Kết quả bóng đá trận Lasten vs TPV/2, 00:00 ngày 31/07/2026
Kolmonen (Phần Lan) · 00:00 ngày 31/07/2026
Lasten Sắp đá --:--:--
TPV/2
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 9 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 5 | 11 | 35 | 25 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 9 | 12 |
| Điểm | 7 | 9 | 28 | 25 |
Chủ = Lasten · Khách = TPV/2
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lasten | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (55%) | Thắng/Thắng | 6 (46%) |
| 2 (18%) | Hòa/Thắng | 3 (23%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (9%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (9%) | Bại/Bại | 2 (15%) |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Lasten | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Interwetten | Sớm | 1.47 | 4.50 | 5.00 | - | - | - | - | - | - |
| Live | 1.65 ↑ | 4.00 ↓ | 4.00 ↓ | - | - | - | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.43 | 4.50 | 5.00 | 0.81 | 3.75 | 0.82 | - | - | - |
| Live | 1.64 ↑ | 4.00 ↓ | 3.95 ↓ | 0.80 ↓ | 3.75 | 0.83 ↑ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 1.36 | 4.48 | 4.97 | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.74 | 1.25 | 0.94 |
| Live | 1.36 | 4.49 ↑ | 5.00 ↑ | 0.84 | 3.75 | 0.84 | 0.94 ↑ | 1.50 | 0.74 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 1.36 | 4.80 | 5.25 | 0.81 | 4.00 | 0.71 | 0.76 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.50 ↑ | 4.40 ↓ | 4.10 ↓ | 0.76 ↓ | 3.75 | 0.77 ↑ | 0.81 ↑ | 1.25 | 0.71 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 1.40 | 5.10 | 5.60 | 0.87 | 3.75 | 0.83 | 0.95 | 1.50 | 0.76 |
| Live | 1.57 ↑ | 4.80 ↓ | 4.11 ↓ | 0.72 ↓ | 3.50 | 1.00 ↑ | 0.66 ↓ | 0.75 | 1.10 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.80 |
| Live | 1.40 | 5.00 | 5.00 | 0.85 | 3.75 | 0.95 | 1.00 | 1.50 | 0.80 | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.