Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Cracovia Krakow, 01:15 ngày 26/07/2026

Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 26/07/2026
Lech Poznan
0 Kết thúc HT 0-0 0
Cracovia Krakow
🟨 1 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃

Diễn biến trận đấu

Lech Poznan Phút Cracovia Krakow
26' ▲ Beno Selan ▼ Karol Knap
HT 0-0
49' Ajdin Hasic
Mateusz Lis 54'
Mateusz Lis(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR56'
Mikael Ishak 57'
▲ Radoslaw Murawski ▼ Filip Jagiello64'
▲ Joel Pereira ▼ Robert Gumny64'
▲ Luis Enrique Palma Oseguera ▼ Leo Bengtsson65'
66' ▲ Vincent Burlet ▼ Martin Minchev
66' ▲ Filip Marchwinski ▼ Kahveh Zahiroleslam
▲ Mel Yannick Joel Agnero ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero75'
▲ Allahyar Sayyadmanesh ▼ Patrik Walemark82'
86' Mateusz Klich
88' Filip Marchwinski
90+1' ▲ Mateusz Praszelik ▼ Mateusz Klich
90+1' ▲ Dominik Pila ▼ Ajdin Hasic
FT 0-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 63
Hòa 11 15
Bại 11 32
Ghi bàn 41 1911
Mất bàn 41 118
Điểm 44 1914

Chủ = Lech Poznan · Khách = Cracovia Krakow

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lech Poznan (9)Hiệp 1 / Cả trậnCracovia Krakow (9)
4 (44%)Thắng/Thắng3 (33%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (22%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Hòa1 (11%)
1 (11%)Hòa/Bại0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (11%)
1 (11%)Bại/Bại2 (22%)

Bảng xếp hạng

Lech Poznan

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000111
Sân nhà10100017
Sân khách00000005
6 gần6510196--

Cracovia Krakow

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng101000110
Sân nhà000000010
Sân khách10100014
6 gần6321117--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lech Poznan 8 (40%)Hòa 6 (30%)Cracovia Krakow 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
POL PR07/12/25Cracovia Krakow2-2 (1-1)Lech Poznan7-502.5H
POL PR19/07/25Lech Poznan1-4 (1-2)Cracovia Krakow5-0+12.75B
POL PR22/04/25Lech Poznan2-1 (1-0)Cracovia Krakow6-3+0.752.75T
POL PR20/10/24Cracovia Krakow0-2 (0-0)Lech Poznan2-6+0.252.5T
POL PR28/04/24Lech Poznan0-0 (0-0)Cracovia Krakow7-3+0.52.25H
POL PR28/10/23Cracovia Krakow1-1 (0-1)Lech Poznan5-2+0.252.5H
POL PR06/05/23Lech Poznan3-0 (3-0)Cracovia Krakow3-5+0.752.5T
POL PR23/10/22Cracovia Krakow0-0 (0-0)Lech Poznan4-302.5H
POL PR06/02/22Cracovia Krakow3-3 (1-1)Lech Poznan2-5+0.52.5H
POL PR07/08/21Lech Poznan2-0 (0-0)Cracovia Krakow4-1+0.752.5T
POL PR04/04/21Cracovia Krakow2-1 (1-1)Lech Poznan3-4+0.252.25B
POL PR25/10/20Lech Poznan1-1 (0-1)Cracovia Krakow9-6+0.752.75H
POL PR16/07/20Cracovia Krakow1-2 (0-1)Lech Poznan1-10+0.252.5T
POL PR16/02/20Cracovia Krakow2-1 (0-1)Lech Poznan5-1202.5B
POL PR01/09/19Lech Poznan1-2 (0-1)Cracovia Krakow11-4+0.52.5B
POL PR12/05/19Cracovia Krakow1-0 (1-0)Lech Poznan5-3-0.252.5B
POL PR03/12/18Cracovia Krakow1-0 (0-0)Lech Poznan5-502.5B
POL PR29/07/18Lech Poznan2-0 (1-0)Cracovia Krakow4-3+0.752.5T
POL PR11/12/17Lech Poznan1-0 (1-0)Cracovia Krakow10-4+0.752.5T
POL PR06/08/17Cracovia Krakow0-2 (0-0)Lech Poznan3-4+0.252.5T

Thành tích gần đây — Lech Poznan

TTTTHTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
UEFA CL22/07/26Aarhus AGF1-4 (0-2)Lech Poznan4-2-0.252T
Pol SC17/07/26Lech Poznan3-1 (1-1)Gornik Zabrze3-4+0.52.75T
INT CF11/07/26Lech Poznan4-0 (2-0)Bohemians 1905---T
INT CF04/07/26Lech Poznan3-1 (1-0)Sport Podbrezova2-2+1.253.5T
POL PR23/05/26Lech Poznan2-2 (1-0)Wisla Plock5-6+1.53.25H
POL PR17/05/26Radomiak Radom1-3 (1-2)Lech Poznan4-4+0.53T
POL PR09/05/26Lech Poznan1-1 (0-0)Arka Gdynia15-5+1.53H
POL PR03/05/26Motor Lublin0-1 (0-1)Lech Poznan3-7+0.753T
POL PR26/04/26Lech Poznan4-0 (4-0)Legia Warszawa5-2+0.52.75T
POL PR19/04/26Pogon Szczecin1-2 (0-1)Lech Poznan5-603T
POL PR12/04/26Lech Poznan3-3 (0-1)GKS Katowice6-9+13H
POL PR05/04/26Jagiellonia Bialystok0-0 (0-0)Lech Poznan3-303H
POL PR22/03/26Lech Poznan4-1 (3-0)LKS Nieciecza6-5+1.253.25T
UEFA ECL20/03/26FC Shakhtar Donetsk1-2 (0-2)Lech Poznan4-5-0.52.75T
POL PR15/03/26Zaglebie Lubin0-1 (0-1)Lech Poznan2-3+0.52.75T
UEFA ECL13/03/26Lech Poznan1-3 (0-1)FC Shakhtar Donetsk0-102.5B
POL PR08/03/26Widzew lodz2-1 (1-1)Lech Poznan3-502.75B
POL Cup05/03/26Lech Poznan0-1 (0-1)Gornik Zabrze9-3+0.752.75B
POL PR01/03/26Lech Poznan4-3 (2-2)Rakow Czestochowa6-2+0.252.75T
UEFA ECL27/02/26Lech Poznan1-0 (0-0)KuPs6-1+1.753.25T

Thành tích gần đây — Cracovia Krakow

TTTBHHHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF19/07/26Cracovia Krakow1-0 (1-0)Sevilla1-6-0.52.75T
INT CF09/07/26Cracovia Krakow2-0 (2-0)Pardubice2-12+0.253T
INT CF06/07/26Cracovia Krakow3-1 (2-1)Istanbul Basaksehir0-10-13T
INT CF03/07/26Cracovia Krakow1-2 (0-2)Pafos FC1-3-0.252.75B
POL PR23/05/26Cracovia Krakow1-1 (1-1)Korona Kielce3-1+0.252.25H
POL PR16/05/26Motor Lublin3-3 (1-1)Cracovia Krakow2-7+0.252.5H
POL PR12/05/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Radomiak Radom5-4+0.52.5H
POL PR03/05/26Zaglebie Lubin0-0 (0-0)Cracovia Krakow5-1102.25H
POL PR26/04/26Cracovia Krakow1-1 (0-1)Pogon Szczecin7-0+0.252.5H
POL PR19/04/26Rakow Czestochowa4-1 (2-0)Cracovia Krakow2-7-0.52.25B
POL PR12/04/26Cracovia Krakow2-2 (1-1)Arka Gdynia5-3+0.52.25H
POL PR04/04/26Gornik Zabrze3-0 (1-0)Cracovia Krakow4-6-0.52.25B
POL PR21/03/26Cracovia Krakow1-0 (0-0)GKS Katowice6-3+0.52.25T
POL PR15/03/26Cracovia Krakow1-2 (0-0)Wisla Plock11-4+0.52.25B
POL PR09/03/26Legia Warszawa1-0 (1-0)Cracovia Krakow4-3-0.52.25B
POL PR28/02/26Cracovia Krakow2-3 (1-0)Piast Gliwice2-1+0.252.25B
POL PR21/02/26Widzew lodz0-0 (0-0)Cracovia Krakow9-3-0.52.25H
POL PR14/02/26Cracovia Krakow0-0 (0-0)Jagiellonia Bialystok4-6+0.252.25H
POL PR07/02/26Lechia Gdansk1-1 (1-0)Cracovia Krakow10-5-0.252.5H
POL PR03/02/26LKS Nieciecza0-1 (0-0)Cracovia Krakow3-7+0.252.5T

Đội hình

Lech PoznanCracovia Krakow
1Mateusz Lis15Michal Gurgul20Robert Gumny27Wojciech Monka59Terry Yegbe24Filip Jagiello43Antoni Kozubal10Patrik Walemark14Leo Bengtsson21Juan Pablo Rodriguez Guerrero9CMikael Ishak13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson25COtar Kakabadze39Mauro Perkovic61Brahim Traore6Amir Al Ammari20Karol Knap43Mateusz Klich14Ajdin Hasic17Martin Minchev18Kahveh Zahiroleslam

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
9
6
Phạt góc (HT)
5
2
Thẻ vàng
1
3
Sút bóng
18
9
Sút cầu môn
7
1
Tấn công
83
59
Tấn công nguy hiểm
50
30
Sút ngoài cầu môn
5
3
Cản bóng
6
5
Đá phạt trực tiếp
13
9
TL kiểm soát bóng
62%
38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%
39%
Chuyền bóng
461
341
TL chuyền bóng thành công
84%
78%
Phạm lỗi
9
13
Việt vị
1
2
Cứu thua
1
7
Tắc bóng
7
10
Quả ném biên
18
19
Cắt bóng
9
10
Tạt bóng thành công
8
4
Chuyền dài
17
13
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.79
0.88
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6
T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2
T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn
1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn
0.9 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lech Poznan (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Cracovia Krakow (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)0 - 0 — Hòa
Hiệp 20 - 0

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lech PoznanCracovia Krakow

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lech PoznanCracovia Krakow

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

72
Thắng 2+
63
Thắng 1
49
Hòa
24
Thua 1
12
Thua 2+
Lech PoznanCracovia Krakow

Lech Poznan

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
43Antoni Kozubal
Tiền vệ phòng ngự
7.91/142/483
59Terry Yegbe
Trung vệ
7.71/062/673
10Patrik Walemark
Tiền đạo
7.22/014/220
15Michal Gurgul
Hậu vệ trái
7.21/050/641
27Wojciech Monka
Trung vệ
7.20/068/740
1Mateusz Lis
Thủ môn
70/019/260
21Juan Pablo Rodriguez Guerrero
Tiền vệ trung tâm
6.82/020/255
14Leo Bengtsson
Tiền vệ trái
6.72/113/152
20Robert Gumny
Hậu vệ phải
6.61/118/221
9Mikael Ishak
Tiền đạo
6.53/112/181🟨
24Filip Jagiello
Tiền vệ trung tâm
6.50/021/220
17Allahyar Sayyadmanesh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
7.11/17/80
22Radoslaw Murawski (dự bị)
Tiền đạo
6.92/115/202
77Luis Enrique Palma Oseguera (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.91/09/100
2Joel Pereira (dự bị)
Hậu vệ phải
6.80/015/170
7Mel Yannick Joel Agnero (dự bị)
Tiền đạo
6.51/12/30

Cracovia Krakow

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
13Sebastian Madejski
Thủ môn
8.40/019/320
25Otar Kakabadze
Tiền vệ phải
7.61/032/369
61Brahim Traore
Trung vệ
7.20/035/403
17Martin Minchev
Tiền đạo cánh trái
7.11/08/113
4Gustav Henriksson
Trung vệ
7.11/138/430
43Mateusz Klich
Tiền vệ trung tâm
6.90/032/414🟨
14Ajdin Hasic
Tiền đạo cánh phải
6.92/019/274🟨
39Mauro Perkovic
Tiền vệ trái
6.90/022/321
20Karol Knap
Hậu vệ trái
6.70/09/110
18Kahveh Zahiroleslam
Tiền đạo
6.62/07/110
6Amir Al Ammari
Tiền vệ trung tâm
6.50/014/193
28Vincent Burlet (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.51/05/70
5Beno Selan (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.41/020/240
10Filip Marchwinski (dự bị)
Tiền vệ
6.20/06/70🟨
7Mateusz Praszelik (dự bị)
Tiền vệ tấn công
-0/00/00
79Dominik Pila (dự bị)
Tiền vệ phải
-0/00/00

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lech Poznan Thông tin Cracovia Krakow
1922 Thành lập 1906-6-13
Stadion Miejski w Poznaniu Sân nhà Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg
24166 Sức chứa 0
Niels Frederiksen HLV Bartosz Grzelak
Khu vực KRAKOW
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.005.250.842.750.780.731.000.97
Live1.354.005.251.20 ↑0.500.40 ↓1.12 ↑0.250.56 ↓
EasybetsSớm1.484.506.200.882.750.920.781.001.05
Live6.70 ↑1.14 ↓22.00 ↑4.50 ↑0.500.04 ↓3.30 ↑0.250.14 ↓
VcbetSớm1.454.206.000.932.750.880.801.001.02
Live10.00 ↑1.06 ↓29.00 ↑2.55 ↑0.500.31 ↓2.05 ↑0.250.39 ↓
Mansion88Sớm1.474.206.200.892.750.950.821.001.04
Live6.40 ↑1.17 ↓14.00 ↑12.50 ↑0.500.01 ↓2.85 ↑0.250.27 ↓
InterwettenSớm1.633.854.900.752.500.950.951.000.75
Live10.00 ↑1.07 ↓29.00 ↑6.00 ↑0.500.04 ↓0.90 ↓1.000.80 ↑
10BETSớm1.584.004.800.912.750.77---
Live6.95 ↑1.13 ↓20.48 ↑4.29 ↑0.500.13 ↓---
12betSớm1.474.206.200.892.750.950.821.001.04
Live5.80 ↑1.15 ↓27.00 ↑9.09 ↑0.500.04 ↓2.56 ↑0.250.31 ↓
CrownSớm1.484.205.300.882.750.820.791.000.91
Live10.50 ↑1.04 ↓21.00 ↑5.26 ↑0.500.05 ↓4.76 ↑0.250.09 ↓
SbobetSớm1.474.065.600.932.750.951.161.250.76
Live6.90 ↑1.15 ↓14.50 ↑6.66 ↑0.500.07 ↓0.30 ↓0.002.63 ↑
WewbetSớm1.514.376.450.942.750.900.831.001.03
Live13.20 ↑1.07 ↓24.00 ↑7.65 ↑0.500.03 ↓5.85 ↑0.250.07 ↓
LadbrokesSớm1.444.005.500.672.501.05---
Live10.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.524.005.500.912.750.820.871.000.86
Live14.50 ↑1.03 ↓33.00 ↑9.04 ↑0.500.05 ↓13.41 ↑0.500.02 ↓
PinnacleSớm1.454.426.200.912.750.880.781.001.04
Live5.61 ↑1.19 ↓18.08 ↑3.88 ↑0.500.18 ↓2.58 ↑0.250.30 ↓
BwinSớm1.494.336.000.682.501.05---
Live9.25 ↑1.07 ↓29.00 ↑0.83 ↑0.500.85 ↓---
1xBetSớm1.484.406.280.722.501.071.301.500.55
Live11.00 ↑1.05 ↓41.00 ↑4.43 ↑0.500.16 ↓0.15 ↓0.004.55 ↑
Bet 365Sớm1.533.905.500.952.750.850.951.000.85
Live13.00 ↑1.03 ↓41.00 ↑5.40 ↑0.500.12 ↓0.15 ↓0.004.50 ↑
William HillSớm1.444.006.000.702.501.051.381.500.53
Live12.00 ↑1.06 ↓29.00 ↑8.00 ↑0.500.05 ↓0.50 ↓0.501.40 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.