Kết quả bóng đá trận Langenrohr vs SC Red Star Penzing, 00:15 ngày 22/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 00:15 ngày 22/07/2026
Langenrohr 2 Kết thúc HT 2-0 4
SC Red Star Penzing
🟨 0 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 3
Thời tiết: Ít mây Nhiệt độ: 21°C
Diễn biến trận đấu
| Langenrohr | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 12' | |
| 2 - 0 ⚽ | 24' | |
| HT 2-0 | ||
| 60' | ⚽ 2 - 1 | |
| 66' | ⚽ 2 - 2 | |
| 70' | ⚽ 2 - 3 | |
| 75' | ||
| 83' | ⚽ 2 - 4 | |
| FT 2-4 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 8 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 1 | 5 |
| Hòa | 0 | 0 | 3 | 2 |
| Bại | 2 | 1 | 4 | 3 |
| Ghi bàn | 6 | 7 | 12 | 16 |
| Mất bàn | 7 | 3 | 19 | 11 |
| Điểm | 3 | 6 | 6 | 17 |
Chủ = Langenrohr · Khách = SC Red Star Penzing
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Langenrohr | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (13%) | Thắng/Thắng | 5 (33%) |
| 2 (25%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (13%) |
| 1 (13%) | Hòa/Hòa | 2 (13%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 1 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 2 (13%) |
| 2 (25%) | Bại/Hòa | 1 (7%) |
| 2 (25%) | Bại/Bại | 2 (13%) |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
53
Phạt góc (HT)
22
Thẻ vàng
01
Sút bóng
913
Sút cầu môn
67
Tấn công
10683
Tấn công nguy hiểm
4539
Sút ngoài cầu môn
36
TL kiểm soát bóng
42%58%
TL kiểm soát bóng (HT)
56%44%
So Sánh Sức Mạnh
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Langenrohr (8 trận)
Ghi 1.50 bàn/trậnMất 2.38 bàn/trận
SC Red Star Penzing (15 trận)
Ghi 1.73 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 4 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Phân tích nâng cao
Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.
Thông tin đội bóng
| Langenrohr | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.70 | 3.70 | 2.15 | 0.84 | 3.50 | 0.99 | 0.84 | -0.25 | 0.99 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.02 ↓ | 2.70 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 0.87 ↑ | 0.00 | 0.97 ↓ | |
| Vcbet | Sớm | 2.63 | 4.00 | 2.15 | 0.92 | 3.75 | 0.82 | 0.80 | -0.25 | 0.91 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.50 ↑ | 1.01 ↓ | 1.59 ↑ | 6.50 | 0.44 ↓ | 0.95 ↑ | 0.00 | 0.75 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.68 | 3.48 | 2.04 | 0.82 | 3.50 | 0.83 | 0.78 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 24.00 ↑ | 4.89 ↑ | 1.11 ↓ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.14 ↑ | 0.00 | 0.71 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.30 | 4.00 | 1.94 | 0.79 | 3.50 | 0.92 | - | - | - |
| Live | 16.58 ↑ | 4.75 ↑ | 1.24 ↓ | 0.94 ↑ | 5.75 | 0.84 ↓ | - | - | - | |
| Crown | Sớm | 3.00 | 4.15 | 1.90 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.81 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 21.00 ↑ | 5.60 ↑ | 1.12 ↓ | 1.72 ↑ | 6.50 | 0.40 ↓ | 1.04 ↑ | 0.00 | 0.80 ↓ | |
| Sbobet | Sớm | 3.05 | 3.47 | 1.98 | 0.82 | 3.25 | 1.00 | 0.85 | -0.50 | 0.99 |
| Live | 29.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.11 ↓ | 3.22 ↑ | 6.50 | 0.17 ↓ | 1.13 ↑ | 0.00 | 0.72 ↓ | |
| Wewbet | Sớm | 2.96 | 4.02 | 1.96 | 0.84 | 3.50 | 0.92 | 0.82 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 44.00 ↑ | 12.70 ↑ | 1.01 ↓ | 2.56 ↑ | 6.75 | 0.19 ↓ | 0.91 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.33 | 2.50 | 2.00 | - | - | - |
| Live | 91.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.22 ↓ | 2.50 | 2.50 ↑ | - | - | - | |
| Pinnacle | Sớm | 3.06 | 3.71 | 1.89 | 0.81 | 3.50 | 0.90 | 0.81 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.83 ↓ | 3.78 ↑ | 2.02 ↑ | 0.87 ↑ | 3.75 | 0.87 ↓ | 0.93 ↑ | -0.25 | 0.81 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.90 | 0.80 | 3.50 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 276.00 ↑ | 56.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.66 ↓ | 5.50 | 1.00 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.24 | 3.80 | 1.92 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 1.45 | 0.00 | 0.48 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.00 ↓ | 3.52 ↑ | 6.50 | 0.21 ↓ | 0.93 ↓ | 0.00 | 0.88 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.10 | 3.75 | 1.91 | 0.83 | 3.50 | 0.98 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 126.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 2.45 ↑ | 6.50 | 0.30 ↓ | 0.90 ↑ | 0.00 | 0.90 ↓ | |
| William Hill | Sớm | 3.10 | 3.60 | 1.91 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 14.00 ↑ | 6.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.