Kết quả bóng đá trận Laos (W) vs Indonesia (Nữ), 19:45 ngày 22/07/2026

ASEAN Football Championship Nữ · 19:45 ngày 22/07/2026
Laos (W)
0 Kết thúc HT 0-1 5
Indonesia (Nữ)
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 1 - 8
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 27°C

Diễn biến trận đấu

Laos (W) Phút Indonesia (Nữ)
31' 0 - 1 Hopper S.
HT 0-1
48' 0 - 2 Nottet I.
55' 0 - 3 Loupatty E.
67' 0 - 4 de Zeeuw F.
83' 0 - 5 Emily Nahon
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 910
Thắng 12 24
Hòa 11 22
Bại 10 54
Ghi bàn 28 616
Mất bàn 61 3220
Điểm 47 814

Chủ = Laos (W) · Khách = Indonesia (Nữ)

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Laos (W) (9)Hiệp 1 / Cả trậnIndonesia (Nữ) (11)
1 (11%)Thắng/Thắng3 (27%)
2 (22%)Thắng/Hòa1 (9%)
1 (11%)Hòa/Thắng2 (18%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (9%)
5 (56%)Bại/Bại4 (36%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Laos (W) 4 (100%)Hòa 0 (0%)Indonesia (Nữ) 0 (0%)
Châu Á: Ăn 4 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFFWC01/05/15Laos (W)2-0 (1-0)Indonesia (W)10-2+1.753.5T
AFFWC12/09/13Indonesia (W)1-2 (1-0)Laos (W)-+3.254.75T
AFFWC16/10/11Laos (W)11-0 (4-0)Indonesia (W)-+0.53T
AFFWC08/10/08Indonesia (W)0-1 (0-0)Laos (W)--0.53.25T

Thành tích gần đây — Laos (W)

THHBBTBBBH
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 6/28 (10 trận) Châu Á: 3/0/7 T/X: 5/0/5
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFFWC19/07/26Cambodia (W)0-1 (0-1)Laos (W)5-2-0.752.5T
AFFWC13/07/26Singapore (W)1-1 (0-1)Laos (W)5-1-0.52.25H
AFFWC10/07/26Malaysia (W)1-1 (0-1)Laos (W)9-3-1.253H
INT FRL13/06/26Saudi Arabia (W)5-1 (1-0)Laos (W)---B
INT FRL10/06/26Saudi Arabia (W)4-0 (2-0)Laos (W)8-1--B
Asian CQW05/07/25Laos (W)2-0 (0-0)Sri Lanka (W)6-1--T
Asian CQW02/07/25Laos (W)0-7 (0-2)Uzbekistan (W)0-14--B
Asian CQW29/06/25Nepal (W)9-0 (2-0)Laos (W)2-3-2.753.25B
AFFWC29/11/24Laos (W)0-1 (0-1)Singapore (W)3-1+0.252B
AFFWC23/11/24Laos (W)0-0 (0-0)Timor Leste (W)-+2.253H
INT FRL29/10/24Saudi Arabia (W)4-0 (0-0)Laos (W)---B
INT FRL26/10/24Malaysia (W)3-1 (2-1)Laos (W)---B
INT FRL28/09/23Pakistan (W)1-1 (0-0)Laos (W)---H
INT FRL24/09/23Bhutan (W)0-0 (0-0)Laos (W)---H
INT FRL18/09/23Laos (W)1-4 (0-1)Lebanon (W)---B
SEAGW09/05/23Singapore (W)2-1 (1-0)Laos (W)1-402.5B
SEAGW06/05/23Laos (W)0-6 (0-3)Thailand (W)2-9-4.254.75B
SEAGW03/05/23Cambodia (W)2-0 (2-0)Laos (W)1-6-0.252.5B
AFFWC11/07/22Myanmar (W)3-1 (1-0)Laos (W)9-0-3.254.25B
AFFWC09/07/22Vietnam (W)5-0 (2-0)Laos (W)11-0-44.5B

Thành tích gần đây — Indonesia (Nữ)

THTHBTBBBT
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/21 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 3/1/6
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFFWC19/07/26Singapore (W)0-2 (0-0)Indonesia (W)0-4+0.752.75T
AFFWC16/07/26Indonesia (W)1-1 (1-0)Cambodia (W)2-7+0.252.5H
AFFWC10/07/26Timor Leste (W)0-2 (0-2)Indonesia (W)0-9+3.54.5T
INT FRL09/06/26Indonesia (W)1-1 (0-0)Cambodia (W)3-3+0.253H
INT FRL03/06/26Indonesia (W)0-2 (0-2)Singapore (W)12-0+1.53B
FIFA W Series15/04/26Indonesia (W)4-2 (2-0)New Caledonia (W)2-8--T
FIFA W Series12/04/26Indonesia (W)1-7 (1-3)Democratic Rep Congo (W)---B
SEAGW17/12/25Indonesia (W)0-2 (0-2)Thailand (W)1-9-4.755.25B
SEAGW14/12/25Vietnam (W)5-0 (1-0)Indonesia (W)--4.255B
SEAGW07/12/25Singapore (W)1-3 (1-1)Indonesia (W)1-3+0.53.25T
SEAGW04/12/25Thailand (W)8-0 (4-0)Indonesia (W)8-1-4.254.75B
INT FRL29/11/25Indonesia (W)0-5 (0-2)Chinese Taipei (W)4-7-1.753.25B
INT FRL26/11/25Indonesia (W)2-1 (0-1)Nepal (W)1-7-0.252T
AFFWC12/08/25Indonesia (W)1-1 (0-0)Cambodia (W)0-6+12.75H
AFFWC09/08/25Indonesia (W)0-7 (0-2)Vietnam (W)1-17--B
AFFWC06/08/25Thailand (W)7-0 (5-0)Indonesia (W)10-0-2.753.75B
Asian CQW05/07/25Chinese Taipei (W)2-1 (1-0)Indonesia (W)9-3--B
Asian CQW02/07/25Pakistan (W)2-0 (2-0)Indonesia (W)1-6+34.25B
Asian CQW29/06/25Indonesia (W)1-0 (0-0)Kyrgyzstan (W)3-2--T
INT FRL31/05/25Indonesia (W)0-0 (0-0)Bangladesh (W)3-5-0.753H

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
8
Phạt góc (HT)
0
4
Sút bóng
6
28
Sút cầu môn
3
16
Tấn công
51
96
Tấn công nguy hiểm
22
62
Sút ngoài cầu môn
3
12
Đá phạt trực tiếp
16
6
TL kiểm soát bóng
29%
71%
TL kiểm soát bóng (HT)
29%
71%
Phạm lỗi
5
13
Việt vị
1
3
Quả ném biên
17
23
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

36 64
25% So Sánh Đối đầu 75%
Thành tích
Tất cả
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Chủ khách tương đồng
T2 H0 B0
T0 H0 B2
Ghi
Tất cả
4 Bàn
0.3 Bàn
Chủ khách tương đồng
6.5 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Laos (W) (9 trận)
Ghi 0.67 bàn/trậnMất 3.56 bàn/trận
Indonesia (Nữ) (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.85 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 4

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
31
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
33
B.thắng H1
02
B.thắng H2
Laos (W)Indonesia (Nữ)

Chi tiết về HT/FT

11
T/T
21
T/H
00
T/B
01
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
Laos (W)Indonesia (Nữ)

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

14
Thắng 2+
12
Thắng 1
54
Hòa
21
Thua 1
119
Thua 2+
Laos (W)Indonesia (Nữ)

Thông tin đội bóng

Laos (W) Thông tin Indonesia (Nữ)
Thành lập
Sân nhà
0 Sức chứa 0
HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm6.904.101.270.763.000.860.78-1.500.92
Live4.40 ↓3.80 ↓1.46 ↑0.80 ↑4.500.80 ↓0.96 ↑-0.250.72 ↓
EasybetsSớm6.304.201.400.832.750.930.81-1.500.96
Live41.00 ↑26.00 ↑1.03 ↓2.30 ↑5.500.27 ↓0.59 ↓-0.251.37 ↑
VcbetSớm6.004.201.450.962.750.820.95-1.000.78
Live51.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.13 ↑5.500.69 ↓0.33 ↓-0.252.10 ↑
Mansion88Sớm5.604.101.430.853.000.850.85-1.250.85
Live60.00 ↑5.90 ↑1.04 ↓3.12 ↑5.500.02 ↓0.06 ↓-0.252.77 ↑
InterwettenSớm5.753.851.530.952.500.75---
Live75.00 ↑11.00 ↑1.04 ↓1.85 ↑5.500.35 ↓---
12betSớm5.404.001.450.853.000.850.85-1.250.85
Live60.00 ↑5.90 ↑1.04 ↓3.12 ↑5.500.02 ↓0.07 ↓-0.252.70 ↑
CrownSớm5.504.351.410.993.000.770.80-1.250.96
Live9.10 ↑4.70 ↑1.25 ↓0.84 ↓2.500.86 ↑0.81 ↑-1.500.89 ↓
SbobetSớm6.404.121.340.932.750.850.90-1.250.88
Live9.00 ↑4.62 ↑1.26 ↓2.50 ↑5.500.10 ↓0.25 ↓-0.251.81 ↑
WewbetSớm5.154.021.530.842.750.920.89-1.000.89
Live33.00 ↑5.50 ↑1.05 ↓4.30 ↑5.500.07 ↓0.14 ↓-0.253.12 ↑
1xBetSớm5.754.201.510.853.250.851.17-0.750.61
Live27.00 ↑18.70 ↑1.01 ↓2.50 ↑5.500.28 ↓0.56 ↓-0.251.33 ↑
Bet 365Sớm5.754.001.440.853.250.950.83-1.250.98
Live41.00 ↑29.00 ↑1.01 ↓2.30 ↑5.500.33 ↓0.55 ↓-0.251.38 ↑
William HillSớm5.003.801.500.652.501.05---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓25.00 ↑5.500.01 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.