Kết quả bóng đá trận Lamontville Golden Arrows vs Chippa United, 20:00 ngày 01/08/2026

Ngoại hạng Soccer Nam Phi · 20:00 ngày 01/08/2026
Lamontville Golden Arrows
Sắp đá --:--:--
Chippa United
🟨 0 - 0   🟥 0 - 0   ⛳ 0 - 0

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 42
Hòa 11 43
Bại 11 25
Ghi bàn 22 710
Mất bàn 13 820
Điểm 44 169

Chủ = Lamontville Golden Arrows · Khách = Chippa United

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lamontville Golden Arrows (33)Hiệp 1 / Cả trậnChippa United (32)
6 (18%)Thắng/Thắng4 (13%)
0 (0%)Thắng/Hòa3 (9%)
1 (3%)Thắng/Bại1 (3%)
6 (18%)Hòa/Thắng2 (6%)
7 (21%)Hòa/Hòa7 (22%)
5 (15%)Hòa/Bại5 (16%)
2 (6%)Bại/Hòa1 (3%)
6 (18%)Bại/Bại9 (28%)

Bảng xếp hạng

Lamontville Golden Arrows

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng30118113433416
Sân nhà15753157265
Sân khách154381926158

Chippa United

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng306101424442813
Sân nhà1545613211714
Sân khách1525811231113
Chưa có diễn biến/đội hình cho trận này.
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lamontville Golden Arrows (30 trận)
Ghi 1.20 bàn/trậnMất 1.03 bàn/trận
Chippa United (30 trận)
Ghi 0.80 bàn/trậnMất 1.53 bàn/trận

Phân tích nâng cao

Chưa có dữ liệu phân tích chi tiết cho trận này.

Thông tin đội bóng

Lamontville Golden Arrows Thông tin Chippa United
1943 Thành lập 2010
King Zwelithini Stadium Sân nhà Phillipi Stadium
0 Sức chứa 10000
Manqoba Mngqithi HLV Sinethemba Badela
Durban Khu vực
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm2.013.203.700.812.250.941.000.500.76
Live2.013.203.700.82 ↑2.250.93 ↓1.01 ↑0.500.76
VcbetSớm2.003.253.500.842.250.951.030.500.78
Live2.003.253.500.85 ↑2.250.951.030.500.78
InterwettenSớm2.053.103.701.052.500.700.950.500.75
Live2.053.103.701.052.500.700.950.500.75
10BETSớm2.033.253.700.792.250.92---
Live2.02 ↓3.253.75 ↑0.78 ↓2.250.93 ↑---
CrownSớm1.993.253.200.822.250.940.990.500.77
Live1.993.253.200.822.250.940.990.500.77
WewbetSớm2.033.183.440.842.250.961.030.500.79
Live2.02 ↓3.19 ↑3.48 ↑0.842.250.961.02 ↓0.500.80 ↑
LadbrokesSớm2.003.103.401.052.500.67---
Live1.95 ↓3.103.401.052.500.70 ↑---
18BetSớm1.953.303.600.792.250.900.900.500.79
Live2.00 ↑3.25 ↓3.45 ↓0.792.250.91 ↑0.98 ↑0.500.74 ↓
PinnacleSớm2.153.083.490.942.250.810.830.250.94
Live2.03 ↓3.26 ↑3.73 ↑0.84 ↓2.250.95 ↑1.04 ↑0.500.78 ↓
BwinSớm2.003.203.501.052.500.68---
Live2.003.203.501.052.500.68---
1xBetSớm2.023.203.720.802.250.911.310.750.54
Live1.98 ↓3.15 ↓3.61 ↓0.802.250.90 ↓1.29 ↓0.750.53 ↓
William HillSớm2.053.103.401.052.500.701.050.500.70
Live2.053.103.401.052.500.700.77 ↓0.250.95 ↑

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.

Kèo tương đồng — mức chấp +1/2

ĐộiMức chấpĂn kèoHòaThua kèo
Lamontville Golden Arrows+1/2001
Chippa United-1/2Chưa có trận cùng mức

Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).