Kết quả bóng đá trận Lamontville Golden Arrows vs Milford, 15:00 ngày 25/07/2026
Club Friendly (Quốc tế) · 15:00 ngày 25/07/2026
Lamontville Golden Arrows 0 Kết thúc HT 0-0 1
Milford
🟨 0 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 9 - 1
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16℃~17℃
Diễn biến trận đấu
| Lamontville Golden Arrows | Phút | |
| 34' | ||
| HT 0-0 | ||
| 52' | ||
| 59' | ⚽ 0 - 1 Khanyisani Radebe | |
| FT 0-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 3 | 6 |
| Hòa | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Bại | 1 | 1 | 2 | 2 |
| Ghi bàn | 0 | 3 | 6 | 10 |
| Mất bàn | 1 | 3 | 8 | 6 |
| Điểm | 2 | 6 | 14 | 20 |
Chủ = Lamontville Golden Arrows · Khách = Milford
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lamontville Golden Arrows | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 2 (67%) |
| 1 (50%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (50%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (33%) |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Lamontville Golden Arrows 1 (100%)Hòa 0 (0%)Milford 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 05/03/16 | Lamontville Golden Arrows | 2-1 (1-0) | Milford | - | - | T |
Thành tích gần đây — Lamontville Golden Arrows
HTHHHTTBTH
Thắng 4 (40%)Hòa 5 (50%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 8/8 (10 trận) Châu Á: 5/2/3 T/X: 3/0/7
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 23/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | TS Galaxy | +0.25 | 2.25 | H |
| 16/05/26 | Chippa United | 0-2 (0-2) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 2.25 | T |
| 09/05/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Polokwane City FC | 0 | 1.75 | H |
| 07/05/26 | AmaZulu | 1-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 2.25 | H |
| 25/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Siwelele | 0 | 2 | H |
| 18/04/26 | Orbit College | 1-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | 0 | 2 | T |
| 11/04/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (1-0) | Durban City | -0.25 | 2 | T |
| 08/04/26 | Orlando Pirates | 5-0 (3-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.5 | B |
| 22/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Sekhukhune United | 0 | 2 | T |
| 19/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-0) | Stellenbosch FC | -0.25 | 1.75 | H |
| 14/03/26 | Marumo Gallants FC | 1-2 (0-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.25 | 1.75 | T |
| 08/03/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-1 (0-1) | Durban City | -0.25 | 2 | H |
| 05/03/26 | Mamelodi Sundowns | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -1.75 | 2.75 | B |
| 28/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 0-0 (0-0) | Chippa United | +0.25 | 1.75 | H |
| 21/02/26 | Lamontville Golden Arrows | 1-0 (0-0) | Stellenbosch FC | - | - | T |
| 14/02/26 | Magesi | 0-2 (0-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 1.75 | T |
| 31/01/26 | Richards Bay | 2-2 (1-1) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 1.75 | H |
| 21/01/26 | Kaizer Chiefs | 1-0 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.75 | 2 | B |
| 03/12/25 | Lamontville Golden Arrows | 0-1 (0-0) | AmaZulu | 0 | 2 | B |
| 23/11/25 | TS Galaxy | 2-1 (1-0) | Lamontville Golden Arrows | -0.5 | 2 | B |
Thành tích gần đây — Milford
HBTTHTTTBT
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 11/5 (10 trận) Châu Á: 6/1/3 T/X: 4/1/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 13/06/26 | Magesi | 1-1 (1-0) | Milford | -0.5 | 2.5 | H |
| 06/06/26 | Milford | 0-1 (0-0) | Cape Town City | 0 | 2 | B |
| 03/06/26 | Milford | 1-0 (0-0) | Magesi | -0.25 | 2 | T |
| 26/05/26 | Cape Town City | 0-1 (0-1) | Milford | -0.5 | 2 | T |
| 17/05/26 | Hungry Lions | 0-0 (0-0) | Milford | - | - | H |
| 10/05/26 | Milford | 2-0 (0-0) | Pretoria Univ | - | - | T |
| 02/05/26 | Milford | 2-1 (0-0) | The Bees FC | - | - | T |
| 25/04/26 | Black Leopards | 0-1 (0-1) | Milford | - | - | T |
| 22/04/26 | Venda | 1-0 (0-0) | Milford | 0 | 1.75 | B |
| 18/04/26 | Milford | 3-1 (2-1) | Upington City | - | - | T |
| 11/04/26 | Gomora United FC | 2-1 (0-1) | Milford | - | - | B |
| 08/04/26 | Milford | 1-1 (1-0) | Casric Stars | 0 | 2 | H |
| 05/04/26 | TS Galaxy | 1-1 (0-1) | Milford | - | - | H |
| 21/03/26 | Milford | 5-0 (2-0) | Baroka FC | - | - | T |
| 14/03/26 | Kruger United | 1-0 (0-0) | Milford | - | - | B |
| 10/03/26 | Cape Town City | 2-2 (1-1) | Milford | -0.25 | 1.75 | H |
| 07/03/26 | Sekhukhune United | 1-1 (1-1) | Milford | - | - | H |
| 28/02/26 | Milford | 0-1 (0-0) | Midlands Wanderers FC | - | - | B |
| 22/02/26 | Milford | 3-0 (0-0) | Mkhambathi FC | - | - | T |
| 15/02/26 | Milford | 1-0 (1-0) | Highbury | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
91
Phạt góc (HT)
11
Thẻ vàng
02
Sút bóng
113
Sút cầu môn
52
Tấn công
8753
Tấn công nguy hiểm
6323
Sút ngoài cầu môn
61
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Quả ném biên
01
So Sánh Sức Mạnh
47 53
60% So Sánh Đối đầu 40%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T1 H0 B0T0 H0 B1
Ghi
Tất cả
2 Bàn1 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Milford (30 trận)
Ghi 1.27 bàn/trậnMất 0.80 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 0 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lamontville Golden Arrows | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1943 | Thành lập | |
| King Zwelithini Stadium | Sân nhà | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| Pitso Dladla | HLV | Mlungisi Mchunu |
| Durban | Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.20 | 0.71 | 2.00 | 0.98 | 0.83 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 67.00 ↑ | 11.00 ↑ | 1.05 ↓ | 5.00 ↑ | 1.50 | 0.04 ↓ | 0.21 ↓ | 0.00 | 2.50 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.10 | 2.50 | 4.50 | 0.77 | 1.25 | 0.94 | 0.74 | 0.25 | 0.96 |
| Live | 31.00 ↑ | 5.50 ↑ | 1.13 ↓ | 2.40 ↑ | 1.50 | 0.27 ↓ | 2.15 ↑ | 0.25 | 0.30 ↓ | |
| Mansion88 | Sớm | 1.94 | 3.20 | 3.40 | 1.05 | 2.25 | 0.77 | 0.94 | 0.50 | 0.90 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 7.69 ↑ | 1.50 | 0.03 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| 12bet | Sớm | 1.87 | 3.15 | 3.75 | 1.00 | 2.25 | 0.76 | 0.87 | 0.50 | 0.89 |
| Live | 150.00 ↑ | 6.20 ↑ | 1.05 ↓ | 8.33 ↑ | 1.50 | 0.02 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 1.98 | 2.92 | 3.66 | 1.05 | 2.00 | 0.77 | 1.02 | 0.50 | 0.82 |
| Live | 40.00 ↑ | 5.20 ↑ | 1.10 ↓ | 4.16 ↑ | 1.50 | 0.10 ↓ | 0.31 ↓ | 0.00 | 2.12 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 1.83 | 3.20 | 3.90 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 41.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.05 ↓ | 11.00 ↑ | 2.50 | 0.01 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 1.78 | 3.15 | 4.10 | 0.95 | 2.25 | 0.71 | 0.84 | 0.50 | 0.80 |
| Live | 40.00 ↑ | 6.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.64 ↑ | 1.50 | 0.13 ↓ | 0.25 ↓ | 0.00 | 2.33 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 1.83 | 3.06 | 3.98 | 0.73 | 2.00 | 1.00 | 0.83 | 0.50 | 0.88 |
| Live | 30.52 ↑ | 6.16 ↑ | 1.10 ↓ | 2.53 ↑ | 1.50 | 0.26 ↓ | 0.29 ↓ | 0.00 | 2.29 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 1.80 | 3.20 | 3.90 | 1.25 | 2.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 10.50 ↑ | 1.04 ↓ | 1.15 ↓ | 1.50 | 0.60 ↑ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.82 | 3.20 | 4.36 | 1.30 | 2.50 | 0.55 | 0.31 | 0.00 | 2.10 |
| Live | 101.00 ↑ | 19.00 ↑ | 1.02 ↓ | 4.63 ↑ | 1.50 | 0.14 ↓ | 0.31 | 0.00 | 2.47 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 1.80 | 3.20 | 4.10 | 0.75 | 2.00 | 1.05 | 0.85 | 0.50 | 0.95 |
| Live | 151.00 ↑ | 23.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 1.50 | 0.06 ↓ | 0.30 ↓ | 0.00 | 2.45 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp +1/2
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lamontville Golden Arrows | +1/2 | 1 | 0 | 0 |
| Milford | -1/2 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).