Kết quả bóng đá trận Lanzhou Longyuan Athletics vs ShanXi Union, 19:00 ngày 22/07/2026
Cúp FA Trung Quốc · 19:00 ngày 22/07/2026
Lanzhou Longyuan Athletics 2 Kết thúc HT 0-0 0
ShanXi Union
🟨 3 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 5
Địa điểm: Lanzhou Olympic Sports Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 29°C
Diễn biến trận đấu
| Lanzhou Longyuan Athletics | Phút | |
| Ababekri Erkin | 24' | |
| 24' | Boyuan Feng | |
| Zhiyuan Lu | 34' | |
| ▲ Pan Yuchen ▼ Yuan Ke | 37' ⇄ | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Fanning Meng ▼ Hujahmat Shahsat | |
| ▲ Jianchen Lu ▼ Zhang Yue | 46' ⇄ | |
| 1 - 0 ⚽ | 52' | |
| 53' ⇄ | ▲ Cao Kang ▼ Tan Kaiyuan | |
| ▲ Shengming Yang ▼ Wei Lai | 61' ⇄ | |
| 68' ⇄ | ▲ Tianyi Tang ▼ Yan Yu | |
| ▲ Weiyi Jiang ▼ Zhang Zichao | 76' ⇄ | |
| ▲ Wang Si ▼ Zhiyuan Lu | 76' ⇄ | |
| Xiao Yufeng(Assists:Pan Yuchen) (Kiến tạo: Pan Yuchen) 2 - 0 ⚽ | 84' | |
| Jianchen Lu(Assists:Xinkai Sun) (Kiến tạo: Xinkai Sun) 3 - 0 ⚽ | 86' | |
| Jianchen Lu | 87' | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Mi Haolun ▼ Wang Jianan | |
| 90+2' ⇄ | ▲ Ruofan Qian ▼ Zhiwei Wei | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 5 |
| Hòa | 2 | 0 | 7 | 1 |
| Bại | 0 | 2 | 2 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 3 | 6 | 19 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 10 |
| Điểm | 5 | 3 | 10 | 16 |
Chủ = Lanzhou Longyuan Athletics · Khách = ShanXi Union
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanzhou Longyuan Athletics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 5 (26%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (16%) |
| 9 (45%) | Hòa/Hòa | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 4 (21%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 2 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Lanzhou Longyuan Athletics 0 (0%)Hòa 0 (0%)ShanXi Union 2 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 21/07/24 | ShanXi Union | 3-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -1.25 | 2.5 | B |
| 11/05/24 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-1 (0-1) | ShanXi Union | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics
HBHHHHHBTT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 5/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 18/04/26 | Guangzhou Shudihong | 1-4 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | T |
| 15/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan B | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 05/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/10/25 | Quanzhou Yassin | 0-4 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | T |
| 18/10/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (1-0) | Guangzhou dandelion FC | +0.25 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — ShanXi Union
BTTBHTBTTH
Thắng 5 (50%)Hòa 2 (20%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 19/9 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 6/0/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Guangxi Hengchen | 3-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | B |
| 11/07/26 | ShanXi Union | 4-0 (1-0) | Meizhou Hakka | +1 | 2.75 | T |
| 04/07/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Wuxi Wugou | +0.25 | 2.25 | T |
| 27/06/26 | Guangdong GZ-Power | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.5 | B |
| 19/06/26 | ShanXi Union | 1-1 (1-0) | Zhejiang Professional FC | -0.75 | 2.5 | H |
| 14/06/26 | Foshan Nanshi | 0-5 (0-2) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 29/05/26 | ShanXi Union | 0-1 (0-1) | Nanjing City | +0.5 | 2.25 | B |
| 24/05/26 | Suzhou Dongwu | 0-3 (0-1) | ShanXi Union | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/05/26 | Shenzhen 2028 | 0-2 (0-2) | ShanXi Union | +1 | 2.5 | T |
| 10/05/26 | ShanXi Union | 1-1 (0-0) | Ningbo Professional Football Club | +0.5 | 2.5 | H |
| 02/05/26 | Dingnan Ganlian | 1-1 (1-1) | ShanXi Union | 0 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Yanbian Longding | 0-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.25 | H |
| 18/04/26 | ShanXi Union | 0-0 (0-0) | Nantong Zhiyun | +0.25 | 2.25 | H |
| 11/04/26 | Changchun Yatai | 2-1 (1-1) | ShanXi Union | -0.5 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | ShanXi Union | 1-0 (0-0) | Shijiazhuang Kungfu | +0.25 | 2.25 | T |
| 15/03/26 | ShenZhen Juniors | 1-0 (1-0) | ShanXi Union | +0.25 | 2.5 | B |
| 22/01/26 | ShanXi Union | 2-1 (0-0) | Ansan Greeners FC | - | - | T |
| 08/11/25 | ShanXi Union | 5-1 (2-0) | Guangxi Pingguo Football Club | +0.5 | 2.75 | T |
| 01/11/25 | Dalian Kun City | 3-0 (1-0) | ShanXi Union | -0.25 | 2.5 | B |
| 26/10/25 | Guangdong GZ-Power | 2-2 (0-0) | ShanXi Union | -1 | 2.75 | H |
Đội hình
Lanzhou Longyuan Athletics
ShanXi Union
13CMu Qianyu2Luo Hanbowen4Xiao Yufeng17Ababekri Erkin33Wei Lai37Ke Yuan37Yuan Ke39Kerui Chen10Xinkai Sun14Zhang Zichao25Zhang Yue40Zhiyuan Lu39He Lipan2Wen Junjie5Ma Sheng23Jin WenXu38Wang Jianan33Tan Kaiyuan42Zhiwei Wei17CBoyuan Feng34Hujahmat Shahsat36Yan Yu21Shijie Wang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Luo Hanbowen
- 4Xiao Yufeng⚽ Ghi bàn 84'
- 10Xinkai Sun🎯 Kiến tạo 86'
- 13Mu Qianyu C
- 14Zhang Zichao▼ Rời sân 76'
- 17Ababekri Erkin🟨 Thẻ vàng 24'
- 25Zhang Yue▼ Rời sân 46'
- 33Wei Lai▼ Rời sân 61'
- 37Ke Yuan
- 37Yuan Ke▼ Rời sân 37'
- 39Kerui Chen
- 40Zhiyuan Lu🟨 Thẻ vàng 34' · ▼ Rời sân 76'
Khách · 4231
- 2Wen Junjie
- 5Ma Sheng
- 17Boyuan Feng C🟨 Thẻ vàng 24'
- 21Shijie Wang
- 23Jin WenXu
- 33Tan Kaiyuan▼ Rời sân 53'
- 34Hujahmat Shahsat▼ Rời sân 46'
- 36Yan Yu▼ Rời sân 68'
- 38Wang Jianan▼ Rời sân 90+2'
- 39He Lipan
- 42Zhiwei Wei▼ Rời sân 90+2'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
45
Phạt góc (HT)
32
Thẻ vàng
31
Sút bóng
107
Sút cầu môn
41
Tấn công
5470
Tấn công nguy hiểm
5060
Sút ngoài cầu môn
66
Đá phạt trực tiếp
147
TL kiểm soát bóng
45%55%
TL kiểm soát bóng (HT)
46%54%
Phạm lỗi
1218
Việt vị
34
Quả ném biên
2631
So Sánh Sức Mạnh
47 53
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B2T2 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanzhou Longyuan Athletics (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
ShanXi Union (19 trận)
Ghi 1.42 bàn/trậnMất 0.84 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 2 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanzhou Longyuan Athletics (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
ShanXi Union (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lanzhou Longyuan Athletics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lanzhou Olympic Sports Center | Sân nhà | XiAn International Football Center |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Shin Hong-Gi | HLV | Tao Chen |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 3.82 | 2.93 | 1.73 | 0.73 | 2.00 | 0.89 | 0.97 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 4.15 ↑ | 3.40 ↑ | 1.56 ↓ | 1.28 ↑ | 0.50 | 0.32 ↓ | 1.30 ↑ | 0.00 | 0.38 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 5.00 | 3.50 | 1.71 | 0.77 | 2.00 | 0.96 | 0.84 | -0.75 | 0.94 |
| Live | 1.17 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 1.90 ↑ | 0.00 | 0.37 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 6.50 | 3.75 | 1.50 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.86 | -1.00 | 0.86 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 61.00 ↑ | 3.15 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 1.81 ↑ | 0.00 | 0.39 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 4.25 | 3.30 | 1.72 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.05 ↑ | 31.00 ↑ | 8.33 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 1.56 ↑ | 0.00 | 0.48 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 6.50 | 3.75 | 1.50 | 1.20 | 2.50 | 0.55 | 1.05 | -0.50 | 0.65 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.90 ↑ | 45.00 ↑ | 2.60 ↑ | 2.50 | 0.20 ↓ | 0.95 ↓ | -0.50 | 0.70 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 6.60 | 3.80 | 1.51 | 0.98 | 2.25 | 0.74 | - | - | - |
| Live | 1.19 ↓ | 4.55 ↑ | 39.60 ↑ | 2.69 ↑ | 2.50 | 0.21 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 4.10 | 3.25 | 1.76 | 0.78 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | -0.75 | 0.93 |
| Live | 1.20 ↓ | 3.95 ↑ | 32.00 ↑ | 7.69 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.47 ↓ | |
| Crown | Sớm | 4.05 | 3.10 | 1.73 | 0.77 | 2.00 | 0.93 | 0.97 | -0.50 | 0.73 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.50 ↑ | 20.00 ↑ | 4.54 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 0.03 ↓ | -0.25 | 5.26 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 5.10 | 3.37 | 1.59 | 1.02 | 2.25 | 0.80 | 1.00 | -0.75 | 0.84 |
| Live | 1.19 ↓ | 4.31 ↑ | 18.50 ↑ | 6.66 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | 1.47 ↑ | 0.00 | 0.52 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 6.40 | 3.67 | 1.49 | 0.91 | 2.25 | 0.89 | 0.91 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.20 ↓ | 4.88 ↑ | 24.00 ↑ | 6.25 ↑ | 2.50 | 0.04 ↓ | 1.58 ↑ | 0.00 | 0.49 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 6.00 | 3.70 | 1.48 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 81.00 ↑ | 7.50 ↑ | 2.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.50 | 3.70 | 1.50 | 0.91 | 2.25 | 0.80 | 0.80 | -1.00 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 126.00 ↑ | 301.00 ↑ | 13.18 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 13.18 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.68 | 3.80 | 1.46 | 0.95 | 2.25 | 0.81 | 0.97 | -1.00 | 0.81 |
| Live | 9.11 ↑ | 1.30 ↓ | 5.43 ↑ | 3.14 ↑ | 2.50 | 0.22 ↓ | 1.86 ↑ | 0.00 | 0.43 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 6.25 | 3.60 | 1.47 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 67.00 ↑ | 251.00 ↑ | 1.40 ↑ | 0.50 | 0.44 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 6.89 | 3.90 | 1.51 | 0.88 | 2.25 | 0.86 | 1.18 | -0.75 | 0.64 |
| Live | 1.00 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 4.88 ↑ | 2.50 | 0.11 ↓ | 1.89 ↑ | 0.00 | 0.42 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 6.00 | 3.60 | 1.50 | 0.90 | 2.25 | 0.90 | 0.90 | -1.00 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 2.50 | 0.09 ↓ | 1.85 ↑ | 0.00 | 0.40 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 4.40 | 3.50 | 1.67 | 1.25 | 2.50 | 0.57 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 18.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lanzhou Longyuan Athletics | -1 | Chưa có trận cùng mức | ||
| ShanXi Union | +1 | 1 | 0 | 0 |
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).