Kết quả bóng đá trận Lausanne Sports vs Grasshopper, 23:00 ngày 25/07/2026
Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 25/07/2026
Lausanne Sports 1 Kết thúc HT 1-0 1
Grasshopper
🟨 2 - 4 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stade Olympique de la Pontaise Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃
Diễn biến trận đấu
| Lausanne Sports | Phút | |
| 27' | Dorian Paloschi | |
| Ibrahim Bah Mendes(Assists:Omar Janneh) 1 - 0 ⚽ | 33' | |
| HT 1-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Abdoulaye Diaby ▼ Dorian Paloschi | |
| 46' ⇄ | ▲ Luke Plange ▼ Oscar Clemente | |
| ▲ Konrad de la Fuente ▼ Ibrahim Bah Mendes | 59' ⇄ | |
| 66' | Nikolas Muci | |
| Konrad de la Fuente | 67' | |
| ▲ Florent Mollet ▼ Olivier Custodio | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Samuele Bengondo ▼ Nikolas Muci | |
| ▲ Sekou Kone ▼ Nathan Butler-Oyedeji | 69' ⇄ | |
| 69' ⇄ | ▲ Denis Sahin ▼ Amir Abrashi | |
| Sekou Kone | 72' | |
| 77' | Samuel Krasniqi | |
| 79' ⇄ | ▲ Alieu Conateh ▼ Hassane Imourane | |
| 81' | ⚽ 1 - 1 Samuele Bengondo(Assists:Denis Sahin) | |
| 84' | Luka Mikulić | |
| 84' | Luka Mikulić | |
| ▲ Seydou Traore ▼ Omar Janneh | 85' ⇄ | |
| ▲ Alban Ajdini ▼ Beyatt Lekoueiry | 85' ⇄ | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 6 | 3 |
| Hòa | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 2 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 5 | 2 | 25 | 17 |
| Mất bàn | 3 | 7 | 9 | 25 |
| Điểm | 4 | 1 | 20 | 11 |
Chủ = Lausanne Sports · Khách = Grasshopper
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lausanne Sports | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (33%) | Thắng/Thắng | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (22%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (11%) | Hòa/Bại | 2 (29%) |
| 1 (11%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (14%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 2 (29%) |
Bảng xếp hạng
Lausanne Sports
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 7 |
| Sân nhà | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Sân khách | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 9 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 5 | - | - |
Grasshopper
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 6 |
| Sân nhà | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 0 | 10 |
| Sân khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 1 | 1 | 1 | 3 |
| 6 gần | 6 | 2 | 1 | 3 | 11 | 12 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lausanne Sports 7 (35%)Hòa 5 (25%)Grasshopper 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | +1 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Grasshopper | 2-3 (1-1) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 25/01/26 | Lausanne Sports | 1-1 (0-0) | Grasshopper | +0.75 | 2.75 | H |
| 14/09/25 | Grasshopper | 3-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | B |
| 23/02/25 | Lausanne Sports | 2-2 (1-0) | Grasshopper | +0.75 | 2.75 | H |
| 05/02/25 | Grasshopper | 2-2 (0-1) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.5 | H |
| 26/10/24 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | T |
| 22/05/24 | Lausanne Sports | 0-0 (0-0) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | H |
| 01/04/24 | Grasshopper | 0-1 (0-1) | Lausanne Sports | 0 | 2.5 | T |
| 03/12/23 | Grasshopper | 5-0 (0-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | B |
| 29/07/23 | Lausanne Sports | 1-1 (1-0) | Grasshopper | 0 | 2.75 | H |
| 24/04/22 | Grasshopper | 3-1 (1-1) | Lausanne Sports | -0.5 | 2.75 | B |
| 13/02/22 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | Grasshopper | 0 | 2.75 | B |
| 17/10/21 | Lausanne Sports | 3-1 (2-0) | Grasshopper | 0 | 3 | T |
| 08/08/21 | Grasshopper | 3-1 (1-0) | Lausanne Sports | 0 | 2.75 | B |
| 24/02/21 | Grasshopper | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | B |
| 09/10/20 | Grasshopper | 1-2 (1-1) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 18/07/20 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | T |
| 27/06/20 | Grasshopper | 3-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.5 | 2.75 | B |
| 14/12/19 | Grasshopper | 1-2 (1-1) | Lausanne Sports | 0 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Lausanne Sports
TBTBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Lausanne Sports | 3-0 (1-0) | Yverdon | +0.5 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-0) | Neuchatel Xamax | +1 | 3 | B |
| 11/07/26 | Lausanne Sports | 2-1 (0-1) | Breitenrain | - | - | T |
| 09/07/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-0) | Flamengo | -1.25 | 3.25 | B |
| 04/07/26 | Lausanne Sports | 1-0 (0-0) | Etoile Carouge | - | - | T |
| 27/06/26 | La Sarraz-Eclepens | 0-3 (0-2) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 20/06/26 | FC Renens | 0-9 (0-4) | Lausanne Sports | - | - | T |
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | +1 | 3.25 | B |
| 13/05/26 | Servette | 2-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.5 | 3 | B |
| 09/05/26 | Winterthur | 2-1 (1-0) | Lausanne Sports | +0.75 | 3.25 | B |
| 02/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (1-0) | Luzern | +0.25 | 3.25 | B |
| 25/04/26 | Lausanne Sports | 3-0 (3-0) | FC Zurich | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/04/26 | FC Sion | 3-0 (0-0) | Lausanne Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Lausanne Sports | 2-1 (1-1) | Winterthur | +1.25 | 3.25 | T |
| 22/03/26 | Luzern | 4-0 (2-0) | Lausanne Sports | 0 | 3 | B |
| 15/03/26 | Lausanne Sports | 0-2 (0-1) | Young Boys | 0 | 3.25 | B |
| 08/03/26 | Grasshopper | 2-3 (1-1) | Lausanne Sports | +0.25 | 2.75 | T |
| 05/03/26 | FC Zurich | 1-2 (0-1) | Lausanne Sports | +0.25 | 3 | T |
| 01/03/26 | Lausanne Sports | 1-2 (0-1) | Basel | 0 | 3 | B |
| 27/02/26 | Lausanne Sports | 1-2 (1-2) | Sigma Olomouc | +0.5 | 2.5 | B |
Thành tích gần đây — Grasshopper
BBBTTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Rheindorf Altach | 3-1 (2-1) | Grasshopper | - | - | B |
| 12/07/26 | Panathinaikos | 3-0 (0-0) | Grasshopper | -1 | 3 | B |
| 04/07/26 | FC Wil 1900 | 3-2 (2-0) | Grasshopper | +0.5 | 2.75 | B |
| 01/07/26 | SC Cham | 2-3 (0-2) | Grasshopper | +1.5 | 3.75 | T |
| 27/06/26 | Kreuzlingen | 0-4 (0-1) | Grasshopper | - | - | T |
| 22/05/26 | Grasshopper | 1-1 (1-1) | Aarau | +0.5 | 2.5 | H |
| 19/05/26 | Aarau | 0-0 (0-0) | Grasshopper | -0.25 | 2.75 | H |
| 16/05/26 | Lausanne Sports | 1-3 (0-2) | Grasshopper | -1 | 3.25 | T |
| 13/05/26 | Grasshopper | 3-2 (0-2) | Winterthur | +0.5 | 3 | T |
| 09/05/26 | FC Zurich | 2-1 (0-1) | Grasshopper | -0.25 | 2.75 | B |
| 03/05/26 | Grasshopper | 0-2 (0-1) | Servette | -0.25 | 2.75 | B |
| 25/04/26 | Grasshopper | 1-2 (1-0) | Luzern | -0.25 | 3 | B |
| 19/04/26 | Stade Ouchy | 2-0 (0-0) | Grasshopper | +0.25 | 2.5 | B |
| 11/04/26 | Winterthur | 0-2 (0-1) | Grasshopper | +0.25 | 3 | T |
| 06/04/26 | Grasshopper | 0-4 (0-1) | FC Sion | -0.25 | 2.75 | B |
| 22/03/26 | Servette | 5-0 (4-0) | Grasshopper | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/03/26 | Thun | 5-1 (2-1) | Grasshopper | -1 | 3 | B |
| 08/03/26 | Grasshopper | 2-3 (1-1) | Lausanne Sports | -0.25 | 2.75 | B |
| 06/03/26 | Basel | 1-0 (0-0) | Grasshopper | -1 | 3.25 | B |
| 01/03/26 | Grasshopper | 1-0 (1-0) | Lugano | -0.25 | 2.75 | T |
Đội hình
Lausanne Sports
Grasshopper
90Melvin Mastil2Brandon Soppy14Kevin Mouanga18Morgan Poaty71Abdou Karim Sow8Jamie Roche10COlivier Custodio11Nathan Butler-Oyedeji27Beyatt Lekoueiry51Ibrahim Bah Mendes78Omar Janneh71Justin Hammel4Luka Mikulić28Simone Stroscio57Nico Rissi73Dorian Paloschi5Hassane Imourane6CAmir Abrashi8Tim Meyer9Nikolas Muci10Oscar Clemente17Samuel Krasniqi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Brandon Soppy7.9
- 8Jamie Roche6.9
- 10Olivier Custodio C▼ Rời sân 69'7.2
- 11Nathan Butler-Oyedeji▼ Rời sân 69'6.4
- 14Kevin Mouanga7.2
- 18Morgan Poaty6.8
- 27Beyatt Lekoueiry▼ Rời sân 85'7.3
- 51Ibrahim Bah Mendes⚽ Ghi bàn 33' · ▼ Rời sân 59'7.1
- 71Abdou Karim Sow7.5
- 78Omar Janneh🎯 Kiến tạo 33' · ▼ Rời sân 85'7
- 90Melvin Mastil6.3
Khách · 433
- 4Luka Mikulić🟨 Thẻ vàng 84' · 🟨 Thẻ vàng 84'7.1
- 5Hassane Imourane▼ Rời sân 79'6
- 6Amir Abrashi C▼ Rời sân 69'6.2
- 8Tim Meyer7.3
- 9Nikolas Muci🟨 Thẻ vàng 66' · ▼ Rời sân 69'5.8
- 10Oscar Clemente▼ Rời sân 46'6.3
- 17Samuel Krasniqi🟨 Thẻ vàng 77'6.2
- 28Simone Stroscio7.5
- 57Nico Rissi6.8
- 71Justin Hammel6.4
- 73Dorian Paloschi🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 46'6.1
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
52
Phạt góc (HT)
21
Thẻ vàng
24
Sút bóng
813
Sút cầu môn
23
Tấn công
106114
Tấn công nguy hiểm
4939
Sút ngoài cầu môn
47
Cản bóng
23
Đá phạt trực tiếp
2213
TL kiểm soát bóng
52%48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%48%
Chuyền bóng
426396
TL chuyền bóng thành công
74%73%
Phạm lỗi
1322
Việt vị
11
Cứu thua
21
Tắc bóng
1811
Quả ném biên
2239
Cắt bóng
1216
Tạt bóng thành công
25
Chuyền dài
3214
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.80.74
Cơ hội rõ rệt
21
So Sánh Sức Mạnh
57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lausanne Sports (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Grasshopper (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lausanne Sports
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 2Brandon Soppy Hậu vệ phải | 7.9 | 0/0 | 26/39 | 7 | |||
| 71Abdou Karim Sow Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 44/55 | 2 | |||
| 27Beyatt Lekoueiry Tiền vệ tấn công | 7.3 | 0/0 | 24/33 | 4 | |||
| 10Olivier Custodio Tiền vệ phòng ngự | 7.2 | 1/0 | 39/43 | 0 | |||
| 14Kevin Mouanga Trung vệ | 7.2 | 1/0 | 45/55 | 3 | |||
| 51Ibrahim Bah Mendes Tiền đạo | 7.1 | 1 | 2/1 | 7/9 | 1 | ||
| 78Omar Janneh Tiền đạo | 7 | 1 | 3/1 | 12/15 | 0 | ||
| 8Jamie Roche Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 0/0 | 42/53 | 4 | |||
| 18Morgan Poaty Hậu vệ trái | 6.8 | 0/0 | 26/38 | 3 | |||
| 11Nathan Butler-Oyedeji Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 8/11 | 3 | |||
| 90Melvin Mastil Thủ môn | 6.3 | 0/0 | 12/35 | 0 | |||
| 80Sekou Kone (dự bị) Tiền vệ | 6.6 | 0/0 | 7/9 | 3 | 🟨 | ||
| 91Florent Mollet (dự bị) Tiền vệ tấn công | 6.5 | 0/0 | 10/12 | 0 | |||
| 23Konrad de la Fuente (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.2 | 0/0 | 8/12 | 1 | 🟨 | ||
| 7Alban Ajdini (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/4 | 0 | |||
| 17Seydou Traore (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 3/3 | 0 |
Grasshopper
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 28Simone Stroscio Tiền vệ trái | 7.5 | 0/0 | 20/33 | 5 | |||
| 8Tim Meyer Tiền vệ trung tâm | 7.3 | 0/0 | 36/44 | 5 | |||
| 4Luka Mikulić Trung vệ | 7.1 | 1/0 | 55/66 | 3 | 🟨 | ||
| 57Nico Rissi Hậu vệ trái | 6.8 | 1/0 | 29/45 | 1 | |||
| 71Justin Hammel Thủ môn | 6.4 | 0/0 | 9/20 | 0 | |||
| 10Oscar Clemente Tiền đạo cánh phải | 6.3 | 1/0 | 16/21 | 2 | |||
| 6Amir Abrashi Tiền vệ phòng ngự | 6.2 | 1/1 | 22/30 | 3 | |||
| 17Samuel Krasniqi Tiền vệ trái | 6.2 | 2/1 | 21/29 | 3 | 🟨 | ||
| 73Dorian Paloschi Trung vệ | 6.1 | 0/0 | 17/21 | 0 | 🟨 | ||
| 5Hassane Imourane Tiền vệ trung tâm | 6 | 0/0 | 15/18 | 0 | |||
| 9Nikolas Muci Tiền đạo | 5.8 | 2/0 | 13/19 | 0 | 🟨 | ||
| 60Samuele Bengondo (dự bị) Tiền đạo | 7.5 | 1 | 2/1 | 3/7 | 1 | ||
| 56Denis Sahin (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 1/0 | 10/10 | 1 | ||
| 15Abdoulaye Diaby (dự bị) Trung vệ | 6.8 | 0/0 | 15/19 | 2 | |||
| 14Alieu Conateh (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.5 | 0/0 | 4/7 | 1 | |||
| 7Luke Plange (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 5.9 | 2/0 | 4/7 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lausanne Sports | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1896 | Thành lập | 1886/7/1 |
| Stade Olympique de la Pontaise | Sân nhà | Letzigrund Stadion |
| 15800 | Sức chứa | 17700 |
| Luka Elsner | HLV | Peter Zeidler |
| Lausanne | Khu vực | Zurich |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.89 | 3.61 | 3.15 | 0.94 | 3.00 | 0.78 | 0.89 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.60 ↓ | 4.00 ↑ | 4.05 ↑ | 1.28 ↑ | 2.50 | 0.42 ↓ | 1.40 ↑ | 0.25 | 0.36 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.92 | 3.60 | 3.40 | 1.02 | 3.00 | 0.82 | 0.95 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 9.90 ↑ | 1.10 ↓ | 17.00 ↑ | 4.70 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 4.30 ↑ | 0.25 | 0.05 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.87 | 3.75 | 3.40 | 0.97 | 3.00 | 0.83 | 0.92 | 0.50 | 0.87 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 2.80 ↑ | 2.50 | 0.24 ↓ | 0.38 ↓ | 0.00 | 1.87 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 3.65 | 3.35 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 7.14 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.80 | 3.80 | 4.10 | 0.55 | 2.50 | 1.40 | 0.83 | 0.50 | 0.97 |
| Live | 16.00 ↑ | 1.03 ↓ | 30.00 ↑ | 8.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.10 ↑ | 1.00 | 0.65 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 1.77 | 3.70 | 3.75 | 0.82 | 3.00 | 0.79 | - | - | - |
| Live | 10.88 ↑ | 1.06 ↓ | 20.78 ↑ | 6.46 ↑ | 2.50 | 0.07 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 3.65 | 3.35 | 1.02 | 3.00 | 0.84 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.08 ↓ | 20.00 ↑ | 10.00 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.94 | 3.80 | 3.30 | 1.02 | 3.00 | 0.85 | 0.94 | 0.50 | 0.94 |
| Live | 16.50 ↑ | 1.02 ↓ | 23.00 ↑ | 5.26 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 5.88 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 3.44 | 3.27 | 1.04 | 3.00 | 0.84 | 0.98 | 0.50 | 0.92 |
| Live | 8.80 ↑ | 1.11 ↓ | 15.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.12 ↓ | 0.47 ↓ | 0.00 | 1.81 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 3.68 | 3.53 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.85 | 0.50 | 1.03 |
| Live | 12.40 ↑ | 1.05 ↓ | 19.90 ↑ | 6.65 ↑ | 2.50 | 0.05 ↓ | 5.55 ↑ | 0.25 | 0.08 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.85 | 3.50 | 3.40 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 15.00 ↑ | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 7.00 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.79 | 3.80 | 3.80 | 0.88 | 3.00 | 0.86 | 0.79 | 0.50 | 0.96 |
| Live | 14.50 ↑ | 1.03 ↓ | 27.00 ↑ | 11.58 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.81 | 3.90 | 3.89 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.83 | 0.50 | 1.00 |
| Live | 7.29 ↑ | 1.17 ↓ | 13.53 ↑ | 4.31 ↑ | 2.50 | 0.17 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.92 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.56 | 3.90 | 4.25 | 0.67 | 2.75 | 1.07 | 0.84 | 0.75 | 0.92 |
| Live | 9.25 ↑ | 1.06 ↓ | 18.00 ↑ | 4.60 ↑ | 2.75 | 0.09 ↓ | 0.79 ↓ | 0.75 | 0.98 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.90 | 3.70 | 3.60 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.06 ↓ | 26.00 ↑ | 0.78 ↑ | 1.50 | 0.93 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.81 | 3.85 | 3.84 | 0.54 | 2.50 | 1.26 | 0.35 | 0.00 | 1.78 |
| Live | 10.30 ↑ | 1.09 ↓ | 17.90 ↑ | 3.30 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 0.46 ↑ | 0.00 | 1.74 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.75 | 3.75 | 0.90 | 3.00 | 0.90 | 0.83 | 0.50 | 0.98 |
| Live | 17.00 ↑ | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.13 ↓ | 0.43 ↓ | 0.00 | 1.75 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.80 | 3.60 | 3.80 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.80 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 7.50 ↑ | 1.15 ↓ | 13.00 ↑ | 4.00 ↑ | 2.50 | 0.15 ↓ | 0.76 ↓ | 0.75 | 0.87 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lausanne Sports | +1/2 | 0 | 0 | 1 |
| Grasshopper | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).