Kết quả bóng đá trận Launceston City vs LAN Thurston, 17:15 ngày 22/07/2026
TAS Ngoại hạng · 17:15 ngày 22/07/2026
Launceston City 4 Kết thúc HT 2-1 2
LAN Thurston
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 10 - 5
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 8°C
Diễn biến trận đấu
| Launceston City | Phút | |
| 17' | ⚽ 0 - 1 Teshawn Johnson | |
| Dennis Mensah 1 - 1 ⚽ | 35' | |
| Charlie Reynolds 2 - 1 ⚽ | 41' | |
| HT 2-1 | ||
| Charlie Reynolds 3 - 1 ⚽ | 53' | |
| 57' | ⚽ 3 - 2 Aidan Sands | |
| Charlie Reynolds 4 - 2 ⚽ | 67' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 68' | |
| ❌ Đá hỏng penalty | 68' | |
| FT 4-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 5 | 1 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 8 |
| Ghi bàn | 5 | 3 | 16 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 14 | 21 | 39 |
| Điểm | 4 | 0 | 16 | 4 |
Chủ = Launceston City · Khách = LAN Thurston
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Launceston City | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (6%) |
| 1 (6%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 6 (38%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Hòa | 1 (6%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 4 (25%) |
| 4 (25%) | Bại/Bại | 9 (56%) |
Bảng xếp hạng
Launceston City
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 10 | 1 | 5 | 39 | 27 | 31 | 4 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 0 | 4 | 18 | 20 | 15 | 4 |
| Sân khách | 7 | 5 | 1 | 1 | 21 | 7 | 16 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 0 | 2 | 10 | 9 | - | - |
LAN Thurston
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 1 | 2 | 13 | 16 | 57 | 5 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 0 | 8 | 10 | 39 | 3 | 10 |
| Sân khách | 7 | 0 | 2 | 5 | 6 | 18 | 2 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 1 | 4 | 6 | 16 | - | - |
Thành tích đối đầu (11 trận)
Launceston City 10 (91%)Hòa 1 (9%)LAN Thurston 0 (0%)
Châu Á: Ăn 10 / Hòa 1 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 10 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 10/04/26 | LAN Thurston | 1-7 (0-6) | Launceston City | +3.25 | 5 | T |
| 26/08/25 | LAN Thurston | 0-11 (0-8) | Launceston City | +3.75 | 5 | T |
| 24/05/25 | LAN Thurston | 1-6 (1-1) | Launceston City | +3.25 | 4.75 | T |
| 14/03/25 | Launceston City | 5-0 (2-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 30/08/24 | Launceston City | 3-1 (1-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 05/07/24 | Launceston City | 4-0 (0-0) | LAN Thurston | - | - | T |
| 04/05/24 | LAN Thurston | 0-6 (0-3) | Launceston City | - | - | T |
| 17/02/24 | LAN Thurston | 0-6 (0-0) | Launceston City | - | - | T |
| 02/09/23 | LAN Thurston | 2-2 (0-1) | Launceston City | - | - | H |
| 09/07/23 | LAN Thurston | 0-1 (0-1) | Launceston City | - | - | T |
| 05/05/23 | Launceston City | 3-1 (2-0) | LAN Thurston | +2.75 | 4 | T |
Thành tích gần đây — Launceston City
BTTTTBBBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 21/20 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Launceston City | 1-3 (1-2) | Kingborough Lions | -0.75 | 3.5 | B |
| 11/07/26 | Hobart Zebras | 1-2 (0-2) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 28/06/26 | Launceston City | 1-0 (0-0) | South East United FC | +2.75 | 4.5 | T |
| 14/06/26 | Ulverstone FC | 1-3 (0-0) | Launceston City | - | - | T |
| 30/05/26 | Glenorchy Knights FC | 1-2 (0-0) | Launceston City | +0.25 | 3.75 | T |
| 24/05/26 | Launceston City | 1-3 (0-1) | Devonport City | -0.75 | 3.75 | B |
| 09/05/26 | Launceston City | 1-8 (0-2) | South Hobart | - | - | B |
| 02/05/26 | Kingborough Lions | 2-1 (1-0) | Launceston City | - | - | B |
| 18/04/26 | Launceston City | 2-0 (2-0) | Hobart Zebras | +2 | 4.25 | T |
| 10/04/26 | LAN Thurston | 1-7 (0-6) | Launceston City | +3.25 | 5 | T |
| 28/03/26 | South East United FC | 1-6 (1-1) | Launceston City | - | - | T |
| 20/03/26 | Launceston City | 2-3 (2-1) | Riverside Olympic | +1.25 | 3.75 | B |
| 14/03/26 | Launceston City | 4-0 (0-0) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 07/03/26 | Launceston City | 2-1 (0-0) | Glenorchy Knights FC | -1 | 3.75 | T |
| 06/09/25 | Riverside Olympic | 1-2 (1-1) | Launceston City | +2.5 | 4.5 | T |
| 30/08/25 | Launceston City | 3-1 (1-1) | Glenorchy Knights FC | - | - | T |
| 26/08/25 | LAN Thurston | 0-11 (0-8) | Launceston City | +3.75 | 5 | T |
| 23/08/25 | Kingborough Lions | 1-1 (0-0) | Launceston City | +1.25 | 3.75 | H |
| 16/08/25 | Launceston City | 4-1 (1-0) | Devonport City | 0 | 3.25 | T |
| 09/08/25 | South Hobart | 1-3 (0-1) | Launceston City | -0.75 | 3.75 | T |
Thành tích gần đây — LAN Thurston
BBHTBBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 1 (10%)Bại 8 (80%)
Ghi/Mất: 12/38 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | South East United FC | 4-1 (1-0) | LAN Thurston | -0.5 | 3.75 | B |
| 10/07/26 | LAN Thurston | 0-1 (0-0) | Riverside Olympic | -1.75 | 4 | B |
| 27/06/26 | Hobart Zebras | 1-1 (0-0) | LAN Thurston | -2 | 4 | H |
| 20/06/26 | LAN Thurston | 3-2 (2-1) | Ulverstone FC | - | - | T |
| 30/05/26 | South Hobart | 4-1 (0-0) | LAN Thurston | - | - | B |
| 23/05/26 | LAN Thurston | 0-4 (0-0) | Glenorchy Knights FC | - | - | B |
| 09/05/26 | LAN Thurston | 1-7 (1-4) | Kingborough Lions | - | - | B |
| 02/05/26 | LAN Thurston | 4-6 (2-3) | South East United FC | - | - | B |
| 18/04/26 | Riverside Olympic | 2-0 (1-0) | LAN Thurston | -2 | 4.25 | B |
| 10/04/26 | LAN Thurston | 1-7 (0-6) | Launceston City | -3.25 | 5 | B |
| 28/03/26 | LAN Thurston | 0-1 (0-1) | Hobart Zebras | -0.5 | 4 | B |
| 22/03/26 | Ulverstone FC | 1-1 (0-1) | LAN Thurston | - | - | H |
| 14/03/26 | Devonport City | 2-0 (0-0) | LAN Thurston | - | - | B |
| 07/03/26 | LAN Thurston | 1-5 (1-2) | South Hobart | - | - | B |
| 06/09/25 | LAN Thurston | 3-5 (1-2) | Glenorchy Knights FC | - | - | B |
| 30/08/25 | LAN Thurston | 0-1 (0-1) | Kingborough Lions | - | - | B |
| 26/08/25 | LAN Thurston | 0-11 (0-8) | Launceston City | -3.75 | 5 | B |
| 23/08/25 | Devonport City | 9-2 (2-1) | LAN Thurston | - | - | B |
| 16/08/25 | LAN Thurston | 1-7 (1-4) | South Hobart | - | - | B |
| 09/08/25 | Hobart Zebras | 2-3 (1-2) | LAN Thurston | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
105
Phạt góc (HT)
22
Sút bóng
95
Sút cầu môn
73
Tấn công
11798
Tấn công nguy hiểm
7151
Sút ngoài cầu môn
22
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
79 21
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T10 H1 B0T0 H1 B10
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
4.9 Bàn0.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
3.8 Bàn0.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Launceston City (16 trận)
Ghi 2.44 bàn/trậnMất 1.69 bàn/trận
LAN Thurston (16 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 3.56 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 4 - 2 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Launceston City (9 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (44%)Hòa 1 (11%)Bại 4 (44%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 4 (44%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (56%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLV
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
LAN Thurston (6 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (33%)Hòa 1 (17%)Bại 3 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (33%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (67%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWVLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Launceston City | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.05 | 7.40 | 11.00 | 0.86 | 4.75 | 0.76 | 0.92 | 3.00 | 0.78 |
| Live | 1.08 ↑ | 7.00 ↓ | 9.00 ↓ | 0.78 ↓ | 4.25 | 0.84 ↑ | 1.10 ↑ | 2.50 | 0.60 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 1.06 | 10.30 | 10.00 | 0.86 | 4.50 | 0.91 | 0.94 | 3.00 | 0.83 |
| Live | 1.02 ↓ | 41.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.60 ↑ | 6.50 | 0.06 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.18 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.09 | 5.75 | 9.00 | 0.71 | 4.25 | 0.63 | 0.74 | 2.50 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 31.00 ↑ | 1.62 ↑ | 6.50 | 0.20 ↓ | 1.32 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.08 | 9.30 | 12.00 | 0.84 | 4.25 | 0.92 | 0.88 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.15 ↑ | 5.10 ↓ | 17.00 ↑ | 5.26 ↑ | 6.50 | 0.07 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.07 | 11.00 | 19.00 | 0.60 | 4.50 | 1.10 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↑ | 6.50 ↓ | 33.00 ↑ | 2.60 ↑ | 6.50 | 0.22 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.05 | 9.40 | 16.00 | 0.86 | 5.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.10 ↑ | 6.39 ↓ | 28.32 ↑ | 2.75 ↑ | 6.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.08 | 9.30 | 12.00 | 0.84 | 4.25 | 0.92 | 0.88 | 2.75 | 0.88 |
| Live | 1.10 ↑ | 5.60 ↓ | 30.00 ↑ | 3.57 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.96 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.06 | 9.20 | 15.00 | 0.90 | 4.25 | 0.80 | 0.80 | 2.75 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 13.50 ↑ | 16.50 ↑ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.11 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.19 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.12 | 7.40 | 10.00 | 0.87 | 4.25 | 0.95 | 0.92 | 2.50 | 0.92 |
| Live | 1.12 | 5.60 ↓ | 17.50 ↑ | 4.54 ↑ | 6.50 | 0.08 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.04 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.05 | 8.15 | 20.00 | 0.92 | 4.75 | 0.82 | 0.79 | 3.00 | 0.95 |
| Live | 1.14 ↑ | 5.55 ↓ | 15.20 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 2.00 ↑ | 0.25 | 0.32 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.11 | 8.50 | 11.00 | 0.11 | 2.50 | 4.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 23.00 ↑ | 61.00 ↑ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.01 | 10.50 | 19.00 | 0.81 | 5.25 | 0.71 | 0.81 | 3.50 | 0.71 |
| Live | 1.01 | 76.00 ↑ | 291.00 ↑ | 9.01 ↑ | 6.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.05 | 11.67 | 12.27 | 0.85 | 4.50 | 0.83 | 0.93 | 3.00 | 0.75 |
| Live | 1.10 ↑ | 6.75 ↓ | 20.46 ↑ | 2.52 ↑ | 6.50 | 0.25 ↓ | 2.43 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.12 | 9.50 | 12.50 | 0.73 | 4.50 | 0.95 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 81.00 ↑ | 276.00 ↑ | 0.75 ↑ | 6.50 | 0.88 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.06 | 9.70 | 29.00 | 0.90 | 4.75 | 0.80 | 0.96 | 3.25 | 0.74 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.31 ↑ | 6.50 | 0.16 ↓ | 2.74 ↑ | 0.25 | 0.28 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.09 | 10.00 | 15.00 | 0.83 | 4.50 | 0.98 | 0.83 | 3.00 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 81.00 ↑ | 4.50 ↑ | 6.50 | 0.15 ↓ | 2.70 ↑ | 0.25 | 0.26 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.08 | 10.00 | 17.00 | 1.20 | 4.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 16.00 ↑ | 6.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +3
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Launceston City | +3 | Chưa có trận cùng mức | ||
| LAN Thurston | -3 | 0 | 0 | 1 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).