Kết quả bóng đá trận Lanus vs Cienciano, 07:30 ngày 23/07/2026

Copa Sudamericana · 07:30 ngày 23/07/2026
Lanus
2 Kết thúc HT 1-0 0
Cienciano
🟨 4 - 2   🟥 1 - 0   ⛳ 7 - 0
Địa điểm: Estadio Ciudad de Lanus Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 11℃~12℃

Tường thuật trực tiếp

LanusCienciano
1' Bắt đầu trận đấu · Trọng tài: Alexis Herrera
🚩 Việt vị
4'
🟨 Thẻ vàng - Franco Watson
10'
🎯 Dứt điểm - Agustín Medina (chân phải) — bị chặn
12'
16'
🟨 Thẻ vàng - Santiago Arias
🎯 Dứt điểm - Sasha Julian Marcich (chân trái) — chệch khung thành
17'
🟨 Thẻ vàng - Eduardo Salvio
21'
🟨 Thẻ vàng - Agustin Cardozo
27'
34'
🎯 Dứt điểm - Alejandro Hohberg Gonzalez (chân phải) — bị cản phá
BÀN THẮNG - Franco Watson 1-0, kiến tạo: Lucas Besozzi
35'
🎯 Dứt điểm - Franco Watson (chân trái) — vào lưới
35'
Phạt góc
37'
39'
🔁 Thay người: vào Carlos Cabello, ra Ademar Guillermo Robles Zevallos
Phạt góc
41'
🚩 Việt vị
42'
🎯 Dứt điểm - Agustin Cardozo (chân phải) — chệch khung thành
42'
43'
🎯 Dứt điểm - Gerson Barreto (chân phải) — chệch khung thành
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân trái) — bị chặn
44'
Phạt góc
45'
🎯 Dứt điểm - José Canale (đánh đầu) — chệch khung thành
45+1'
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
🎯 Dứt điểm - Y. Valois (chân phải) — chệch khung thành
45+2'
Hết hiệp 1 (1-0)
🔁 Thay người: vào Ramiro Carrera, ra Franco Watson
46'
Phạt góc
50'
Phạt góc
51'
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (đánh đầu) — bị chặn
51'
52'
🎯 Dứt điểm - Carlos Jhon Garces Acosta (đánh đầu) — chệch khung thành
53'
🟨 Thẻ vàng - Marcos Daniel Martinich
Phạt góc
54'
🎯 Dứt điểm - José Canale (đánh đầu) — chệch khung thành
54'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị cản phá
56'
🎯 Dứt điểm - Eduardo Salvio (chân phải) — bị chặn
58'
Phạt góc
59'
🎯 Dứt điểm - Carlos Roberto Izquierdoz (đánh đầu) — chệch khung thành
59'
VAR Decision - Card changed - Lucas Besozzi
61'
🟥 Thẻ đỏ - Lucas Besozzi
62'
67'
🔁 Thay người: vào Didier La Torre, ra Marcos Daniel Martinich
🔁 Thay người: vào Allan Wlk, ra Y. Valois
75'
🟨 Thẻ vàng - Ramiro Carrera
81'
82'
🔁 Thay người: vào Juan Matias Succar Canote, ra Santiago Arias
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân phải) — bị cản phá
85'
🔁 Thay người: vào Dylan Aquino, ra Eduardo Salvio
86'
🔁 Thay người: vào Felipe Pena Biafore, ra Agustin Cardozo
86'
🔁 Thay người: vào Matias Sepulveda, ra Agustín Medina
89'
BÀN THẮNG - Ramiro Carrera 2-0
90+5'
🎯 Dứt điểm - Matias Sepulveda (chân trái) — bị cản phá
90+5'
🎯 Dứt điểm - Ramiro Carrera (chân trái) — vào lưới
90+5'
Kết thúc trận đấu (2-0)

Diễn biến trận đấu

Lanus Phút Cienciano
Franco Watson 10'
16' Santiago Arias
Eduardo Salvio 21'
Agustin Cardozo 27'
Franco Watson(Assists:Lucas Besozzi) (Kiến tạo: Lucas Besozzi) 1 - 0 35'
39' ▲ Carlos Cabello ▼ Ademar Guillermo Robles Zevallos
HT 1-0
▲ Ramiro Carrera ▼ Franco Watson46'
53' Marcos Daniel Martinich
📺 VAR60'
Lucas Besozzi(Reason:Card changed) 📺 VAR61'
Lucas Besozzi 62'
67' ▲ Didier La Torre ▼ Marcos Daniel Martinich
▲ Allan Wlk ▼ Y. Valois75'
Ramiro Carrera 81'
82' ▲ Juan Matias Succar Canote ▼ Santiago Arias
▲ Dylan Aquino ▼ Eduardo Salvio86'
▲ Felipe Pena Biafore ▼ Agustin Cardozo86'
▲ Matias Sepulveda ▼ Agustín Medina89'
Ramiro Carrera 2 - 0 90+5'
FT 2-0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 20 44
Hòa 00 22
Bại 13 44
Ghi bàn 41 615
Mất bàn 27 1017
Điểm 60 1414

Chủ = Lanus · Khách = Cienciano

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lanus (30)Hiệp 1 / Cả trậnCienciano (33)
6 (20%)Thắng/Thắng6 (18%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (3%)
7 (23%)Hòa/Thắng5 (15%)
5 (17%)Hòa/Hòa5 (15%)
6 (20%)Hòa/Bại3 (9%)
0 (0%)Bại/Thắng4 (12%)
1 (3%)Bại/Hòa2 (6%)
5 (17%)Bại/Bại7 (21%)

Thành tích gần đây — Lanus

BTBBBHTHBT
Thắng 3 (30%)Hòa 2 (20%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 4/11 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 2/1/7
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
ARG C31/05/26Instituto AC Cordoba2-1 (1-0)Lanus4-7-0.252B
CON CLA27/05/26Lanus1-0 (1-0)Mirassol10-1+0.52T
CON CLA21/05/26Liga Dep. Universitaria Quito2-0 (0-0)Lanus5-1-0.752.5B
ARG D110/05/26Argentinos Juniors2-0 (1-0)Lanus3-2-0.52B
CON CLA06/05/26Always Ready4-0 (2-0)Lanus2-5-0.52.5B
ARG D103/05/26Lanus0-0 (0-0)Deportivo Riestra4-7+0.51.75H
CON CLA29/04/26Lanus1-0 (0-0)Liga Dep. Universitaria Quito6-4+0.752T
ARG D125/04/26Lanus0-0 (0-0)Central Cordoba SDE5-3+12H
ARG D121/04/26Gimnasia Mendoza1-0 (0-0)Lanus6-101.75B
CON CLA17/04/26Lanus1-0 (0-0)Always Ready11-1+1.52.75T
ARG D114/04/26Lanus1-0 (0-0)Banfield5-1+0.52T
CON CLA09/04/26Mirassol1-0 (0-0)Lanus5-8-0.52B
ARG D102/04/26Lanus0-0 (0-0)CA Platense1-2+0.51.75H
ARG D127/03/26Argentinos Juniors2-1 (0-0)Lanus7-1-0.52B
ARG D122/03/26Velez Sarsfield0-1 (0-0)Lanus4-2-0.252T
ARG D118/03/26Lanus5-0 (3-0)Newells Old Boys7-0+0.752T
ARG D114/03/26Estudiantes La Plata0-1 (0-0)Lanus7-5-0.252T
ARG D105/03/26Lanus0-3 (0-2)Boca Juniors8-102B
ARG D102/03/26Defensa Y Justicia1-1 (1-1)Lanus4-502H
RESU27/02/26Flamengo2-1 (1-1)Lanus6-1-12.25B

Thành tích gần đây — Cienciano

BBTTTTHHBB
Thắng 4 (40%)Hòa 2 (20%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/16 (10 trận) Châu Á: 5/1/4 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
PER L118/07/26Cienciano1-3 (1-1)FBC Melgar2-4+0.52.75B
Peru Liga Copa11/07/26Cienciano2-3 (0-1)AD Tarma7-1+0.52.5B
Peru Liga Copa29/06/26Cusco FC1-2 (1-1)Cienciano2-3+0.252.25T
Peru Liga Copa22/06/26Cienciano2-1 (1-1)Deportivo Garcilaso4-102T
Peru Liga Copa14/06/26EM Deportivo Binacional0-2 (0-0)Cienciano2-8--T
PER L101/06/26Cienciano3-2 (1-2)Sporting Cristal6-5+0.52.5T
CON CSA28/05/26Cienciano1-1 (1-0)CA Juventud2-9+0.752.5H
PER L125/05/26Sport Huancayo2-2 (0-0)Cienciano4-302.5H
CON CSA22/05/26Atletico Mineiro2-0 (2-0)Cienciano8-1-23.25B
PER L117/05/26Cienciano0-1 (0-1)Alianza Lima7-1+0.252.5B
PER L110/05/26Atletico Grau1-2 (1-0)Cienciano3-5-0.252.25T
CON CSA06/05/26Academia Puerto Cabello3-0 (1-0)Cienciano4-2-0.252.5B
PER L103/05/26Cienciano1-0 (0-0)Comerciantes Unidos4-2+0.752.5T
CON CSA30/04/26Cienciano1-0 (1-0)Atletico Mineiro5-002.25T
PER L126/04/26UTC Cajamarca2-2 (1-0)Cienciano3-10+0.252.5H
PER L124/04/26Los Chankas1-0 (0-0)Cienciano4-1002.5B
PER L120/04/26Cienciano2-1 (0-1)UCV Moquegua5-1+1.753.25T
CON CSA17/04/26Cienciano2-0 (1-0)Academia Puerto Cabello4-1+13T
CON CSA10/04/26CA Juventud1-1 (1-0)Cienciano3-7-0.252.25H
PER L104/04/26Cienciano3-2 (2-2)AD Tarma4-4+12.75T

Đội hình

LanusCienciano
26Nahuel Losada6Sasha Julian Marcich13José Canale24CCarlos Roberto Izquierdoz33Tomas Guidara17Agustín Medina30Agustin Cardozo8Franco Watson11Eduardo Salvio77Lucas Besozzi19Y. Valois31Italo Espinoza Gomez3Kevin Steeven Becerra Wila4Maximiliano Javier Amondarain Colzada13Claudio Ronaldo Nunez Aquino5Santiago Arias7Cristian Souza16Marcos Daniel Martinich88Gerson Barreto10Alejandro Hohberg Gonzalez21CCarlos Jhon Garces Acosta29Ademar Guillermo Robles Zevallos

Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.

Chủ nhà · 4231

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
0
Phạt góc (HT)
3
0
Thẻ vàng
4
2
Sút bóng
15
3
Sút cầu môn
5
1
Tấn công
129
101
Tấn công nguy hiểm
73
23
Sút ngoài cầu môn
6
2
Cản bóng
4
0
Đá phạt trực tiếp
10
10
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
63%
37%
Chuyền bóng
474
403
TL chuyền bóng thành công
79%
73%
Phạm lỗi
10
10
Việt vị
3
0
Cứu thua
1
3
Tắc bóng
6
17
Quả ném biên
36
11
Cắt bóng
12
10
Tạt bóng thành công
6
0
Chuyền dài
24
24
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
1.97
0.12
Cơ hội rõ rệt
2
0
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

47 53
63% So Sánh Đối đầu 37%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0
T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn
0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn
0 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lanus (30 trận)
Ghi 1.03 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Cienciano (30 trận)
Ghi 1.63 bàn/trậnMất 1.33 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)2 - 0 — Chủ thắng
Hiệp 21 - 0

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lanus (17 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (35%)Hòa 2 (12%)Bại 9 (53%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (35%)Hòa 4 (24%)Xỉu 7 (41%)
6 trận gần — Châu Á:
LLLLWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VUUUUU

Cienciano (18 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 9 (50%)Hòa 2 (11%)Bại 7 (39%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 11 (61%)Hòa 1 (6%)Xỉu 6 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVLWW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOUOU

Thời gian ghi bàn

02
0 Bàn
04
1 Bàn
01
2 Bàn
00
3 Bàn
00
4+ Bàn
03
B.thắng H1
03
B.thắng H2
LanusCienciano

Chi tiết về HT/FT

02
T/T
01
T/H
00
T/B
00
H/T
01
H/H
00
H/B
00
B/T
01
B/H
02
B/B
LanusCienciano

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

12
Thắng 2+
68
Thắng 1
44
Hòa
53
Thua 1
43
Thua 2+
LanusCienciano

Lanus

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
33Tomas Guidara
Hậu vệ phải
8.20/052/621
30Agustin Cardozo
Tiền vệ phòng ngự
8.11/063/740🟨
8Franco Watson
Tiền vệ tấn công
7.911/119/231🟨
17Agustín Medina
Tiền vệ phòng ngự
7.61/046/605
6Sasha Julian Marcich
Hậu vệ trái
7.21/027/353
11Eduardo Salvio
Tiền đạo cánh phải
6.91/030/362🟨
24Carlos Roberto Izquierdoz
Trung vệ
6.92/039/513
26Nahuel Losada
Thủ môn
6.90/018/260
19Y. Valois
Trung phong
6.82/08/172
13José Canale
Trung vệ
6.62/027/341
77Lucas Besozzi
Tiền đạo cánh trái
6.110/027/311🟥
23Ramiro Carrera (dự bị)
Tiền vệ phải
7.913/310/130🟨
20Allan Wlk (dự bị)
6.40/04/60
16Matias Sepulveda (dự bị)
Tiền vệ trái
-1/10/00
5Felipe Pena Biafore (dự bị)
Tiền vệ phòng ngự
-0/04/40
25Dylan Aquino (dự bị)
Tiền đạo cánh trái
-0/00/20

Cienciano

Cầu thủĐBKTSútChuyềnTắcThẻ
4Maximiliano Javier Amondarain Colzada
Hậu vệ
7.10/037/482
31Italo Espinoza Gomez
Thủ môn
6.90/020/310
5Santiago Arias
Tiền vệ
6.80/028/395🟨
16Marcos Daniel Martinich
6.80/017/245🟨
3Kevin Steeven Becerra Wila
Trung vệ
6.70/027/404
10Alejandro Hohberg Gonzalez
Tiền vệ
6.31/133/420
13Claudio Ronaldo Nunez Aquino
Hậu vệ
6.30/026/342
88Gerson Barreto
Tiền vệ
61/024/344
29Ademar Guillermo Robles Zevallos
Tiền vệ
60/010/150
21Carlos Jhon Garces Acosta
Tiền đạo
5.71/010/161
7Cristian Souza
Tiền vệ trái
5.50/030/362
22Carlos Cabello (dự bị)
6.50/020/252
18Didier La Torre (dự bị)
Tiền đạo
6.30/010/140
19Juan Matias Succar Canote (dự bị)
Tiền đạo
-0/01/51

Đ = điểm rating · B = bàn · KT = kiến tạo · Sút = cú sút (trúng đích) · Chuyền = chính xác/tổng · Tắc = tắc + cắt bóng.

Thông tin đội bóng

Lanus Thông tin Cienciano
1916 Thành lập 1901-7-8
Estadio Ciudad de Lanus Sân nhà Garcilaso de la Vega
46619 Sức chứa 45000
Mauricio Andres Pellegrino HLV Carlos Desio
Buenos Aires Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
MacauslotSớm1.354.356.600.812.500.910.921.250.86
Live1.26 ↓4.75 ↑8.50 ↑1.50 ↑1.500.20 ↓0.50 ↓0.001.26 ↑
EasybetsSớm1.335.507.500.842.500.991.011.500.81
Live1.02 ↓27.00 ↑451.00 ↑3.70 ↑1.500.02 ↓0.44 ↓0.001.50 ↑
Mansion88Sớm1.404.407.200.882.500.940.921.250.92
Live1.02 ↓7.40 ↑250.00 ↑4.76 ↑1.500.03 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
InterwettenSớm1.404.707.000.802.500.901.101.500.65
Live1.01 ↓22.00 ↑100.00 ↑8.00 ↑1.500.02 ↓0.85 ↓1.500.85 ↑
10BETSớm1.305.006.800.732.500.88---
Live1.01 ↓19.68 ↑100.00 ↑8.29 ↑1.500.04 ↓---
12betSớm1.404.407.200.882.500.940.921.250.92
Live1.03 ↓7.10 ↑250.00 ↑5.00 ↑2.500.02 ↓0.59 ↓0.001.33 ↑
CrownSớm1.394.557.100.852.500.950.911.250.91
Live1.01 ↓18.00 ↑26.00 ↑7.14 ↑1.500.02 ↓7.14 ↑0.250.02 ↓
SbobetSớm1.354.156.900.852.500.950.921.250.90
Live1.01 ↓8.80 ↑80.00 ↑5.26 ↑1.500.05 ↓0.49 ↓0.001.53 ↑
WewbetSớm1.334.628.900.852.500.991.031.500.83
Live1.03 ↓10.80 ↑62.00 ↑6.25 ↑1.500.04 ↓0.56 ↓0.001.42 ↑
LadbrokesSớm1.503.506.501.152.500.61---
Live1.01 ↓17.00 ↑81.00 ↑11.00 ↑2.500.01 ↓---
18BetSớm1.483.806.750.932.250.820.871.000.87
Live1.01 ↓30.00 ↑501.00 ↑14.43 ↑2.500.01 ↓14.43 ↑0.500.01 ↓
PinnacleSớm1.304.868.590.832.500.930.991.500.79
Live1.20 ↓5.06 ↑30.96 ↑3.20 ↑1.500.22 ↓0.61 ↓0.001.30 ↑
HK Jockey ClubSớm1.184.9512.000.832.500.871.121.750.68
Live1.16 ↓5.10 ↑13.00 ↑0.832.500.871.09 ↓1.750.73 ↑
BwinSớm1.523.607.251.152.500.61---
Live1.01 ↓21.00 ↑176.00 ↑1.20 ↑1.500.58 ↓---
1xBetSớm1.574.147.081.332.500.690.911.251.01
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑10.00 ↑1.500.05 ↓0.78 ↓0.001.06 ↑
Bet 365Sớm1.335.507.500.852.501.001.031.500.83
Live1.01 ↓26.00 ↑501.00 ↑12.00 ↑1.500.04 ↓0.70 ↓0.001.10 ↑
William HillSớm1.364.607.500.852.500.850.721.250.91
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑12.00 ↑1.500.03 ↓0.85 ↑1.500.85 ↓

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.