Kết quả bóng đá trận Lanus vs San Lorenzo, 07:30 ngày 26/07/2026

Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 26/07/2026
Lanus
1 Kết thúc HT 0-0 0
San Lorenzo
🟨 3 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Estadio Ciudad de Lanus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

LanusSan Lorenzo
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
Phạt góc
3'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (đánh đầu) — bị chặn
3'
6'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Tripichio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — bị cản phá
10'
Phạt góc
11'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (đánh đầu) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị cản phá
11'
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
15'
🎯 Dứt điểm - Facundo Gulli (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) Post
17'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) Post
19'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Herrera
21'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (đánh đầu) — chệch khung thành
27'
Phạt góc
30'
Phạt góc
30'
🎯 Dứt điểm - José Canale (đánh đầu) — chệch khung thành
30'
Phạt góc
31'
🎯 Dứt điểm - Lucas Besozzi (chân phải) — bị cản phá
31'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — bị cản phá
35'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — chệch khung thành
38'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Carrera
39'
Phạt góc
43'
45+1'
VAR Decision - Card changed - Alejo Cordoba
🚩 Việt vị
45+4'
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Franco Lorenzon
🎯 Dứt điểm - Ronaldo De Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
45+6'
Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ignacio Perruzzi, ra Gonzalo Alassia
46'
🔁 Thay người: vào Mauricio Cardillo, ra Manuel Insaurralde
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân trái) — chệch khung thành
56'
57'
🔁 Thay người: vào Nahuel Barrios, ra Facundo Gulli
58'
🎯 Dứt điểm - Franco Lorenzon (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cardillo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Eduardo Salvio, ra Ramiro Carrera
62'
🔁 Thay người: vào Dylan Aquino, ra Lucas Besozzi
63'
Phạt góc
64'
🎯 Dứt điểm - Agustin Cardozo (chân phải) — bị chặn
64'
BÀN THẮNG - Y. Valois 1-0, kiến tạo: Dylan Aquino
65'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị chặn
65'
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — vào lưới
65'
🔁 Thay người: vào Franco Watson, ra Matias Sepulveda
70'
🟨 Thẻ vàng - Felipe Pena Biafore
71'
🔁 Thay người: vào Allan Wlk, ra Y. Valois
71'
72'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cardillo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (đánh đầu) — bị cản phá
73'
77'
🔁 Thay người: vào Matias Hernandez, ra Rodrigo Auzmendi
77'
🔁 Thay người: vào Agustin Ladstatter, ra Ezequiel Herrera
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân trái) — bị chặn
78'
81'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Perruzzi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Agustín Medina, ra Felipe Pena Biafore
82'
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân trái) — chệch khung thành
82'
🟨 Thẻ vàng - Agustín Medina
84'
87'
🎯 Dứt điểm - Franco Lorenzon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị cản phá
88'
Phạt góc
89'
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — chệch khung thành
89'
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân trái) — bị chặn
90'
90+4'
Phạt góc
90+4'
Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Perruzzi
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cardillo (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cardillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — bị cản phá
90+5'
Kết thúc trận đấu (1-0)

Diễn biến trận đấu

Lanus Phút San Lorenzo
19' Ezequiel Herrera
Ramiro Carrera 39'
45+1'📺 Alejo Cordoba(Reason:Card changed) VAR
45+5' Franco Lorenzon
HT 0-0
46' ▲ Ignacio Perruzzi ▼ Gonzalo Alassia
46' ▲ Mauricio Cardillo ▼ Manuel Insaurralde
57' ▲ Nahuel Barrios ▼ Facundo Gulli
▲ Eduardo Salvio ▼ Ramiro Carrera62'
▲ Dylan Aquino ▼ Lucas Besozzi63'
Y. Valois(Assists:Dylan Aquino) (Kiến tạo: Dylan Aquino) 1 - 0 65'
▲ Franco Watson ▼ Matias Sepulveda70'
Felipe Pena Biafore 71'
▲ Allan Wlk ▼ Y. Valois71'
77' ▲ Matias Hernandez ▼ Rodrigo Auzmendi
77' ▲ Agustin Ladstatter ▼ Ezequiel Herrera
▲ Agustín Medina ▼ Felipe Pena Biafore82'
Agustín Medina 84'
90+4' Ignacio Perruzzi
FT 1-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 41
Hòa 01 26
Bại 12 43
Ghi bàn 41 67
Mất bàn 23 109
Điểm 61 149

Chủ = Lanus · Khách = San Lorenzo

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lanus (30)Hiệp 1 / Cả trậnSan Lorenzo (29)
6 (20%)Thắng/Thắng4 (14%)
0 (0%)Thắng/Hòa2 (7%)
7 (23%)Hòa/Thắng4 (14%)
5 (17%)Hòa/Hòa9 (31%)
6 (20%)Hòa/Bại3 (10%)
1 (3%)Bại/Hòa3 (10%)
5 (17%)Bại/Bại4 (14%)

Bảng xếp hạng

Lanus

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1666418152412
Sân nhà8341951313
Sân khách83239101113
6 gần6204410--

San Lorenzo

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng1657414142214
Sân nhà832310111123
Sân khách8251431111
6 gần604257--

Thành tích đối đầu (20 trận)

Lanus 11 (55%)Hòa 4 (20%)San Lorenzo 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG D124/01/26San Lorenzo2-3 (0-2)Lanus6-8-0.251.75T
ARG D105/10/25Lanus2-1 (1-0)San Lorenzo3-7+0.251.5T
ARG D129/03/25San Lorenzo1-1 (0-0)Lanus3-5-0.251.75H
ARG D121/05/24San Lorenzo1-1 (0-1)Lanus7-6-0.251.75H
ARG D128/01/24San Lorenzo0-2 (0-0)Lanus5-4-0.52T
ARG D121/08/23Lanus0-1 (0-0)San Lorenzo3-3+0.251.75B
ARG D105/02/23Lanus2-1 (2-0)San Lorenzo1-702T
ARG D125/09/22Lanus2-0 (1-0)San Lorenzo2-502.25T
ARG D121/10/21San Lorenzo1-3 (1-1)Lanus2-502.5T
ARG D109/03/20San Lorenzo4-3 (1-1)Lanus5-802.25B
ARG D120/08/18San Lorenzo2-2 (2-1)Lanus5-7-0.52H
ARG D102/04/18Lanus0-2 (0-1)San Lorenzo6-3-0.252B
CON CLA22/09/17Lanus2-0 (2-0)San Lorenzo3-602.25T
CON CLA14/09/17San Lorenzo2-0 (1-0)Lanus5-1-0.252B
ARG D119/12/16Lanus2-2 (1-0)San Lorenzo8-7+0.252H
ARG D130/05/16San Lorenzo0-4 (0-1)Lanus4-502.25T
ARG D129/03/15San Lorenzo4-0 (1-0)Lanus0-6-0.252B
ARG D127/10/14Lanus1-0 (1-0)San Lorenzo4-5+0.52T
ARG D113/04/14San Lorenzo1-4 (0-2)Lanus6-3-0.52T
ARG D124/10/13Lanus3-2 (1-1)San Lorenzo-+0.252T

Thành tích gần đây — Lanus

TBTBBBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
CON CSA23/07/26Lanus2-0 (1-0)Cienciano7-0+1.252.5T
ARG C31/05/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Lanus4-7-0.252B
CON CLA27/05/26Lanus1-0 (1-0)Mirassol10-1+0.52T
CON CLA21/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (0-0)Lanus5-1-0.752.5B
ARG D110/05/26Argentinos Juniors2-0 (1-0)Lanus3-2-0.52B
CON CLA06/05/26Always Ready4-0 (2-0)Lanus2-5-0.52.5B
ARG D103/05/26Lanus0-0 (0-0)Deportivo Riestra4-7+0.51.75H
CON CLA29/04/26Lanus1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito6-4+0.752T
ARG D125/04/26Lanus0-0 (0-0)Central Cordoba SDE5-3+12H
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75B
CON CLA17/04/26Lanus1-0 (0-0)Always Ready11-1+1.52.75T
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1+0.52T
CON CLA09/04/26Mirassol1-0 (0-0)Lanus5-8-0.52B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2+0.51.75H
ARG D127/03/26Argentinos Juniors2-1 (0-0)Lanus7-1-0.52B
ARG D122/03/26Velez Sarsfield0-1 (0-0)Lanus4-2-0.252T
ARG D118/03/26Lanus5-0 (3-0)Newells Old Boys7-0+0.752T
ARG D114/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Lanus7-5-0.252T
ARG D105/03/26Lanus0-3 (0-2)Boca Juniors8-102B
ARG D102/03/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Lanus4-502H

Thành tích gần đây — San Lorenzo

HBHHHBHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/3/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C18/07/26San Lorenzo1-1 (1-0)Deportivo Riestra14-2+0.251.75H
CON CSA27/05/26San Lorenzo0-1 (0-1)Deportivo Recoleta7-4+1.252.25B
CON CSA21/05/26Santos2-2 (2-0)San Lorenzo2-5-0.52.25H
ARG D111/05/26River Plate1-1 (0-1)San Lorenzo5-1-0.752H
CON CSA06/05/26Deportivo Cuenca0-0 (0-0)San Lorenzo3-502H
ARG D103/05/26San Lorenzo1-2 (0-1)Independiente7-401.75B
CON CSA29/04/26San Lorenzo1-1 (1-1)Santos4-4+0.252H
ARG D125/04/26CA Platense0-1 (0-1)San Lorenzo8-4-0.251.75T
ARG D121/04/26San Lorenzo0-0 (0-0)Velez Sarsfield4-101.75H
CON CSA17/04/26San Lorenzo2-0 (0-0)Deportivo Cuenca5-1+0.752T
ARG D113/04/26Newells Old Boys0-0 (0-0)San Lorenzo3-101.75H
CON CSA09/04/26Deportivo Recoleta1-1 (1-1)San Lorenzo6-4+0.52H
ARG D104/04/26San Lorenzo1-0 (1-0)Estudiantes La Plata4-301.75T
ARG D126/03/26Deportivo Riestra1-1 (1-0)San Lorenzo2-401.75H
ARG C21/03/26San Lorenzo5-0 (3-0)Deportivo Rincon7-2+1.52.5T
ARG D117/03/26San Lorenzo2-5 (0-2)Defensa Y Justicia9-2+0.251.75B
ARG D112/03/26Boca Juniors1-1 (0-0)San Lorenzo1-2-0.752H
ARG D101/03/26Talleres Cordoba0-0 (0-0)San Lorenzo12-6-0.251.75H
ARG D125/02/26San Lorenzo1-1 (0-1)Instituto AC Cordoba0-6+0.251.75H
ARG D123/02/26San Lorenzo2-0 (1-0)Estudiantes Rio Cuarto3-6+0.751.75T

Đội hình

LanusSan Lorenzo
26Nahuel Losada4Gonzalo Perez6Sasha Julian Marcich13José Canale35Ronaldo De Jesus5Felipe Pena Biafore30Agustin Cardozo16Matias Sepulveda23CRamiro Carrera77Lucas Besozzi19Y. Valois12Orlando Gill6Mathias de Ritis32Ezequiel Herrera35Alejo Cordoba42Franco Lorenzon8Manuel Insaurralde10Facundo Gulli24CNicolas Tripichio62Gonzalo Alassia9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231
Khách · 442

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
8
2
Phạt góc (HT)
6
0
Thẻ vàng
3
3
Sút bóng
23
13
Sút cầu môn
10
5
Tấn công
120
107
Tấn công nguy hiểm
53
19
Sút ngoài cầu môn
8
8
Cản bóng
5
0
Đá phạt trực tiếp
13
15
TL kiểm soát bóng
50%
50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%
45%
Chuyền bóng
443
450
TL chuyền bóng thành công
80%
77%
Phạm lỗi
15
13
Việt vị
2
0
Cứu thua
5
9
Tắc bóng
14
10
Quả ném biên
19
16
Cắt bóng
10
5
Tạt bóng thành công
6
6
Chuyền dài
57
26
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.86
0.84
Cơ hội rõ rệt
1
1
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

55 45
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5
T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2
T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn
1 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lanus (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
San Lorenzo (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)0 - 0 — Hòa
Cả trận (FT)1 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lanus (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 4 (24%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU

San Lorenzo (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 3 (18%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 2 (12%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUU

Thời gian ghi bàn

00
0 Bàn
00
1 Bàn
00
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
00
B.thắng H1
00
B.thắng H2
LanusSan Lorenzo

Chi tiết về HT/FT

00
T/T
00
T/H
00
T/B
00
H/T
00
H/H
00
H/B
00
B/T
00
B/H
00
B/B
LanusSan Lorenzo

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

23
Thắng 2+
62
Thắng 1
412
Hòa
42
Thua 1
41
Thua 2+
LanusSan Lorenzo

Lanus

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
26Nahuel Losada
Thủ môn
7.70/023/290
4Gonzalo Perez
Trung vệ
7.60/031/423
30Agustin Cardozo
Tiền vệ phòng ngự
7.51/054/593
13José Canale
Trung vệ
7.51/041/443
5Felipe Pena Biafore
Tiền vệ phòng ngự
7.50/043/625🟨
19Y. Valois
Trung phong
7.513/110/180
35Ronaldo De Jesus
Trung vệ
7.41/034/493
77Lucas Besozzi
Tiền đạo cánh trái
7.31/113/142
23Ramiro Carrera
Tiền vệ phải
7.25/316/171🟨
6Sasha Julian Marcich
Hậu vệ trái
7.23/036/474
16Matias Sepulveda
Tiền vệ trái
6.91/115/202
25Dylan Aquino (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
8.113/111/113
8Franco Watson (dự bị)
Tiền vệ tấn công
7.22/110/100
11Eduardo Salvio (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
72/29/102
17Agustín Medina (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.40/04/40🟨
20Allan Wlk (dự bị)
Trung phong
6.20/06/70

San Lorenzo

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
6Mathias de Ritis
Hậu vệ trái
7.20/026/331
24Nicolas Tripichio
Tiền vệ phòng ngự
6.91/040/502
42Franco Lorenzon
Trung vệ
6.92/036/444🟨
8Manuel Insaurralde
Tiền vệ trung tâm
6.80/028/341
62Gonzalo Alassia
Tiền vệ trung tâm
6.80/023/291
35Alejo Cordoba
Trung vệ
6.70/034/442
10Facundo Gulli
Tiền vệ tấn công
6.71/119/241
29Rodrigo Auzmendi
Trung phong
6.41/014/250
9Alexis Ricardo Cuello
Trung phong
6.23/17/121
32Ezequiel Herrera
Hậu vệ phải
6.20/027/363🟨
12Orlando Gill
Thủ môn
100/016/310
14Agustin Ladstatter (dự bị)
Tiền đạo cánh phải
6.90/07/70
15Mauricio Cardillo (dự bị)
Tiền vệ trung tâm
6.64/215/173
5Ignacio Perruzzi (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
6.51/128/340🟨
28Nahuel Barrios (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
6.40/023/261
44Matias Hernandez (dự bị)
Tiền đạo
6.40/04/40

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lanus Thông tin San Lorenzo
1916 Thành lập 1908-4-1
Estadio Ciudad de Lanus Sân nhà Estadio Pedro Bidegain
46619 Sức chứa 43480
Mauricio Andres Pellegrino HLV Gustavo Alvarez
Buenos Aires Khu vực Buenos Aires
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm2.002.733.880.891.750.831.000.500.78
Live2.002.733.881.40 ↑1.500.30 ↓0.40 ↓0.001.36 ↑
EasybetsSớm1.982.904.501.011.750.831.020.500.84
Live1.03 ↓26.00 ↑501.00 ↑4.30 ↑1.500.02 ↓0.39 ↓0.001.90 ↑
VcbetSớm2.102.904.200.991.750.860.790.251.08
Live1.01 ↓15.00 ↑501.00 ↑3.70 ↑1.500.18 ↓0.44 ↓0.001.89 ↑
Mansion88Sớm1.972.794.650.981.750.860.970.500.89
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑7.14 ↑1.500.07 ↓0.39 ↓0.002.12 ↑
InterwettenSớm1.952.854.700.651.501.100.900.500.80
Live1.01 ↓20.00 ↑85.00 ↑11.00 ↑1.500.01 ↓1.05 ↑0.500.70 ↓
10BETSớm2.012.804.200.881.750.83---
Live1.01 ↓22.70 ↑100.00 ↑9.73 ↑1.500.02 ↓---
12betSớm1.972.794.650.981.750.860.970.500.89
Live1.01 ↓12.00 ↑250.00 ↑11.11 ↑1.500.02 ↓0.39 ↓0.002.12 ↑
CrownSớm1.972.864.501.011.750.860.970.500.91
Live1.01 ↓15.00 ↑21.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm2.052.763.981.031.750.851.050.500.85
Live1.03 ↓9.60 ↑270.00 ↑9.09 ↑1.500.03 ↓0.45 ↓0.001.88 ↑
WewbetSớm2.082.794.520.981.750.881.080.500.80
Live1.04 ↓12.00 ↑101.00 ↑7.10 ↑1.500.04 ↓7.10 ↑0.250.04 ↓
LadbrokesSớm2.102.874.202.202.500.30---
Live1.01 ↓29.00 ↑201.00 ↑14.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm2.002.904.100.931.750.821.390.750.54
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑12.32 ↑1.500.01 ↓0.21 ↓-0.253.28 ↑
PinnacleSớm2.102.834.300.981.750.830.760.251.09
Live3.17 ↑1.70 ↓6.42 ↑4.46 ↑1.500.17 ↓0.35 ↓0.002.29 ↑
HK Jockey ClubSớm2.082.653.650.821.750.880.840.250.92
Live1.03 ↓8.25 ↑125.00 ↑6.00 ↑1.750.05 ↓3.00 ↑1.250.21 ↓
BwinSớm2.102.854.100.661.501.05---
Live1.01 ↓31.00 ↑276.00 ↑1.00 ↑1.500.70 ↓---
1xBetSớm2.122.934.150.711.501.140.780.251.04
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑6.58 ↑1.500.08 ↓0.74 ↓0.001.14 ↑
Bet 365Sớm2.052.884.200.981.750.830.750.251.05
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑8.50 ↑1.500.07 ↓0.40 ↓0.001.85 ↑
William HillSớm2.052.704.200.751.501.000.740.250.91
Live1.01 ↓101.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.95 ↑0.500.75 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.