Kết quả bóng đá trận Lake Macquarie (W) vs Maitland FC (W), 13:00 ngày 26/07/2026
Northern NSW Ngoại hạng Nữ Úc · 13:00 ngày 26/07/2026
Lake Macquarie (W) 1 Kết thúc HT 0-1 3
Maitland FC (W)
🟨 1 - 1 🟥 0 - 0 ⛳ 2 - 4
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 16°C
Diễn biến trận đấu
| Lake Macquarie (W) | Phút | |
| 38' | ⚽ 0 - 1 | |
| HT 0-1 | ||
| 52' | ⚽ 0 - 2 | |
| 60' | ||
| 64' | ||
| 73' | ⚽ 0 - 3 | |
| 1 - 3 ⚽ | 90+2' | |
| FT 1-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 1 | 2 | 4 | 8 |
| Hòa | 1 | 0 | 3 | 1 |
| Bại | 1 | 1 | 3 | 1 |
| Ghi bàn | 2 | 10 | 14 | 40 |
| Mất bàn | 3 | 3 | 13 | 8 |
| Điểm | 4 | 6 | 15 | 25 |
Chủ = Lake Macquarie (W) · Khách = Maitland FC (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lake Macquarie (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (19%) | Thắng/Thắng | 11 (85%) |
| 1 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Thắng | 0 (0%) |
| 3 (19%) | Hòa/Hòa | 0 (0%) |
| 1 (6%) | Hòa/Bại | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (8%) |
| 5 (31%) | Bại/Bại | 1 (8%) |
Thành tích đối đầu (4 trận)
Lake Macquarie (W) 0 (0%)Hòa 1 (25%)Maitland FC (W) 3 (75%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 0 / Thua 4 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/05/26 | Maitland FC (W) | 1-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | -3.5 | 4.5 | H |
| 15/03/26 | Lake Macquarie (W) | 0-4 (0-3) | Maitland FC (W) | -1 | 3.5 | B |
| 21/06/25 | Lake Macquarie (W) | 0-1 (0-0) | Maitland FC (W) | -1.5 | 3.75 | B |
| 13/04/25 | Maitland FC (W) | 2-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Lake Macquarie (W)
HTTBBHTTHB
Thắng 4 (40%)Hòa 3 (30%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 13/14 (10 trận) Châu Á: 6/0/4 T/X: 1/1/8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 17/07/26 | Broadmeadow Magic (W) | 0-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 4 | H |
| 28/06/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | +0.75 | 3.75 | T |
| 21/06/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (1-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +1.75 | 4 | T |
| 10/06/26 | Lake Macquarie (W) | 0-2 (0-1) | Charlestown Azzuri (W) | +1.75 | 4 | B |
| 02/06/26 | Lake Macquarie (W) | 1-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | +0.25 | 4 | B |
| 17/05/26 | Maitland FC (W) | 1-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | -3.5 | 4.5 | H |
| 10/05/26 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Broadmeadow Magic (W) | - | - | T |
| 26/04/26 | Lake Macquarie (W) | 2-1 (0-0) | Adamstown Rosebud (W) | +0.25 | 3.75 | T |
| 19/04/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-1 (0-0) | Lake Macquarie (W) | +0.5 | 3.5 | H |
| 28/03/26 | New Lambton FC (W) | 4-0 (3-0) | Lake Macquarie (W) | -1 | 4.25 | B |
| 22/03/26 | Charlestown Azzuri (W) | 3-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | - | - | B |
| 15/03/26 | Lake Macquarie (W) | 0-4 (0-3) | Maitland FC (W) | -1 | 3.5 | B |
| 06/03/26 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Broadmeadow Magic (W) | +3.75 | 5 | H |
| 27/02/26 | Adamstown Rosebud (W) | 1-2 (1-1) | Lake Macquarie (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 21/02/26 | Lake Macquarie (W) | 4-1 (3-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.5 | 3.75 | T |
| 17/08/25 | Lake Macquarie (W) | 5-1 (1-1) | Adamstown Rosebud (W) | +0.75 | 3.25 | T |
| 25/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-6 (0-4) | Lake Macquarie (W) | - | - | T |
| 19/07/25 | Lake Macquarie (W) | 0-3 (0-3) | New Lambton FC (W) | -0.75 | 3.75 | B |
| 05/07/25 | Charlestown Azzuri (W) | 1-0 (0-0) | Lake Macquarie (W) | -2 | 3.75 | B |
| 27/06/25 | Lake Macquarie (W) | 3-3 (2-2) | Newcastle Olympic FC (W) | -0.75 | 3.75 | H |
Thành tích gần đây — Maitland FC (W)
TBTTTHTTTT
Thắng 8 (80%)Hòa 1 (10%)Bại 1 (10%)
Ghi/Mất: 46/8 (10 trận) Châu Á: 10/0/0 T/X: 5/0/5
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 19/07/26 | Maitland FC (W) | 6-0 (3-0) | Charlestown Azzuri (W) | - | - | T |
| 27/06/26 | New Lambton FC (W) | 2-1 (1-0) | Maitland FC (W) | +1.5 | 4 | B |
| 14/06/26 | Maitland FC (W) | 4-0 (2-0) | Adamstown Rosebud (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 03/06/26 | Broadmeadow Magic (W) | 2-6 (0-4) | Maitland FC (W) | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Maitland FC (W) | 5-0 (2-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +4.5 | 5.25 | T |
| 17/05/26 | Maitland FC (W) | 1-1 (0-1) | Lake Macquarie (W) | +3.5 | 4.5 | H |
| 26/04/26 | Maitland FC (W) | 8-0 (2-0) | New Lambton FC (W) | - | - | T |
| 12/04/26 | Adamstown Rosebud (W) | 0-2 (0-1) | Maitland FC (W) | +3.75 | 4.5 | T |
| 27/03/26 | Maitland FC (W) | 4-2 (4-1) | Broadmeadow Magic (W) | +4.5 | 5.5 | T |
| 21/03/26 | Newcastle Olympic FC (W) | 1-9 (1-5) | Maitland FC (W) | +3 | 4.25 | T |
| 15/03/26 | Lake Macquarie (W) | 0-4 (0-3) | Maitland FC (W) | +1 | 3.5 | T |
| 01/03/26 | Maitland FC (W) | 7-1 (3-0) | New Lambton FC (W) | +0.5 | 4 | T |
| 06/09/25 | Charlestown Azzuri (W) | 1-0 (0-0) | Maitland FC (W) | +0.25 | 2.75 | B |
| 31/08/25 | Maitland FC (W) | 0-0 (0-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +0.5 | 3.25 | H |
| 23/08/25 | Charlestown Azzuri (W) | 0-0 (0-0) | Maitland FC (W) | 0 | 3 | H |
| 17/08/25 | Maitland FC (W) | 0-1 (0-0) | Charlestown Azzuri (W) | 0 | 3 | B |
| 10/08/25 | Maitland FC (W) | 1-0 (0-0) | Newcastle Olympic FC (W) | +1.25 | 3.5 | T |
| 18/07/25 | Adamstown Rosebud (W) | 1-1 (0-0) | Maitland FC (W) | +2 | 3.75 | H |
| 04/07/25 | Broadmeadow Magic (W) | 0-4 (0-2) | Maitland FC (W) | +3.5 | 4.75 | T |
| 28/06/25 | Maitland FC (W) | 3-1 (1-1) | New Lambton FC (W) | +1 | 3.75 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
24
Phạt góc (HT)
14
Thẻ vàng
11
Sút bóng
316
Sút cầu môn
14
Tấn công
9188
Tấn công nguy hiểm
3651
Sút ngoài cầu môn
212
Đá phạt trực tiếp
84
TL kiểm soát bóng
46%54%
TL kiểm soát bóng (HT)
47%53%
Phạm lỗi
48
Quả ném biên
2922
So Sánh Sức Mạnh
38 62
50% So Sánh Đối đầu 50%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B3T3 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B2T2 H0 B0
Ghi
Tất cả
0.3 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn2.5 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lake Macquarie (W) (16 trận)
Ghi 1.44 bàn/trậnMất 1.81 bàn/trận
Maitland FC (W) (13 trận)
Ghi 4.62 bàn/trậnMất 0.77 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 1 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lake Macquarie (W) (13 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (31%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (69%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (23%)Hòa 1 (8%)Xỉu 9 (69%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUVU
Maitland FC (W) (10 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (60%)Hòa 0 (0%)Bại 4 (40%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (50%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (50%)
6 trận gần — Châu Á:
LWWWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lake Macquarie (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 9.80 | 6.80 | 1.17 | 0.85 | 3.75 | 0.83 | 0.78 | -2.25 | 0.98 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.07 ↓ | 6.10 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.12 ↓ | -0.25 | 3.30 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 12.00 | 7.00 | 1.15 | 0.92 | 3.75 | 0.87 | 0.76 | -2.25 | 0.97 |
| Live | 51.00 ↑ | 46.00 ↑ | 1.01 ↓ | 1.98 ↑ | 3.50 | 0.36 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.15 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 7.00 | 5.10 | 1.28 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.95 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.54 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Interwetten | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.22 | 0.65 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 35.00 ↑ | 7.50 ↑ | 1.09 ↓ | 3.40 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 8.20 | 5.40 | 1.17 | 0.74 | 3.75 | 0.87 | - | - | - |
| Live | 28.23 ↑ | 7.33 ↑ | 1.08 ↓ | 3.32 ↑ | 3.50 | 0.15 ↓ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 7.00 | 5.10 | 1.28 | 0.87 | 3.50 | 0.89 | 0.95 | -1.75 | 0.81 |
| Live | 32.00 ↑ | 6.00 ↑ | 1.08 ↓ | 4.76 ↑ | 3.50 | 0.09 ↓ | 2.77 ↑ | 0.00 | 0.16 ↓ | |
| Crown | Sớm | 9.00 | 6.20 | 1.17 | 0.94 | 3.75 | 0.76 | 0.86 | -2.00 | 0.84 |
| Live | 16.50 ↑ | 13.50 ↑ | 1.01 ↓ | 3.57 ↑ | 3.50 | 0.08 ↓ | 0.16 ↓ | -0.25 | 2.94 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 10.90 | 5.75 | 1.17 | 0.91 | 3.75 | 0.83 | 0.94 | -2.00 | 0.80 |
| Live | 24.00 ↑ | 5.40 ↓ | 1.08 ↓ | 3.44 ↑ | 3.50 | 0.07 ↓ | 0.17 ↓ | -0.25 | 2.56 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 8.00 | 6.50 | 1.20 | 0.25 | 2.50 | 2.50 | - | - | - |
| Live | 81.00 ↑ | 29.00 ↑ | 1.01 ↓ | 0.53 ↑ | 2.50 | 1.25 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.14 | 0.81 | 4.25 | 0.71 | 0.81 | -2.00 | 0.71 |
| Live | 201.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 8.49 ↑ | 3.50 | 0.01 ↓ | 0.01 ↓ | -0.50 | 8.49 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 9.13 | 6.48 | 1.16 | 0.77 | 3.50 | 0.93 | 0.93 | -2.00 | 0.77 |
| Live | 25.90 ↑ | 7.90 ↑ | 1.08 ↓ | 2.54 ↑ | 3.50 | 0.25 ↓ | 0.26 ↓ | -0.25 | 2.48 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 8.25 | 6.75 | 1.20 | 0.66 | 3.50 | 1.05 | - | - | - |
| Live | 176.00 ↑ | 41.00 ↑ | 1.01 ↓ | 3.80 ↑ | 3.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 8.40 | 6.60 | 1.22 | 0.65 | 3.50 | 1.10 | 1.20 | -1.50 | 0.60 |
| Live | 31.00 ↑ | 16.50 ↑ | 1.01 ↓ | 4.81 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.20 ↓ | -0.25 | 3.22 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 9.50 | 6.50 | 1.18 | 0.95 | 4.00 | 0.85 | 0.80 | -2.25 | 1.00 |
| Live | 101.00 ↑ | 51.00 ↑ | 1.01 ↓ | 6.00 ↑ | 3.50 | 0.10 ↓ | 0.21 ↓ | -0.25 | 3.25 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 10.00 | 6.00 | 1.20 | 0.80 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 1.01 ↓ | 9.00 ↑ | 4.50 | 0.04 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.