Kết quả bóng đá trận Lanzhou Longyuan Athletics vs Shanghai Second, 18:30 ngày 25/07/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Lanzhou Longyuan Athletics 2 Kết thúc HT 0-1 2
Shanghai Second
🟨 1 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Lanzhou Olympic Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C
Diễn biến trận đấu
| Lanzhou Longyuan Athletics | Phút | |
| 33' | ⚽ 0 - 1 Wen Da(Assists:Xiang Ruoke) (Kiến tạo: Xiang Ruoke) | |
| Weiyi Jiang | 41' | |
| 45+4' | Li Guihao | |
| HT 0-1 | ||
| ▲ Omer Abdukerim ▼ Wei Lai | 46' ⇄ | |
| 57' ⇄ | ▲ Shi Yiyi ▼ He Shaolin | |
| ▲ Zhang Zichao ▼ Weiyi Jiang | 63' ⇄ | |
| ▲ Xinkai Sun ▼ Zhang Yue | 63' ⇄ | |
| 67' ⇄ | ▲ Chen Shenji ▼ Yanfeng Yu | |
| Xinkai Sun(Assists:Xiao Yufeng) (Kiến tạo: Xiao Yufeng) 1 - 1 ⚽ | 71' | |
| 76' | ⚽ 1 - 2 Shi Yiyi(Assists:Wen Da) (Kiến tạo: Wen Da) | |
| ▲ Mewlan Memetimin ▼ Jianchen Lu | 77' ⇄ | |
| 78' | Chen Shenji | |
| 81' ⇄ | ▲ Qi Long ▼ Linhan He | |
| ▲ Wang Si ▼ Zhiyuan Lu | 83' ⇄ | |
| Wang Si(Assists:Mewlan Memetimin) (Kiến tạo: Mewlan Memetimin) 2 - 2 ⚽ | 85' | |
| FT 2-2 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 1 | 0 |
| Hòa | 2 | 2 | 7 | 5 |
| Bại | 0 | 1 | 2 | 5 |
| Ghi bàn | 4 | 4 | 6 | 9 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 7 | 16 |
| Điểm | 5 | 2 | 10 | 5 |
Chủ = Lanzhou Longyuan Athletics · Khách = Shanghai Second
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanzhou Longyuan Athletics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (10%) | Thắng/Thắng | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Thắng/Hòa | 4 (18%) |
| 3 (15%) | Hòa/Thắng | 3 (14%) |
| 9 (45%) | Hòa/Hòa | 2 (9%) |
| 1 (5%) | Hòa/Bại | 6 (27%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (15%) | Bại/Bại | 4 (18%) |
Bảng xếp hạng
Lanzhou Longyuan Athletics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 2 | 10 | 4 | 7 | 12 | 16 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 1 | 6 | 1 | 3 | 5 | 9 | 9 |
| Sân khách | 8 | 1 | 4 | 3 | 4 | 7 | 7 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 4 | 4 | - | - |
Shanghai Second
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 7 | 9 | 18 | 32 | 13 | 11 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 2 | 6 | 6 | 17 | 5 | 11 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 12 | 15 | 8 | 7 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lanzhou Longyuan Athletics 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shanghai Second 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics
THBHHHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 18/04/26 | Guangzhou Shudihong | 1-4 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | T |
| 15/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan B | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 05/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Changchun XIdu Football Club | +0.5 | 2 | H |
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2.25 | T |
| 25/10/25 | Quanzhou Yassin | 0-4 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | T |
Thành tích gần đây — Shanghai Second
BHBBBBHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/2/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 12/07/26 | Dalian Kewei | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | -1.25 | 2.5 | H |
| 05/07/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (0-0) | Shanghai Second | -0.5 | 2.25 | B |
| 27/06/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-1) | Qingdao Red Lions | 0 | 2 | B |
| 23/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (1-1) | Dalian Yingbo B | 0 | 2 | B |
| 19/06/26 | Shanghai Second | 1-2 (0-1) | Shanghai Port | -1.75 | 3 | B |
| 13/06/26 | Shanghai Second | 0-0 (0-0) | Taian Tiankuang | -0.5 | 2 | H |
| 06/06/26 | Shanghai Port B | 1-1 (0-1) | Shanghai Second | - | - | H |
| 27/05/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-2) | Shanghai Second | -0.75 | 2.25 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | +0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Shanghai Second | 1-0 (1-0) | Yanbian Longding | -0.5 | 2.25 | T |
| 10/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-1 (0-0) | Shanghai Second | -0.25 | 2 | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2 | T |
| 29/04/26 | Shandong Taishan B | 2-1 (0-0) | Shanghai Second | -1 | 2.25 | B |
| 24/04/26 | Shanghai Second | 1-1 (0-0) | Dalian Kewei | -0.75 | 2.25 | H |
| 19/04/26 | Shanghai Second | 1-0 (0-0) | Guangdong Mingtu | +0.5 | 2.25 | T |
| 15/04/26 | Shanghai Second | 0-2 (0-0) | Yan An Ronghai | 0 | 2.25 | B |
| 11/04/26 | Qingdao Red Lions | 2-2 (1-0) | Shanghai Second | - | - | H |
| 04/04/26 | Dalian Yingbo B | 3-2 (2-1) | Shanghai Second | - | - | B |
| 22/03/26 | Shanghai Second | 1-6 (1-4) | Shanghai Port B | 0 | 2.25 | B |
Đội hình
Lanzhou Longyuan Athletics
Shanghai Second
13CMu Qianyu2Luo Hanbowen4Xiao Yufeng33Wei Lai47Shengming Yang22Weiyi Jiang39Kerui Chen5Pan Yuchen7Jianchen Lu25Zhang Yue40Zhiyuan Lu21Dilyar Hoshurjan6Xu Lei35Yi Yang40CEddy Francois2Zhixin Jiang4Li Guihao15Linhan He24Yanfeng Yu30Wen Da9He Shaolin36Xiang Ruoke
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Luo Hanbowen6.7
- 4Xiao Yufeng🎯 Kiến tạo 71'7.8
- 5Pan Yuchen7
- 7Jianchen Lu▼ Rời sân 77'5.5
- 13Mu Qianyu C6
- 22Weiyi Jiang🟨 Thẻ vàng 41' · ▼ Rời sân 63'6
- 25Zhang Yue▼ Rời sân 63'5.9
- 33Wei Lai▼ Rời sân 46'5.8
- 39Kerui Chen6.3
- 40Zhiyuan Lu▼ Rời sân 83'5.8
- 47Shengming Yang6.1
Khách · 352
- 2Zhixin Jiang6.5
- 4Li Guihao🟨 Thẻ vàng 45+4'7.3
- 6Xu Lei6.7
- 9He Shaolin▼ Rời sân 57'6.3
- 15Linhan He▼ Rời sân 81'5.9
- 21Dilyar Hoshurjan5.2
- 24Yanfeng Yu▼ Rời sân 67'6.9
- 30Wen Da⚽ Ghi bàn 33' · 🎯 Kiến tạo 76'8.1
- 35Yi Yang6.3
- 36Xiang Ruoke🎯 Kiến tạo 33'7
- 40Eddy Francois C6.6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
12
Sút bóng
1111
Sút cầu môn
23
Tấn công
10079
Tấn công nguy hiểm
6150
Sút ngoài cầu môn
56
Cản bóng
42
Đá phạt trực tiếp
1217
TL kiểm soát bóng
61%39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Chuyền bóng
362224
TL chuyền bóng thành công
80%69%
Phạm lỗi
1712
Việt vị
14
Cứu thua
10
Tắc bóng
78
Quả ném biên
3325
Cắt bóng
111
Tạt bóng thành công
48
Chuyền dài
3530
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.671.63
Cơ hội rõ rệt
15
So Sánh Sức Mạnh
62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanzhou Longyuan Athletics (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Shanghai Second (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 2 — Hòa |
| Hiệp 2 | 2 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanzhou Longyuan Athletics (12 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU
Shanghai Second (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lanzhou Longyuan Athletics
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Xiao Yufeng Trung vệ | 7.8 | 1 | 1/0 | 47/54 | 1 | ||
| 5Pan Yuchen Tiền vệ | 7 | 1/0 | 13/23 | 0 | |||
| 2Luo Hanbowen Hậu vệ phải | 6.7 | 0/0 | 28/36 | 2 | |||
| 39Kerui Chen Tiền vệ tấn công | 6.3 | 1/0 | 38/50 | 0 | |||
| 47Shengming Yang Trung vệ | 6.1 | 1/0 | 37/42 | 0 | |||
| 13Mu Qianyu Thủ môn | 6 | 0/0 | 10/20 | 0 | |||
| 22Weiyi Jiang Tiền vệ | 6 | 0/0 | 29/32 | 2 | 🟨 | ||
| 25Zhang Yue | 5.9 | 1/0 | 7/11 | 1 | |||
| 33Wei Lai Hậu vệ trái | 5.8 | 0/0 | 13/13 | 1 | |||
| 40Zhiyuan Lu Tiền đạo | 5.8 | 1/0 | 5/7 | 0 | |||
| 7Jianchen Lu Tiền đạo | 5.5 | 1/0 | 10/11 | 0 | |||
| 18Mewlan Memetimin (dự bị) Tiền đạo | 7.1 | 1 | 0/0 | 4/6 | 0 | ||
| 10Xinkai Sun (dự bị) Tiền vệ | 7.1 | 1 | 3/1 | 8/9 | 0 | ||
| 8Omer Abdukerim (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.6 | 0/0 | 24/29 | 1 | |||
| 14Zhang Zichao (dự bị) Trung vệ | 6.5 | 0/0 | 13/15 | 0 | |||
| 16Wang Si (dự bị) Trung vệ | - | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 |
Shanghai Second
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 30Wen Da Tiền đạo | 8.1 | 1 | 1 | 2/2 | 15/19 | 0 | |
| 4Li Guihao Tiền vệ | 7.3 | 1/0 | 11/15 | 6 | 🟨 | ||
| 36Xiang Ruoke Hậu vệ | 7 | 1 | 0/0 | 10/16 | 2 | ||
| 24Yanfeng Yu Tiền vệ | 6.9 | 1/0 | 20/29 | 0 | |||
| 6Xu Lei Tiền vệ | 6.7 | 2/0 | 15/22 | 3 | |||
| 40Eddy Francois Hậu vệ | 6.6 | 2/0 | 25/37 | 4 | |||
| 2Zhixin Jiang Hậu vệ | 6.5 | 0/0 | 15/19 | 3 | |||
| 9He Shaolin Trung phong | 6.3 | 1/0 | 4/10 | 0 | |||
| 35Yi Yang Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 12/15 | 1 | |||
| 15Linhan He Tiền vệ tấn công | 5.9 | 1/0 | 5/6 | 0 | |||
| 21Dilyar Hoshurjan Thủ môn | 5.2 | 0/0 | 11/17 | 0 | |||
| 29Shi Yiyi (dự bị) Tiền vệ | 7.4 | 1 | 1/1 | 4/4 | 0 | ||
| 7Chen Shenji (dự bị) Tiền vệ | 6.1 | 0/0 | 4/9 | 0 | 🟨 | ||
| 8Qi Long (dự bị) Tiền vệ | - | 0/0 | 3/6 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lanzhou Longyuan Athletics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Lanzhou Olympic Sports Center | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Shin Hong-Gi | HLV | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.16 | 2.70 | 3.60 | 0.75 | 1.75 | 0.94 | 0.86 | 0.25 | 0.88 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.10 ↓ | 11.00 ↑ | 5.80 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.72 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.15 | 2.88 | 3.60 | 0.80 | 1.75 | 0.98 | 0.80 | 0.25 | 0.93 |
| Live | 13.00 ↑ | 1.05 ↓ | 15.00 ↑ | 2.85 ↑ | 4.50 | 0.22 ↓ | 0.57 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.93 | 2.85 | 4.05 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.70 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.90 | 2.80 | 4.50 | 0.45 | 1.50 | 1.45 | - | - | - |
| Live | 18.00 ↑ | 1.02 ↓ | 20.00 ↑ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.87 | 2.80 | 4.50 | 0.79 | 2.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 6.75 ↑ | 1.21 ↓ | 7.91 ↑ | 2.53 ↑ | 4.50 | 0.23 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.93 | 2.85 | 4.05 | 0.75 | 1.75 | 1.01 | 0.70 | 0.25 | 1.06 |
| Live | 10.00 ↑ | 1.02 ↓ | 14.00 ↑ | 6.25 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.16 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.02 | 2.82 | 3.35 | 0.75 | 1.75 | 0.95 | 0.75 | 0.25 | 0.95 |
| Live | 9.50 ↑ | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 3.03 ↑ | 4.50 | 0.03 ↓ | 3.03 ↑ | 0.25 | 0.03 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.02 | 2.71 | 3.49 | 0.80 | 1.75 | 0.96 | 1.02 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 21.00 ↑ | 4.25 ↑ | 1.15 ↓ | 3.84 ↑ | 4.50 | 0.08 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.17 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.85 | 2.96 | 4.05 | 0.82 | 2.00 | 0.88 | 0.85 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 6.65 ↑ | 1.17 ↓ | 7.05 ↑ | 2.50 ↑ | 4.50 | 0.18 ↓ | 0.81 ↓ | 0.00 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.40 | 1.80 | 2.50 | 0.40 | - | - | - |
| Live | 13.00 ↑ | 1.02 ↓ | 17.00 ↑ | 1.40 ↓ | 2.50 | 0.48 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.83 | 3.00 | 3.90 | 0.71 | 2.00 | 0.81 | 0.81 | 0.50 | 0.71 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.04 ↓ | 15.00 ↑ | 7.25 ↑ | 4.50 | 0.02 ↓ | 0.62 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 2.87 | 4.51 | 1.00 | 2.00 | 0.77 | 0.88 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 8.94 ↑ | 1.11 ↓ | 11.50 ↑ | 2.66 ↑ | 4.50 | 0.26 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.24 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.15 | 2.75 | 3.40 | 0.55 | 1.50 | 1.25 | - | - | - |
| Live | 26.00 ↑ | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 1.15 ↑ | 2.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.97 | 3.00 | 4.31 | 0.48 | 1.50 | 1.46 | 0.35 | 0.00 | 1.90 |
| Live | 12.90 ↑ | 1.08 ↓ | 15.60 ↑ | 5.84 ↑ | 4.50 | 0.09 ↓ | 0.67 ↑ | 0.00 | 1.20 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.91 | 2.90 | 4.00 | 0.95 | 2.00 | 0.85 | 0.98 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 15.00 ↑ | 1.03 ↓ | 15.00 ↑ | 8.50 ↑ | 4.50 | 0.07 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.15 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 2.70 | 4.20 | 0.53 | 1.50 | 1.30 | - | - | - |
| Live | 6.00 ↑ | 3.10 ↑ | 1.53 ↓ | 1.63 ↑ | 2.50 | 0.40 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.