Kết quả bóng đá trận Lanzhou Longyuan Athletics vs Bei Li Gong, 18:30 ngày 05/08/2026
Football Association Yi League (Trung Quốc) · 18:30 ngày 05/08/2026
Lanzhou Longyuan Athletics 1 Kết thúc HT 0-0 0
Bei Li Gong
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 3 - 3
Địa điểm: Lanzhou Olympic Sports Center Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 33°C
Diễn biến trận đấu
| Lanzhou Longyuan Athletics | Phút | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Cheng Qian ▼ Zhang Yuye | |
| 50' | Zhen Zehao | |
| ▲ Zhang Yue ▼ Jianchen Lu | 57' ⇄ | |
| ▲ Wei Lai ▼ Luo Hanbowen | 57' ⇄ | |
| Kerui Chen 1 - 0 ⚽ | 62' | |
| ▲ Wang Si ▼ Shengming Yang | 72' ⇄ | |
| 74' | ❌ Liu Tianyang Đá hỏng penalty | |
| 76' ⇄ | ▲ Xinyao Li ▼ Kunyi Yu | |
| 76' ⇄ | ▲ Wei Jiaao ▼ Shizhe Ren | |
| ▲ Abdulla Abdurahman ▼ Yubo Hu | 81' ⇄ | |
| 85' ⇄ | ▲ Xiangyi Zhao ▼ Chenyang Wang | |
| 85' ⇄ | ▲ Xi Li ▼ Liu Tianyang | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 0 | 2 | 0 |
| Hòa | 2 | 0 | 7 | 2 |
| Bại | 0 | 3 | 1 | 8 |
| Ghi bàn | 3 | 1 | 9 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 5 | 8 | 24 |
| Điểm | 5 | 0 | 13 | 2 |
Chủ = Lanzhou Longyuan Athletics · Khách = Bei Li Gong
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanzhou Longyuan Athletics | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 2 (9%) | Thắng/Thắng | 0 (0%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 4 (17%) | Hòa/Thắng | 1 (5%) |
| 10 (43%) | Hòa/Hòa | 7 (35%) |
| 1 (4%) | Hòa/Bại | 5 (25%) |
| 1 (4%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (13%) | Bại/Bại | 7 (35%) |
Bảng xếp hạng
Lanzhou Longyuan Athletics
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 2 | 12 | 4 | 9 | 14 | 18 | 9 |
| Sân nhà | 9 | 1 | 7 | 1 | 5 | 7 | 10 | 9 |
| Sân khách | 9 | 1 | 5 | 3 | 4 | 7 | 8 | 9 |
| 6 gần | 6 | 1 | 4 | 1 | 7 | 7 | - | - |
Bei Li Gong
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 18 | 1 | 6 | 11 | 13 | 35 | 9 | 12 |
| Sân nhà | 9 | 0 | 3 | 6 | 6 | 14 | 3 | 12 |
| Sân khách | 9 | 1 | 3 | 5 | 7 | 21 | 6 | 12 |
| 6 gần | 6 | 0 | 1 | 5 | 4 | 17 | - | - |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Lanzhou Longyuan Athletics 1 (20%)Hòa 1 (20%)Bei Li Gong 3 (60%)
Châu Á: Ăn 2 / Hòa 0 / Thua 3 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 2 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.25 | 2.25 | T |
| 02/08/25 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-2 (0-1) | Bei Li Gong | +0.5 | 2 | B |
| 26/05/25 | Bei Li Gong | 2-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | 0 | 2 | B |
| 08/06/24 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | +0.25 | 2.25 | H |
| 31/03/24 | Bei Li Gong | 3-2 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Lanzhou Longyuan Athletics
HHHTHBHHHH
Thắng 1 (10%)Hòa 8 (80%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/2/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Qingdao Red Lions | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 29/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (1-0) | Taian Tiankuang | 0 | 1.75 | H |
| 25/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-2 (0-1) | Shanghai Second | +0.25 | 1.75 | H |
| 22/07/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-0 (0-0) | ShanXi Union | -0.5 | 2 | T |
| 19/07/26 | Haimen Codion | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | H |
| 04/07/26 | Shandong Taishan B | 3-1 (2-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.5 | 2 | B |
| 27/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Yingbo B | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/06/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 1.75 | H |
| 19/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-1 (1-1) | Tianjin Tigers | -0.25 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Yan An Ronghai | +0.25 | 2 | H |
| 05/06/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Dalian Kewei | -0.25 | 2 | H |
| 26/05/26 | Shanghai Port B | 1-0 (1-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | -0.75 | 2.25 | B |
| 16/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 2-1 (2-0) | Meizhou Hakka | 0 | 2 | T |
| 10/05/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 1-0 (0-0) | Qingdao Red Lions | - | - | T |
| 04/05/26 | Shanghai Second | 2-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2 | B |
| 30/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-0 (0-0) | Haimen Codion | 0 | 2 | H |
| 25/04/26 | Taian Tiankuang | 0-0 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
| 18/04/26 | Guangzhou Shudihong | 1-4 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | T |
| 15/04/26 | Lanzhou Longyuan Athletics | 0-3 (0-1) | Shandong Taishan B | 0 | 2 | B |
| 11/04/26 | Dalian Yingbo B | 1-1 (0-1) | Lanzhou Longyuan Athletics | - | - | H |
Thành tích gần đây — Bei Li Gong
BBBBBHBHBH
Thắng 0 (0%)Hòa 3 (30%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 7/23 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/08/26 | Yan An Ronghai | 2-0 (1-0) | Bei Li Gong | - | - | B |
| 29/07/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-0) | Haimen Codion | -0.75 | 2.25 | B |
| 27/07/26 | Qingdao Red Lions | 6-1 (3-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2 | B |
| 18/07/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Dalian Kewei | -1.25 | 2.25 | B |
| 04/07/26 | Shanghai Port B | 5-1 (4-1) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Taian Tiankuang | -0.75 | 2.25 | H |
| 24/06/26 | Bei Li Gong | 1-3 (0-1) | Shandong Taishan B | -0.5 | 2 | B |
| 13/06/26 | Bei Li Gong | 1-1 (1-1) | Dalian Yingbo B | -0.25 | 1.75 | H |
| 06/06/26 | Bei Li Gong | 1-2 (0-1) | Yan An Ronghai | -0.25 | 2.25 | B |
| 27/05/26 | Changchun XIdu Football Club | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -0.5 | 2 | H |
| 23/05/26 | Shanghai Second | 0-1 (0-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | T |
| 04/05/26 | Bei Li Gong | 1-1 (0-0) | Qingdao Red Lions | -0.25 | 2.25 | H |
| 30/04/26 | Dalian Kewei | 0-0 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.5 | H |
| 25/04/26 | Haimen Codion | 2-2 (1-1) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 19/04/26 | Liaocheng legend | 1-1 (0-0) | Bei Li Gong | - | - | H |
| 14/04/26 | Bei Li Gong | 0-2 (0-1) | Shanghai Port B | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/04/26 | Taian Tiankuang | 2-1 (0-0) | Bei Li Gong | -1.25 | 2.25 | B |
| 05/04/26 | Shandong Taishan B | 4-1 (2-0) | Bei Li Gong | -0.75 | 2.25 | B |
| 22/03/26 | Bei Li Gong | 0-1 (0-0) | Lanzhou Longyuan Athletics | +0.25 | 2.25 | B |
| 25/10/25 | Kunming City Star | 2-3 (1-2) | Bei Li Gong | - | - | T |
Đội hình
Lanzhou Longyuan Athletics
Bei Li Gong
13CMu Qianyu2Luo Hanbowen17Ababekri Erkin42Yubo Hu47Shengming Yang22Weiyi Jiang39Kerui Chen7Jianchen Lu8Omer Abdukerim10Xinkai Sun40Zhiyuan Lu24Jiawei Su15Ma Longjian25Kunyi Yu26Shizhe Ren39Zhen Zehao45Jiajun Deng2CLiu Tianyang6Hu Jiaqi11Zhang Yuye21Chenyang Wang41Zihao Wang
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 2Luo Hanbowen▼ Rời sân 57'
- 7Jianchen Lu▼ Rời sân 57'
- 8Omer Abdukerim
- 10Xinkai Sun
- 13Mu Qianyu C
- 17Ababekri Erkin
- 22Weiyi Jiang
- 39Kerui Chen⚽ Ghi bàn 62'
- 40Zhiyuan Lu
- 42Yubo Hu▼ Rời sân 81'
- 47Shengming Yang▼ Rời sân 72'
Khách · 541
- 2Liu Tianyang C❌ Hỏng pen 74' · ▼ Rời sân 85'
- 6Hu Jiaqi
- 11Zhang Yuye▼ Rời sân 46'
- 15Ma Longjian
- 21Chenyang Wang▼ Rời sân 85'
- 24Jiawei Su
- 25Kunyi Yu▼ Rời sân 76'
- 26Shizhe Ren▼ Rời sân 76'
- 39Zhen Zehao🟨 Thẻ vàng 50'
- 41Zihao Wang
- 45Jiajun Deng
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
33
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
01
Sút bóng
159
Sút cầu môn
21
Tấn công
8479
Tấn công nguy hiểm
5857
Sút ngoài cầu môn
108
Cản bóng
30
Đá phạt trực tiếp
1714
TL kiểm soát bóng
70%30%
TL kiểm soát bóng (HT)
79%21%
Chuyền bóng
469191
TL chuyền bóng thành công
83%57%
Phạm lỗi
1417
Việt vị
26
Cứu thua
11
Tắc bóng
78
Quả ném biên
2527
Cắt bóng
97
Tạt bóng thành công
26
Chuyền dài
3812
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.411.16
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
60 40
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H1 B3T3 H1 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H1 B1T1 H1 B0
Ghi
Tất cả
0.6 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanzhou Longyuan Athletics (23 trận)
Ghi 0.83 bàn/trậnMất 0.74 bàn/trận
Bei Li Gong (20 trận)
Ghi 0.70 bàn/trậnMất 1.85 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanzhou Longyuan Athletics (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 3 (21%)Hòa 2 (14%)Bại 9 (64%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
VLWLLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUU
Bei Li Gong (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 8 (50%)Hòa 0 (0%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 8 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lanzhou Longyuan Athletics | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 2000 | |
| Lanzhou Olympic Sports Center | Sân nhà | Beijing Institute of Technology Stadium |
| 0 | Sức chứa | 16000 |
| HUANG SHIBO | HLV | Yu Fei |
| Khu vực | Beijing |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.56 | 3.40 | 5.60 | 0.82 | 2.25 | 0.86 | 0.75 | 0.75 | 1.00 |
| Live | 1.05 ↓ | 21.00 ↑ | 81.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 1.60 | 3.50 | 5.50 | 0.92 | 2.25 | 0.85 | 0.79 | 0.75 | 0.94 |
| Live | 1.02 ↓ | 9.50 ↑ | 176.00 ↑ | 2.85 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.33 ↓ | 0.00 | 2.30 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.51 | 3.70 | 5.50 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 0.97 | 0.75 | 0.79 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.40 ↑ | 150.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.75 | 0.01 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.33 | 4.50 | 9.50 | 0.90 | 2.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 55.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 4.30 | 8.60 | 0.92 | 2.50 | 0.72 | - | - | - |
| Live | 1.03 ↓ | 12.79 ↑ | 100.00 ↑ | 3.47 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.75 | 3.30 | 4.05 | 0.82 | 2.25 | 0.94 | 1.02 | 0.75 | 0.74 |
| Live | 1.02 ↓ | 6.20 ↑ | 150.00 ↑ | 6.66 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.52 | 3.50 | 4.90 | 0.88 | 2.25 | 0.82 | 0.72 | 0.75 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 10.50 ↑ | 13.50 ↑ | 3.22 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 3.22 ↑ | 0.25 | 0.01 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.48 | 3.54 | 5.10 | 0.96 | 2.50 | 0.80 | 0.93 | 1.00 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 6.60 ↑ | 170.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 1.66 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.38 | 3.92 | 7.30 | 0.96 | 2.50 | 0.74 | 0.92 | 1.25 | 0.78 |
| Live | 1.02 ↓ | 5.15 ↑ | 29.00 ↑ | 4.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.46 ↓ | 0.00 | 1.38 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.65 | 3.25 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.31 | 4.10 | 7.75 | 0.64 | 2.25 | 0.90 | 0.71 | 1.25 | 0.81 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 23.00 ↑ | 6.32 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.34 ↓ | 0.00 | 1.84 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.43 | 3.78 | 7.04 | 0.81 | 2.25 | 0.95 | 1.01 | 1.25 | 0.76 |
| Live | 1.94 ↑ | 2.18 ↓ | 8.44 ↑ | 2.66 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 0.36 ↓ | 0.00 | 2.06 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.63 | 3.25 | 5.00 | 1.20 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.05 ↓ | 1.50 | 0.63 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.34 | 4.20 | 8.35 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 1.15 | 1.50 | 0.62 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.54 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.21 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 4.20 | 8.00 | 1.00 | 2.50 | 0.80 | 0.78 | 1.25 | 1.03 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 101.00 ↑ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.40 | 3.60 | 7.50 | 1.00 | 2.50 | 0.70 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.