Kết quả bóng đá trận Lanus vs Cienciano, 07:30 ngày 23/07/2026
Copa Sudamericana · 07:30 ngày 23/07/2026
Lanus 2 Kết thúc HT 1-0 0
Cienciano
🟨 4 - 2 🟥 1 - 0 ⛳ 7 - 0
Địa điểm: Estadio Ciudad de Lanus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃
Tường thuật trực tiếp
Lanus
Cienciano
1' ▶ Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Herrera
🚩 Việt vị
🟨 Thẻ vàng - Franco Watson
🎯 Dứt điểm - Agustín Medina (chân phải) — bị chặn
16'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Arias
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân trái) — chệch khung thành
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Salvio
🟨 Thẻ vàng - Agustin Cardozo
34'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
⚽ BÀN THẮNG - Franco Watson 1-0, kiến tạo: Lucas Besozzi
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân trái) — vào lưới
⛳ Phạt góc
39'
🔁 Thay người: vào Carlos Cabello, ra Ademar Guillermo Robles Zevallos
⛳ Phạt góc
🚩 Việt vị
🎯 Dứt điểm - Agustin Cardozo (chân phải) — chệch khung thành
43'
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân trái) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - José Canale (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — chệch khung thành
⏸ Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Ramiro Carrera, ra Franco Watson
⛳ Phạt góc
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (đánh đầu) — bị chặn
52'
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Daniel Martinich
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - José Canale (đánh đầu) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — bị chặn
⛳ Phạt góc
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (đánh đầu) — chệch khung thành
VAR Decision - Card changed - Lucas Besozzi
🟥 Thẻ đỏ - Lucas Besozzi
67'
🔁 Thay người: vào Didier La Torre, ra Marcos Daniel Martinich
🔁 Thay người: vào Allan Wlk, ra Y. Valois
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Carrera
82'
🔁 Thay người: vào Juan Matias Succar Canote, ra Santiago Arias
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị cản phá
🔁 Thay người: vào Dylan Aquino, ra Eduardo Salvio
🔁 Thay người: vào Felipe Pena Biafore, ra Agustin Cardozo
🔁 Thay người: vào Matias Sepulveda, ra Agustín Medina
⚽ BÀN THẮNG - Ramiro Carrera 2-0
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — bị cản phá
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — vào lưới
⏹ Kết thúc trận đấu (2-0)
Diễn biến trận đấu
| Lanus | Phút | |
| Franco Watson | 10' | |
| 16' | Santiago Arias | |
| Eduardo Salvio | 21' | |
| Agustin Cardozo | 27' | |
| Franco Watson(Assists:Lucas Besozzi) (Kiến tạo: Lucas Besozzi) 1 - 0 ⚽ | 35' | |
| 39' ⇄ | ▲ Carlos Cabello ▼ Ademar Guillermo Robles Zevallos | |
| HT 1-0 | ||
| ▲ Ramiro Carrera ▼ Franco Watson | 46' ⇄ | |
| 53' | Marcos Daniel Martinich | |
| 📺 VAR | 60' | |
| Lucas Besozzi(Reason:Card changed) 📺 VAR | 61' | |
| Lucas Besozzi | 62' | |
| 67' ⇄ | ▲ Didier La Torre ▼ Marcos Daniel Martinich | |
| ▲ Allan Wlk ▼ Y. Valois | 75' ⇄ | |
| Ramiro Carrera | 81' | |
| 82' ⇄ | ▲ Juan Matias Succar Canote ▼ Santiago Arias | |
| ▲ Dylan Aquino ▼ Eduardo Salvio | 86' ⇄ | |
| ▲ Felipe Pena Biafore ▼ Agustin Cardozo | 86' ⇄ | |
| ▲ Matias Sepulveda ▼ Agustín Medina | 89' ⇄ | |
| Ramiro Carrera 2 - 0 ⚽ | 90+5' | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 0 | 4 | 4 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 2 |
| Bại | 1 | 3 | 4 | 4 |
| Ghi bàn | 4 | 1 | 6 | 15 |
| Mất bàn | 2 | 7 | 10 | 17 |
| Điểm | 6 | 0 | 14 | 14 |
Chủ = Lanus · Khách = Cienciano
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lanus | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 6 (20%) | Thắng/Thắng | 6 (18%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 1 (3%) |
| 7 (23%) | Hòa/Thắng | 5 (15%) |
| 5 (17%) | Hòa/Hòa | 5 (15%) |
| 6 (20%) | Hòa/Bại | 3 (9%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 4 (12%) |
| 1 (3%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 5 (17%) | Bại/Bại | 7 (21%) |
Thành tích gần đây — Lanus
BTBBBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 31/05/26 | Instituto AC Cordoba | 2-1 (1-0) | Lanus | -0.25 | 2 | B |
| 27/05/26 | Lanus | 1-0 (1-0) | Mirassol | +0.5 | 2 | T |
| 21/05/26 | Liga Dep. Universitaria Quito | 2-0 (0-0) | Lanus | -0.75 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Argentinos Juniors | 2-0 (1-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 06/05/26 | Always Ready | 4-0 (2-0) | Lanus | -0.5 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Deportivo Riestra | +0.5 | 1.75 | H |
| 29/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Liga Dep. Universitaria Quito | +0.75 | 2 | T |
| 25/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | Central Cordoba SDE | +1 | 2 | H |
| 21/04/26 | Gimnasia Mendoza | 1-0 (0-0) | Lanus | 0 | 1.75 | B |
| 17/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Always Ready | +1.5 | 2.75 | T |
| 14/04/26 | Lanus | 1-0 (0-0) | Banfield | +0.5 | 2 | T |
| 09/04/26 | Mirassol | 1-0 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 02/04/26 | Lanus | 0-0 (0-0) | CA Platense | +0.5 | 1.75 | H |
| 27/03/26 | Argentinos Juniors | 2-1 (0-0) | Lanus | -0.5 | 2 | B |
| 22/03/26 | Velez Sarsfield | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
| 18/03/26 | Lanus | 5-0 (3-0) | Newells Old Boys | +0.75 | 2 | T |
| 14/03/26 | Estudiantes La Plata | 0-1 (0-0) | Lanus | -0.25 | 2 | T |
| 05/03/26 | Lanus | 0-3 (0-2) | Boca Juniors | 0 | 2 | B |
| 02/03/26 | Defensa Y Justicia | 1-1 (1-1) | Lanus | 0 | 2 | H |
| 27/02/26 | Flamengo | 2-1 (1-1) | Lanus | -1 | 2.25 | B |
Thành tích gần đây — Cienciano
BBTTTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 18/07/26 | Cienciano | 1-3 (1-1) | FBC Melgar | +0.5 | 2.75 | B |
| 11/07/26 | Cienciano | 2-3 (0-1) | AD Tarma | +0.5 | 2.5 | B |
| 29/06/26 | Cusco FC | 1-2 (1-1) | Cienciano | +0.25 | 2.25 | T |
| 22/06/26 | Cienciano | 2-1 (1-1) | Deportivo Garcilaso | 0 | 2 | T |
| 14/06/26 | EM Deportivo Binacional | 0-2 (0-0) | Cienciano | - | - | T |
| 01/06/26 | Cienciano | 3-2 (1-2) | Sporting Cristal | +0.5 | 2.5 | T |
| 28/05/26 | Cienciano | 1-1 (1-0) | CA Juventud | +0.75 | 2.5 | H |
| 25/05/26 | Sport Huancayo | 2-2 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | H |
| 22/05/26 | Atletico Mineiro | 2-0 (2-0) | Cienciano | -2 | 3.25 | B |
| 17/05/26 | Cienciano | 0-1 (0-1) | Alianza Lima | +0.25 | 2.5 | B |
| 10/05/26 | Atletico Grau | 1-2 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | T |
| 06/05/26 | Academia Puerto Cabello | 3-0 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.5 | B |
| 03/05/26 | Cienciano | 1-0 (0-0) | Comerciantes Unidos | +0.75 | 2.5 | T |
| 30/04/26 | Cienciano | 1-0 (1-0) | Atletico Mineiro | 0 | 2.25 | T |
| 26/04/26 | UTC Cajamarca | 2-2 (1-0) | Cienciano | +0.25 | 2.5 | H |
| 24/04/26 | Los Chankas | 1-0 (0-0) | Cienciano | 0 | 2.5 | B |
| 20/04/26 | Cienciano | 2-1 (0-1) | UCV Moquegua | +1.75 | 3.25 | T |
| 17/04/26 | Cienciano | 2-0 (1-0) | Academia Puerto Cabello | +1 | 3 | T |
| 10/04/26 | CA Juventud | 1-1 (1-0) | Cienciano | -0.25 | 2.25 | H |
| 04/04/26 | Cienciano | 3-2 (2-2) | AD Tarma | +1 | 2.75 | T |
Đội hình
Lanus
Cienciano
26Nahuel Losada6Sasha Julian Marcich13José Canale24CCarlos Roberto Izquierdoz33Tomas Guidara17Agustín Medina30Agustin Cardozo8Franco Watson11Eduardo Salvio77Lucas Besozzi19Y. Valois31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada13Claudio Ronaldo Nunez Aquino5Santiago Arias7Cristian Souza16Marcos Daniel Martinich88Gerson Barreto10Alejandro Hohberg Gonzalez21CCarlos Jhon Garces Acosta29Ademar Guillermo Robles Zevallos
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 4231
- 6Sasha Julian Marcich7.2
- 8Franco Watson⚽ Ghi bàn 35' · 🟨 Thẻ vàng 10' · ▼ Rời sân 46'7.9
- 11Eduardo Salvio🟨 Thẻ vàng 21' · ▼ Rời sân 86'6.9
- 13José Canale6.6
- 17Agustín Medina▼ Rời sân 89'7.6
- 19Y. Valois▼ Rời sân 75'6.8
- 24Carlos Roberto Izquierdoz C6.9
- 26Nahuel Losada6.9
- 30Agustin Cardozo🟨 Thẻ vàng 27' · ▼ Rời sân 86'8.1
- 33Tomas Guidara8.2
- 77Lucas Besozzi🎯 Kiến tạo 35' · 🟥 Thẻ đỏ 62'6.1
Khách · 343
- 3Kevin Steeven Becerra Wila6.7
- 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada7.1
- 5Santiago Arias🟨 Thẻ vàng 16' · ▼ Rời sân 82'6.8
- 7Cristian Souza5.5
- 10Alejandro Hohberg Gonzalez6.3
- 13Claudio Ronaldo Nunez Aquino6.3
- 16Marcos Daniel Martinich🟨 Thẻ vàng 53' · ▼ Rời sân 67'6.8
- 21Carlos Jhon Garces Acosta C5.7
- 29Ademar Guillermo Robles Zevallos▼ Rời sân 39'6
- 31Italo Espinoza Gomez6.9
- 88Gerson Barreto6
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
70
Phạt góc (HT)
30
Thẻ vàng
42
Sút bóng
153
Sút cầu môn
51
Tấn công
129101
Tấn công nguy hiểm
7323
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
40
Đá phạt trực tiếp
1010
TL kiểm soát bóng
55%45%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%37%
Chuyền bóng
474403
TL chuyền bóng thành công
79%73%
Phạm lỗi
1010
Việt vị
30
Cứu thua
13
Tắc bóng
617
Quả ném biên
3611
Cắt bóng
1210
Tạt bóng thành công
60
Chuyền dài
2424
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.970.12
Cơ hội rõ rệt
20
So Sánh Sức Mạnh
47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lanus (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lanus (17 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 4 (24%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU
Cienciano (18 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Lanus
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 33Tomas Guidara Hậu vệ phải | 8.2 | 0/0 | 52/62 | 1 | |||
| 30Agustin Cardozo Tiền vệ phòng ngự | 8.1 | 1/0 | 63/74 | 0 | 🟨 | ||
| 8Franco Watson Tiền vệ tấn công | 7.9 | 1 | 1/1 | 19/23 | 1 | 🟨 | |
| 17Agustín Medina Tiền vệ phòng ngự | 7.6 | 1/0 | 46/60 | 5 | |||
| 6Sasha Julian Marcich Hậu vệ trái | 7.2 | 1/0 | 27/35 | 3 | |||
| 11Eduardo Salvio Tiền đạo cánh phải | 6.9 | 1/0 | 30/36 | 2 | 🟨 | ||
| 24Carlos Roberto Izquierdoz Trung vệ | 6.9 | 2/0 | 39/51 | 3 | |||
| 26Nahuel Losada Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 18/26 | 0 | |||
| 19Y. Valois Trung phong | 6.8 | 2/0 | 8/17 | 2 | |||
| 13José Canale Trung vệ | 6.6 | 2/0 | 27/34 | 1 | |||
| 77Lucas Besozzi Tiền đạo cánh trái | 6.1 | 1 | 0/0 | 27/31 | 1 | 🟥 | |
| 23Ramiro Carrera (dự bị) Tiền vệ phải | 7.9 | 1 | 3/3 | 10/13 | 0 | 🟨 | |
| 20Allan Wlk (dự bị) | 6.4 | 0/0 | 4/6 | 0 | |||
| 16Matias Sepulveda (dự bị) Tiền vệ trái | - | 1/1 | 0/0 | 0 | |||
| 5Felipe Pena Biafore (dự bị) Tiền vệ phòng ngự | - | 0/0 | 4/4 | 0 | |||
| 25Dylan Aquino (dự bị) Tiền đạo cánh trái | - | 0/0 | 0/2 | 0 |
Cienciano
| Cầu thủ | Đ | B | KT | Sút | Chuyền | Tắc | Thẻ |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| 4Maximiliano Javier Amondarain Colzada Hậu vệ | 7.1 | 0/0 | 37/48 | 2 | |||
| 31Italo Espinoza Gomez Thủ môn | 6.9 | 0/0 | 20/31 | 0 | |||
| 5Santiago Arias Tiền vệ | 6.8 | 0/0 | 28/39 | 5 | 🟨 | ||
| 16Marcos Daniel Martinich | 6.8 | 0/0 | 17/24 | 5 | 🟨 | ||
| 3Kevin Steeven Becerra Wila Trung vệ | 6.7 | 0/0 | 27/40 | 4 | |||
| 10Alejandro Hohberg Gonzalez Tiền vệ | 6.3 | 1/1 | 33/42 | 0 | |||
| 13Claudio Ronaldo Nunez Aquino Hậu vệ | 6.3 | 0/0 | 26/34 | 2 | |||
| 88Gerson Barreto Tiền vệ | 6 | 1/0 | 24/34 | 4 | |||
| 29Ademar Guillermo Robles Zevallos Tiền vệ | 6 | 0/0 | 10/15 | 0 | |||
| 21Carlos Jhon Garces Acosta Tiền đạo | 5.7 | 1/0 | 10/16 | 1 | |||
| 7Cristian Souza Tiền vệ trái | 5.5 | 0/0 | 30/36 | 2 | |||
| 22Carlos Cabello (dự bị) | 6.5 | 0/0 | 20/25 | 2 | |||
| 18Didier La Torre (dự bị) Tiền đạo | 6.3 | 0/0 | 10/14 | 0 | |||
| 19Juan Matias Succar Canote (dự bị) Tiền đạo | - | 0/0 | 1/5 | 1 |
Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.
Thông tin đội bóng
| Lanus | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1916 | Thành lập | 1901-7-8 |
| Estadio Ciudad de Lanus | Sân nhà | Garcilaso de la Vega |
| 46619 | Sức chứa | 45000 |
| Mauricio Andres Pellegrino | HLV | Carlos Desio |
| Buenos Aires | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 1.35 | 4.35 | 6.60 | 0.81 | 2.50 | 0.91 | 0.92 | 1.25 | 0.86 |
| Live | 1.26 ↓ | 4.75 ↑ | 8.50 ↑ | 1.50 ↑ | 1.50 | 0.20 ↓ | 0.50 ↓ | 0.00 | 1.26 ↑ | |
| Easybets | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.50 | 0.84 | 2.50 | 0.99 | 1.01 | 1.50 | 0.81 |
| Live | 1.02 ↓ | 27.00 ↑ | 451.00 ↑ | 3.70 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.44 ↓ | 0.00 | 1.50 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.20 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.02 ↓ | 7.40 ↑ | 250.00 ↑ | 4.76 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 1.40 | 4.70 | 7.00 | 0.80 | 2.50 | 0.90 | 1.10 | 1.50 | 0.65 |
| Live | 1.01 ↓ | 22.00 ↑ | 100.00 ↑ | 8.00 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.85 ↓ | 1.50 | 0.85 ↑ | |
| 10BET | Sớm | 1.30 | 5.00 | 6.80 | 0.73 | 2.50 | 0.88 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 19.68 ↑ | 100.00 ↑ | 8.29 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 1.40 | 4.40 | 7.20 | 0.88 | 2.50 | 0.94 | 0.92 | 1.25 | 0.92 |
| Live | 1.03 ↓ | 7.10 ↑ | 250.00 ↑ | 5.00 ↑ | 2.50 | 0.02 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.33 ↑ | |
| Crown | Sớm | 1.39 | 4.55 | 7.10 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.91 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.00 ↑ | 26.00 ↑ | 7.14 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 7.14 ↑ | 0.25 | 0.02 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.35 | 4.15 | 6.90 | 0.85 | 2.50 | 0.95 | 0.92 | 1.25 | 0.90 |
| Live | 1.01 ↓ | 8.80 ↑ | 80.00 ↑ | 5.26 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.49 ↓ | 0.00 | 1.53 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 1.33 | 4.62 | 8.90 | 0.85 | 2.50 | 0.99 | 1.03 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.03 ↓ | 10.80 ↑ | 62.00 ↑ | 6.25 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.56 ↓ | 0.00 | 1.42 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.50 | 3.50 | 6.50 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 17.00 ↑ | 81.00 ↑ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.48 | 3.80 | 6.75 | 0.93 | 2.25 | 0.82 | 0.87 | 1.00 | 0.87 |
| Live | 1.01 ↓ | 30.00 ↑ | 501.00 ↑ | 14.43 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | 14.43 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.30 | 4.86 | 8.59 | 0.83 | 2.50 | 0.93 | 0.99 | 1.50 | 0.79 |
| Live | 1.20 ↓ | 5.06 ↑ | 30.96 ↑ | 3.20 ↑ | 1.50 | 0.22 ↓ | 0.61 ↓ | 0.00 | 1.30 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 1.18 | 4.95 | 12.00 | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.12 | 1.75 | 0.68 |
| Live | 1.16 ↓ | 5.10 ↑ | 13.00 ↑ | 0.83 | 2.50 | 0.87 | 1.09 ↓ | 1.75 | 0.73 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.52 | 3.60 | 7.25 | 1.15 | 2.50 | 0.61 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 176.00 ↑ | 1.20 ↑ | 1.50 | 0.58 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.57 | 4.14 | 7.08 | 1.33 | 2.50 | 0.69 | 0.91 | 1.25 | 1.01 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 10.00 ↑ | 1.50 | 0.05 ↓ | 0.78 ↓ | 0.00 | 1.06 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.33 | 5.50 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 1.00 | 1.03 | 1.50 | 0.83 |
| Live | 1.01 ↓ | 26.00 ↑ | 501.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.36 | 4.60 | 7.50 | 0.85 | 2.50 | 0.85 | 0.72 | 1.25 | 0.91 |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 12.00 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.85 ↑ | 1.50 | 0.85 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.