Kết quả bóng đá trận Lazio vs Avellino, 14:30 ngày 01/08/2026

Club Friendly (Quốc tế) · 14:30 ngày 01/08/2026
Lazio
6 Kết thúc HT 3-1 3
Avellino
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 5
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 35℃~36℃

Diễn biến trận đấu

Lazio Phút Avellino
12' 0 - 1 Luca Di Maggio
Federico Serra 1 - 1 15'
Petar Ratkov 2 - 1 22'
Petar Ratkov 3 - 1 36'
HT 3-1
Reda Belahyane 4 - 1 46'
▲ Edoardo Motta ▼ Christos Mandas46'
▲ Filipe Bordon ▼ Adam Marusic46'
▲ Gabriele Artistico ▼ Boulaye Dia46'
Gabriele Artistico 5 - 1 53'
57' ▲ Tommaso Martinelli ▼ Antony Iannarilli
57' ▲ Patrick Enrici ▼ Lorenco Simic
57' ▲ Daniel Fila ▼ Dimitrios Sounas
57' ▲ Martin Palumbo ▼ Tommaso Biasci
57' ▲ Raffaele Russo ▼ Andrea Favilli
▲ Oliver Nielsen ▼ Alessio Romagnoli57'
67' 5 - 2 Michele Besaggio
74' 5 - 3 Luca Pandolfi
Kenneth Taylor 6 - 3 90+1'
FT 6-3

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 610
Thắng 12 27
Hòa 10 30
Bại 11 13
Ghi bàn 711 1143
Mất bàn 67 912
Điểm 46 921

Chủ = Lazio · Khách = Avellino

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lazio (6)Hiệp 1 / Cả trậnAvellino (45)
1 (17%)Thắng/Thắng11 (24%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (4%)
1 (17%)Hòa/Thắng5 (11%)
2 (33%)Hòa/Hòa8 (18%)
0 (0%)Hòa/Bại8 (18%)
0 (0%)Bại/Thắng1 (2%)
1 (17%)Bại/Hòa0 (0%)
1 (17%)Bại/Bại10 (22%)

Thành tích đối đầu (1 trận)

Lazio 1 (100%)Hòa 0 (0%)Avellino 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF27/07/25Avellino0-1 (0-0)Lazio2-7+1.53T

Thành tích gần đây — Lazio

TBBBTHHTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 11/15 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ITA D124/05/26Lazio2-1 (2-1)Pisa5-1+12.75T
ITA D117/05/26AS Roma2-0 (1-0)Lazio8-3-12.5B
ITA Cup14/05/26Lazio0-2 (0-2)Inter Milan1-3-12.5B
ITA D109/05/26Lazio0-3 (0-2)Inter Milan5-1-0.752.75B
ITA D104/05/26Cremonese1-2 (1-0)Lazio3-3+0.252.25T
ITA D128/04/26Lazio3-3 (0-1)Udinese4-5+0.52.25H
ITA Cup23/04/26Atalanta1-1 (0-0)Lazio6-5-0.752.5H
ITA D118/04/26Napoli0-2 (0-1)Lazio12-0-0.752.25T
ITA D114/04/26Fiorentina1-0 (1-0)Lazio5-6-0.252.25B
ITA D105/04/26Lazio1-1 (0-1)Parma7-2+0.52.25H
ITA D122/03/26Bologna0-2 (0-0)Lazio2-1-0.252T
ITA D116/03/26Lazio1-0 (1-0)AC Milan1-10-0.52.25T
ITA D110/03/26Lazio2-1 (1-1)Sassuolo1-6+0.252.25T
ITA Cup05/03/26Lazio2-2 (0-0)Atalanta1-3-0.252.25H
ITA D102/03/26Torino2-0 (1-0)Lazio6-902B
ITA D122/02/26Cagliari0-0 (0-0)Lazio3-6+0.252.25H
ITA D115/02/26Lazio0-2 (0-1)Atalanta5-4-0.252.25B
ITA Cup12/02/26Bologna1-1 (1-0)Lazio5-2-0.252H
ITA D109/02/26Juventus2-2 (0-1)Lazio8-1-0.752.25H
ITA D131/01/26Lazio3-2 (0-0)Genoa5-3+0.52T

Thành tích gần đây — Avellino

TTTTBTBTTH
Thắng 7 (70%)Hòa 1 (10%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 41/7 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 4/0/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF28/07/26Avellino3-1 (0-1)Real Forio 201411-1+55.5T
INT CF27/07/26Sambenedettese0-5 (0-1)Avellino3-3+1.252.75T
INT CF22/07/26Avellino3-1 (2-1)Scafatese---T
INT CF19/07/26Avellino24-0 (10-0)Castel di Sangro---T
ITA D213/05/26Catanzaro3-0 (1-0)Avellino6-5-0.252.25B
ITA D209/05/26Avellino1-0 (1-0)Modena6-0+0.52.25T
ITA D201/05/26Empoli1-0 (0-0)Avellino4-2-0.252.25B
ITA D225/04/26Avellino2-0 (0-0)Bari8-4+0.52.25T
ITA D218/04/26Mantova0-2 (0-0)Avellino10-2-0.252.25T
ITA D211/04/26Avellino1-1 (0-0)Catanzaro6-102.25H
ITA D206/04/26Palermo2-0 (1-0)Avellino1-0-12.5B
ITA D222/03/26Sampdoria2-1 (0-0)Avellino9-3-0.52.25B
ITA D219/03/26Avellino3-2 (1-0)SudTirol2-202.25T
ITA D215/03/26ACD Virtus Entella1-2 (0-2)Avellino7-5-0.252.25T
ITA D207/03/26Avellino1-0 (0-0)Padova9-3+0.252.25T
ITA D204/03/26Venezia4-0 (3-0)Avellino3-0-1.52.75B
ITA D201/03/26Avellino0-0 (0-0)Juve Stabia6-202H
ITA D222/02/26A.C. Reggiana 19191-1 (1-1)Avellino1-802.25H
ITA D216/02/26Avellino0-1 (0-0)Pescara6-4+0.252.5B
ITA D212/02/26Avellino1-3 (0-2)Frosinone6-4-0.252.5B

Đội hình

LazioAvellino
0Floriani R.0Adrian Przyborek13Alessio Romagnoli19Boulaye Dia20Petar Ratkov21Reda Belahyane22Matteo Cancellieri22Romano Floriani24Alfonso Pedraza Sag29Christos Mandas63Federico Serra77CAdam Marusic0Vignoli M.0Matteo Vignoli1Antony Iannarilli6Luca Palmiero7Arthur Spadoni14Tommaso Biasci23Luca Di Maggio24Dimitrios Sounas27Brando Moruzzi44Lorenco Simic63Alessandro Fontanarosa99Andrea Favilli

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà
Khách

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
5
Phạt góc (HT)
3
1
Sút bóng
14
10
Sút cầu môn
12
7
Tấn công
60
44
Tấn công nguy hiểm
29
28
Sút ngoài cầu môn
2
3
TL kiểm soát bóng
47%
53%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%
53%
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

44 56
57% So Sánh Đối đầu 43%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0
T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lazio (6 trận)
Ghi 1.83 bàn/trậnMất 1.50 bàn/trận
Avellino (30 trận)
Ghi 2.13 bàn/trậnMất 1.37 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)3 - 1 — Chủ thắng
Cả trận (FT)6 - 3 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
01
3 Bàn
01
4+ Bàn
01
B.thắng H1
07
B.thắng H2
LazioAvellino

Chi tiết về HT/FT

01
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
01
B/T
00
B/H
00
B/B
LazioAvellino

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

26
Thắng 2+
54
Thắng 1
73
Hòa
13
Thua 1
54
Thua 2+
LazioAvellino

Thông tin đội bóng

Lazio Thông tin Avellino
1900 Thành lập 1912
Rome Stadio Olimpico Sân nhà Stadio Partenio
73000 Sức chứa 26308
Gennaro Ivan Gattuso HLV Alessandro Nesta
Rome Khu vực Avellino
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.653.804.600.802.501.000.940.750.83
Live1.02 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.10 ↑8.500.01 ↓0.76 ↓0.001.11 ↑
VcbetSớm1.533.805.500.922.750.760.911.000.80
Live1.67 ↑3.60 ↓4.60 ↓0.88 ↓2.500.86 ↑0.87 ↓0.750.83 ↑
Mansion88Sớm1.633.704.250.912.750.850.820.750.94
Live1.01 ↓9.50 ↑245.00 ↑6.66 ↑8.500.07 ↓0.75 ↓0.001.17 ↑
InterwettenSớm1.553.954.900.702.500.95---
Live1.73 ↑3.55 ↓4.20 ↓0.702.500.95---
10BETSớm1.594.105.000.922.750.79---
Live1.01 ↓13.01 ↑100.00 ↑2.06 ↑8.500.36 ↓---
12betSớm1.633.704.250.912.750.850.820.750.94
Live1.01 ↓9.50 ↑245.00 ↑8.33 ↑9.500.04 ↓0.80 ↓0.001.11 ↑
CrownSớm1.603.754.350.942.750.820.820.750.94
Live1.01 ↓19.00 ↑26.00 ↑2.85 ↑8.500.23 ↓0.75 ↓0.001.14 ↑
SbobetSớm1.583.484.270.962.750.800.820.750.94
Live1.03 ↓9.60 ↑40.00 ↑4.00 ↑8.500.15 ↓0.81 ↓0.001.09 ↑
WewbetSớm1.653.734.450.962.750.840.860.750.96
Live1.22 ↓4.84 ↑13.50 ↑6.25 ↑8.500.06 ↓0.74 ↓0.001.16 ↑
LadbrokesSớm1.533.804.800.732.501.00---
Live1.65 ↑3.50 ↓4.40 ↓0.09 ↓2.504.50 ↑---
18BetSớm1.554.005.250.922.750.810.921.000.81
Live1.01 ↓276.00 ↑314.00 ↑8.76 ↑8.500.03 ↓0.69 ↓0.001.09 ↑
PinnacleSớm1.593.634.510.762.500.960.760.750.97
Live1.04 ↓11.36 ↑30.72 ↑2.50 ↑8.500.26 ↓0.67 ↓0.001.09 ↑
BwinSớm1.533.804.800.722.500.98---
Live1.01 ↓41.00 ↑151.00 ↑0.71 ↓8.500.95 ↓---
1xBetSớm1.624.204.900.932.750.801.281.250.56
Live1.00 ↓51.00 ↑126.00 ↑6.18 ↑8.500.08 ↓0.73 ↓0.001.11 ↑
Bet 365Sớm1.574.004.330.982.750.831.031.000.78
Live1.01 ↓51.00 ↑126.00 ↑5.40 ↑8.500.12 ↓0.73 ↓0.001.08 ↑
William HillSớm1.653.504.600.702.501.00---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑20.00 ↑8.500.02 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.