Kết quả bóng đá trận Lào vs Thái Lan, 20:00 ngày 25/07/2026

AFF Championship · 20:00 ngày 25/07/2026
Lào
0 Kết thúc HT 0-2 5
Thái Lan
🟨 3 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 1 - 9
Thời tiết: Mưa nhỏ Nhiệt độ: 26℃~27℃

Tường thuật trực tiếp

LàoThái Lan
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Hyun-Jae Choi
2'
Phạt góc
2'
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (đánh đầu) — chệch khung thành
5'
Phạt góc
5'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân trái) — bị chặn
9'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân trái) — bị chặn
10'
Phạt góc
10'
Phạt góc
11'
Phạt góc
11'
BÀN THẮNG - Teerasak Poeiphimai 0-1, kiến tạo: Sarach Yooyen
11'
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (đánh đầu) — vào lưới
🟨 Thẻ vàng - Somlith Sengvanny
14'
18'
Phạt góc
18'
🎯 Dứt điểm - Teerasak Poeiphimai (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân trái) — chệch khung thành
24'
🟨 Thẻ vàng - Vongsadka Chanthaleuxay
25'
26'
🟨 Thẻ vàng - Kakana Khamyok
27'
BÀN THẮNG - Kakana Khamyok 0-2, kiến tạo: Sarach Yooyen
27'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — vào lưới
31'
🎯 Dứt điểm - Wanchai Jarunongkran (chân trái) — chệch khung thành
35'
Phạt góc
🔁 Thay người: vào Soukpachan Leuanthala, ra Bounpharng Xaysombath
37'
41'
🎯 Dứt điểm - Chaiyaphon Otton (chân trái) — chệch khung thành
42'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — bị chặn
🟥 Thẻ đỏ - Phetdavanh Somsanid
43'
45'
🎯 Dứt điểm - Manuel Bihr (chân trái) — chệch khung thành
Hết hiệp 1 (0-2)
🔁 Thay người: vào Phonsack Seesavath, ra Somlith Sengvanny
46'
🎯 Dứt điểm - Kouaycheng Noophackde (chân phải) — chệch khung thành
47'
🎯 Dứt điểm - Phonsack Seesavath (chân trái) — chệch khung thành
48'
49'
BÀN THẮNG - Yotsakorn Burapha 0-3, kiến tạo: Seksan Ratree
49'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (chân phải) — vào lưới
🎯 Dứt điểm - Damoth Thongkhamsavath (chân phải) — bị chặn
51'
52'
BÀN THẮNG - Sarach Yooyen 0-4, kiến tạo: Kakana Khamyok
52'
🎯 Dứt điểm - Sarach Yooyen (chân phải) — vào lưới
54'
🎯 Dứt điểm - Seksan Ratree (chân phải) — bị cản phá
57'
🎯 Dứt điểm - Yotsakorn Burapha (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
BÀN THẮNG - Kakana Khamyok 0-5, kiến tạo: Teerasak Poeiphimai
59'
🎯 Dứt điểm - Kakana Khamyok (chân phải) — vào lưới
60'
🔁 Thay người: vào Chawanwit Saelao, ra Kakana Khamyok
60'
🔁 Thay người: vào Oussama Thiangkham, ra Wanchai Jarunongkran
60'
🔁 Thay người: vào Waris Chuthong, ra Narubodin Weerawatnodom
62'
🎯 Dứt điểm - Chawanwit Saelao (chân trái) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Vilai Kulungsy, ra Vongsadka Chanthaleuxay
65'
🔁 Thay người: vào Bounchay Chernvanglien, ra Chanthavixay Khounthoumphone
65'
🔁 Thay người: vào Xayasith Singsavang, ra Kouaycheng Noophackde
65'
66'
Phạt góc
67'
Phạt góc
73'
🔁 Thay người: vào Jehhanafee Mamah, ra Teerasak Poeiphimai
73'
🔁 Thay người: vào Pokklaw Anan, ra Sarach Yooyen
79'
🟨 Thẻ vàng - Yotsakorn Burapha
🟨 Thẻ vàng - Vilai Kulungsy
82'
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (đánh đầu) — chệch khung thành
82'
83'
🎯 Dứt điểm - Chawanwit Saelao (chân phải) — bị cản phá
Phạt góc
87'
🎯 Dứt điểm - Damoth Thongkhamsavath (chân trái) — bị chặn
87'
🎯 Dứt điểm - Bounchay Chernvanglien (chân phải) — bị chặn
87'
87'
🎯 Dứt điểm - Chawanwit Saelao (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Chony Wenpaserth (chân phải) — chệch khung thành
90+4'
Kết thúc trận đấu (0-5)

Diễn biến trận đấu

Lào Phút Thái Lan
11' 0 - 1 Teerasak Poeiphimai(Assists:Sarach Yooyen) (Kiến tạo: Sarach Yooyen)
Somlith Sengvanny 14'
Vongsadka Chanthaleuxay 25'
26' Kakana Khamyok
27' 0 - 2 Kakana Khamyok(Assists:Sarach Yooyen) (Kiến tạo: Sarach Yooyen)
▲ Soukpachan Leuanthala ▼ Bounpharng Xaysombath37'
Phetdavanh Somsanid 43'
HT 0-2
▲ Phonsack Seesavath ▼ Somlith Sengvanny46'
49' 0 - 3 Yotsakorn Burapha(Assists:Seksan Ratree) (Kiến tạo: Seksan Ratree)
52' 0 - 4 Sarach Yooyen(Assists:Kakana Khamyok) (Kiến tạo: Kakana Khamyok)
59' 0 - 5 Kakana Khamyok(Assists:Teerasak Poeiphimai) (Kiến tạo: Teerasak Poeiphimai)
60' ▲ Chawanwit Saelao ▼ Kakana Khamyok
60' ▲ Oussama Thiangkham ▼ Wanchai Jarunongkran
60' ▲ Waris Chuthong ▼ Narubodin Weerawatnodom
▲ Vilai Kulungsy ▼ Vongsadka Chanthaleuxay65'
▲ Bounchay Chernvanglien ▼ Chanthavixay Khounthoumphone65'
▲ Xayasith Singsavang ▼ Kouaycheng Noophackde65'
73' ▲ Jehhanafee Mamah ▼ Teerasak Poeiphimai
73' ▲ Pokklaw Anan ▼ Sarach Yooyen
79' Yotsakorn Burapha
Vilai Kulungsy 82'
FT 0-5

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 36
Hòa 02 12
Bại 20 62
Ghi bàn 17 825
Mất bàn 72 258
Điểm 35 1020

Chủ = Lào · Khách = Thái Lan

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lào (7)Hiệp 1 / Cả trậnThái Lan (9)
1 (14%)Thắng/Thắng5 (56%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (11%)
1 (14%)Thắng/Bại0 (0%)
1 (14%)Hòa/Thắng1 (11%)
0 (0%)Hòa/Hòa1 (11%)
2 (29%)Hòa/Bại0 (0%)
2 (29%)Bại/Bại1 (11%)

Thành tích đối đầu (4 trận)

Lào 0 (0%)Hòa 2 (50%)Thái Lan 2 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL17/11/24Thailand1-1 (0-0)Laos9-1-2.54H
INT CF12/09/12Thailand2-1 (0-1)Laos--23.5B
ASEAN Cup01/12/10Thailand2-2 (0-0)Laos--3.754.75H
ASEAN Cup08/12/08Thailand6-0 (3-0)Laos--3.754.75B

Thành tích gần đây — Lào

TBBBTBBBHH
Thắng 2 (20%)Hòa 2 (20%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 11/25 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
AFC31/03/26Nepal0-1 (0-0)Laos5-7-0.52.25T
AFC19/11/25Laos0-2 (0-0)Vietnam3-5-2.253B
AFC14/10/25Malaysia5-1 (0-1)Laos12-2-3.754.25B
AFC09/10/25Laos0-3 (0-0)Malaysia0-10-2.753.5B
AFC10/06/25Laos2-1 (1-0)Nepal-+0.252T
AFC25/03/25Vietnam5-0 (2-0)Laos12-3-2.253.25B
INT FRL20/03/25Laos1-2 (0-1)Sri Lanka1-402.5B
ASEAN Cup18/12/24Myanmar3-2 (1-0)Laos5-3-0.752.75B
ASEAN Cup15/12/24Laos1-1 (1-0)Philippines5-6-13H
ASEAN Cup12/12/24Indonesia3-3 (2-2)Laos9-5-3.254H
ASEAN Cup09/12/24Laos1-4 (0-0)Vietnam1-7-12.25B
INT FRL17/11/24Thailand1-1 (0-0)Laos9-1-2.54H
INT FRL14/11/24Malaysia3-1 (1-1)Laos8-1-2.53.5B
FIFA WCQL17/10/23Laos0-1 (0-0)Nepal2-102B
FIFA WCQL12/10/23Nepal1-1 (0-1)Laos8-2-1.252.75H
INT FRL31/03/23Nepal2-1 (1-1)Laos---B
INT FRL25/03/23Laos2-1 (1-1)Bhutan-+0.52.5T
INT FRL22/03/23Nepal2-0 (1-0)Laos1-6-1.253B
ASEAN Cup30/12/22Myanmar2-2 (1-1)Laos8-1-2.253.75H
ASEAN Cup27/12/22Laos0-2 (0-1)Singapore4-6-2.753.25B

Thành tích gần đây — Thái Lan

HHTTTTTBTB
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 23/10 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
INT FRL09/06/26China0-0 (0-0)Thailand11-1-0.52.5H
INT FRL05/06/26Thailand2-2 (2-0)Kuwait5-1+0.752.25H
AFC31/03/26Thailand2-1 (1-0)Turkmenistan8-1+1.252.75T
AFC18/11/25Sri Lanka0-4 (0-1)Thailand3-5+23T
INT FRL13/11/25Thailand3-2 (1-1)Singapore11-3+23.25T
AFC14/10/25Chinese Taipei1-6 (0-3)Thailand2-6+2.253.5T
AFC09/10/25Thailand2-0 (0-0)Chinese Taipei4-0+2.753.5T
KCTH07/09/25Thailand0-1 (0-0)Iraq5-8-0.252.25B
KCTH04/09/25Thailand3-0 (2-0)Fiji5-4+3.254T
AFC10/06/25Turkmenistan3-1 (2-1)Thailand3-702.5B
INT FRL04/06/25Thailand2-0 (1-0)India2-7+12.75T
AFC25/03/25Thailand1-0 (1-0)Sri Lanka7-1+3.54T
INT FRL21/03/25Thailand2-0 (1-0)Afghanistan7-2+1.753T
ASEAN Cup05/01/25Thailand2-3 (1-1)Vietnam2-4+0.52.25B
ASEAN Cup02/01/25Vietnam2-1 (0-0)Thailand6-3-0.52.25B
ASEAN Cup30/12/24Thailand2-1 (1-0)Philippines1-6+1.752.75T
ASEAN Cup27/12/24Philippines2-1 (1-1)Thailand4-0+1.252.5B
ASEAN Cup20/12/24Thailand3-2 (1-1)Cambodia10-2+1.752.75T
ASEAN Cup17/12/24Singapore2-4 (2-1)Thailand3-6+1.252.75T
ASEAN Cup14/12/24Thailand1-0 (0-0)Malaysia2-6+1.53T

Đội hình

LàoThái Lan
1Kop Lokphathip2Photthavong Sangvilay4Kaharn Phetsivilay5Phetdavanh Somsanid19Bounpharng Xaysombath21Vongsadka Chanthaleuxay4Phetsivilay K.6Chanthavixay Khounthoumphone8CDamoth Thongkhamsavath11Chony Wenpaserth22Somlith Sengvanny14Kouaycheng Noophackde1Pathomakkakul K.1Kampol Pathomattakul2Nattapong Sayriya4Manuel Bihr15Narubodin Weerawatnodom24Wanchai Jarunongkran6CSarach Yooyen5Seksan Ratree9Yotsakorn Burapha14Teerasak Poeiphimai21Chaiyaphon Otton7Kakana Khamyok

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 541
Khách · 4141

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
1
9
Phạt góc (HT)
0
7
Thẻ vàng
3
2
Sút bóng
8
18
Sút cầu môn
0
8
Tấn công
66
125
Tấn công nguy hiểm
38
94
Sút ngoài cầu môn
5
7
Cản bóng
3
3
Đá phạt trực tiếp
11
10
TL kiểm soát bóng
30%
70%
TL kiểm soát bóng (HT)
23%
77%
Chuyền bóng
246
575
TL chuyền bóng thành công
76%
90%
Phạm lỗi
10
11
Việt vị
0
3
Cứu thua
3
0
Tắc bóng
11
6
Quả ném biên
15
13
Cắt bóng
6
11
Tạt bóng thành công
1
6
Chuyền dài
14
19
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.22
1.52
Cơ hội rõ rệt
0
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

32 68
40% So Sánh Đối đầu 60%
Thành tích
Tất cả
T0 H2 B2
T2 H2 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2.8 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lào (20 trận)
Ghi 1.10 bàn/trậnMất 2.10 bàn/trận
Thái Lan (19 trận)
Ghi 1.89 bàn/trậnMất 1.11 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 2 — Khách thắng
Cả trận (FT)0 - 5 — Khách thắng
Hiệp 20 - 3

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LàoThái Lan

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LàoThái Lan

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

07
Thắng 2+
36
Thắng 1
52
Hòa
44
Thua 1
81
Thua 2+
LàoThái Lan

Thông tin đội bóng

Lào Thông tin Thái Lan
1951 Thành lập
Sân nhà Rajamangala National Stadium
0 Sức chứa 0
Vladica Grujic HLV Anthony Hudson
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm14.007.401.030.833.500.790.93-2.250.77
Live14.007.401.030.90 ↑5.500.70 ↓1.00 ↑-0.250.68 ↓
EasybetsSớm18.008.301.101.003.500.740.94-2.250.80
Live51.00 ↑41.00 ↑1.02 ↓3.50 ↑5.500.10 ↓0.35 ↓-0.252.00 ↑
VcbetSớm19.008.001.090.803.250.980.95-2.250.78
Live46.00 ↑13.00 ↑1.01 ↓1.86 ↑5.500.41 ↓0.62 ↓-0.251.18 ↑
Mansion88Sớm11.007.801.110.953.500.750.80-2.250.90
Live30.00 ↑7.50 ↓1.05 ↓4.16 ↑5.500.04 ↓5.26 ↑0.000.01 ↓
InterwettenSớm18.008.251.120.953.500.750.75-2.500.95
Live28.00 ↑10.00 ↑1.05 ↓3.70 ↑5.500.15 ↓0.95 ↑-3.000.75 ↓
10BETSớm14.006.601.110.773.250.87---
Live26.66 ↑10.38 ↑1.04 ↓3.52 ↑5.500.14 ↓---
12betSớm11.007.801.110.953.500.750.80-2.250.90
Live30.00 ↑7.90 ↑1.04 ↓3.22 ↑5.500.13 ↓5.88 ↑0.000.01 ↓
CrownSớm15.007.901.100.953.500.750.93-2.250.77
Live19.50 ↑16.00 ↑1.01 ↓2.17 ↑5.500.28 ↓0.48 ↓-0.251.56 ↑
SbobetSớm11.506.601.100.983.500.780.85-2.250.91
Live25.00 ↑8.60 ↑1.04 ↓3.33 ↑5.500.16 ↓0.24 ↓-0.252.50 ↑
WewbetSớm14.105.001.080.783.250.920.94-2.250.76
Live34.00 ↑9.75 ↑1.03 ↓2.77 ↑5.500.20 ↓0.22 ↓-0.252.50 ↑
18BetSớm16.008.001.100.953.500.750.79-2.250.89
Live51.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.84 ↑5.500.24 ↓0.24 ↓-0.252.79 ↑
1xBetSớm15.007.001.130.913.500.750.67-2.501.05
Live39.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓3.03 ↑5.500.25 ↓0.46 ↓-0.251.70 ↑
Bet 365Sớm13.008.001.171.003.500.800.95-2.250.85
Live51.00 ↑41.00 ↑1.01 ↓2.90 ↑5.500.24 ↓0.45 ↓-0.251.68 ↑
William HillSớm15.007.001.130.913.500.75---
Live151.00 ↑151.00 ↑1.01 ↓9.00 ↑5.500.04 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.