Kết quả bóng đá trận Lanzhou Longyuan Athletics vs Shanghai Second, 18:30 ngày 25/07/2026

Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 25/07/2026
Lanzhou Longyuan Athletics
2 Kết thúc HT 0-1 2
Shanghai Second
🟨 1 - 2   🟥 0 - 0   ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Lanzhou Olympic Sports Center Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 28°C

Diễn biến trận đấu

Lanzhou Longyuan Athletics Phút Shanghai Second
33' 0 - 1 Wen Da(Assists:Xiang Ruoke) (Kiến tạo: Xiang Ruoke)
Weiyi Jiang 41'
45+4' Li Guihao
HT 0-1
▲ Omer Abdukerim ▼ Wei Lai46'
57' ▲ Shi Yiyi ▼ He Shaolin
▲ Zhang Zichao ▼ Weiyi Jiang63'
▲ Xinkai Sun ▼ Zhang Yue63'
67' ▲ Chen Shenji ▼ Yanfeng Yu
Xinkai Sun(Assists:Xiao Yufeng) (Kiến tạo: Xiao Yufeng) 1 - 1 71'
76' 1 - 2 Shi Yiyi(Assists:Wen Da) (Kiến tạo: Wen Da)
▲ Mewlan Memetimin ▼ Jianchen Lu77'
78' Chen Shenji
81' ▲ Qi Long ▼ Linhan He
▲ Wang Si ▼ Zhiyuan Lu83'
Wang Si(Assists:Mewlan Memetimin) (Kiến tạo: Mewlan Memetimin) 2 - 2 85'
FT 2-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 10 10
Hòa 22 75
Bại 01 25
Ghi bàn 44 69
Mất bàn 25 716
Điểm 52 105

Chủ = Lanzhou Longyuan Athletics · Khách = Shanghai Second

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lanzhou Longyuan Athletics (20)Hiệp 1 / Cả trậnShanghai Second (22)
2 (10%)Thắng/Thắng2 (9%)
1 (5%)Thắng/Hòa4 (18%)
3 (15%)Hòa/Thắng3 (14%)
9 (45%)Hòa/Hòa2 (9%)
1 (5%)Hòa/Bại6 (27%)
1 (5%)Bại/Hòa1 (5%)
3 (15%)Bại/Bại4 (18%)

Bảng xếp hạng

Lanzhou Longyuan Athletics

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng162104712168
Sân nhà81613599
Sân khách81434779
6 gần614144--

Shanghai Second

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1827918321311
Sân nhà9126617511
Sân khách9153121587
6 gần6015411--

Thành tích đối đầu (1 trận)

Lanzhou Longyuan Athletics 0 (0%)Hòa 0 (0%)Shanghai Second 1 (100%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D204/05/26Shanghai Second2-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-3+0.252B

Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics

THBHHHHHBT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 6/6 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CFC22/07/26Lanzhou Longyuan Athletics2-0 (0-0)ShanXi Union4-5-0.52T
CHA D219/07/26Haimen Codion0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics6-2-0.52H
CHA D204/07/26Shandong Taishan B3-1 (2-0)Lanzhou Longyuan Athletics2-6-0.52B
CHA D227/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Dalian Yingbo B5-6+0.251.75H
CHA D223/06/26Changchun XIdu Football Club0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics4-8+0.251.75H
CFC19/06/26Lanzhou Longyuan Athletics1-1 (1-1)Tianjin Tigers10-4-0.252.25H
CHA D213/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Yan An Ronghai6-3+0.252H
CHA D205/06/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Dalian Kewei8-10-0.252H
CHA D226/05/26Shanghai Port B1-0 (1-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-4-0.752.25B
CFC16/05/26Lanzhou Longyuan Athletics2-1 (2-0)Meizhou Hakka6-802T
CHA D210/05/26Lanzhou Longyuan Athletics1-0 (0-0)Qingdao Red Lions2-6--T
CHA D204/05/26Shanghai Second2-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-3+0.252B
CHA D230/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Haimen Codion4-1102H
CHA D225/04/26Taian Tiankuang0-0 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics7-5--H
CFC18/04/26Guangzhou Shudihong1-4 (0-1)Lanzhou Longyuan Athletics3-4--T
CHA D215/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-3 (0-1)Shandong Taishan B10-102B
CHA D211/04/26Dalian Yingbo B1-1 (0-1)Lanzhou Longyuan Athletics4-8--H
CHA D205/04/26Lanzhou Longyuan Athletics0-0 (0-0)Changchun XIdu Football Club7-1+0.52H
CHA D222/03/26Bei Li Gong0-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics0-12-0.252.25T
CHA D225/10/25Quanzhou Yassin0-4 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics5-5--T

Thành tích gần đây — Shanghai Second

BHBBBBHHHB
Thắng 0 (0%)Hòa 4 (40%)Bại 6 (60%)
Ghi/Mất: 7/15 (10 trận) Châu Á: 0/1/9 T/X: 4/2/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CHA D218/07/26Shanghai Second1-2 (1-1)Shandong Taishan B5-7-0.52B
CHA D212/07/26Dalian Kewei1-1 (0-1)Shanghai Second11-1-1.252.5H
CHA D205/07/26Yan An Ronghai2-0 (0-0)Shanghai Second1-3-0.52.25B
CHA D227/06/26Shanghai Second0-2 (0-1)Qingdao Red Lions4-202B
CHA D223/06/26Shanghai Second1-2 (1-1)Dalian Yingbo B6-502B
CFC19/06/26Shanghai Second1-2 (0-1)Shanghai Port3-6-1.753B
CHA D213/06/26Shanghai Second0-0 (0-0)Taian Tiankuang0-4-0.52H
CHA D206/06/26Shanghai Port B1-1 (0-1)Shanghai Second5-0--H
CHA D227/05/26Haimen Codion2-2 (1-2)Shanghai Second5-3-0.752.25H
CHA D223/05/26Shanghai Second0-1 (0-0)Bei Li Gong5-4+0.752.25B
CFC16/05/26Shanghai Second1-0 (1-0)Yanbian Longding2-6-0.52.25T
CHA D210/05/26Changchun XIdu Football Club0-1 (0-0)Shanghai Second5-4-0.252T
CHA D204/05/26Shanghai Second2-1 (0-0)Lanzhou Longyuan Athletics3-3-0.252T
CHA D229/04/26Shandong Taishan B2-1 (0-0)Shanghai Second8-2-12.25B
CHA D224/04/26Shanghai Second1-1 (0-0)Dalian Kewei0-6-0.752.25H
CFC19/04/26Shanghai Second1-0 (0-0)Guangdong Mingtu4-2+0.52.25T
CHA D215/04/26Shanghai Second0-2 (0-0)Yan An Ronghai1-602.25B
CHA D211/04/26Qingdao Red Lions2-2 (1-0)Shanghai Second3-3--H
CHA D204/04/26Dalian Yingbo B3-2 (2-1)Shanghai Second4-7--B
CHA D222/03/26Shanghai Second1-6 (1-4)Shanghai Port B2-502.25B

Đội hình

Lanzhou Longyuan AthleticsShanghai Second
13CMu Qianyu2Luo Hanbowen4Xiao Yufeng33Wei Lai47Shengming Yang22Weiyi Jiang39Kerui Chen5Pan Yuchen7Jianchen Lu25Zhang Yue40Zhiyuan Lu21Dilyar Hoshurjan6Xu Lei35Yi Yang40CEddy Francois2Zhixin Jiang4Li Guihao15Linhan He24Yanfeng Yu30Wen Da9He Shaolin36Xiang Ruoke

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 352

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
6
4
Phạt góc (HT)
1
4
Thẻ vàng
1
2
Sút bóng
11
11
Sút cầu môn
2
3
Tấn công
100
79
Tấn công nguy hiểm
61
50
Sút ngoài cầu môn
5
6
Cản bóng
4
2
Đá phạt trực tiếp
12
17
TL kiểm soát bóng
61%
39%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%
42%
Chuyền bóng
362
224
TL chuyền bóng thành công
80%
69%
Phạm lỗi
17
12
Việt vị
1
4
Cứu thua
1
0
Tắc bóng
7
8
Quả ném biên
33
25
Cắt bóng
1
11
Tạt bóng thành công
4
8
Chuyền dài
35
30
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.67
1.63
Cơ hội rõ rệt
1
5
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

62 38
75% So Sánh Đối đầu 25%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B1
T1 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn
2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lanzhou Longyuan Athletics (20 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 0.75 bàn/trận
Shanghai Second (22 trận)
Ghi 1.14 bàn/trậnMất 1.59 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 1 — Khách thắng
Cả trận (FT)2 - 2 — Hòa
Hiệp 22 - 1

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lanzhou Longyuan Athletics (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (25%)Hòa 1 (8%)Bại 8 (67%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UOUUUU

Shanghai Second (14 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 1 (7%)Xỉu 7 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUUVOU

Thời gian ghi bàn

95
0 Bàn
37
1 Bàn
02
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
06
B.thắng H1
35
B.thắng H2
Lanzhou Longyuan AthleticsShanghai Second

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
02
T/H
00
T/B
12
H/T
72
H/H
16
H/B
00
B/T
00
B/H
32
B/B
Lanzhou Longyuan AthleticsShanghai Second

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

30
Thắng 2+
34
Thắng 1
106
Hòa
26
Thua 1
24
Thua 2+
Lanzhou Longyuan AthleticsShanghai Second

Lanzhou Longyuan Athletics

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Xiao Yufeng
Trung vệ
7.811/047/541
5Pan Yuchen
Tiền vệ
71/013/230
2Luo Hanbowen
Hậu vệ phải
6.70/028/362
39Kerui Chen
Tiền vệ tấn công
6.31/038/500
47Shengming Yang
Trung vệ
6.11/037/420
13Mu Qianyu
Thủ môn
60/010/200
22Weiyi Jiang
Tiền vệ
60/029/322🟨
25Zhang Yue
5.91/07/111
33Wei Lai
Hậu vệ trái
5.80/013/131
40Zhiyuan Lu
Tiền đạo
5.81/05/70
7Jianchen Lu
Tiền đạo
5.51/010/110
18Mewlan Memetimin (dự bị)
Tiền đạo
7.110/04/60
10Xinkai Sun (dự bị)
Tiền vệ
7.113/18/90
8Omer Abdukerim (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.60/024/291
14Zhang Zichao (dự bị)
Trung vệ
6.50/013/150
16Wang Si (dự bị)
Trung vệ
-11/14/40

Shanghai Second

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
30Wen Da
Tiền đạo
8.1112/215/190
4Li Guihao
Tiền vệ
7.31/011/156🟨
36Xiang Ruoke
Hậu vệ
710/010/162
24Yanfeng Yu
Tiền vệ
6.91/020/290
6Xu Lei
Tiền vệ
6.72/015/223
40Eddy Francois
Hậu vệ
6.62/025/374
2Zhixin Jiang
Hậu vệ
6.50/015/193
9He Shaolin
Trung phong
6.31/04/100
35Yi Yang
Hậu vệ
6.30/012/151
15Linhan He
Tiền vệ tấn công
5.91/05/60
21Dilyar Hoshurjan
Thủ môn
5.20/011/170
29Shi Yiyi (dự bị)
Tiền vệ
7.411/14/40
7Chen Shenji (dự bị)
Tiền vệ
6.10/04/90🟨
8Qi Long (dự bị)
Tiền vệ
-0/03/60

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lanzhou Longyuan Athletics Thông tin Shanghai Second
Thành lập
Lanzhou Olympic Sports Center Sân nhà
0 Sức chứa 0
Shin Hong-Gi HLV
Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.162.703.600.751.750.940.860.250.88
Live9.50 ↑1.10 ↓11.00 ↑5.80 ↑4.500.07 ↓0.72 ↓0.001.16 ↑
VcbetSớm2.152.883.600.801.750.980.800.250.93
Live13.00 ↑1.05 ↓15.00 ↑2.85 ↑4.500.22 ↓0.57 ↓0.001.38 ↑
Mansion88Sớm1.932.854.050.751.751.010.700.251.06
Live10.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑6.25 ↑4.500.03 ↓0.62 ↓0.001.16 ↑
InterwettenSớm1.902.804.500.451.501.45---
Live18.00 ↑1.02 ↓20.00 ↑9.00 ↑4.500.01 ↓---
10BETSớm1.872.804.500.792.000.84---
Live6.75 ↑1.21 ↓7.91 ↑2.53 ↑4.500.23 ↓---
12betSớm1.932.854.050.751.751.010.700.251.06
Live10.00 ↑1.02 ↓14.00 ↑6.25 ↑4.500.03 ↓0.62 ↓0.001.16 ↑
CrownSớm2.022.823.350.751.750.950.750.250.95
Live9.50 ↑1.04 ↓12.00 ↑3.03 ↑4.500.03 ↓3.03 ↑0.250.03 ↓
SbobetSớm2.022.713.490.801.750.961.020.500.74
Live21.00 ↑4.25 ↑1.15 ↓3.84 ↑4.500.08 ↓0.61 ↓0.001.17 ↑
WewbetSớm1.852.964.050.822.000.880.850.500.85
Live6.65 ↑1.17 ↓7.05 ↑2.50 ↑4.500.18 ↓0.81 ↓0.000.93 ↑
LadbrokesSớm2.152.753.401.802.500.40---
Live13.00 ↑1.02 ↓17.00 ↑1.40 ↓2.500.48 ↑---
18BetSớm1.833.003.900.712.000.810.810.500.71
Live15.00 ↑1.04 ↓15.00 ↑7.25 ↑4.500.02 ↓0.62 ↓0.001.08 ↑
PinnacleSớm1.872.874.511.002.000.770.880.500.88
Live8.94 ↑1.11 ↓11.50 ↑2.66 ↑4.500.26 ↓0.61 ↓0.001.24 ↑
BwinSớm2.152.753.400.551.501.25---
Live26.00 ↑1.01 ↓31.00 ↑1.15 ↑2.500.58 ↓---
1xBetSớm1.973.004.310.481.501.460.350.001.90
Live12.90 ↑1.08 ↓15.60 ↑5.84 ↑4.500.09 ↓0.67 ↑0.001.20 ↓
Bet 365Sớm1.912.904.000.952.000.850.980.500.83
Live15.00 ↑1.03 ↓15.00 ↑8.50 ↑4.500.07 ↓0.68 ↓0.001.15 ↑
William HillSớm1.912.704.200.531.501.30---
Live6.00 ↑3.10 ↑1.53 ↓1.63 ↑2.500.40 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.