Kết quả bóng đá trận LAUTP vs Kumu STPS, 23:00 ngày 24/06/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 23:00 ngày 24/06/2026
LAUTP 6 Kết thúc HT 3-1 2
Kumu STPS
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 18°C
Diễn biến trận đấu
| LAUTP | Phút | |
| Aarne Strengell 1 - 0 ⚽ | 1' | |
| 21' | ||
| Tuomas Värtö 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 38' | ⚽ 2 - 1 Panu Pykäläinen | |
| Eetu Huuhtanen 3 - 1 ⚽ | 42' | |
| HT 3-1 | ||
| 47' | ||
| 55' | ||
| 60' | ||
| 66' | ||
| 4 - 1 ⚽ | 66' | |
| Eetu Huuhtanen 5 - 1 ⚽ | 68' | |
| 72' | ⚽ 5 - 2 Ville Sormunen | |
| 6 - 2 ⚽ | 73' | |
| FT 6-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 5 |
| Thắng | 1 | 1 | 2 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 8 | 6 | 15 | 6 |
| Mất bàn | 10 | 11 | 19 | 20 |
| Điểm | 3 | 3 | 8 | 3 |
Chủ = LAUTP · Khách = Kumu STPS
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| LAUTP | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (20%) |
| 1 (13%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (13%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 4 (80%) |
Thành tích gần đây — LAUTP
BBBBHHTTBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/22 (10 trận) Châu Á: 2/3/5 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | LAUTP | 2-5 (0-2) | HAPK | - | - | B |
| 10/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 3-0 (1-0) | LAUTP | - | - | B |
| 04/06/26 | LAUTP | 1-3 (1-0) | PeKa | - | - | B |
| 29/05/26 | KoPa | 2-0 (0-0) | LAUTP | - | - | B |
| 14/05/26 | KJP | 2-2 (2-2) | LAUTP | - | - | H |
| 06/05/26 | LAUTP | 2-2 (0-0) | MiPK | - | - | H |
| 29/04/26 | MP II | 0-2 (0-2) | LAUTP | - | - | T |
| 26/09/25 | LAUTP | 1-0 (0-0) | KoPa | - | - | T |
| 19/09/25 | LAUTP | 2-3 (1-1) | Kultsu Lappeenranta | - | - | B |
| 05/09/25 | LAUTP | 2-2 (1-2) | MP II | - | - | H |
| 22/08/25 | LAUTP | 2-4 (2-3) | Union Plaani | - | - | B |
| 08/08/25 | LAUTP | 0-2 (0-0) | KJP | - | - | B |
| 25/07/25 | LAUTP | 0-4 (0-2) | MiPK | - | - | B |
| 02/07/25 | LAUTP | 2-1 (0-0) | Edustus IPS | - | - | T |
| 19/06/25 | Kultsu Lappeenranta | 1-0 (1-0) | LAUTP | - | - | B |
| 11/06/25 | LAUTP | 3-0 (2-0) | STPS | - | - | T |
| 04/06/25 | MP II | 1-0 (0-0) | LAUTP | - | - | B |
| 29/05/25 | LAUTP | 3-1 (2-0) | Purha | - | - | T |
| 15/05/25 | LAUTP | 2-1 (2-1) | LaPa | - | - | T |
| 02/05/25 | LAUTP | 1-0 (1-0) | PeKa | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kumu STPS
BBBTBHBBTH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 12/35 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/06/26 | Kultsu Lappeenranta | 5-0 (3-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 13/06/26 | Kumu STPS | 0-2 (0-1) | KoPa | - | - | B |
| 07/05/26 | PeKa | 7-0 (2-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 24/05/24 | Kumu STPS | 5-2 (1-1) | Purha | - | - | T |
| 18/06/23 | NiemU | 5-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 05/05/23 | FC Jyvaskyla Blackbird | 0-0 (0-0) | Kumu STPS | - | - | H |
| 21/09/22 | MiPK | 8-2 (2-1) | Kumu STPS | - | - | B |
| 17/09/22 | HAPK | 4-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 13/07/22 | Kumu STPS | 4-1 (1-0) | Hauppauge | - | - | T |
| 08/06/22 | Kumu STPS | 1-1 (0-0) | Mypa | - | - | H |
| 02/06/22 | SavU | 7-1 (4-1) | Kumu STPS | - | - | B |
| 13/05/22 | Edustus IPS | 2-5 (2-4) | Kumu STPS | - | - | T |
| 08/10/21 | Liry | 3-3 (1-1) | Kumu STPS | - | - | H |
| 27/08/21 | Edustus IPS | 3-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 22/08/21 | Kumu STPS | 3-0 (2-0) | KJP | - | - | T |
| 15/08/21 | KyPa | 4-0 (3-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 01/08/21 | Kumu STPS | 1-1 (1-0) | Union Plaani | - | - | H |
| 24/07/21 | Hauppauge | 3-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 04/07/21 | Kultsu Lappeenranta | 3-0 (1-0) | Kumu STPS | - | - | B |
| 23/06/21 | Kumu STPS | 1-5 (0-2) | LaPa | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
65
Phạt góc (HT)
53
Thẻ vàng
23
Sút bóng
2013
Sút cầu môn
164
Tấn công
102111
Tấn công nguy hiểm
6057
Sút ngoài cầu môn
49
Đá phạt trực tiếp
10
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
40%60%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
LAUTP (8 trận)
Ghi 1.88 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Kumu STPS (5 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 4.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 3 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 6 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| LAUTP | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 5.00 | 7.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.43 ↑ | 4.60 ↓ | 5.50 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.20 | 5.60 | 9.20 | 0.82 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.41 ↑ | 4.50 ↓ | 5.40 ↓ | 0.81 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.22 | 5.20 | 6.65 | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.92 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.18 ↓ | 5.45 ↑ | 7.40 ↑ | 0.80 | 3.75 | 0.88 | 0.76 ↓ | 2.00 | 0.92 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 1.17 | 6.00 | 8.75 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | 2.00 | 0.76 |
| Live | 1.15 ↓ | 6.25 ↑ | 9.50 ↑ | 0.73 ↓ | 3.75 | 0.79 ↑ | 0.81 ↑ | 2.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.18 | 6.40 | 11.70 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 1.20 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.30 ↓ | 11.50 ↓ | 0.81 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.95 ↓ | 2.25 | 0.74 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.20 | 6.25 | 8.50 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.20 | 6.25 | 8.50 | - | - | - | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.