Kết quả bóng đá trận Langenrohr vs Team Wiener Linien, 23:30 ngày 24/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 23:30 ngày 24/07/2026
Langenrohr 2 Kết thúc HT 2-1 3
Team Wiener Linien
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 6
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Langenrohr | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 3' | |
| 2 - 0 ⚽ | 29' | |
| 37' | ⚽ 2 - 1 Nikola Asceric | |
| HT 2-1 | ||
| 84' | ⚽ 2 - 2 | |
| 87' | ⚽ 2 - 3 | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 1 | 1 | 1 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 0 |
| Bại | 2 | 2 | 4 | 9 |
| Ghi bàn | 6 | 6 | 12 | 8 |
| Mất bàn | 7 | 11 | 19 | 35 |
| Điểm | 3 | 3 | 6 | 3 |
Chủ = Langenrohr · Khách = Team Wiener Linien
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Langenrohr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (8%) |
| 2 (25%) | Thắng/Bại | 2 (5%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (3%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 6 (16%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (5%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 0 (0%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 20 (54%) |
Thành tích đối đầu (5 trận)
Langenrohr 0 (0%)Hòa 1 (20%)Team Wiener Linien 4 (80%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 5 Tài/Xỉu: Tài 4 / Hòa 1 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 11/02/26 | Team Wiener Linien | 2-2 (2-1) | Langenrohr | -0.25 | 4 | H |
| 01/02/25 | Team Wiener Linien | 7-1 (4-1) | Langenrohr | - | - | B |
| 11/02/23 | Team Wiener Linien | 4-0 (3-0) | Langenrohr | - | - | B |
| 17/07/19 | Langenrohr | 0-5 (0-2) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 16/02/19 | Team Wiener Linien | 4-3 (1-1) | Langenrohr | - | - | B |
Thành tích gần đây — Langenrohr
BTHBBHHTHB
Thắng 2 (20%)Hòa 4 (40%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 15/20 (10 trận) Châu Á: 2/2/6 T/X: 6/1/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 22/07/26 | Langenrohr | 2-4 (2-0) | SC Red Star Penzing | -0.5 | 3.5 | B |
| 06/06/26 | Langenrohr | 2-0 (2-0) | USV Scheiblingkirchen-Warth | - | - | T |
| 19/04/26 | Trenkwalder Admira (Youth) | 3-3 (1-1) | Langenrohr | - | - | H |
| 12/04/26 | Langenrohr | 0-2 (0-1) | Stockerau | +0.75 | 2.75 | B |
| 28/03/26 | Langenrohr | 0-4 (0-1) | ASV Schrems | - | - | B |
| 11/02/26 | Team Wiener Linien | 2-2 (2-1) | Langenrohr | -0.25 | 4 | H |
| 28/01/26 | Wiener SC | 1-1 (1-0) | Langenrohr | -1.25 | 4 | H |
| 15/11/25 | Langenrohr | 2-0 (1-0) | SCU Kilb | - | - | T |
| 02/08/25 | Langenrohr | 2-2 (1-1) | SV Wienerberger | - | - | H |
| 13/04/25 | Langenrohr | 1-2 (0-2) | St.Polten Amateure | +0.25 | 3.25 | B |
| 19/03/25 | Langenrohr | 1-3 (1-2) | ASK Bau Pochhacker Ybbs | - | - | B |
| 22/02/25 | Langenrohr | 1-5 (1-3) | SV Leobendorf | - | - | B |
| 01/02/25 | Team Wiener Linien | 7-1 (4-1) | Langenrohr | - | - | B |
| 16/11/24 | Langenrohr | 3-2 (1-2) | UFC St Peter | 0 | 3 | T |
| 01/11/24 | Langenrohr | 1-3 (0-1) | Zwettl SC | - | - | B |
| 23/10/24 | St.Polten Amateure | 2-4 (0-0) | Langenrohr | - | - | T |
| 09/10/24 | Langenrohr | 1-4 (1-2) | SCU Kilb | +0.5 | 3.25 | B |
| 08/09/24 | Langenrohr | 3-2 (1-2) | ASV Schrems | +0.5 | 3 | T |
| 25/08/24 | Langenrohr | 6-2 (3-1) | USC Rohrbach | +0.5 | 3 | T |
| 15/08/24 | Langenrohr | 0-2 (0-1) | USV Scheiblingkirchen-Warth | +0.25 | 2.75 | B |
Thành tích gần đây — Team Wiener Linien
BBBBBBBBBB
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 10 (100%)
Ghi/Mất: 5/35 (10 trận) Châu Á: 0/0/10 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Team Wiener Linien | 1-5 (0-2) | SV Horn | - | - | B |
| 29/05/26 | SR Donaufeld Wien | 4-2 (1-2) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 23/05/26 | Team Wiener Linien | 0-5 (0-4) | Parndorf | - | - | B |
| 16/05/26 | Kremser | 5-1 (2-1) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 09/05/26 | Team Wiener Linien | 1-4 (1-2) | Wiener Viktoria | - | - | B |
| 01/05/26 | Traiskirchen | 3-0 (3-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 25/04/26 | Wiener SC | 4-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 18/04/26 | Favoritner AC | 1-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 15/04/26 | Team Wiener Linien | 0-2 (0-0) | Sportunion Mauer | - | - | B |
| 06/04/26 | SC Retz | 2-0 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 04/04/26 | Team Wiener Linien | 0-2 (0-1) | SV Gloggnitz | - | - | B |
| 28/03/26 | SV Leobendorf | 5-0 (2-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 21/03/26 | Team Wiener Linien | 2-2 (1-0) | Neusiedl | - | - | H |
| 14/03/26 | SV Oberwart | 1-2 (1-0) | Team Wiener Linien | - | - | T |
| 07/03/26 | Team Wiener Linien | 0-1 (0-0) | SV Donau | - | - | B |
| 28/02/26 | SC Mannsdorf | 4-0 (2-0) | Team Wiener Linien | - | - | B |
| 14/02/26 | Team Wiener Linien | 2-1 (1-0) | LASK (Youth) | - | - | T |
| 11/02/26 | Team Wiener Linien | 2-2 (2-1) | Langenrohr | +0.25 | 4 | H |
| 28/01/26 | Helfort 15 | 1-1 (1-1) | Team Wiener Linien | - | - | H |
| 17/01/26 | Vorwarts Brigittenau | 1-7 (0-2) | Team Wiener Linien | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
16
Phạt góc (HT)
12
Sút bóng
613
Sút cầu môn
37
Tấn công
5456
Tấn công nguy hiểm
2431
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
41%59%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
So Sánh Sức Mạnh
63 37
71% So Sánh Đối đầu 29%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B4T4 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B1T1 H0 B0
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn4.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Langenrohr (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
Team Wiener Linien (30 trận)
Ghi 1.00 bàn/trậnMất 2.93 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 1 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Langenrohr (1 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 0 (0%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (100%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 0 (0%)Hòa 0 (0%)Xỉu 1 (100%)
6 trận gần — Châu Á:
L
6 trận gần — Tài/Xỉu:
U
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Langenrohr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.10 | 4.80 | 2.40 | 0.89 | 5.00 | 0.94 | 0.99 | 0.25 | 0.84 |
| Live | 1.34 ↓ | 4.30 ↓ | 17.00 ↑ | 1.12 ↑ | 3.50 | 0.71 ↓ | 1.40 ↑ | 0.00 | 0.45 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 1.95 | 4.60 | 2.75 | 0.89 | 4.75 | 0.85 | 0.77 | 0.25 | 0.94 |
| Live | 2.10 ↑ | 4.40 ↓ | 2.55 ↓ | 0.93 ↑ | 4.50 | 0.81 ↓ | 0.91 ↑ | 0.25 | 0.80 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.02 | 4.10 | 2.63 | 0.86 | 4.50 | 0.90 | 1.02 | 0.50 | 0.74 |
| Live | 96.00 ↑ | 5.70 ↑ | 1.07 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 12bet | Sớm | 2.02 | 4.10 | 2.63 | 0.86 | 4.50 | 0.90 | 0.91 | 0.50 | 0.85 |
| Live | 87.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.08 ↓ | 2.27 ↑ | 5.50 | 0.30 ↓ | 1.16 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 1.61 | 3.98 | 4.01 | 0.82 | 4.75 | 1.00 | 0.89 | 0.00 | 0.95 |
| Live | 140.00 ↑ | 6.60 ↑ | 1.04 ↓ | 3.70 ↑ | 5.50 | 0.13 ↓ | 1.21 ↑ | 0.00 | 0.66 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 1.56 | 4.44 | 3.96 | 0.92 | 4.75 | 0.82 | 0.87 | 0.00 | 0.87 |
| Live | 6.30 ↑ | 1.32 ↓ | 4.87 ↑ | 1.66 ↑ | 4.50 | 0.34 ↓ | 1.23 ↑ | 0.00 | 0.55 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.80 | 4.33 | 3.00 | 0.33 | 3.50 | 2.10 | - | - | - |
| Live | 51.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.02 ↓ | 2.50 | 9.00 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.00 | 4.60 | 2.75 | 0.87 | 4.75 | 0.85 | 0.80 | 0.25 | 0.92 |
| Live | 1.10 ↓ | 9.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.82 ↓ | 5.00 | 0.92 ↑ | 0.80 | 0.50 | 0.95 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.87 | 4.14 | 2.86 | 0.84 | 4.75 | 0.87 | 0.88 | 0.50 | 0.83 |
| Live | 29.36 ↑ | 6.71 ↑ | 1.08 ↓ | 2.32 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.63 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 4.40 | 2.95 | 0.75 | 4.50 | 0.93 | - | - | - |
| Live | 56.00 ↑ | 8.25 ↑ | 1.06 ↓ | 0.53 ↓ | 3.50 | 1.25 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.89 | 4.60 | 2.93 | 1.08 | 4.50 | 0.67 | 0.52 | 0.00 | 1.36 |
| Live | 1.10 ↓ | 10.80 ↑ | 14.80 ↑ | 0.85 ↓ | 5.00 | 0.95 ↑ | 0.83 ↑ | 0.50 | 0.98 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.85 | 4.50 | 2.88 | 0.85 | 4.25 | 0.95 | 0.90 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 1.08 ↓ | 9.50 ↑ | 13.00 ↑ | 0.85 | 5.00 | 0.95 | 0.83 ↓ | 0.50 | 0.98 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 1.91 | 4.20 | 2.88 | 0.75 | 4.50 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.