Kết quả bóng đá trận Lech Poznan vs Cracovia Krakow, 01:15 ngày 26/07/2026
Ekstraklasa (Ba Lan) · 01:15 ngày 26/07/2026
Lech Poznan 0 Kết thúc HT 0-0 0
Cracovia Krakow
🟨 1 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 6
Địa điểm: Stadion Miejski w Poznaniu Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 21℃~22℃
Diễn biến trận đấu
| Lech Poznan | Phút | |
| 26' ⇄ | ▲ Beno Selan ▼ Karol Knap | |
| HT 0-0 | ||
| 49' | Ajdin Hasic | |
| Mateusz Lis | 54' | |
| Mateusz Lis(Reason:Red card cancelled) 📺 VAR | 56' | |
| Mikael Ishak | 57' | |
| ▲ Radoslaw Murawski ▼ Filip Jagiello | 64' ⇄ | |
| ▲ Joel Pereira ▼ Robert Gumny | 64' ⇄ | |
| ▲ Luis Enrique Palma Oseguera ▼ Leo Bengtsson | 65' ⇄ | |
| 66' ⇄ | ▲ Vincent Burlet ▼ Martin Minchev | |
| 66' ⇄ | ▲ Filip Marchwinski ▼ Kahveh Zahiroleslam | |
| ▲ Mel Yannick Joel Agnero ▼ Juan Pablo Rodriguez Guerrero | 75' ⇄ | |
| ▲ Allahyar Sayyadmanesh ▼ Patrik Walemark | 82' ⇄ | |
| 86' | Mateusz Klich | |
| 88' | Filip Marchwinski | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Mateusz Praszelik ▼ Mateusz Klich | |
| 90+1' ⇄ | ▲ Dominik Pila ▼ Ajdin Hasic | |
| FT 0-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 19 | 11 |
| Mất bàn | 4 | 1 | 11 | 8 |
| Điểm | 4 | 4 | 19 | 14 |
Chủ = Lech Poznan · Khách = Cracovia Krakow
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lech Poznan | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (44%) | Thắng/Thắng | 3 (33%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (22%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (11%) | Bại/Bại | 2 (22%) |
Bảng xếp hạng
Lech Poznan
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 11 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 7 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 5 |
| 6 gần | 6 | 5 | 1 | 0 | 19 | 6 | - | - |
Cracovia Krakow
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 10 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0 | 0 | 1 | 4 |
| 6 gần | 6 | 3 | 2 | 1 | 11 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lech Poznan 8 (40%)Hòa 6 (30%)Cracovia Krakow 6 (30%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 2 / Thua 6 Tài/Xỉu: Tài 9 / Hòa 0 / Xỉu 11
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/12/25 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.5 | H |
| 19/07/25 | Lech Poznan | 1-4 (1-2) | Cracovia Krakow | +1 | 2.75 | B |
| 22/04/25 | Lech Poznan | 2-1 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.75 | 2.75 | T |
| 20/10/24 | Cracovia Krakow | 0-2 (0-0) | Lech Poznan | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/04/24 | Lech Poznan | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.25 | H |
| 28/10/23 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.25 | 2.5 | H |
| 06/05/23 | Lech Poznan | 3-0 (3-0) | Cracovia Krakow | +0.75 | 2.5 | T |
| 23/10/22 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 2.5 | H |
| 06/02/22 | Cracovia Krakow | 3-3 (1-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.5 | H |
| 07/08/21 | Lech Poznan | 2-0 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.75 | 2.5 | T |
| 04/04/21 | Cracovia Krakow | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/20 | Lech Poznan | 1-1 (0-1) | Cracovia Krakow | +0.75 | 2.75 | H |
| 16/07/20 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | +0.25 | 2.5 | T |
| 16/02/20 | Cracovia Krakow | 2-1 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 2.5 | B |
| 01/09/19 | Lech Poznan | 1-2 (0-1) | Cracovia Krakow | +0.5 | 2.5 | B |
| 12/05/19 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Lech Poznan | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/12/18 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 2.5 | B |
| 29/07/18 | Lech Poznan | 2-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.75 | 2.5 | T |
| 11/12/17 | Lech Poznan | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | +0.75 | 2.5 | T |
| 06/08/17 | Cracovia Krakow | 0-2 (0-0) | Lech Poznan | +0.25 | 2.5 | T |
Thành tích gần đây — Lech Poznan
TTTTHTHTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 27/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Aarhus AGF | 1-4 (0-2) | Lech Poznan | -0.25 | 2 | T |
| 17/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-1) | Gornik Zabrze | +0.5 | 2.75 | T |
| 11/07/26 | Lech Poznan | 4-0 (2-0) | Bohemians 1905 | - | - | T |
| 04/07/26 | Lech Poznan | 3-1 (1-0) | Sport Podbrezova | +1.25 | 3.5 | T |
| 23/05/26 | Lech Poznan | 2-2 (1-0) | Wisla Plock | +1.5 | 3.25 | H |
| 17/05/26 | Radomiak Radom | 1-3 (1-2) | Lech Poznan | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | Lech Poznan | 1-1 (0-0) | Arka Gdynia | +1.5 | 3 | H |
| 03/05/26 | Motor Lublin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.75 | 3 | T |
| 26/04/26 | Lech Poznan | 4-0 (4-0) | Legia Warszawa | +0.5 | 2.75 | T |
| 19/04/26 | Pogon Szczecin | 1-2 (0-1) | Lech Poznan | 0 | 3 | T |
| 12/04/26 | Lech Poznan | 3-3 (0-1) | GKS Katowice | +1 | 3 | H |
| 05/04/26 | Jagiellonia Bialystok | 0-0 (0-0) | Lech Poznan | 0 | 3 | H |
| 22/03/26 | Lech Poznan | 4-1 (3-0) | LKS Nieciecza | +1.25 | 3.25 | T |
| 20/03/26 | FC Shakhtar Donetsk | 1-2 (0-2) | Lech Poznan | -0.5 | 2.75 | T |
| 15/03/26 | Zaglebie Lubin | 0-1 (0-1) | Lech Poznan | +0.5 | 2.75 | T |
| 13/03/26 | Lech Poznan | 1-3 (0-1) | FC Shakhtar Donetsk | 0 | 2.5 | B |
| 08/03/26 | Widzew lodz | 2-1 (1-1) | Lech Poznan | 0 | 2.75 | B |
| 05/03/26 | Lech Poznan | 0-1 (0-1) | Gornik Zabrze | +0.75 | 2.75 | B |
| 01/03/26 | Lech Poznan | 4-3 (2-2) | Rakow Czestochowa | +0.25 | 2.75 | T |
| 27/02/26 | Lech Poznan | 1-0 (0-0) | KuPs | +1.75 | 3.25 | T |
Thành tích gần đây — Cracovia Krakow
TTTBHHHHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 5 (50%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 13/12 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (1-0) | Sevilla | -0.5 | 2.75 | T |
| 09/07/26 | Cracovia Krakow | 2-0 (2-0) | Pardubice | +0.25 | 3 | T |
| 06/07/26 | Cracovia Krakow | 3-1 (2-1) | Istanbul Basaksehir | -1 | 3 | T |
| 03/07/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-2) | Pafos FC | -0.25 | 2.75 | B |
| 23/05/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (1-1) | Korona Kielce | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Motor Lublin | 3-3 (1-1) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | H |
| 12/05/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Radomiak Radom | +0.5 | 2.5 | H |
| 03/05/26 | Zaglebie Lubin | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | 0 | 2.25 | H |
| 26/04/26 | Cracovia Krakow | 1-1 (0-1) | Pogon Szczecin | +0.25 | 2.5 | H |
| 19/04/26 | Rakow Czestochowa | 4-1 (2-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 12/04/26 | Cracovia Krakow | 2-2 (1-1) | Arka Gdynia | +0.5 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Gornik Zabrze | 3-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 21/03/26 | Cracovia Krakow | 1-0 (0-0) | GKS Katowice | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | Cracovia Krakow | 1-2 (0-0) | Wisla Plock | +0.5 | 2.25 | B |
| 09/03/26 | Legia Warszawa | 1-0 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | B |
| 28/02/26 | Cracovia Krakow | 2-3 (1-0) | Piast Gliwice | +0.25 | 2.25 | B |
| 21/02/26 | Widzew lodz | 0-0 (0-0) | Cracovia Krakow | -0.5 | 2.25 | H |
| 14/02/26 | Cracovia Krakow | 0-0 (0-0) | Jagiellonia Bialystok | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Lechia Gdansk | 1-1 (1-0) | Cracovia Krakow | -0.25 | 2.5 | H |
| 03/02/26 | LKS Nieciecza | 0-1 (0-0) | Cracovia Krakow | +0.25 | 2.5 | T |
Đội hình
Lech Poznan
Cracovia Krakow
1Mateusz Lis15Michal Gurgul20Robert Gumny27Wojciech Monka59Terry Yegbe24Filip Jagiello43Antoni Kozubal10Patrik Walemark14Leo Bengtsson21Juan Pablo Rodriguez Guerrero9CMikael Ishak13Sebastian Madejski4Gustav Henriksson25COtar Kakabadze39Mauro Perkovic61Brahim Traore6Amir Al Ammari20Karol Knap43Mateusz Klich14Ajdin Hasic17Martin Minchev18Kahveh Zahiroleslam
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 1Mateusz Lis🟥 Thẻ đỏ 54'7
- 9Mikael Ishak C🟨 Thẻ vàng 57'6.5
- 10Patrik Walemark▼ Rời sân 82'7.2
- 14Leo Bengtsson▼ Rời sân 65'6.7
- 15Michal Gurgul7.2
- 20Robert Gumny▼ Rời sân 64'6.6
- 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero▼ Rời sân 75'6.8
- 24Filip Jagiello▼ Rời sân 64'6.5
- 27Wojciech Monka7.2
- 43Antoni Kozubal7.9
- 59Terry Yegbe7.7
Khách · 433
- 4Gustav Henriksson7.1
- 6Amir Al Ammari6.5
- 13Sebastian Madejski8.4
- 14Ajdin Hasic🟨 Thẻ vàng 49' · ▼ Rời sân 90+1'6.9
- 17Martin Minchev▼ Rời sân 66'7.1
- 18Kahveh Zahiroleslam▼ Rời sân 66'6.6
- 20Karol Knap▼ Rời sân 26'6.7
- 25Otar Kakabadze C7.6
- 39Mauro Perkovic6.9
- 43Mateusz Klich🟨 Thẻ vàng 86' · ▼ Rời sân 90+1'6.9
- 61Brahim Traore7.2
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
96
Phạt góc (HT)
52
Thẻ vàng
13
Sút bóng
189
Sút cầu môn
71
Tấn công
8359
Tấn công nguy hiểm
5030
Sút ngoài cầu môn
53
Cản bóng
65
Đá phạt trực tiếp
139
TL kiểm soát bóng
62%38%
TL kiểm soát bóng (HT)
61%39%
Chuyền bóng
461341
TL chuyền bóng thành công
84%78%
Phạm lỗi
913
Việt vị
12
Cứu thua
17
Tắc bóng
710
Quả ném biên
1819
Cắt bóng
910
Tạt bóng thành công
84
Chuyền dài
1713
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.790.88
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
68 32
88% So Sánh Đối đầu 12%
Thành tích
Tất cả
T8 H6 B6T6 H6 B8
Chủ khách tương đồng
T5 H2 B2T2 H2 B5
Ghi
Tất cả
1.4 Bàn1.1 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn0.9 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lech Poznan (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Cracovia Krakow (17 trận)
Ghi 0.88 bàn/trậnMất 1.12 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 0 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lech Poznan
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 43Antoni Kozubal Tiền vệ phòng ngự | 7.9 | 1/1 | 42/48 | 3 | |||
| 59Terry Yegbe Trung vệ | 7.7 | 1/0 | 62/67 | 3 | |||
| 10Patrik Walemark Tiền đạo | 7.2 | 2/0 | 14/22 | 0 | |||
| 15Michal Gurgul Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 50/64 | 1 | |||
| 27Wojciech Monka Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 68/74 | 0 | |||
| 1Mateusz Lis Thủ môn | 7 | 0/0 | 19/26 | 0 | |||
| 21Juan Pablo Rodriguez Guerrero Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 2/0 | 20/25 | 5 | |||
| 14Leo Bengtsson Tiền vệ trái | 6.7 | 2/1 | 13/15 | 2 | |||
| 20Robert Gumny Hậu vệ phải | 6.6 | 1/1 | 18/22 | 1 | |||
| 9Mikael Ishak Tiền đạo | 6.5 | 3/1 | 12/18 | 1 | 🟨 | ||
| 24Filip Jagiello Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 21/22 | 0 | |||
| 17Allahyar Sayyadmanesh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7.1 | 1/1 | 7/8 | 0 | |||
| 22Radoslaw Murawski (dự bị) Tiền đạo | 6.9 | 2/1 | 15/20 | 2 | |||
| 77Luis Enrique Palma Oseguera (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.9 | 1/0 | 9/10 | 0 | |||
| 2Joel Pereira (dự bị) Hậu vệ phải | 6.8 | 0/0 | 15/17 | 0 | |||
| 7Mel Yannick Joel Agnero (dự bị) Tiền đạo | 6.5 | 1/1 | 2/3 | 0 |
Cracovia Krakow
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 13Sebastian Madejski Thủ môn | 8.4 | 0/0 | 19/32 | 0 | |||
| 25Otar Kakabadze Tiền vệ phải | 7.6 | 1/0 | 32/36 | 9 | |||
| 61Brahim Traore Trung vệ | 7.2 | 0/0 | 35/40 | 3 | |||
| 17Martin Minchev Tiền đạo cánh trái | 7.1 | 1/0 | 8/11 | 3 | |||
| 4Gustav Henriksson Trung vệ | 7.1 | 1/1 | 38/43 | 0 | |||
| 43Mateusz Klich Tiền vệ trung tâm | 6.9 | 0/0 | 32/41 | 4 | 🟨 | ||
| 14Ajdin Hasic Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 2/0 | 19/27 | 4 | 🟨 | ||
| 39Mauro Perkovic Tiền vệ trái | 6.9 | 0/0 | 22/32 | 1 | |||
| 20Karol Knap Hậu vệ trái | 6.7 | 0/0 | 9/11 | 0 | |||
| 18Kahveh Zahiroleslam Tiền đạo | 6.6 | 2/0 | 7/11 | 0 | |||
| 6Amir Al Ammari Tiền vệ trung tâm | 6.5 | 0/0 | 14/19 | 3 | |||
| 28Vincent Burlet (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.5 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 5Beno Selan (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.4 | 1/0 | 20/24 | 0 | |||
| 10Filip Marchwinski (dự bị) Tiền vệ | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 | 🟨 | ||
| 7Mateusz Praszelik (dự bị) Tiền vệ tấn công | - | 0/0 | 0/0 | 0 | |||
| 79Dominik Pila (dự bị) Tiền vệ phải | - | 0/0 | 0/0 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lech Poznan | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1922 | Thành lập | 1906-6-13 |
| Stadion Miejski w Poznaniu | Sân nhà | Stadion im. Marszałka Jozefa Piłsudskieg |
| 24166 | Sức chứa | 0 |
| Niels Frederiksen | HLV | Bartosz Grzelak |
| Khu vực | KRAKOW |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.00 | 5.25 | 0.84 | 2.75 | 0.78 | 0.73 | 1.00 | 0.97 |
| Live | 1.35 | 4.00 | 5.25 | 1.20 ↑ | 0.50 | 0.40 ↓ | 1.12 ↑ | 0.25 | 0.56 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.48 | 4.50 | 6.20 | 0.88 | 2.75 | 0.92 | 0.78 | 1.00 | 1.05 |
| Live | 6.70 ↑ | 1.14 ↓ | 22.00 ↑ | 4.50 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 3.30 ↑ | 0.25 | 0.14 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.45 | 4.20 | 6.00 | 0.93 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | 1.00 | 1.02 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 2.55 ↑ | 0.50 | 0.31 ↓ | 2.05 ↑ | 0.25 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.20 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 6.40 ↑ | 1.17 ↓ | 14.00 ↑ | 12.50 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | 2.85 ↑ | 0.25 | 0.27 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 1.63 | 3.85 | 4.90 | 0.75 | 2.50 | 0.95 | 0.95 | 1.00 | 0.75 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 6.00 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 0.90 ↓ | 1.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.58 | 4.00 | 4.80 | 0.91 | 2.75 | 0.77 | - | - | - |
| Live | 6.95 ↑ | 1.13 ↓ | 20.48 ↑ | 4.29 ↑ | 0.50 | 0.13 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.47 | 4.20 | 6.20 | 0.89 | 2.75 | 0.95 | 0.82 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 5.80 ↑ | 1.15 ↓ | 27.00 ↑ | 9.09 ↑ | 0.50 | 0.04 ↓ | 2.56 ↑ | 0.25 | 0.31 ↓ | |
| Crown | Sớm | 1.48 | 4.20 | 5.30 | 0.88 | 2.75 | 0.82 | 0.79 | 1.00 | 0.91 |
| Live | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 21.00 ↑ | 5.26 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 4.76 ↑ | 0.25 | 0.09 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.47 | 4.06 | 5.60 | 0.93 | 2.75 | 0.95 | 1.16 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 6.90 ↑ | 1.15 ↓ | 14.50 ↑ | 6.66 ↑ | 0.50 | 0.07 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.63 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.51 | 4.37 | 6.45 | 0.94 | 2.75 | 0.90 | 0.83 | 1.00 | 1.03 |
| Live | 13.20 ↑ | 1.07 ↓ | 24.00 ↑ | 7.65 ↑ | 0.50 | 0.03 ↓ | 5.85 ↑ | 0.25 | 0.07 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.44 | 4.00 | 5.50 | 0.67 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 10.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.52 | 4.00 | 5.50 | 0.91 | 2.75 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.86 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 33.00 ↑ | 9.04 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 13.41 ↑ | 0.50 | 0.02 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.45 | 4.42 | 6.20 | 0.91 | 2.75 | 0.88 | 0.78 | 1.00 | 1.04 |
| Live | 5.61 ↑ | 1.19 ↓ | 18.08 ↑ | 3.88 ↑ | 0.50 | 0.18 ↓ | 2.58 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.49 | 4.33 | 6.00 | 0.68 | 2.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 9.25 ↑ | 1.07 ↓ | 29.00 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.85 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.48 | 4.40 | 6.28 | 0.72 | 2.50 | 1.07 | 1.30 | 1.50 | 0.55 |
| Live | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 41.00 ↑ | 4.43 ↑ | 0.50 | 0.16 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.55 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.53 | 3.90 | 5.50 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.95 | 1.00 | 0.85 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.03 ↓ | 41.00 ↑ | 5.40 ↑ | 0.50 | 0.12 ↓ | 0.15 ↓ | 0.00 | 4.50 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.44 | 4.00 | 6.00 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 1.38 | 1.50 | 0.53 |
| Live | 12.00 ↑ | 1.06 ↓ | 29.00 ↑ | 8.00 ↑ | 0.50 | 0.05 ↓ | 0.50 ↓ | 0.50 | 1.40 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.