Kết quả bóng đá trận Lanus (W) vs San Lorenzo (W), 01:00 ngày 23/07/2026
The league Nữ (Argentina) · 01:00 ngày 23/07/2026
Lanus (W) 1 Kết thúc HT 0-0 0
San Lorenzo (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 7
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 14°C
Diễn biến trận đấu
| Lanus (W) | Phút | |
| 28' | ||
| 28' | ||
| HT 0-0 | ||
| Varela B. 1 - 0 ⚽ | 75' | |
| 83' | ||
| 86' | ||
| 90+7' | ||
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 3 | 9 | 16 |
| Mất bàn | 2 | 2 | 7 | 4 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 25 |
Chủ = Lanus (W) · Khách = San Lorenzo (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanus (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 4 (25%) | Thắng/Thắng | 6 (32%) |
| 1 (6%) | Hòa/Thắng | 7 (37%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 1 (5%) |
| 3 (19%) | Hòa/Bại | 1 (5%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (5%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 3 (16%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Lanus (W) 1 (20%)Hòa 0 (0%)San Lorenzo (W) 4 (80%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 5 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/05/23 | Lanus (W) | 2-1 (2-1) | San Lorenzo (W) | - | - | T |
| 11/09/22 | Lanus (W) | 1-6 (0-2) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 27/08/21 | San Lorenzo (W) | 6-0 (5-0) | Lanus (W) | - | - | B |
| 17/04/21 | Lanus (W) | 1-5 (1-1) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
| 25/09/19 | Lanus (W) | 1-3 (0-2) | San Lorenzo (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lanus (W)
HBBTHTBHTB
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 8/10 (10 trận) Châu Á: 3/1/6 T/X: 3/1/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/07/26 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-1 (0-0) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | H |
| 09/07/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | Ferro Carril Oeste (W) | -0.5 | 2 | B |
| 06/07/26 | Boca Juniors (W) | 1-0 (1-0) | Lanus (W) | -1.75 | 2.75 | B |
| 27/06/26 | Social Atletico Television (W) | 0-2 (0-2) | Lanus (W) | -1.5 | 2.5 | T |
| 20/06/26 | Lanus (W) | 1-1 (0-0) | San Luis FC (W) | -0.75 | 2.25 | H |
| 13/06/26 | Union Santa Fe (W) | 0-1 (0-1) | Lanus (W) | - | - | T |
| 23/05/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-1) | CA Independiente (W) | - | - | B |
| 15/05/26 | Huracan (W) | 0-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | H |
| 09/05/26 | Lanus (W) | 3-2 (2-0) | Belgrano (W) | - | - | T |
| 05/05/26 | River Plate (W) | 3-0 (1-0) | Lanus (W) | -2.25 | 3.25 | B |
| 26/04/26 | Lanus (W) | 0-2 (0-0) | Banfield (W) | - | - | B |
| 31/03/26 | Gimnasia LP (W) | 3-0 (0-0) | Lanus (W) | -1.25 | 3 | B |
| 22/03/26 | Lanus (W) | 0-1 (0-0) | Newells Old Boys (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Racing Club (W) | 6-0 (1-0) | Lanus (W) | - | - | B |
| 06/07/25 | Lanus (W) | 3-0 (1-0) | Sarmiento (W) | - | - | T |
| 29/11/23 | El Porvenir (W) | 0-3 (0-0) | Lanus (W) | - | - | T |
| 25/11/23 | Lanus (W) | 1-1 (0-1) | Gimnasia LP (W) | - | - | H |
| 13/11/23 | Rosario Central (W) | 1-0 (0-0) | Lanus (W) | - | - | B |
| 16/10/23 | Lanus (W) | 0-3 (0-2) | Racing Club (W) | -1.5 | 2.75 | B |
| 07/10/23 | Ferro Carril Oeste (W) | 3-0 (1-0) | Lanus (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — San Lorenzo (W)
TTTTHTTTTB
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 19/3 (10 trận) Châu Á: 9/0/1 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 14/07/26 | San Lorenzo (W) | 1-0 (1-0) | San Luis FC (W) | +1.25 | 2.25 | T |
| 09/07/26 | Union Santa Fe (W) | 1-2 (1-1) | San Lorenzo (W) | - | - | T |
| 05/07/26 | San Lorenzo (W) | 2-0 (1-0) | CA Independiente (W) | +1.75 | 2.75 | T |
| 30/06/26 | Huracan (W) | 0-1 (0-0) | San Lorenzo (W) | +1 | 2 | T |
| 20/06/26 | San Lorenzo (W) | 0-0 (0-0) | Belgrano (W) | +0.75 | 2 | H |
| 14/06/26 | River Plate (W) | 0-1 (0-0) | San Lorenzo (W) | 0 | 1.75 | T |
| 23/05/26 | San Lorenzo (W) | 3-0 (3-0) | Banfield (W) | +0.5 | 2 | T |
| 18/05/26 | Gimnasia LP (W) | 1-4 (1-1) | San Lorenzo (W) | - | - | T |
| 09/05/26 | San Lorenzo (W) | 5-0 (2-0) | Newells Old Boys (W) | +0.75 | 2 | T |
| 03/05/26 | Racing Club (W) | 1-0 (1-0) | San Lorenzo (W) | -0.25 | 2 | B |
| 25/04/26 | San Lorenzo (W) | 3-1 (1-0) | Social Atletico Television (W) | - | - | T |
| 28/03/26 | San Lorenzo (W) | 3-0 (2-0) | CA Talleres de Cordoba (W) | - | - | T |
| 21/03/26 | Ferro Carril Oeste (W) | 0-1 (0-0) | San Lorenzo (W) | - | - | T |
| 14/03/26 | San Lorenzo (W) | 1-1 (0-1) | Boca Juniors (W) | - | - | H |
| 15/11/25 | San Lorenzo (W) | 0-1 (0-1) | Racing Club (W) | - | - | B |
| 10/10/25 | San Lorenzo (W) | 0-1 (0-1) | Colo Colo (W) | 0 | 2.25 | B |
| 07/10/25 | San Lorenzo (W) | 1-0 (0-0) | Club Olimpia (W) | +0.75 | 2.75 | T |
| 04/10/25 | Sao Paulo/SP (W) | 2-0 (1-0) | San Lorenzo (W) | -1.25 | 2.5 | B |
| 29/09/25 | Banfield (W) | 0-2 (0-2) | San Lorenzo (W) | - | - | T |
| 23/09/25 | CA Talleres de Cordoba (W) | 1-3 (0-2) | San Lorenzo (W) | +0.25 | 2.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
27
Phạt góc (HT)
02
Thẻ vàng
22
Sút bóng
43
Sút cầu môn
30
Tấn công
8178
Tấn công nguy hiểm
5563
Sút ngoài cầu môn
13
Đá phạt trực tiếp
1115
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
58%42%
Phạm lỗi
158
Quả ném biên
168
So Sánh Sức Mạnh
28 72
22% So Sánh Đối đầu 78%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B4T4 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B3T3 H0 B1
Ghi
Tất cả
1 Bàn4.2 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.3 Bàn3.8 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanus (W) (16 trận)
Ghi 0.75 bàn/trậnMất 1.38 bàn/trận
San Lorenzo (W) (20 trận)
Ghi 1.60 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanus (W) (7 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 1 (14%)Xỉu 6 (86%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWWWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUU
San Lorenzo (W) (8 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (50%)Hòa 1 (13%)Bại 3 (38%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (25%)Hòa 0 (0%)Xỉu 6 (75%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lanus (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 8.00 | 3.80 | 1.36 | 0.85 | 2.25 | 0.97 | 0.87 | -1.25 | 0.95 |
| Live | 1.05 ↓ | 13.00 ↑ | 101.00 ↑ | 3.40 ↑ | 1.50 | 0.11 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 5.70 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 8.50 | 4.00 | 1.36 | 0.89 | 2.25 | 0.88 | 0.81 | -1.25 | 0.91 |
| Live | 1.17 ↓ | 4.80 ↑ | 26.00 ↑ | 1.21 ↑ | 1.50 | 0.65 ↓ | 0.34 ↓ | -0.25 | 2.05 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 6.60 | 3.45 | 1.40 | 0.88 | 2.00 | 0.82 | 0.93 | -1.00 | 0.77 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.12 ↑ | 1.50 | 0.12 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 7.00 | 3.90 | 1.43 | 1.05 | 2.50 | 0.65 | 1.10 | -1.00 | 0.60 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 1.10 | -1.00 | 0.60 | |
| 10BET | Sớm | 6.80 | 3.70 | 1.35 | 0.75 | 2.25 | 0.86 | - | - | - |
| Live | 1.11 ↓ | 5.17 ↑ | 68.35 ↑ | 2.79 ↑ | 1.50 | 0.19 ↓ | - | - | - | |
| Sbobet | Sớm | 7.50 | 3.98 | 1.30 | 0.84 | 2.25 | 0.96 | 0.95 | -1.25 | 0.85 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.00 ↑ | 60.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 1.51 ↑ | 0.00 | 0.36 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 7.45 | 3.75 | 1.39 | 0.87 | 2.25 | 0.83 | 0.72 | -1.25 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 6.00 ↑ | 36.00 ↑ | 3.44 ↑ | 1.50 | 0.09 ↓ | 1.92 ↑ | 0.00 | 0.34 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 7.00 | 3.90 | 1.40 | 1.15 | 2.50 | 0.65 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 13.00 ↑ | 61.00 ↑ | 1.40 ↑ | 2.50 | 0.48 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 6.75 | 3.80 | 1.38 | 0.79 | 2.25 | 0.73 | 0.65 | -1.25 | 0.88 |
| Live | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 35.00 ↑ | 8.49 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 9.01 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 6.98 | 3.89 | 1.40 | 0.90 | 2.25 | 0.84 | 0.76 | -1.25 | 0.99 |
| Live | 1.19 ↓ | 5.04 ↑ | 29.94 ↑ | 2.98 ↑ | 1.50 | 0.23 ↓ | 2.71 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 7.25 | 3.90 | 1.39 | 1.10 | 2.50 | 0.63 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 91.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 7.80 | 4.10 | 1.39 | 1.06 | 2.50 | 0.68 | 0.59 | -1.50 | 1.20 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.50 ↑ | 90.00 ↑ | 3.85 ↑ | 1.50 | 0.16 ↓ | 2.54 ↑ | 0.00 | 0.27 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 7.50 | 4.00 | 1.36 | 0.80 | 2.25 | 1.00 | 0.90 | -1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 151.00 ↑ | 7.75 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 2.55 ↑ | 0.00 | 0.28 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 7.00 | 3.80 | 1.40 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - |
| Live | 7.00 | 3.80 | 1.40 | 1.15 | 2.50 | 0.60 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.