Kết quả bóng đá trận Las Vegas Lights vs Phoenix Rising FC, 09:30 ngày 02/08/2026
USL Championship · 09:30 ngày 02/08/2026
Las Vegas Lights Sắp đá --:--:--
Phoenix Rising FC
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 0
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 3 | 1 | 5 | 2 |
| Hòa | 0 | 1 | 1 | 2 |
| Bại | 0 | 1 | 4 | 6 |
| Ghi bàn | 6 | 4 | 13 | 11 |
| Mất bàn | 3 | 4 | 12 | 21 |
| Điểm | 9 | 4 | 16 | 8 |
Chủ = Las Vegas Lights · Khách = Phoenix Rising FC
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Las Vegas Lights | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 5 (21%) | Thắng/Thắng | 4 (16%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (8%) |
| 3 (13%) | Hòa/Thắng | 3 (12%) |
| 3 (13%) | Hòa/Hòa | 3 (12%) |
| 5 (21%) | Hòa/Bại | 4 (16%) |
| 2 (8%) | Bại/Thắng | 0 (0%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 2 (8%) |
| 5 (21%) | Bại/Bại | 7 (28%) |
Bảng xếp hạng
Las Vegas Lights
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 3 | 7 | 24 | 26 | 21 | 16 |
| Sân nhà | 7 | 3 | 2 | 2 | 9 | 7 | 11 | 19 |
| Sân khách | 9 | 3 | 1 | 5 | 15 | 19 | 10 | 9 |
Phoenix Rising FC
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 5 | 6 | 6 | 23 | 24 | 21 | 17 |
| Sân nhà | 9 | 3 | 4 | 2 | 15 | 12 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 2 | 2 | 4 | 8 | 12 | 8 | 17 |
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Las Vegas Lights (24 trận)
Ghi 1.29 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
Phoenix Rising FC (25 trận)
Ghi 1.24 bàn/trậnMất 1.44 bàn/trận
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Las Vegas Lights | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Antonio Nocerino | HLV | Pa-Modou Kah |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.13 | 3.32 | 2.45 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.13 | 3.32 | 2.45 | 0.86 | 2.75 | 0.76 | 0.72 | 0.00 | 0.98 | |
| Easybets | Sớm | 2.44 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.89 |
| Live | 2.44 | 3.30 | 2.50 | 0.90 | 2.75 | 0.83 | 0.87 | 0.00 | 0.89 | |
| Mansion88 | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.67 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.35 | 2.43 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 2.40 | 3.25 | 2.70 | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.50 ↑ | 3.30 ↑ | 2.55 ↓ | 0.70 | 2.50 | 1.05 | 0.80 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.21 | 3.05 | 2.50 | 0.73 | 2.75 | 0.66 | - | - | - |
| Live | 2.36 ↑ | 3.10 ↑ | 2.45 ↓ | 0.74 ↑ | 2.75 | 0.66 | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 2.24 | 3.35 | 2.67 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.72 | 0.00 | 1.04 |
| Live | 2.43 ↑ | 3.35 | 2.43 ↓ | 0.89 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.88 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| Crown | Sớm | 2.29 | 3.55 | 2.62 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.29 | 3.55 | 2.62 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.75 | 0.00 | 1.01 | |
| Wewbet | Sớm | 2.37 | 3.40 | 2.63 | 0.92 | 2.75 | 0.84 | 0.77 | 0.00 | 1.01 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.41 ↑ | 2.50 ↓ | 0.90 ↓ | 2.75 | 0.86 ↑ | 0.86 ↑ | 0.00 | 0.92 ↓ | |
| 18Bet | Sớm | 2.30 | 3.20 | 2.60 | 0.82 | 2.75 | 0.71 | 0.64 | 0.00 | 0.90 |
| Live | 2.30 | 3.35 ↑ | 2.45 ↓ | 0.79 ↓ | 2.75 | 0.73 ↑ | 0.72 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.39 | 3.43 | 2.73 | 0.93 | 2.75 | 0.83 | 0.76 | 0.00 | 1.02 |
| Live | 2.57 ↑ | 3.56 ↑ | 2.52 ↓ | 0.92 ↓ | 2.75 | 0.87 ↑ | 0.92 ↑ | 0.00 | 0.88 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.30 | 3.35 | 2.65 | 0.72 | 2.50 | 1.00 | 0.75 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 2.48 ↑ | 3.34 ↓ | 2.45 ↓ | 0.83 ↑ | 2.75 | 0.79 ↓ | 0.84 ↑ | 0.00 | 0.83 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.38 | 3.40 | 2.55 | 0.95 | 2.75 | 0.85 | 0.83 | 0.00 | 0.98 |
| Live | 2.38 | 3.40 | 2.55 | 0.93 ↓ | 2.75 | 0.88 ↑ | 0.83 | 0.00 | 0.98 | |
| William Hill | Sớm | 2.38 | 3.10 | 2.70 | 0.73 | 2.50 | 1.00 | - | - | - |
| Live | 2.45 ↑ | 3.25 ↑ | 2.50 ↓ | 0.70 ↓ | 2.50 | 1.00 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.