR21/07/24Lech Poznan2-0 (1-0)Gornik Zabrze4-2+0.52.5T
POL PR10/03/24Gornik Zabrze0-0 (0-0)Lech Poznan8-6+0.252.5H
POL PR03/09/23Lech Poznan1-1 (0-1)Gornik Zabrze14-1+12.75H
POL PR30/04/23Lech Poznan0-1 (0-1)Gornik Zabrze8-2+0.752.25B
POL PR16/10/22Gornik Zabrze1-2 (1-1)Lech Poznan4-7+0.52.5T
POL Cup03/03/22Gornik Zabrze0-2 (0-1)Lech Poznan6-4+0.52.5T
POL PR19/12/21Lech Poznan2-1 (1-1)Gornik Zabrze11-6+0.752.5T
POL PR31/07/21Gornik Zabrze1-3 (1-1)Lech Poznan2-12+0.252.5T
POL PR16/05/21Lech Poznan1-1 (1-0)Gornik Zabrze10-6+0.752.75H
POL PR31/01/21Gornik Zabrze1-1 (1-0)Lech Poznan8-302.5H
POL PR04/03/20Lech Poznan4-1 (1-1)Gornik Zabrze6-7+0.752.5T
POL PR29/09/19Gornik Zabrze1-3 (1-2)Lech Poznan4-202.5T
POL PR16/03/19Lech Poznan0-3 (0-1)Gornik Zabrze7-7+0.752.5B
POL PR06/10/18Gornik Zabrze2-2 (1-0)Lech Poznan6-5+0.52.5H
POL PR29/04/18Lech Poznan2-4 (0-2)Gornik Zabrze9-2+1.252.75B
POL PR07/04/18Lech Poznan3-1 (1-0)Gornik Zabrze8-1+0.752.75T

Thành tích gần đây — Lech Poznan

TTHTHTTTHH
Thắng 6 (60%)Hòa 4 (40%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 23/9 (10 trận) Châu Á: 9/1/0 T/X: 6/1/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---T
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2+1.253.5T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6+1.53.25H
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4+0.53T
POL PR09/05/26Lech Poznan1-1 (0-0)Arka Gdynia15-5+1.53H
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7+0.753T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2+0.52.75T
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9+13H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H
POL PR22/03/26Lech Poznan4-1 (3-0)LKS Nieciecza6-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26FC Shakhtar Donetsk1-2 (0-2)Lech Poznan4-5-0.52.75T
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3+0.52.75T
UEFA ECL13/03/26Lech Poznan1-3 (0-1)FC Shakhtar Donetsk0-102.5B
POL PR08/03/26Widzew lodz2-1 (1-1)Lech Poznan3-502.75B
POL Cup05/03/26Lech Poznan0-1 (0-1)Gornik Zabrze9-3+0.752.75B
POL PR01/03/26Lech Poznan4-3 (2-2)Rakow Czestochowa6-2+0.252.75T
UEFA ECL27/02/26Lech Poznan1-0 (0-0)KuPs6-1+1.753.25T
POL PR22/02/26Korona Kielce1-2 (0-2)Lech Poznan1-402.75T
UEFA ECL20/02/26KuPs0-2 (0-2)Lech Poznan1-8+12.75T

Thành tích gần đây — Gornik Zabrze

THBTTTTHBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/7 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF10/07/26Nordsjaelland0-2 (0-2)Gornik Zabrze---T
INT CF04/07/26WSG Swarovski Tirol0-0 (0-0)Gornik Zabrze7-7-0.252.75H
INT CF04/07/26Red Bull Salzburg2-1 (1-0)Gornik Zabrze6-2-0.753.5B
INT CF28/06/26Hallescher FC1-2 (0-0)Gornik Zabrze2-5--T
INT CF24/06/26Gornik Zabrze3-0 (2-0)Puszcza Niepolomice-+1.53T
POL PR23/05/26Gornik Zabrze6-2 (5-0)Radomiak Radom6-4+1.252.75T
POL PR16/05/26Wisla Plock0-1 (0-0)Gornik Zabrze7-4+0.52.5T
POL PR13/05/26Arka Gdynia0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-9+0.52.5H
POL PR10/05/26Gornik Zabrze0-2 (0-0)Zaglebie Lubin15-4+0.752.5B
POL Cup02/05/26Gornik Zabrze2-0 (1-0)Rakow Czestochowa2-2+0.252.5T
POL PR25/04/26Jagiellonia Bialystok1-2 (0-0)Gornik Zabrze7-2-0.252.5T
POL PR18/04/26Gornik Zabrze1-0 (0-0)Korona Kielce6-6+0.52.5T
POL PR12/04/26Legia Warszawa1-1 (0-0)Gornik Zabrze6-3-0.52.5H
POL Cup08/04/26Zawisza Bydgoszcz SA0-1 (0-1)Gornik Zabrze2-5+1.52.75T
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6+0.52.25T
INT CF25/03/26Gornik Zabrze2-1 (1-0)Gornik II Zabrze7-6--T
POL PR22/03/26Widzew lodz0-0 (0-0)Gornik Zabrze1-2-0.252.25H
POL PR15/03/26Gornik Zabrze3-1 (2-0)Rakow Czestochowa4-702.25T
POL PR08/03/26Motor Lublin0-0 (0-0)Gornik Zabrze4-6+0.252.75H
POL Cup05/03/26Lech Poznan0-1 (0-1)Gornik Zabrze9-3-0.752.75T

Đội hình

Lech PoznanGornik Zabrze
1Mateusz Lis2Joel Pereira15Michal Gurgul27Wojciech Monka59Terry Yegbe22Radoslaw Murawski43Antoni Kozubal10Patrik Walemark21Juan Pablo Rodriguez Guerrero77Luis Enrique Palma Oseguera9CMikael Ishak1Philipp Schulze20Josema26Rafal Janicki61Michal Sacek64CErik Janza14Jaroslaw Kubicki18Lukas Sadilek82Kacper Urbanski11Erik Prekop33Maksym Khlan88Taofeek Ismaheel

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
3
4
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
2
2
Sút bóng
14
12
Sút cầu môn
7
5
Tấn công
94
92
Tấn công nguy hiểm
48
52
Sút ngoài cầu môn
4
4
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
10
12
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%
44%
Chuyền bóng
397
398
TL chuyền bóng thành công
83%
83%
Phạm lỗi
12
10
Việt vị
2
1
Cứu thua
4
4
Tắc bóng
9
5
Quả ném biên
19
9
Cắt bóng
6
12
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
15
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.93
1.36
Cơ hội rõ rệt
3
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

49 51
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T10 H5 B5
T5 H5 B10
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B4
T4 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.6 Bàn
1.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.5 Bàn
1.4 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lech Poznan (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Gornik Zabrze (18 trận)
Ghi 1.28 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 1 — Hòa
Cả trận (FT)3 - 1 — Chủ thắng
Hiệp 22 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lech PoznanGornik Zabrze

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lech PoznanGornik Zabrze

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

66
Thắng 2+
77
Thắng 1
45
Hòa
21
Thua 1
11
Thua 2+
Lech PoznanGornik Zabrze

Lech Poznan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Antoni Kozubal
Tiền vệ phòng ngự
8.4114/222/251🟨
9Mikael Ishak
Trung phong
7.612/115/160
10Patrik Walemark
Tiền vệ tấn công
7.613/112/170
22Radoslaw Murawski
Tiền vệ phòng ngự
7.41/033/384
2Joel Pereira
Hậu vệ phải
7.40/033/424
27Wojciech Monka
Trung vệ
7.10/054/580
1Mateusz Lis
Thủ môn
6.90/016/260
77Luis Enrique Palma Oseguera
Tiền đạo cánh trái
6.91/023/310
21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Tiền vệ tấn công
6.612/221/241
59Terry Yegbe
Trung vệ
6.50/048/572
15Michal Gurgul
Hậu vệ trái
6.30/023/291
24Filip Jagiello (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.70/012/130
7Mel Yannick Joel Agnero (dự bị)
Trung phong
6.61/13/61
14Leo Bengtsson (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.50/03/40
17Allahyar Sayyadmanesh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/06/61
23Giisli Thordarson (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.30/05/50🟨

Gornik Zabrze

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Maksym Khlan
Tiền đạo cánh trái
8.515/319/270
20Josema
Trung vệ
6.80/048/552
18Lukas Sadilek
Tiền vệ tấn công
6.72/125/313
82Kacper Urbanski
Tiền vệ tấn công
6.711/013/172
64Erik Janza
Hậu vệ trái
6.31/030/321
14Jaroslaw Kubicki
Tiền vệ phòng ngự
6.10/012/141
61Michal Sacek
Hậu vệ phải
6.10/035/423🟨
88Taofeek Ismaheel
Tiền đạo cánh phải
60/012/141
1Philipp Schulze
Thủ môn
5.90/033/440
26Rafal Janicki
Trung vệ
5.80/045/522
11Erik Prekop
Trung phong
5.60/08/100
7Yvan Junior Ikia Dimi (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.72/05/51
23Sondre Liseth (dự bị)
Trung phong
6.61/11/20
21Ondrej Zmrzly (dự bị)
Hậu vệ trái
6.40/012/160
34Bruno Durdov (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.40/06/91
28Bastien Donio (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.20/027/281🟨

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lech Poznan Thông tin Gornik Zabrze
1922 Thành lập 1948
Stadion Miejski w Poznaniu Sân nhà Stadion Gornika Zabrze
24166 Sức chứa 17000
Niels Frederiksen HLV Michal Gasparík
Khu vực ZABRZE
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
VcbetSớm1.753.703.900.882.750.930.790.501.03
Live1.83 ↑3.60 ↓3.70 ↓0.87 ↓2.750.94 ↑0.86 ↑0.500.96 ↓
Mansion88Sớm1.843.603.350.892.750.930.830.501.01
Live1.86 ↑3.603.30 ↓0.85 ↓2.750.97 ↑0.86 ↑0.500.98 ↓
InterwettenSớm1.903.254.000.652.501.050.800.500.85
Live1.903.50 ↑3.60 ↓0.652.501.050.83 ↑0.500.83 ↓
10BETSớm1.883.254.000.822.750.89---
Live1.86 ↓3.70 ↑3.80 ↓0.822.750.88 ↓---
12betSớm1.843.603.350.892.750.930.830.501.01
Live1.86 ↑3.603.30 ↓0.85 ↓2.750.97 ↑0.86 ↑0.500.98 ↓
CrownSớm1.823.703.550.862.750.940.820.501.00
Live1.823.703.550.88 ↑2.750.92 ↓0.820.501.00
SbobetSớm1.843.483.710.902.750.960.840.501.04
Live1.93 ↑3.31 ↓3.33 ↓0.88 ↓2.750.98 ↑0.93 ↑0.500.95 ↓
WewbetSớm1.923.553.750.852.500.970.920.500.92
Live1.86 ↓3.73 ↑3.84 ↑0.91 ↑2.750.95 ↓0.86 ↓0.501.02 ↑
LadbrokesSớm1.803.503.750.672.501.05---
Live1.803.503.70 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑---
18BetSớm1.793.103.900.742.500.780.720.500.80
Live1.75 ↓3.60 ↑3.60 ↓0.742.750.82 ↑0.71 ↓0.500.85 ↑
PinnacleSớm1.793.763.950.842.750.910.790.500.98
Live1.84 ↑3.83 ↑3.97 ↑0.88 ↑2.750.94 ↑0.85 ↑0.500.99 ↑
BwinSớm1.823.604.000.662.501.05---
Live1.823.70 ↑3.90 ↓0.65 ↓2.501.10 ↑---
1xBetSớm1.923.354.270.852.500.950.560.251.27
Live1.82 ↓3.74 ↑3.98 ↓0.87 ↑2.750.90 ↓0.98 ↑0.750.70 ↓
Bet 365Sớm1.803.803.600.802.501.000.830.500.98
Live1.803.803.600.85 ↑2.750.95 ↓0.830.500.98
William HillSớm1.803.504.000.672.501.100.750.500.95
Live1.85 ↑3.503.80 ↓0.672.501.100.750.500.95

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lech Poznan+1/2001
Gornik Zabrze-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).