Kết quả bóng đá trận Lào vs Thái Lan, 20:00 ngày 25/07/2026
AFF Championship · 20:00 ngày 25/07/2026
Lào 0 Kết thúc HT 0-2 5
Thái Lan
🟨 3 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃
Tường thuật trực tiếp
Lào
Thái Lan
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hyun-Jae Choi
2'
⛳ Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
⛳ Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân trái) — bị chặn
10'
⛳ Phạt góc
10'
⛳ Phạt góc
11'
⛳ Phạt góc
11'
⚽ BÀN THẮNG - Teerasak Poeiphimai 0-1, kiến tạo: Sarach Yooyen
11'
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Somlith Sengvanny
18'
⛳ Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Vongsadka Chanthaleuxay
26'
🟨 Thẻ vàng - Kakana Khamyok
27'
⚽ BÀN THẮNG - Kakana Khamyok 0-2, kiến tạo: Sarach Yooyen
27'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân trái) — chệch khung thành
35'
⛳ Phạt góc
🔁 Thay người: vào Soukpachan Leuanthala, ra Bounpharng Xaysombath
41'
🎯 Dứt điểm - Chaiyaphon Otton (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Phetdavanh Somsanid
45'
🎯 Dứt điểm - Manuel Bihr (chân trái) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Phonsack Seesavath, ra Somlith Sengvanny
🎯 Dứt điểm - Kouaycheng Noophackde (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Phonsack Seesavath (chân trái) — chệch khung thành
49'
⚽ BÀN THẮNG - Yotsakorn Burapha 0-3, kiến tạo: Seksan Ratree
49'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Damoth Thongkhamsavath (chân phải) — bị chặn
52'
⚽ BÀN THẮNG - Sarach Yooyen 0-4, kiến tạo: Kakana Khamyok
52'
🎯 Dứt điểm - Sarach Yooyen (chân phải) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
⚽ BÀN THẮNG - Kakana Khamyok 0-5, kiến tạo: Teerasak Poeiphimai
59'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Chawanwit Saelao, ra Kakana Khamyok
60'
🔁 Thay người: vào Oussama Thiangkham, ra Wanchai Jarunongkran
60'
🔁 Thay người: vào Waris Chuthong, ra Narubodin Weerawatnodom
62'
🎯 Dứt điểm - Chawanwit Saelao (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Vilai Kulungsy, ra Vongsadka Chanthaleuxay
🔁 Thay người: vào Bounchay Chernvanglien, ra Chanthavixay Khounthoumphone
🔁 Thay người: vào Xayasith Singsavang, ra Kouaycheng Noophackde
66'
⛳ Phạt góc
67'
⛳ Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Jehhanafee Mamah, ra Teerasak Poeiphimai
73'
🔁 Thay người: vào Pokklaw Anan, ra Sarach Yooyen
79'
🟨 Thẻ vàng - Yotsakorn Burapha
🟨 Thẻ vàng - Vilai Kulungsy
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (đánh đầu) — chệch khung thành
83'
🎯 Dứt điểm - Chawanwit Saelao (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Damoth Thongkhamsavath (chân trái) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân phải) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Chawanwit Saelao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân phải) — chệch khung thành
⏹ Kết thúc trận đấu (0-5)
Diễn biến trận đấu
| Lào | Phút | |
| 11' | ⚽ 0 - 1 Teerasak Poeiphimai(Assists:Sarach Yooyen) (Kiến tạo: Sarach Yooyen) | |
| Somlith Sengvanny | 14' | |
| Vongsadka Chanthaleuxay | 25' | |
| 26' | Kakana Khamyok | |
| 27' | ⚽ 0 - 2 Kakana Khamyok(Assists:Sarach Yooyen) (Kiến tạo: Sarach Yooyen) | |
| ▲ Soukpachan Leuanthala ▼ Bounpharng Xaysombath | 37' ⇄ | |
| Phetdavanh Somsanid | 43' | |
| HT 0-2 | ||
| ▲ Phonsack Seesavath ▼ Somlith Sengvanny | 46' ⇄ | |
| 49' | ⚽ 0 - 3 Yotsakorn Burapha(Assists:Seksan Ratree) (Kiến tạo: Seksan Ratree) | |
| 52' | ⚽ 0 - 4 Sarach Yooyen(Assists:Kakana Khamyok) (Kiến tạo: Kakana Khamyok) | |
| 59' | ⚽ 0 - 5 Kakana Khamyok(Assists:Teerasak Poeiphimai) (Kiến tạo: Teerasak Poeiphimai) | |
| 60' ⇄ | ▲ Chawanwit Saelao ▼ Kakana Khamyok | |
| 60' ⇄ | ▲ Oussama Thiangkham ▼ Wanchai Jarunongkran | |
| 60' ⇄ | ▲ Waris Chuthong ▼ Narubodin Weerawatnodom | |
| ▲ Vilai Kulungsy ▼ Vongsadka Chanthaleuxay | 65' ⇄ | |
| ▲ Bounchay Chernvanglien ▼ Chanthavixay Khounthoumphone | 65' ⇄ | |
| ▲ Xayasith Singsavang ▼ Kouaycheng Noophackde | 65' ⇄ | |
| 73' ⇄ | ▲ Jehhanafee Mamah ▼ Teerasak Poeiphimai | |
| 73' ⇄ | ▲ Pokklaw Anan ▼ Sarach Yooyen | |
| 79' | Yotsakorn Burapha | |
| Vilai Kulungsy | 82' | |
| FT 0-5 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 3 | 6 |
| Hòa | 0 | 2 | 1 | 2 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 2 |
| Ghi bàn | 1 | 7 | 8 | 25 |
| Mất bàn | 7 | 2 | 25 | 8 |
| Điểm | 3 | 5 | 10 | 20 |
Chủ = Lào · Khách = Thái Lan
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lào | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (14%) | Thắng/Thắng | 5 (56%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (11%) |
| 1 (14%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 1 (14%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (11%) |
| 2 (29%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 2 (29%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lào 0 (0%)Hòa 2 (50%)Thái Lan 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/11/24 | Thailand | 1-1 (0-0) | Laos | -2.5 | 4 | H |
| 12/09/12 | Thailand | 2-1 (0-1) | Laos | -2 | 3.5 | B |
| 01/12/10 | Thailand | 2-2 (0-0) | Laos | -3.75 | 4.75 | H |
| 08/12/08 | Thailand | 6-0 (3-0) | Laos | -3.75 | 4.75 | B |
Thành tích gần đây — Lào
TBBBTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/03/26 | Nepal | 0-1 (0-0) | Laos | -0.5 | 2.25 | T |
| 19/11/25 | Laos | 0-2 (0-0) | Vietnam | -2.25 | 3 | B |
| 14/10/25 | Malaysia | 5-1 (0-1) | Laos | -3.75 | 4.25 | B |
| 09/10/25 | Laos | 0-3 (0-0) | Malaysia | -2.75 | 3.5 | B |
| 10/06/25 | Laos | 2-1 (1-0) | Nepal | +0.25 | 2 | T |
| 25/03/25 | Vietnam | 5-0 (2-0) | Laos | -2.25 | 3.25 | B |
| 20/03/25 | Laos | 1-2 (0-1) | Sri Lanka | 0 | 2.5 | B |
| 18/12/24 | Myanmar | 3-2 (1-0) | Laos | -0.75 | 2.75 | B |
| 15/12/24 | Laos | 1-1 (1-0) | Philippines | -1 | 3 | H |
| 12/12/24 | Indonesia | 3-3 (2-2) | Laos | -3.25 | 4 | H |
| 09/12/24 | Laos | 1-4 (0-0) | Vietnam | -1 | 2.25 | B |
| 17/11/24 | Thailand | 1-1 (0-0) | Laos | -2.5 | 4 | H |
| 14/11/24 | Malaysia | 3-1 (1-1) | Laos | -2.5 | 3.5 | B |
| 17/10/23 | Laos | 0-1 (0-0) | Nepal | 0 | 2 | B |
| 12/10/23 | Nepal | 1-1 (0-1) | Laos | -1.25 | 2.75 | H |
| 31/03/23 | Nepal | 2-1 (1-1) | Laos | - | - | B |
| 25/03/23 | Laos | 2-1 (1-1) | Bhutan | +0.5 | 2.5 | T |
| 22/03/23 | Nepal | 2-0 (1-0) | Laos | -1.25 | 3 | B |
| 30/12/22 | Myanmar | 2-2 (1-1) | Laos | -2.25 | 3.75 | H |
| 27/12/22 | Laos | 0-2 (0-1) | Singapore | -2.75 | 3.25 | B |
Thành tích gần đây — Thái Lan
HHTTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/06/26 | China | 0-0 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.5 | H |
| 05/06/26 | Thailand | 2-2 (2-0) | Kuwait | +0.75 | 2.25 | H |
| 31/03/26 | Thailand | 2-1 (1-0) | Turkmenistan | +1.25 | 2.75 | T |
| 18/11/25 | Sri Lanka | 0-4 (0-1) | Thailand | +2 | 3 | T |
| 13/11/25 | Thailand | 3-2 (1-1) | Singapore | +2 | 3.25 | T |
| 14/10/25 | Chinese Taipei | 1-6 (0-3) | Thailand | +2.25 | 3.5 | T |
| 09/10/25 | Thailand | 2-0 (0-0) | Chinese Taipei | +2.75 | 3.5 | T |
| 07/09/25 | Thailand | 0-1 (0-0) | Iraq | -0.25 | 2.25 | B |
| 04/09/25 | Thailand | 3-0 (2-0) | Fiji | +3.25 | 4 | T |
| 10/06/25 | Turkmenistan | 3-1 (2-1) | Thailand | 0 | 2.5 | B |
| 04/06/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | India | +1 | 2.75 | T |
| 25/03/25 | Thailand | 1-0 (1-0) | Sri Lanka | +3.5 | 4 | T |
| 21/03/25 | Thailand | 2-0 (1-0) | Afghanistan | +1.75 | 3 | T |
| 05/01/25 | Thailand | 2-3 (1-1) | Vietnam | +0.5 | 2.25 | B |
| 02/01/25 | Vietnam | 2-1 (0-0) | Thailand | -0.5 | 2.25 | B |
| 30/12/24 | Thailand | 2-1 (1-0) | Philippines | +1.75 | 2.75 | T |
| 27/12/24 | Philippines | 2-1 (1-1) | Thailand | +1.25 | 2.5 | B |
| 20/12/24 | Thailand | 3-2 (1-1) | Cambodia | +1.75 | 2.75 | T |
| 17/12/24 | Singapore | 2-4 (2-1) | Thailand | +1.25 | 2.75 | T |
| 14/12/24 | Thailand | 1-0 (0-0) | Malaysia | +1.5 | 3 | T |
Đội hình
Lào
Thái Lan
1Kop Lokphathip2Photthavong Sangvilay4Kaharn Phetsivilay5Phetdavanh Somsanid19Bounpharng Xaysombath21Vongsadka Chanthaleuxay4Phetsivilay K.6Chanthavixay Khounthoumphone8CDamoth Thongkhamsavath11Chony Wenpaserth22Somlith Sengvanny14Kouaycheng Noophackde1Pathomakkakul K.1Kampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr15Narubodin Weerawatnodom24Wanchai Jarunongkran6CSarach Yooyen5Seksan Ratree9Yotsakorn Burapha14Teerasak Poeiphimai21Chaiyaphon Otton7Kakana Khamyok
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 541
- 1Kop Lokphathip
- 2Photthavong Sangvilay
- 4Phetsivilay K.
- 4Kaharn Phetsivilay
- 5Phetdavanh Somsanid🟥 Thẻ đỏ 43'
- 6Chanthavixay Khounthoumphone▼ Rời sân 65'
- 8Damoth Thongkhamsavath C
- 11Chony Wenpaserth
- 14Kouaycheng Noophackde▼ Rời sân 65'
- 19Bounpharng Xaysombath▼ Rời sân 37'
- 21Vongsadka Chanthaleuxay🟨 Thẻ vàng 25' · ▼ Rời sân 65'
- 22Somlith Sengvanny🟨 Thẻ vàng 14' · ▼ Rời sân 46'
Khách · 4141
- 1Pathomakkakul K.
- 1Kampol Pathomattakul
- 2Nattapong Sayriya
- 4Manuel Bihr
- 5Seksan Ratree🎯 Kiến tạo 49'
- 6Sarach Yooyen C⚽ Ghi bàn 52' · 🎯 Kiến tạo 11' · 🎯 Kiến tạo 27' · ▼ Rời sân 73'
- 7Kakana Khamyok⚽ Ghi bàn 27' · ⚽ Ghi bàn 59' · 🎯 Kiến tạo 52' · 🟨 Thẻ vàng 26' · ▼ Rời sân 60'
- 9Yotsakorn Burapha⚽ Ghi bàn 49' · 🟨 Thẻ vàng 79'
- 14Teerasak Poeiphimai⚽ Ghi bàn 11' · 🎯 Kiến tạo 59' · ▼ Rời sân 73'
- 15Narubodin Weerawatnodom▼ Rời sân 60'
- 21Chaiyaphon Otton
- 24Wanchai Jarunongkran▼ Rời sân 60'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
19
Phạt góc (HT)
07
Thẻ vàng
32
Sút bóng
818
Sút cầu môn
08
Tấn công
66125
Tấn công nguy hiểm
3894
Sút ngoài cầu môn
57
Cản bóng
33
Đá phạt trực tiếp
1110
TL kiểm soát bóng
30%70%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%77%
Chuyền bóng
246575
TL chuyền bóng thành công
76%90%
Phạm lỗi
1011
Việt vị
03
Cứu thua
30
Tắc bóng
116
Quả ném biên
1513
Cắt bóng
611
Tạt bóng thành công
16
Chuyền dài
1419
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.221.52
Cơ hội rõ rệt
05
So Sánh Sức Mạnh
32 68
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lào (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Thái Lan (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 5 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 3 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lào | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1951 | Thành lập | |
| Sân nhà | Rajamangala National Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Vladica Grujic | HLV | Anthony Hudson |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 14.00 | 7.40 | 1.03 | 0.83 | 3.50 | 0.79 | 0.93 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 14.00 | 7.40 | 1.03 | 0.90 ↑ | 5.50 | 0.70 ↓ | 1.00 ↑ | -0.25 | 0.68 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 18.00 | 8.30 | 1.10 | 1.00 | 3.50 | 0.74 | 0.94 | -2.25 | 0.80 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.02 ↓ | 3.50 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.35 ↓ | -0.25 | 2.00 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 19.00 | 8.00 | 1.09 | 0.80 | 3.25 | 0.98 | 0.95 | -2.25 | 0.78 |
| Live | 46.00 ↑ | 13.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.86 ↑ | 5.50 | 0.41 ↓ | 0.62 ↓ | -0.25 | 1.18 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 11.00 | 7.80 | 1.11 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.50 ↓ | 1.05 ↓ | 4.16 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | 5.26 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 18.00 | 8.25 | 1.12 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.75 | -2.50 | 0.95 |
| Live | 28.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.05 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.15 ↓ | 0.95 ↑ | -3.00 | 0.75 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 14.00 | 6.60 | 1.11 | 0.77 | 3.25 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 26.66 ↑ | 10.38 ↑ | 1.04 ↓ | 3.52 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 11.00 | 7.80 | 1.11 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.80 | -2.25 | 0.90 |
| Live | 30.00 ↑ | 7.90 ↑ | 1.04 ↓ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 5.88 ↑ | 0.00 | 0.01 ↓ | |
| Crown | Sớm | 15.00 | 7.90 | 1.10 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.93 | -2.25 | 0.77 |
| Live | 19.50 ↑ | 16.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.17 ↑ | 5.50 | 0.28 ↓ | 0.48 ↓ | -0.25 | 1.56 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 11.50 | 6.60 | 1.10 | 0.98 | 3.50 | 0.78 | 0.85 | -2.25 | 0.91 |
| Live | 25.00 ↑ | 8.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.33 ↑ | 5.50 | 0.16 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 14.10 | 5.00 | 1.08 | 0.78 | 3.25 | 0.92 | 0.94 | -2.25 | 0.76 |
| Live | 34.00 ↑ | 9.75 ↑ | 1.03 ↓ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.20 ↓ | 0.22 ↓ | -0.25 | 2.50 ↑ | |
| 18Bet | Sớm | 16.00 | 8.00 | 1.10 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | 0.79 | -2.25 | 0.89 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.84 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.24 ↓ | -0.25 | 2.79 ↑ | |
| 1xBet | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | 0.67 | -2.50 | 1.05 |
| Live | 39.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.03 ↑ | 5.50 | 0.25 ↓ | 0.46 ↓ | -0.25 | 1.70 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 13.00 | 8.00 | 1.17 | 1.00 | 3.50 | 0.80 | 0.95 | -2.25 | 0.85 |
| Live | 51.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.90 ↑ | 5.50 | 0.24 ↓ | 0.45 ↓ | -0.25 | 1.68 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 15.00 | 7.00 | 1.13 | 0.91 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 5.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.