Kết quả bóng đá trận Larne FC vs Crvena Zvezda, 02:00 ngày 22/07/2026
UEFA Champions League · 02:00 ngày 22/07/2026
Larne FC 0 Kết thúc HT 0-1 4
Crvena Zvezda
🟨 2 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 0 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Tường thuật trực tiếp
Larne FC
Crvena Zvezda
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: R. Vidican
20'
🟨 Thẻ vàng - Seol Young-Woo
22'
⛳ Phạt góc
26'
⚽ BÀN THẮNG - Penalty - Bruno Duarte da Silva 0-1
🟨 Thẻ vàng - Sean Graham
29'
⛳ Phạt góc
32'
⛳ Phạt góc
🟨 Thẻ vàng - Matthew Lusty
45+1'
⛳ Phạt góc
45+2'
⛳ Phạt góc
⏸ Hết hiệp 1 (0-1)
🔁 Thay người: vào Kevin OHara, ra Matthew Lusty
46'
🔁 Thay người: vào Osman Bukari, ra Loizos Loizou
55'
⚽ BÀN THẮNG - Vasilije Kostov 0-2, kiến tạo: Osman Bukari
62'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào James Simpson, ra Dylan Sloan
67'
⚽ BÀN THẮNG - Bruno Duarte da Silva 0-3, kiến tạo: Mohammed Abo Fani
73'
🔁 Thay người: vào Muhammed Saracevi, ra Vasilije Kostov
73'
🔁 Thay người: vào Jay Enem, ra Bruno Duarte da Silva
73'
🔁 Thay người: vào Aleksandar Katai, ra Mirko Ivanic
76'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Logan Wallace, ra Ronan Doherty
🔁 Thay người: vào Paul ONeill, ra Jordan McEneff
81'
🔁 Thay người: vào Marko Arnautovic, ra Mohammed Abo Fani
85'
⛳ Phạt góc
85'
⚽ BÀN THẮNG - Muhammed Saracevi 0-4, kiến tạo: Aleksandar Katai
⏹ Kết thúc trận đấu (0-4)
Diễn biến trận đấu
| Larne FC | Phút | |
| 20' | Seol Young-Woo | |
| 26' | ⚽ 0 - 1 Bruno Duarte da Silva | |
| Sean Graham | 28' | |
| Matthew Lusty | 34' | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Kevin OHara ▼ Matthew Lusty | 46' ⇄ | |
| 46' ⇄ | ▲ Osman Bukari ▼ Loizos Loizou | |
| 55' | ⚽ 0 - 2 Vasilije Kostov(Assists:Osman Bukari) (Kiến tạo: Osman Bukari) | |
| ▲ James Simpson ▼ Dylan Sloan | 63' ⇄ | |
| 67' | ⚽ 0 - 3 Bruno Duarte da Silva(Assists:Mohammed Abo Fani) (Kiến tạo: Mohammed Abo Fani) | |
| 73' ⇄ | ▲ Muhammed Saracevi ▼ Vasilije Kostov | |
| 73' ⇄ | ▲ Jay Enem ▼ Bruno Duarte da Silva | |
| 73' ⇄ | ▲ Aleksandar Katai ▼ Mirko Ivanic | |
| ▲ Logan Wallace ▼ Ronan Doherty | 76' ⇄ | |
| ▲ Paul ONeill ▼ Jordan McEneff | 76' ⇄ | |
| 81' ⇄ | ▲ Marko Arnautovic ▼ Mohammed Abo Fani | |
| 85' | ⚽ 0 - 4 Muhammed Saracevi(Assists:Aleksandar Katai) (Kiến tạo: Aleksandar Katai) | |
| FT 0-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 6 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 3 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 1 |
| Ghi bàn | 3 | 12 | 16 | 27 |
| Mất bàn | 5 | 1 | 6 | 11 |
| Điểm | 6 | 9 | 21 | 21 |
Chủ = Larne FC · Khách = Crvena Zvezda
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Larne FC | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 8 (67%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (8%) |
| 3 (43%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Hòa/Hòa | 1 (8%) |
| 1 (14%) | Bại/Bại | 2 (17%) |
Thành tích gần đây — Larne FC
TTHTTHTHTB
Thắng 6 (60%)Hòa 3 (30%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 17/6 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 15/07/26 | Larne FC | 2-1 (1-1) | Tre Fiori | +2 | 3 | T |
| 08/07/26 | Tre Fiori | 0-1 (0-1) | Larne FC | +1.75 | 3 | T |
| 04/07/26 | Larne FC | 0-0 (0-0) | Coleraine | - | - | H |
| 30/06/26 | HW Welders | 1-2 (1-1) | Larne FC | +2.25 | 3.5 | T |
| 23/06/26 | Larne FC | 1-0 (0-0) | Connahs Quay Nomads FC | - | - | T |
| 20/06/26 | Stranraer | 0-0 (0-0) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Larne FC | 8-0 (3-0) | Dungannon Swifts | +1.75 | 2.75 | T |
| 18/04/26 | Glentoran FC | 0-0 (0-0) | Larne FC | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Linfield FC | 0-2 (0-1) | Larne FC | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/04/26 | Larne FC | 1-4 (1-1) | Coleraine | +0.25 | 2.25 | B |
| 04/04/26 | Coleraine | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.5 | H |
| 28/03/26 | Larne FC | 2-0 (1-0) | Cliftonville | +1 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Glenavon Lurgan | 0-3 (0-0) | Larne FC | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/03/26 | Larne FC | 2-1 (2-0) | Dungannon Swifts | +1 | 2.75 | T |
| 07/03/26 | Glentoran FC | 1-1 (1-0) | Larne FC | 0 | 2.25 | H |
| 28/02/26 | Ballymena United | 0-2 (0-2) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | T |
| 25/02/26 | Larne FC | 1-1 (1-0) | Linfield FC | 0 | 2.25 | H |
| 21/02/26 | Larne FC | 2-3 (0-3) | Carrick Rangers | +1.25 | 2.75 | B |
| 14/02/26 | Portadown | 2-1 (2-1) | Larne FC | +0.75 | 2.5 | B |
| 11/02/26 | Larne FC | 2-2 (1-1) | Glentoran FC | +0.25 | 2.25 | H |
Thành tích gần đây — Crvena Zvezda
TBHHTTBHHB
Thắng 3 (30%)Hòa 4 (40%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 20/13 (10 trận) Châu Á: 7/2/1 T/X: 5/1/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Crvena Zvezda | 5-0 (3-0) | Macva Sabac | +3 | 3.75 | T |
| 12/07/26 | Zenit St. Petersburg | 3-1 (1-0) | Crvena Zvezda | -1 | 3 | B |
| 03/07/26 | FC Blau Weiss Linz | 2-2 (1-2) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 29/06/26 | Crvena Zvezda | 1-1 (0-0) | Slovan Bratislava | +0.75 | 2.75 | H |
| 25/06/26 | Crvena Zvezda | 2-1 (1-0) | SKU Amstetten | +1.5 | 3 | T |
| 19/06/26 | Jedinstvo Putevi | 0-5 (0-4) | Crvena Zvezda | - | - | T |
| 23/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-1) | OFK Beograd | +3 | 4.5 | B |
| 17/05/26 | Radnik Surdulica | 0-0 (0-0) | Crvena Zvezda | +1.25 | 3 | H |
| 14/05/26 | Vojvodina Novi Sad | 2-2 (2-0) | Crvena Zvezda | - | - | H |
| 09/05/26 | Crvena Zvezda | 1-2 (0-0) | Novi Pazar | +2.25 | 3.75 | B |
| 05/05/26 | Cukaricki Stankom | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.5 | 3.25 | T |
| 01/05/26 | Jedinstvo UB | 1-2 (1-1) | Crvena Zvezda | +3 | 3.75 | T |
| 26/04/26 | Crvena Zvezda | 3-0 (1-0) | Partizan Belgrade | +1.75 | 3.25 | T |
| 23/04/26 | FK Zeleznicar Pancevo | 2-2 (2-1) | Crvena Zvezda | +1.75 | 3.25 | H |
| 18/04/26 | Crvena Zvezda | 4-1 (2-0) | Vojvodina Novi Sad | +1.75 | 3.25 | T |
| 10/04/26 | Crvena Zvezda | 3-2 (2-1) | FK Spartak Zlatibor Voda | +3.25 | 4.25 | T |
| 05/04/26 | Radnik Surdulica | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.5 | 2.75 | T |
| 21/03/26 | Crvena Zvezda | 2-0 (1-0) | Radnicki Nis | +2.75 | 3.75 | T |
| 15/03/26 | IMT Novi Beograd | 1-2 (1-2) | Crvena Zvezda | +1.75 | 3 | T |
| 08/03/26 | Crvena Zvezda | 4-0 (4-0) | FK Napredak Krusevac | +3.5 | 4.5 | T |
Đội hình
Larne FC
Crvena Zvezda
1Rohan Ferguson3Matt Ridley4Aaron Donnelly23CTomas Cosgrove26Dan Bent6Chris Gallagher11Sean Graham15Ronan Doherty22Jordan McEneff25Dylan Sloan30Matthew Lusty1Matheus13Milos Veljkovic23Nair Tiknizyan25Strahinja Erakovic66Seol Young-Woo15Mohammed Abo Fani21Timi Max Elsnik75Loizos Loizou4CMirko Ivanic22Vasilije Kostov17Bruno Duarte da Silva
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 1Rohan Ferguson
- 3Matt Ridley
- 4Aaron Donnelly
- 6Chris Gallagher
- 11Sean Graham🟨 Thẻ vàng 28'
- 15Ronan Doherty▼ Rời sân 76'
- 22Jordan McEneff▼ Rời sân 76'
- 23Tomas Cosgrove C
- 25Dylan Sloan▼ Rời sân 63'
- 26Dan Bent
- 30Matthew Lusty🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 46'
Khách · 4321
- 1Matheus
- 4Mirko Ivanic C▼ Rời sân 73'
- 13Milos Veljkovic
- 15Mohammed Abo Fani🎯 Kiến tạo 67' · ▼ Rời sân 81'
- 17Bruno Duarte da Silva⚽ Ghi bàn 26' · ⚽ Ghi bàn 67' · ▼ Rời sân 73'
- 21Timi Max Elsnik
- 22Vasilije Kostov⚽ Ghi bàn 55' · ▼ Rời sân 73'
- 23Nair Tiknizyan
- 25Strahinja Erakovic
- 66Seol Young-Woo🟨 Thẻ vàng 20'
- 75Loizos Loizou▼ Rời sân 46'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
08
Phạt góc (HT)
05
Thẻ vàng
21
Sút bóng
127
Sút cầu môn
015
Tấn công
7091
Tấn công nguy hiểm
2382
Sút ngoài cầu môn
110
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
109
TL kiểm soát bóng
31%69%
TL kiểm soát bóng (HT)
35%65%
Phạm lỗi
88
Việt vị
12
Quả ném biên
1519
So Sánh Sức Mạnh
48 52
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Larne FC (30 trận)
Ghi 1.77 bàn/trậnMất 0.90 bàn/trận
Crvena Zvezda (19 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.16 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Crvena Zvezda (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 1 (100%)Hòa 0 (0%)Bại 0 (0%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (100%)Hòa 0 (0%)Xỉu 0 (0%)
6 trận gần — Châu Á:
W
6 trận gần — Tài/Xỉu:
O
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Larne FC | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1890 | Thành lập | 1946 |
| Sân nhà | Red Star Stadium | |
| 6000 | Sức chứa | 54000 |
| Nathan Rooney | HLV | Dejan Stankovic |
| Khu vực | Belgrade |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 14.00 | 7.20 | 1.09 | 0.96 | 3.25 | 0.76 | 0.87 | -2.25 | 0.91 |
| Live | 11.00 ↓ | 6.20 ↓ | 1.14 ↑ | 1.30 ↑ | 3.50 | 0.40 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.14 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 14.00 | 7.20 | 1.11 | 0.78 | 3.00 | 0.96 | 0.85 | -2.25 | 0.92 |
| Live | 74.00 ↑ | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 6.40 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.08 ↓ | -0.25 | 3.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 9.00 | 5.25 | 1.30 | 0.91 | 3.00 | 0.83 | 0.83 | -1.50 | 0.91 |
| Live | 76.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.25 ↑ | 4.50 | 0.17 ↓ | 0.25 ↓ | -0.25 | 2.70 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 13.00 | 7.20 | 1.11 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.70 ↓ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.00 | 4.20 | 1.53 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | 1.05 | -2.00 | 0.70 |
| Live | 90.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.04 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.90 ↓ | -2.00 | 0.80 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 5.60 | 4.10 | 1.51 | 0.93 | 3.25 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 100.00 ↑ | 13.27 ↑ | 1.04 ↓ | 4.82 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 7.00 | 1.12 | 0.97 | 3.25 | 0.83 | 0.99 | -2.00 | 0.81 |
| Live | 80.00 ↑ | 6.80 ↓ | 1.04 ↓ | 4.16 ↑ | 4.50 | 0.10 ↓ | 2.70 ↑ | 0.00 | 0.21 ↓ | |
| Crown | Sớm | 14.50 | 7.20 | 1.10 | 0.98 | 3.25 | 0.78 | 0.86 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 23.00 ↑ | 9.90 ↑ | 1.02 ↓ | 4.76 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 10.50 | 6.10 | 1.13 | 0.75 | 3.00 | 1.05 | 1.02 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 70.00 ↑ | 7.40 ↑ | 1.03 ↓ | 5.26 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 2.85 ↑ | 0.00 | 0.19 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 18.20 | 6.25 | 1.13 | 0.78 | 3.00 | 0.98 | 1.02 | -2.00 | 0.76 |
| Live | 51.00 ↑ | 9.65 ↑ | 1.02 ↓ | 5.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | 0.02 ↓ | -0.25 | 5.00 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 19.00 | 8.00 | 1.14 | 0.50 | 2.50 | 1.50 | - | - | - |
| Live | 126.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.44 ↓ | 2.50 | 1.60 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.25 | 4.40 | 1.43 | 0.76 | 2.75 | 0.97 | 0.83 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 13.18 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.08 | 4.39 | 1.41 | 0.78 | 2.75 | 0.99 | 0.85 | -1.25 | 0.92 |
| Live | 21.75 ↑ | 5.58 ↑ | 1.20 ↓ | 2.93 ↑ | 4.50 | 0.24 ↓ | 0.37 ↓ | -0.25 | 2.09 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 16.00 | 6.80 | 1.09 | 0.89 | 3.25 | 0.81 | 0.97 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 45.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.04 ↓ | 4.15 ↑ | 4.75 | 0.11 ↓ | 0.27 ↓ | -4.25 | 2.45 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 20.00 | 8.25 | 1.15 | 1.20 | 3.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.80 ↓ | 3.50 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 5.52 | 4.10 | 1.54 | 0.75 | 2.75 | 1.04 | 0.76 | -1.50 | 1.00 |
| Live | 76.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.83 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.23 ↓ | -0.25 | 3.31 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 5.50 | 4.00 | 1.50 | 0.85 | 2.75 | 0.95 | 0.95 | -1.00 | 0.85 |
| Live | 81.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 5.60 ↑ | 4.50 | 0.11 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 5.80 | 1.18 | 1.30 | 3.50 | 0.57 | 0.75 | -2.00 | 0.92 |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.05 ↓ | 0.80 ↑ | -2.00 | 0.83 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.