Kết quả bóng đá trận Larne FC vs Tre Fiori, 02:00 ngày 15/07/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 15/07/2026
Larne FC 2 Kết thúc HT 1-1 1
Tre Fiori
🟨 1 - 8 🟥 0 - 2 ⛳ 5 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Larne FC | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Pietro Mengucci(Assists:Matteo Prandelli) (Kiến tạo: Matteo Prandelli) | |
| Matt Ridley(Assists:Ronan Doherty) (Kiến tạo: Ronan Doherty) 1 - 1 ⚽ | 25' | |
| 32' | Alessandro DAddario | |
| 44' | ⚽ 1 - 2 | |
| HT 1-1 | ||
| 49' | Tom Syku | |
| Conor McKendry | 53' | |
| 58' | Simone Rea | |
| ▲ Jordan McEneff ▼ Conor McKendry | 58' ⇄ | |
| ▲ Kevin OHara ▼ Montel Gibson | 58' ⇄ | |
| 59' ⇄ | ▲ Giulio Ponticelli ▼ Alessandro DAddario | |
| 59' ⇄ | ▲ Mohamed Ben Kacem ▼ Matteo Prandelli | |
| 63' | Simone Rea | |
| 67' | Nico Manara | |
| Dan Bent 2 - 2 ⚽ | 69' | |
| 72' ⇄ | ▲ Tommaso Leon Bernardi ▼ Nico Manara | |
| ▲ Dylan Sloan ▼ Ronan Doherty | 76' ⇄ | |
| ▲ James Simpson ▼ Sean Graham | 80' ⇄ | |
| ▲ Paul ONeill ▼ Matthew Lusty | 80' ⇄ | |
| 83' ⇄ | ▲ Luca Terenzi ▼ Pietro Mengucci | |
| 83' ⇄ | ▲ Luca Censoni ▼ Bertani Romeo | |
| 90' | Tommaso Leon Bernardi | |
| 90' | Giulio Ponticelli | |
| 3 - 2 ⚽ | 90' | |
| 90' | Tommaso Leon Bernardi | |
| FT 2-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 6 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 3 | 2 | 16 | 15 |
| Mất bàn | 5 | 6 | 6 | 8 |
| Điểm | 6 | 0 | 21 | 17 |
Chủ = Larne FC · Khách = Tre Fiori
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Larne FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 20 (51%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (5%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 6 (15%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 6 (15%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (3%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (5%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Larne FC 1 (100%)Hòa 0 (0%)Tre Fiori 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 0 / Hòa 0 / Xỉu 1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | +1.75 | 3 | T |
Thành tích gần đây — Larne FC
THTTHTHTBH
Thắng 5 (50%)Hòa 4 (40%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 16/6 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | +1.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | Coleraine | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Stranraer | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Larne FC | 1-4 (1-1) | Coleraine | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Coleraine | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Larne FC | 1-1 (1-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Larne FC | 2-3 (0-3) | Carrick Rangers | +1.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Portadown | 2-1 (2-1) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Larne FC | 2-2 (1-1) | Glentoran FC | +0.25 | 2.25 | H |
| 07/02/26 | Warrenpoint Town | 0-2 (0-1) | Larne FC | - | - | T |
Thành tích gần đây — Tre Fiori
BBHTTTHTTT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 17/8 (10 trận) Châu Á: 6/2/2 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | -1.75 | 3 | B |
| 24/05/26 | Tre Fiori | 1-3 (1-1) | SP La Fiorita | - | - | B |
| 26/04/26 | Tre Fiori | 1-1 (0-0) | S.S Pennarossa | - | - | H |
| 19/04/26 | Faetano | 0-1 (0-0) | Tre Fiori | - | - | T |
| 12/04/26 | Tre Fiori | 3-0 (2-0) | SP Libertas | - | - | T |
| 09/04/26 | Murata | 0-3 (0-2) | Tre Fiori | - | - | T |
| 22/03/26 | Tre Fiori | 0-0 (0-0) | SP La Fiorita | - | - | H |
| 19/03/26 | Tre Fiori | 1-0 (1-0) | SS Virtus | - | - | T |
| 14/03/26 | Tre Fiori | 4-1 (4-1) | SS Virtus | - | - | T |
| 08/03/26 | Tre Fiori | 3-2 (1-1) | Cailungo | - | - | T |
| 05/03/26 | SS Virtus | 0-0 (0-0) | Tre Fiori | - | - | H |
| 28/02/26 | Fiorentino | 0-2 (0-1) | Tre Fiori | - | - | T |
| 22/02/26 | Tre Fiori | 0-2 (0-1) | Tre Penne | - | - | B |
| 15/02/26 | Folgore/Falciano | 2-2 (1-0) | Tre Fiori | - | - | H |
| 12/02/26 | S.S Pennarossa | 0-0 (0-0) | Tre Fiori | - | - | H |
| 08/02/26 | Tre Fiori | 2-0 (1-0) | SP Domagnano | - | - | T |
| 01/02/26 | Tre Fiori | 2-0 (0-0) | San Marino Academy U22 | - | - | T |
| 29/01/26 | Tre Fiori | 3-0 (1-0) | SP Cosmos | - | - | T |
| 24/01/26 | AC Juvenes | 0-2 (0-2) | Tre Fiori | - | - | T |
| 22/01/26 | San Giovanni | 0-4 (0-1) | Tre Fiori | - | - | T |
Đội hình
Larne FC
Tre Fiori
1Rohan Ferguson3Matt Ridley4Aaron Donnelly23CTomas Cosgrove26Dan Bent6Chris Gallagher11Sean Graham15Ronan Doherty7Conor McKendry30Matthew Lusty45Montel Gibson17Michele Nardi2Alessandro DAddario3Mattia Sancisi5Simone Rea6Tom Syku4Brando Sami29Bertani Romeo20Federico Benedettini24Pietro Mengucci76Nico Manara9CMatteo Prandelli
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Rohan Ferguson
- 3Matt Ridley⚽ Ghi bàn 25'
- 4Aaron Donnelly
- 6Chris Gallagher
- 7Conor McKendry🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 58'
- 11Sean Graham▼ Rời sân 80'
- 15Ronan Doherty🎯 Kiến tạo 25' · ▼ Rời sân 76'
- 23Tomas Cosgrove C
- 26Dan Bent⚽ Ghi bàn 69'
- 30Matthew Lusty▼ Rời sân 80'
- 45Montel Gibson▼ Rời sân 58'
Khách · 4231
- 2Alessandro DAddario🟨 Thẻ vàng 32' · ▼ Rời sân 59'
- 3Mattia Sancisi
- 4Brando Sami
- 5Simone Rea🟨 Thẻ vàng 58' · 🟥 Thẻ đỏ 63'
- 6Tom Syku🟨 Thẻ vàng 49'
- 9Matteo Prandelli C🎯 Kiến tạo 11' · ▼ Rời sân 59'
- 17Michele Nardi
- 20Federico Benedettini
- 24Pietro Mengucci⚽ Ghi bàn 11' · ▼ Rời sân 83'
- 29Bertani Romeo▼ Rời sân 83'
- 76Nico Manara🟨 Thẻ vàng 67' · ▼ Rời sân 72'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
51
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
18
Sút bóng
1411
Sút cầu môn
42
Tấn công
7970
Tấn công nguy hiểm
6829
Sút ngoài cầu môn
89
Cản bóng
20
Đá phạt trực tiếp
2417
TL kiểm soát bóng
68%32%
TL kiểm soát bóng (HT)
62%38%
Phạm lỗi
1016
Việt vị
11
Quả ném biên
2617
So Sánh Sức Mạnh
47 53
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Tre Fiori (30 trận)
Ghi 1.97 bàn/trậnMất 0.63 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Larne FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | |
| Sân nhà | ||
| 6000 | Sức chứa | 0 |
| Nathan Rooney | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Vcbet | Sớm | 1.18 | 6.50 | 15.00 | 0.97 | 3.00 | 0.78 | 0.99 | 2.00 | 0.73 |
| Live | 1.17 ↓ | 7.00 ↑ | 15.00 | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.85 ↑ | 0.94 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.18 | 6.10 | 9.20 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.10 | 9.30 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.84 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.25 | 6.75 | 9.50 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.95 | 2.00 | 0.75 |
| Live | 1.20 ↓ | 6.75 | 14.00 ↑ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.90 ↓ | 2.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.24 | 6.00 | 8.40 | 0.89 | 3.00 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 1.17 ↓ | 6.40 ↑ | 13.00 ↑ | 0.86 ↓ | 3.00 | 0.81 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.18 | 6.10 | 9.20 | 0.90 | 3.00 | 0.86 | 0.93 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.17 ↓ | 6.10 | 9.30 ↑ | 0.89 ↓ | 3.00 | 0.87 ↑ | 0.92 ↓ | 2.00 | 0.84 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.16 | 5.60 | 9.80 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 2.00 | 0.85 |
| Live | 1.16 | 5.60 | 9.80 | 0.92 | 3.00 | 0.88 | 0.97 | 2.00 | 0.85 | |
| Wewbet | Sớm | 1.23 | 5.00 | 11.90 | 0.88 | 2.75 | 0.88 | 0.98 | 1.75 | 0.80 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.75 ↑ | 15.10 ↑ | 0.87 ↓ | 3.00 | 0.89 ↑ | 0.95 ↓ | 2.00 | 0.83 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.25 | 5.75 | 11.00 | 0.65 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 13.00 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.20 | 5.75 | 12.00 | 0.81 | 2.75 | 0.92 | 0.92 | 2.00 | 0.81 |
| Live | 1.20 | 6.00 ↑ | 12.00 | 0.89 ↑ | 3.00 | 0.83 ↓ | 0.92 | 2.00 | 0.81 | |
| Pinnacle | Sớm | 1.17 | 6.34 | 13.12 | 0.92 | 3.00 | 0.83 | 0.95 | 2.00 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↑ | 6.18 ↓ | 12.84 ↓ | 0.91 ↓ | 3.00 | 0.86 ↑ | 0.96 ↑ | 2.00 | 0.83 | |
| Bwin | Sớm | 1.26 | 6.50 | 9.75 | 0.61 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.20 ↓ | 7.00 ↑ | 13.50 ↑ | 0.55 ↓ | 2.50 | 1.30 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.20 | 5.80 | 12.50 | 0.70 | 2.50 | 1.15 | 0.71 | 1.50 | 0.96 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.35 ↑ | 16.00 ↑ | 0.67 ↓ | 2.75 | 1.03 ↓ | 1.21 ↑ | 2.25 | 0.63 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.22 | 5.75 | 8.00 | 0.83 | 2.75 | 0.98 | 0.98 | 1.75 | 0.83 |
| Live | 1.18 ↓ | 6.00 ↑ | 11.00 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.90 ↓ | 1.00 ↑ | 2.00 | 0.80 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 1.18 | 6.00 | 15.00 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.72 | 1.75 | 0.92 |
| Live | 1.18 | 6.00 | 13.00 ↓ | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.72 | 1.75 | 0.91 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.