Kết quả bóng đá trận Lanus vs San Lorenzo, 07:30 ngày 26/07/2026
Hạng 1 Argentina · 07:30 ngày 26/07/2026
Lanus 1 Kết thúc HT 0-0 0
San Lorenzo
🟨 3 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 8 - 2
Địa điểm: Estadio Ciudad de Lanus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Lanus
San Lorenzo
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Leandro Rey Hilfer
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (đánh đầu) — bị chặn
6'
🎯 Dứt điểm - Nicolas Tripichio (chân trái) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (đánh đầu) — chệch khung thành
15'
🎯 Dứt điểm - Facundo Gulli (chân phải) — bị cản phá
15'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) Post
17'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) Post
19'
🟨 Thẻ vàng - Ezequiel Herrera
21'
🎯 Dứt điểm - Rodrigo Auzmendi (đánh đầu) — chệch khung thành
22'
🎯 Dứt điểm - Alexis Ricardo Cuello (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - José Canale (đánh đầu) — chệch khung thành
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Lucas Besozzi (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Carrera
⛳ Phạt góc
45+1'
VAR Decision - Card changed - Alejo Cordoba
🚩 Việt vị
45+5'
🟨 Thẻ vàng - Franco Lorenzon
🎯 Dứt điểm - Ronaldo De Jesus (đánh đầu) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (0-0)
46'
🔁 Thay người: vào Ignacio Perruzzi, ra Gonzalo Alassia
46'
🔁 Thay người: vào Mauricio Cardillo, ra Manuel Insaurralde
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân trái) — chệch khung thành
57'
🔁 Thay người: vào Nahuel Barrios, ra Facundo Gulli
58'
🎯 Dứt điểm - Franco Lorenzon (đánh đầu) — chệch khung thành
58'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cardillo (chân trái) — chệch khung thành
🔁 Thay người: vào Eduardo Salvio, ra Ramiro Carrera
🔁 Thay người: vào Dylan Aquino, ra Lucas Besozzi
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Agustin Cardozo (chân phải) — bị chặn
⚽ BÀN THẮNG - Y. Valois 1-0, kiến tạo: Dylan Aquino
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị chặn
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — vào lưới
🔁 Thay người: vào Franco Watson, ra Matias Sepulveda
🟨 Thẻ vàng - Felipe Pena Biafore
🔁 Thay người: vào Allan Wlk, ra Y. Valois
72'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cardillo (đánh đầu) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (đánh đầu) — bị cản phá
77'
🔁 Thay người: vào Matias Hernandez, ra Rodrigo Auzmendi
77'
🔁 Thay người: vào Agustin Ladstatter, ra Ezequiel Herrera
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân trái) — bị chặn
81'
🎯 Dứt điểm - Ignacio Perruzzi (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Agustín Medina, ra Felipe Pena Biafore
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Agustín Medina
87'
🎯 Dứt điểm - Franco Lorenzon (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — bị cản phá
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Dylan Aquino (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân trái) — bị chặn
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
⛳ Phạt góc
90+4'
🟨 Thẻ vàng - Ignacio Perruzzi
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cardillo (đánh đầu) — bị cản phá
90+4'
🎯 Dứt điểm - Mauricio Cardillo (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — bị cản phá
⏹ Kết thúc trận đấu (1-0)
Diễn biến trận đấu
| Lanus | Phút | |
| 19' | Ezequiel Herrera | |
| Ramiro Carrera | 39' | |
| 45+1' | 📺 Alejo Cordoba(Reason:Card changed) VAR | |
| 45+5' | Franco Lorenzon | |
| HT 0-0 | ||
| 46' ⇄ | ▲ Ignacio Perruzzi ▼ Gonzalo Alassia | |
| 46' ⇄ | ▲ Mauricio Cardillo ▼ Manuel Insaurralde | |
| 57' ⇄ | ▲ Nahuel Barrios ▼ Facundo Gulli | |
| ▲ Eduardo Salvio ▼ Ramiro Carrera | 62' ⇄ | |
| ▲ Dylan Aquino ▼ Lucas Besozzi | 63' ⇄ | |
| Y. Valois(Assists:Dylan Aquino) (Kiến tạo: Dylan Aquino) 1 - 0 ⚽ | 65' | |
| ▲ Franco Watson ▼ Matias Sepulveda | 70' ⇄ | |
| Felipe Pena Biafore | 71' | |
| ▲ Allan Wlk ▼ Y. Valois | 71' ⇄ | |
| 77' ⇄ | ▲ Matias Hernandez ▼ Rodrigo Auzmendi | |
| 77' ⇄ | ▲ Agustin Ladstatter ▼ Ezequiel Herrera | |
| ▲ Agustín Medina ▼ Felipe Pena Biafore | 82' ⇄ | |
| Agustín Medina | 84' | |
| 90+4' | Ignacio Perruzzi | |
| FT 1-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 1 |
| Hòa | 0 | 1 | 2 | 6 |
| Bại | 1 | 2 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 6 | 7 |
| Mất bàn | 2 | 3 | 10 | 9 |
| Điểm | 6 | 1 | 14 | 9 |
Chủ = Lanus · Khách = San Lorenzo
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 4 (14%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 2 (7%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 4 (14%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 9 (31%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 3 (10%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 3 (10%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 4 (14%) |
Bảng xếp hạng
Lanus
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 6 | 6 | 4 | 18 | 15 | 24 | 12 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 4 | 1 | 9 | 5 | 13 | 13 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 9 | 10 | 11 | 13 |
| 6 gần | 6 | 2 | 0 | 4 | 4 | 10 | - | - |
San Lorenzo
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 5 | 7 | 4 | 14 | 14 | 22 | 14 |
| Sân nhà | 8 | 3 | 2 | 3 | 10 | 11 | 11 | 23 |
| Sân khách | 8 | 2 | 5 | 1 | 4 | 3 | 11 | 11 |
| 6 gần | 6 | 0 | 4 | 2 | 5 | 7 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lanus 11 (55%)Hòa 4 (20%)San Lorenzo 5 (25%)
Châu Á: Ăn 12 / Hòa 0 / Thua 8 Tài/Xỉu: Tài 13 / Hòa 3 / Xỉu 4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 24/01/26 | San Lorenzo | 2-3 (0-2) | Lanus | -0.25 | 1.75 | T |
| 05/10/25 | Lanus | 2-1 (1-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.5 | T |
| 29/03/25 | San Lorenzo | 1-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 1.75 | H |
| 21/05/24 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Lanus | -0.25 | 1.75 | H |
| 28/01/24 | San Lorenzo | 0-2 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | T |
| 21/08/23 | Lanus | 0-1 (0-0) | San Lorenzo | +0.25 | 1.75 | B |
| 05/02/23 | Lanus | 2-1 (2-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | T |
| 25/09/22 | Lanus | 2-0 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 2.25 | T |
| 21/10/21 | San Lorenzo | 1-3 (1-1) | Lanus | 0 | 2.5 | T |
| 09/03/20 | San Lorenzo | 4-3 (1-1) | Lanus | 0 | 2.25 | B |
| 20/08/18 | San Lorenzo | 2-2 (2-1) | Lanus | -0.5 | 2 | H |
| 02/04/18 | Lanus | 0-2 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 2 | B |
| 22/09/17 | Lanus | 2-0 (2-0) | San Lorenzo | 0 | 2.25 | T |
| 14/09/17 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 19/12/16 | Lanus | 2-2 (1-0) | San Lorenzo | +0.25 | 2 | H |
| 30/05/16 | San Lorenzo | 0-4 (0-1) | Lanus | 0 | 2.25 | T |
| 29/03/15 | San Lorenzo | 4-0 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 27/10/14 | Lanus | 1-0 (1-0) | San Lorenzo | +0.5 | 2 | T |
| 13/04/14 | San Lorenzo | 1-4 (0-2) | Lanus | -0.5 | 2 | T |
| 24/10/13 | Lanus | 3-2 (1-1) | San Lorenzo | +0.25 | 2 | T |
Thành tích gần đây — Lanus
TBTBBBHTHB
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 5/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/07/26 | Lanus | 2-0 (1-0) | Cienciano | +1.25 | 2.5 | T |
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2 | T |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | T |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | H |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
| 05/03/26 | Lanus | 0-3 (0-2) | Boca Juniors | 0 | 2 | B |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
Thành tích gần đây — San Lorenzo
HBHHHBHTHT
Thắng 2 (20%)Hòa 6 (60%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 9/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/3/4
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-0) | Deportivo Riestra | +0.25 | 1.75 | H |
| 27/05/26 | San Lorenzo | 0-1 (0-1) | Deportivo Recoleta | +1.25 | 2.25 | B |
| 21/05/26 | Santos | 2-2 (2-0) | San Lorenzo | -0.5 | 2.25 | H |
| 11/05/26 | River Plate | 1-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 06/05/26 | Deportivo Cuenca | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 2 | H |
| 03/05/26 | San Lorenzo | 1-2 (0-1) | Independiente | 0 | 1.75 | B |
| 29/04/26 | San Lorenzo | 1-1 (1-1) | Santos | +0.25 | 2 | H |
| 25/04/26 | CA Platense | 0-1 (0-1) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | T |
| 21/04/26 | San Lorenzo | 0-0 (0-0) | Velez Sarsfield | 0 | 1.75 | H |
| 17/04/26 | San Lorenzo | 2-0 (0-0) | Deportivo Cuenca | +0.75 | 2 | T |
| 13/04/26 | Newells Old Boys | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 09/04/26 | Deportivo Recoleta | 1-1 (1-1) | San Lorenzo | +0.5 | 2 | H |
| 04/04/26 | San Lorenzo | 1-0 (1-0) | Estudiantes La Plata | 0 | 1.75 | T |
| 26/03/26 | Deportivo Riestra | 1-1 (1-0) | San Lorenzo | 0 | 1.75 | H |
| 21/03/26 | San Lorenzo | 5-0 (3-0) | Deportivo Rincon | +1.5 | 2.5 | T |
| 17/03/26 | San Lorenzo | 2-5 (0-2) | Defensa Y Justicia | +0.25 | 1.75 | B |
| 12/03/26 | Boca Juniors | 1-1 (0-0) | San Lorenzo | -0.75 | 2 | H |
| 01/03/26 | Talleres Cordoba | 0-0 (0-0) | San Lorenzo | -0.25 | 1.75 | H |
| 25/02/26 | San Lorenzo | 1-1 (0-1) | Instituto AC Cordoba | +0.25 | 1.75 | H |
| 23/02/26 | San Lorenzo | 2-0 (1-0) | Estudiantes Rio Cuarto | +0.75 | 1.75 | T |
Đội hình
Lanus
San Lorenzo
26Nahuel Losada4Gonzalo Perez6Sasha Julian Marcich13José Canale35Ronaldo De Jesus5Felipe Pena Biafore30Agustin Cardozo16Matias Sepulveda23CRamiro Carrera77Lucas Besozzi19Y. Valois12Orlando Gill6Mathias de Ritis32Ezequiel Herrera35Alejo Cordoba42Franco Lorenzon8Manuel Insaurralde10Facundo Gulli24CNicolas Tripichio62Gonzalo Alassia9Alexis Ricardo Cuello29Rodrigo Auzmendi
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 4Gonzalo Perez7.6
- 5Felipe Pena Biafore🟨 Thẻ vàng 71' · ▼ Rời sân 82'7.5
- 6Sasha Julian Marcich7.2
- 13José Canale7.5
- 16Matias Sepulveda▼ Rời sân 70'6.9
- 19Y. Valois⚽ Ghi bàn 65' · ▼ Rời sân 71'7.5
- 23Ramiro Carrera C🟨 Thẻ vàng 39' · ▼ Rời sân 62'7.2
- 26Nahuel Losada7.7
- 30Agustin Cardozo7.5
- 35Ronaldo De Jesus7.4
- 77Lucas Besozzi▼ Rời sân 63'7.3
Khách · 442
- 6Mathias de Ritis7.2
- 8Manuel Insaurralde▼ Rời sân 46'6.8
- 9Alexis Ricardo Cuello6.2
- 10Facundo Gulli▼ Rời sân 57'6.7
- 12Orlando Gill10
- 24Nicolas Tripichio C6.9
- 29Rodrigo Auzmendi▼ Rời sân 77'6.4
- 32Ezequiel Herrera🟨 Thẻ vàng 19' · ▼ Rời sân 77'6.2
- 35Alejo Cordoba6.7
- 42Franco Lorenzon🟨 Thẻ vàng 45+5'6.9
- 62Gonzalo Alassia▼ Rời sân 46'6.8
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
82
Phạt góc (HT)
60
Thẻ vàng
33
Sút bóng
2313
Sút cầu môn
105
Tấn công
120107
Tấn công nguy hiểm
5319
Sút ngoài cầu môn
88
Cản bóng
50
Đá phạt trực tiếp
1315
TL kiểm soát bóng
50%50%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
Chuyền bóng
443450
TL chuyền bóng thành công
80%77%
Phạm lỗi
1513
Việt vị
20
Cứu thua
59
Tắc bóng
1410
Quả ném biên
1916
Cắt bóng
105
Tạt bóng thành công
66
Chuyền dài
5726
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.860.84
Cơ hội rõ rệt
11
So Sánh Sức Mạnh
55 45
86% So Sánh Đối đầu 14%
Thành tích
Tất cả
T11 H4 B5T5 H4 B11
Chủ khách tương đồng
T6 H1 B2T2 H1 B6
Ghi
Tất cả
1.9 Bàn1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.6 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanus (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
San Lorenzo (29 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 0.83 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanus (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 4 (24%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
San Lorenzo (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (53%)Hòa 3 (18%)Bại 5 (29%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 2 (12%)Xỉu 9 (53%)
6 trận gần — Châu Á:
WLWVVW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOUUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lanus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 26Nahuel Losada Thủ môn | 7.7 | 0/0 | 23/29 | 0 | |||
| 4Gonzalo Perez Trung vệ | 7.6 | 0/0 | 31/42 | 3 | |||
| 30Agustin Cardozo Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 1/0 | 54/59 | 3 | |||
| 13José Canale Trung vệ | 7.5 | 1/0 | 41/44 | 3 | |||
| 5Felipe Pena Biafore Tiền vệ phòng ngự | 7.5 | 0/0 | 43/62 | 5 | 🟨 | ||
| 19Y. Valois Trung phong | 7.5 | 1 | 3/1 | 10/18 | 0 | ||
| 35Ronaldo De Jesus Trung vệ | 7.4 | 1/0 | 34/49 | 3 | |||
| 77Lucas Besozzi Tiền đạo cánh trái | 7.3 | 1/1 | 13/14 | 2 | |||
| 23Ramiro Carrera Tiền vệ phải | 7.2 | 5/3 | 16/17 | 1 | 🟨 | ||
| 6Sasha Julian Marcich Hậu vệ trái | 7.2 | 3/0 | 36/47 | 4 | |||
| 16Matias Sepulveda Tiền vệ trái | 6.9 | 1/1 | 15/20 | 2 | |||
| 25Dylan Aquino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 8.1 | 1 | 3/1 | 11/11 | 3 | ||
| 8Franco Watson (dự bị) Tiền vệ tấn công | 7.2 | 2/1 | 10/10 | 0 | |||
| 11Eduardo Salvio (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 7 | 2/2 | 9/10 | 2 | |||
| 17Agustín Medina (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 | 🟨 | ||
| 20Allan Wlk (dự bị) Trung phong | 6.2 | 0/0 | 6/7 | 0 |
San Lorenzo
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 6Mathias de Ritis Hậu vệ trái | 7.2 | 0/0 | 26/33 | 1 | |||
| 24Nicolas Tripichio Tiền vệ phòng ngự | 6.9 | 1/0 | 40/50 | 2 | |||
| 42Franco Lorenzon Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 36/44 | 4 | 🟨 | ||
| 8Manuel Insaurralde Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 28/34 | 1 | |||
| 62Gonzalo Alassia Tiền vệ trung tâm | 6.8 | 0/0 | 23/29 | 1 | |||
| 35Alejo Cordoba Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 34/44 | 2 | |||
| 10Facundo Gulli Tiền vệ tấn công | 6.7 | 1/1 | 19/24 | 1 | |||
| 29Rodrigo Auzmendi Trung phong | 6.4 | 1/0 | 14/25 | 0 | |||
| 9Alexis Ricardo Cuello Trung phong | 6.2 | 3/1 | 7/12 | 1 | |||
| 32Ezequiel Herrera Hậu vệ phải | 6.2 | 0/0 | 27/36 | 3 | 🟨 | ||
| 12Orlando Gill Thủ môn | 10 | 0/0 | 16/31 | 0 | |||
| 14Agustin Ladstatter (dự bị) Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 0/0 | 7/7 | 0 | |||
| 15Mauricio Cardillo (dự bị) Tiền vệ trung tâm | 6.6 | 4/2 | 15/17 | 3 | |||
| 5Ignacio Perruzzi (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | 6.5 | 1/1 | 28/34 | 0 | 🟨 | ||
| 28Nahuel Barrios (dự bị) Tiền đạo cánh trái | 6.4 | 0/0 | 23/26 | 1 | |||
| 44Matias Hernandez (dự bị) Tiền đạo | 6.4 | 0/0 | 4/4 | 0 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lanus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1908-4-1 |
| Estadio Ciudad de Lanus | Sân nhà | Estadio Pedro Bidegain |
| 46619 | Sức chứa | 43480 |
| Mauricio Andres Pellegrino | HLV | Gustavo Alvarez |
| Buenos Aires | Khu vực | Buenos Aires |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.00 | 2.73 | 3.88 | 0.89 | 1.75 | 0.83 | 1.00 | 0.50 | 0.78 |
| Live | 2.00 | 2.73 | 3.88 | 1.40 ↑ | 1.50 | 0.30 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.36 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.98 | 2.90 | 4.50 | 1.01 | 1.75 | 0.83 | 1.02 | 0.50 | 0.84 |
| Live | 1.03 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 4.30 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 1.90 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.90 | 4.20 | 0.99 | 1.75 | 0.86 | 0.79 | 0.25 | 1.08 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 501.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.18 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.89 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.97 | 2.79 | 4.65 | 0.98 | 1.75 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.95 | 2.85 | 4.70 | 0.65 | 1.50 | 1.10 | 0.90 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 85.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 1.05 ↑ | 0.50 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 2.01 | 2.80 | 4.20 | 0.88 | 1.75 | 0.83 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 22.70 ↑ | 100.00 ↑ | 9.73 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.97 | 2.79 | 4.65 | 0.98 | 1.75 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 12.00 ↑ | 250.00 ↑ | 11.11 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.39 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.97 | 2.86 | 4.50 | 1.01 | 1.75 | 0.86 | 0.97 | 0.50 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 15.00 ↑ | 21.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 2.05 | 2.76 | 3.98 | 1.03 | 1.75 | 0.85 | 1.05 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 1.03 ↓ | 9.60 ↑ | 270.00 ↑ | 9.09 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.45 ↓ | 0.00 | 1.88 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 2.08 | 2.79 | 4.52 | 0.98 | 1.75 | 0.88 | 1.08 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 1.04 ↓ | 12.00 ↑ | 101.00 ↑ | 7.10 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 7.10 ↑ | 0.25 | 0.04 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.10 | 2.87 | 4.20 | 2.20 | 2.50 | 0.30 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 29.00 ↑ | 201.00 ↑ | 14.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 2.90 | 4.10 | 0.93 | 1.75 | 0.82 | 1.39 | 0.75 | 0.54 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.32 ↑ | 1.50 | 0.01 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.28 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.10 | 2.83 | 4.30 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.76 | 0.25 | 1.09 |
| Live | 3.17 ↑ | 1.70 ↓ | 6.42 ↑ | 4.46 ↑ | 1.50 | 0.17 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.08 | 2.65 | 3.65 | 0.82 | 1.75 | 0.88 | 0.84 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 8.25 ↑ | 125.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.75 | 0.05 ↓ | 3.00 ↑ | 1.25 | 0.21 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.10 | 2.85 | 4.10 | 0.66 | 1.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 31.00 ↑ | 276.00 ↑ | 1.00 ↑ | 1.50 | 0.70 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 2.12 | 2.93 | 4.15 | 0.71 | 1.50 | 1.14 | 0.78 | 0.25 | 1.04 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 6.58 ↑ | 1.50 | 0.08 ↓ | 0.74 ↓ | 0.00 | 1.14 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.05 | 2.88 | 4.20 | 0.98 | 1.75 | 0.83 | 0.75 | 0.25 | 1.05 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 | 0.07 ↓ | 0.40 ↓ | 0.00 | 1.85 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.05 | 2.70 | 4.20 | 0.75 | 1.50 | 1.00 | 0.74 | 0.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 101.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.95 ↑ | 0.50 | 0.75 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.