Kết quả bóng đá trận Lausanne Sports vs Grasshopper, 23:00 ngày 25/07/2026

Super League (Thụy Sĩ) · 23:00 ngày 25/07/2026
Lausanne Sports
1 Kết thúc HT 1-0 1
Grasshopper
🟨 2 - 4   🟥 0 - 0   ⛳ 5 - 2
Địa điểm: Stade Olympique de la Pontaise Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 24℃~25℃

Diễn biến trận đấu

Lausanne Sports Phút Grasshopper
27' Dorian Paloschi
Ibrahim Bah Mendes(Assists:Omar Janneh) 1 - 0 33'
HT 1-0
46' ▲ Abdoulaye Diaby ▼ Dorian Paloschi
46' ▲ Luke Plange ▼ Oscar Clemente
▲ Konrad de la Fuente ▼ Ibrahim Bah Mendes59'
66' Nikolas Muci
Konrad de la Fuente 67'
▲ Florent Mollet ▼ Olivier Custodio69'
69' ▲ Samuele Bengondo ▼ Nikolas Muci
▲ Sekou Kone ▼ Nathan Butler-Oyedeji69'
69' ▲ Denis Sahin ▼ Amir Abrashi
Sekou Kone 72'
77' Samuel Krasniqi
79' ▲ Alieu Conateh ▼ Hassane Imourane
81' 1 - 1 Samuele Bengondo(Assists:Denis Sahin)
84' Luka Mikulić
84' Luka Mikulić
▲ Seydou Traore ▼ Omar Janneh85'
▲ Alban Ajdini ▼ Beyatt Lekoueiry85'
FT 1-1

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 63
Hòa 11 22
Bại 12 25
Ghi bàn 52 2517
Mất bàn 37 925
Điểm 41 2011

Chủ = Lausanne Sports · Khách = Grasshopper

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lausanne Sports (9)Hiệp 1 / Cả trậnGrasshopper (7)
3 (33%)Thắng/Thắng2 (29%)
1 (11%)Thắng/Hòa0 (0%)
1 (11%)Thắng/Bại0 (0%)
2 (22%)Hòa/Thắng0 (0%)
1 (11%)Hòa/Bại2 (29%)
1 (11%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (14%)
0 (0%)Bại/Bại2 (29%)

Bảng xếp hạng

Lausanne Sports

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101117
Sân nhà10101114
Sân khách00000009
6 gần6402105--

Grasshopper

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng10101116
Sân nhà000000010
Sân khách10101113
6 gần62131112--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lausanne Sports 7 (35%)Hòa 5 (25%)Grasshopper 8 (40%)
Châu Á: Ăn 11 / Hòa 1 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 1 / Xỉu 7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2+13.25B
SUI SL08/03/26Grasshopper2-3 (1-1)Lausanne Sports9-6+0.252.75T
SUI SL25/01/26Lausanne Sports1-1 (0-0)Grasshopper5-2+0.752.75H
SUI SL14/09/25Grasshopper3-1 (1-0)Lausanne Sports8-1+0.253B
SUI SL23/02/25Lausanne Sports2-2 (1-0)Grasshopper7-5+0.752.75H
SUI SL05/02/25Grasshopper2-2 (0-1)Lausanne Sports4-4+0.252.5H
SUI SL26/10/24Lausanne Sports3-0 (1-0)Grasshopper5-4+0.52.75T
SUI SL22/05/24Lausanne Sports0-0 (0-0)Grasshopper4-3+0.52.75H
SUI SL01/04/24Grasshopper0-1 (0-1)Lausanne Sports6-902.5T
SUI SL03/12/23Grasshopper5-0 (0-0)Lausanne Sports3-803B
SUI SL29/07/23Lausanne Sports1-1 (1-0)Grasshopper6-1002.75H
SUI SL24/04/22Grasshopper3-1 (1-1)Lausanne Sports3-3-0.52.75B
SUI SL13/02/22Lausanne Sports0-2 (0-1)Grasshopper4-602.75B
SUI SL17/10/21Lausanne Sports3-1 (2-0)Grasshopper6-603T
SUI SL08/08/21Grasshopper3-1 (1-0)Lausanne Sports6-502.75B
SUI Cup24/02/21Grasshopper2-0 (0-0)Lausanne Sports3-5+0.252.75B
INT CF09/10/20Grasshopper1-2 (1-1)Lausanne Sports---T
SUI CL18/07/20Lausanne Sports1-0 (0-0)Grasshopper4-6+0.52.75T
SUI CL27/06/20Grasshopper3-1 (1-0)Lausanne Sports4-8+0.52.75B
SUI CL14/12/19Grasshopper1-2 (1-1)Lausanne Sports7-903T

Thành tích gần đây — Lausanne Sports

TBTBTTTBBB
Thắng 5 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 21/12 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 5/1/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Lausanne Sports3-0 (1-0)Yverdon7-8+0.53.25T
INT CF11/07/26Lausanne Sports1-2 (1-0)Neuchatel Xamax6-3+13B
INT CF11/07/26Lausanne Sports2-1 (0-1)Breitenrain---T
INT CF09/07/26Lausanne Sports0-2 (0-0)Flamengo8-4-1.253.25B
INT CF04/07/26Lausanne Sports1-0 (0-0)Etoile Carouge---T
INT CF27/06/26La Sarraz-Eclepens0-3 (0-2)Lausanne Sports1-4--T
INT CF20/06/26FC Renens0-9 (0-4)Lausanne Sports---T
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2+13.25B
SUI SL13/05/26Servette2-0 (0-0)Lausanne Sports9-2-0.53B
SUI SL09/05/26Winterthur2-1 (1-0)Lausanne Sports6-7+0.753.25B
SUI SL02/05/26Lausanne Sports1-3 (1-0)Luzern5-7+0.253.25B
SUI SL25/04/26Lausanne Sports3-0 (3-0)FC Zurich7-2+0.53.25T
SUI SL12/04/26FC Sion3-0 (0-0)Lausanne Sports4-2-0.252.75B
SUI SL04/04/26Lausanne Sports2-1 (1-1)Winterthur3-8+1.253.25T
SUI SL22/03/26Luzern4-0 (2-0)Lausanne Sports3-803B
SUI SL15/03/26Lausanne Sports0-2 (0-1)Young Boys4-303.25B
SUI SL08/03/26Grasshopper2-3 (1-1)Lausanne Sports9-6+0.252.75T
SUI SL05/03/26FC Zurich1-2 (0-1)Lausanne Sports9-7+0.253T
SUI SL01/03/26Lausanne Sports1-2 (0-1)Basel5-603B
UEFA ECL27/02/26Lausanne Sports1-2 (1-2)Sigma Olomouc7-5+0.52.5B

Thành tích gần đây — Grasshopper

BBBTTHHTTB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 18/17 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 7/1/2
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT CF18/07/26Rheindorf Altach3-1 (2-1)Grasshopper5-4--B
INT CF12/07/26Panathinaikos3-0 (0-0)Grasshopper7-1-13B
INT CF04/07/26FC Wil 19003-2 (2-0)Grasshopper3-14+0.52.75B
INT CF01/07/26SC Cham2-3 (0-2)Grasshopper5-3+1.53.75T
INT CF27/06/26Kreuzlingen0-4 (0-1)Grasshopper0-8--T
SUI SL22/05/26Grasshopper1-1 (1-1)Aarau8-3+0.52.5H
SUI SL19/05/26Aarau0-0 (0-0)Grasshopper6-5-0.252.75H
SUI SL16/05/26Lausanne Sports1-3 (0-2)Grasshopper7-2-13.25T
SUI SL13/05/26Grasshopper3-2 (0-2)Winterthur10-6+0.53T
SUI SL09/05/26FC Zurich2-1 (0-1)Grasshopper6-4-0.252.75B
SUI SL03/05/26Grasshopper0-2 (0-1)Servette2-3-0.252.75B
SUI SL25/04/26Grasshopper1-2 (1-0)Luzern5-6-0.253B
SUI Cup19/04/26Stade Ouchy2-0 (0-0)Grasshopper8-7+0.252.5B
SUI SL11/04/26Winterthur0-2 (0-1)Grasshopper3-3+0.253T
SUI SL06/04/26Grasshopper0-4 (0-1)FC Sion1-3-0.252.75B
SUI SL22/03/26Servette5-0 (4-0)Grasshopper5-4-0.752.75B
SUI SL15/03/26Thun5-1 (2-1)Grasshopper8-5-13B
SUI SL08/03/26Grasshopper2-3 (1-1)Lausanne Sports9-6-0.252.75B
SUI SL06/03/26Basel1-0 (0-0)Grasshopper4-9-13.25B
SUI SL01/03/26Grasshopper1-0 (1-0)Lugano4-9-0.252.75T

Đội hình

Lausanne SportsGrasshopper
90Melvin Mastil2Brandon Soppy14Kevin Mouanga18Morgan Poaty71Abdou Karim Sow8Jamie Roche10COlivier Custodio11Nathan Butler-Oyedeji27Beyatt Lekoueiry51Ibrahim Bah Mendes78Omar Janneh71Justin Hammel4Luka Mikulić28Simone Stroscio57Nico Rissi73Dorian Paloschi5Hassane Imourane6CAmir Abrashi8Tim Meyer9Nikolas Muci10Oscar Clemente17Samuel Krasniqi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 433

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
5
2
Phạt góc (HT)
2
1
Thẻ vàng
2
4
Sút bóng
8
13
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
106
114
Tấn công nguy hiểm
49
39
Sút ngoài cầu môn
4
7
Cản bóng
2
3
Đá phạt trực tiếp
22
13
TL kiểm soát bóng
52%
48%
TL kiểm soát bóng (HT)
52%
48%
Chuyền bóng
426
396
TL chuyền bóng thành công
74%
73%
Phạm lỗi
13
22
Việt vị
1
1
Cứu thua
2
1
Tắc bóng
18
11
Quả ném biên
22
39
Cắt bóng
12
16
Tạt bóng thành công
2
5
Chuyền dài
32
14
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.8
0.74
Cơ hội rõ rệt
2
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

57 43
56% So Sánh Đối đầu 44%
Thành tích
Tất cả
T7 H5 B8
T8 H5 B7
Chủ khách tương đồng
T3 H4 B2
T2 H4 B3
Ghi
Tất cả
1.3 Bàn
1.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn
1.1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lausanne Sports (12 trận)
Ghi 2.58 bàn/trậnMất 0.92 bàn/trận
Grasshopper (16 trận)
Ghi 1.81 bàn/trậnMất 1.63 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)1 - 1 — Hòa
Hiệp 20 - 1

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
Lausanne SportsGrasshopper

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Lausanne SportsGrasshopper

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

43
Thắng 2+
53
Thắng 1
02
Hòa
45
Thua 1
77
Thua 2+
Lausanne SportsGrasshopper

Lausanne Sports

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
2Brandon Soppy
Hậu vệ phải
7.90/026/397
71Abdou Karim Sow
Trung vệ
7.51/044/552
27Beyatt Lekoueiry
Tiền vệ tấn công
7.30/024/334
10Olivier Custodio
Tiền vệ phòng ngự
7.21/039/430
14Kevin Mouanga
Trung vệ
7.21/045/553
51Ibrahim Bah Mendes
Tiền đạo
7.112/17/91
78Omar Janneh
Tiền đạo
713/112/150
8Jamie Roche
Tiền vệ phòng ngự
6.90/042/534
18Morgan Poaty
Hậu vệ trái
6.80/026/383
11Nathan Butler-Oyedeji
Tiền đạo
6.40/08/113
90Melvin Mastil
Thủ môn
6.30/012/350
80Sekou Kone (dự bị)
Tiền vệ
6.60/07/93🟨
91Florent Mollet (dự bị)
Tiền vệ tấn công
6.50/010/120
23Konrad de la Fuente (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.20/08/121🟨
7Alban Ajdini (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/40
17Seydou Traore (dự bị)
Tiền đạo
-0/03/30

Grasshopper

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
28Simone Stroscio
Tiền vệ trái
7.50/020/335
8Tim Meyer
Tiền vệ trung tâm
7.30/036/445
4Luka Mikulić
Trung vệ
7.11/055/663🟨
57Nico Rissi
Hậu vệ trái
6.81/029/451
71Justin Hammel
Thủ môn
6.40/09/200
10Oscar Clemente
Tiền đạo cánh phải
6.31/016/212
6Amir Abrashi
Tiền vệ phòng ngự
6.21/122/303
17Samuel Krasniqi
Tiền vệ trái
6.22/121/293🟨
73Dorian Paloschi
Trung vệ
6.10/017/210🟨
5Hassane Imourane
Tiền vệ trung tâm
60/015/180
9Nikolas Muci
Tiền đạo
5.82/013/190🟨
60Samuele Bengondo (dự bị)
Tiền đạo
7.512/13/71
56Denis Sahin (dự bị)
Tiền vệ
7.111/010/101
15Abdoulaye Diaby (dự bị)
Trung vệ
6.80/015/192
14Alieu Conateh (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.50/04/71
7Luke Plange (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
5.92/04/70

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lausanne Sports Thông tin Grasshopper
1896 Thành lập 1886/7/1
Stade Olympique de la Pontaise Sân nhà Letzigrund Stadion
15800 Sức chứa 17700
Luka Elsner HLV Peter Zeidler
Lausanne Khu vực Zurich
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.893.613.150.943.000.780.890.500.89
Live1.60 ↓4.00 ↑4.05 ↑1.28 ↑2.500.42 ↓1.40 ↑0.250.36 ↓
EasybetsSớm1.923.603.401.023.000.820.950.500.90
Live9.90 ↑1.10 ↓17.00 ↑4.70 ↑2.500.01 ↓4.30 ↑0.250.05 ↓
VcbetSớm1.873.753.400.973.000.830.920.500.87
Live10.00 ↑1.06 ↓18.00 ↑2.80 ↑2.500.24 ↓0.38 ↓0.001.87 ↑
Mansion88Sớm1.973.653.351.023.000.840.970.500.91
Live9.50 ↑1.08 ↓20.00 ↑7.14 ↑2.500.07 ↓0.43 ↓0.001.96 ↑
InterwettenSớm1.803.804.100.552.501.400.830.500.97
Live16.00 ↑1.03 ↓30.00 ↑8.00 ↑2.500.03 ↓1.10 ↑1.000.65 ↓
10BETSớm1.773.703.750.823.000.79---
Live10.88 ↑1.06 ↓20.78 ↑6.46 ↑2.500.07 ↓---
12betSớm1.973.653.351.023.000.840.970.500.91
Live9.50 ↑1.08 ↓20.00 ↑10.00 ↑2.500.03 ↓0.43 ↓0.001.96 ↑
CrownSớm1.943.803.301.023.000.850.940.500.94
Live16.50 ↑1.02 ↓23.00 ↑5.26 ↑2.500.04 ↓5.88 ↑0.250.04 ↓
SbobetSớm1.983.443.271.043.000.840.980.500.92
Live8.80 ↑1.11 ↓15.00 ↑5.00 ↑2.500.12 ↓0.47 ↓0.001.81 ↑
WewbetSớm1.853.683.530.923.000.940.850.501.03
Live12.40 ↑1.05 ↓19.90 ↑6.65 ↑2.500.05 ↓5.55 ↑0.250.08 ↓
LadbrokesSớm1.853.503.400.552.501.30---
Live15.00 ↑1.01 ↓23.00 ↑7.00 ↑2.500.04 ↓---
18BetSớm1.793.803.800.883.000.860.790.500.96
Live14.50 ↑1.03 ↓27.00 ↑11.58 ↑2.500.02 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.813.903.890.923.000.880.830.501.00
Live7.29 ↑1.17 ↓13.53 ↑4.31 ↑2.500.17 ↓0.43 ↓0.001.92 ↑
HK Jockey ClubSớm1.563.904.250.672.751.070.840.750.92
Live9.25 ↑1.06 ↓18.00 ↑4.60 ↑2.750.09 ↓0.79 ↓0.750.98 ↑
BwinSớm1.903.703.600.552.501.30---
Live13.00 ↑1.06 ↓26.00 ↑0.78 ↑1.500.93 ↓---
1xBetSớm1.813.853.840.542.501.260.350.001.78
Live10.30 ↑1.09 ↓17.90 ↑3.30 ↑2.500.22 ↓0.46 ↑0.001.74 ↓
Bet 365Sớm1.803.753.750.903.000.900.830.500.98
Live17.00 ↑1.03 ↓26.00 ↑5.00 ↑2.500.13 ↓0.43 ↓0.001.75 ↑
William HillSớm1.803.603.800.552.501.300.800.500.91
Live7.50 ↑1.15 ↓13.00 ↑4.00 ↑2.500.15 ↓0.76 ↓0.750.87 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lausanne Sports+1/2001
Grasshopper-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).