Kết quả bóng đá trận Lahti vs HJK Helsinki, 19:00 ngày 11/07/2026
Veikkausliga (Phần Lan) · 19:00 ngày 11/07/2026
Lahti 2 Kết thúc HT 1-0 0
HJK Helsinki
🟨 4 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 4
Địa điểm: Lahden Stadion Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 12℃~13℃
Diễn biến trận đấu
| Lahti | Phút | |
| Jose Muller | 16' | |
| Otso Koskinen(Assists:Momodou Sarr) (Kiến tạo: Momodou Sarr) 1 - 0 ⚽ | 43' | |
| HT 1-0 | ||
| Tòfol Montiel | 47' | |
| Nicolas Gianini | 48' | |
| 59' ⇄ | ▲ Teemu Pukki ▼ Jere Kallinen | |
| 59' ⇄ | ▲ Martin Kirilov ▼ Alfie Cicale | |
| 59' ⇄ | ▲ Alex Ring ▼ Santeri Haarala | |
| ▲ Erik Andersson ▼ Otso Koskinen | 68' ⇄ | |
| 71' ⇄ | ▲ Lassi Lappalainen ▼ Liam Moller | |
| Neemias 2 - 0 ⚽ | 74' | |
| Romaric Yapi | 74' | |
| ▲ Amir Belabid ▼ Martim Augusto | 77' ⇄ | |
| 79' ⇄ | ▲ Pyry Mentu ▼ Lucas Lingman | |
| ▲ Vaino Vehkonen ▼ Momodou Sarr | 84' ⇄ | |
| ▲ Joel Lehtonen ▼ Romaric Yapi | 84' ⇄ | |
| ▲ Aaron Lindholm ▼ Neemias | 84' ⇄ | |
| FT 2-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 2 | 3 | 4 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 2 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 4 | 2 |
| Ghi bàn | 4 | 8 | 15 | 29 |
| Mất bàn | 1 | 1 | 11 | 14 |
| Điểm | 6 | 9 | 14 | 22 |
Chủ = Lahti · Khách = HJK Helsinki
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lahti | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 9 (29%) | Thắng/Thắng | 15 (47%) |
| 2 (6%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (3%) |
| 4 (13%) | Hòa/Thắng | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Hòa/Hòa | 2 (6%) |
| 4 (13%) | Hòa/Bại | 4 (13%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (3%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (6%) |
| 6 (19%) | Bại/Bại | 5 (16%) |
Bảng xếp hạng
Lahti
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 6 | 4 | 7 | 20 | 16 | 22 | 7 |
| Sân nhà | 9 | 4 | 3 | 2 | 14 | 8 | 15 | 9 |
| Sân khách | 8 | 2 | 1 | 5 | 6 | 8 | 7 | 7 |
| 6 gần | 6 | 1 | 2 | 3 | 6 | 10 | - | - |
HJK Helsinki
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 17 | 8 | 4 | 5 | 28 | 20 | 28 | 3 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 13 | 11 | 17 | 4 |
| Sân khách | 8 | 3 | 2 | 3 | 15 | 9 | 11 | 4 |
| 6 gần | 6 | 4 | 1 | 1 | 21 | 11 | - | - |
Thành tích đối đầu (20 trận)
Lahti 6 (30%)Hòa 4 (20%)HJK Helsinki 10 (50%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 1 / Thua 16 Tài/Xỉu: Tài 12 / Hòa 0 / Xỉu 8
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 24/01/26 | Lahti | 2-0 (1-0) | HJK Helsinki | - | - | T |
| 03/08/24 | Lahti | 2-1 (1-1) | HJK Helsinki | -1 | 2.75 | T |
| 11/04/24 | HJK Helsinki | 4-0 (2-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 27/02/24 | Lahti | 3-0 (2-0) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.5 | T |
| 08/07/23 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | Lahti | -1.5 | 2.75 | T |
| 07/06/23 | Lahti | 1-2 (1-0) | HJK Helsinki | -1 | 2.75 | B |
| 08/02/23 | HJK Helsinki | 5-2 (1-1) | Lahti | -1.5 | 3 | B |
| 17/05/22 | HJK Helsinki | 3-2 (0-1) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 12/05/22 | Lahti | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | -1 | 2.5 | H |
| 19/03/22 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1 | 3 | B |
| 23/08/21 | Lahti | 0-1 (0-1) | HJK Helsinki | -0.5 | 2.5 | B |
| 17/05/21 | HJK Helsinki | 2-0 (0-0) | Lahti | -1.25 | 3 | B |
| 17/04/21 | HJK Helsinki | 1-2 (0-1) | Lahti | -1.25 | 2.75 | T |
| 06/02/21 | Lahti | 1-1 (0-0) | HJK Helsinki | -2 | 3 | H |
| 06/08/20 | HJK Helsinki | 1-1 (1-0) | Lahti | -1.5 | 2.75 | H |
| 01/07/20 | Lahti | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | -1 | 2.25 | B |
| 23/10/19 | HJK Helsinki | 2-2 (2-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | H |
| 10/08/19 | HJK Helsinki | 4-0 (3-0) | Lahti | -1 | 2.25 | B |
| 20/05/19 | Lahti | 3-0 (2-0) | HJK Helsinki | -0.75 | 2.25 | T |
Thành tích gần đây — Lahti
THHBBBTTBH
Thắng 3 (30%)Hòa 3 (30%)Bại 4 (40%)
Ghi/Mất: 14/13 (10 trận) Châu Á: 5/0/5 T/X: 4/0/6
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 04/07/26 | Lahti | 1-0 (0-0) | Gnistan Helsinki | +0.25 | 2.5 | T |
| 28/06/26 | AC Oulu | 1-1 (0-0) | Lahti | -0.5 | 2.5 | H |
| 23/06/26 | Lahti | 0-0 (0-0) | TPS Turku | +0.5 | 2.5 | H |
| 18/06/26 | Gnistan Helsinki | 1-0 (0-0) | Lahti | 0 | 2.5 | B |
| 13/06/26 | Lahti | 2-3 (1-1) | SJK Seinajoen | +0.25 | 2.75 | B |
| 10/06/26 | Ilves Tampere | 5-2 (4-2) | Lahti | -0.25 | 2.5 | B |
| 30/05/26 | Lahti | 5-0 (3-0) | Ilves Tampere | 0 | 2.25 | T |
| 26/05/26 | IFK Mariehamn | 0-1 (0-0) | Lahti | +0.5 | 2.5 | T |
| 23/05/26 | KuPs | 2-1 (2-1) | Lahti | -1 | 2.5 | B |
| 18/05/26 | Lahti | 1-1 (1-1) | Vaasa VPS | +0.25 | 2.25 | H |
| 13/05/26 | Lahti | 3-1 (1-1) | MP MIKELI | +2 | 3.25 | T |
| 10/05/26 | Lahti | 1-1 (1-0) | IFK Mariehamn | +0.75 | 2.5 | H |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | -1.25 | 2.75 | B |
| 28/04/26 | Union Plaani | 2-4 (1-1) | Lahti | +3.5 | 4 | T |
| 25/04/26 | Lahti | 2-1 (2-0) | AC Oulu | -0.25 | 2.5 | T |
| 18/04/26 | Lahti | 0-2 (0-0) | Inter Turku | -0.5 | 2.25 | B |
| 13/04/26 | KTP Kotka | 1-3 (0-3) | Lahti | +0.5 | 2.75 | T |
| 10/04/26 | TPS Turku | 2-1 (1-0) | Lahti | +0.25 | 2.75 | B |
| 04/04/26 | Jaro | 0-1 (0-1) | Lahti | 0 | 2.75 | T |
| 28/03/26 | Lahti | 1-1 (0-0) | JIPPO | +0.25 | 2.75 | H |
Thành tích gần đây — HJK Helsinki
TBTHTTTTBH
Thắng 6 (60%)Hòa 2 (20%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 36/16 (10 trận) Châu Á: 7/1/2 T/X: 8/0/2
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 01/07/26 | HJK Helsinki | 2-1 (1-0) | Ilves Tampere | +0.75 | 3.25 | T |
| 27/06/26 | HJK Helsinki | 0-4 (0-1) | KuPs | +0.25 | 2.75 | B |
| 24/06/26 | IFK Mariehamn | 0-4 (0-1) | HJK Helsinki | +1.5 | 3 | T |
| 17/06/26 | HJK Helsinki | 3-3 (1-2) | Inter Turku | 0 | 2.5 | H |
| 13/06/26 | Jaro | 2-5 (2-1) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | T |
| 09/06/26 | Honka Espoo | 1-7 (1-4) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 30/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | IFK Mariehamn | +1.75 | 3.25 | T |
| 26/05/26 | HJK Helsinki | 11-1 (6-0) | Mypa | +3.75 | 5 | T |
| 22/05/26 | Vaasa VPS | 2-1 (0-1) | HJK Helsinki | +0.5 | 2.5 | B |
| 16/05/26 | HJK Helsinki | 2-2 (1-1) | Ilves Tampere | +0.75 | 2.75 | H |
| 13/05/26 | RoPS Rovaniemi | 0-4 (0-2) | HJK Helsinki | +3 | 4.25 | T |
| 08/05/26 | TPS Turku | 1-0 (0-0) | HJK Helsinki | +0.75 | 2.75 | B |
| 04/05/26 | HJK Helsinki | 1-0 (1-0) | Lahti | +1.25 | 2.75 | T |
| 29/04/26 | Inter Turku | 1-1 (1-1) | HJK Helsinki | -0.25 | 2.5 | H |
| 26/04/26 | KuPs | 1-1 (1-0) | HJK Helsinki | 0 | 2.75 | H |
| 18/04/26 | Gnistan Helsinki | 0-3 (0-1) | HJK Helsinki | +1 | 3.25 | T |
| 11/04/26 | HJK Helsinki | 0-1 (0-1) | AC Oulu | +1 | 3.25 | B |
| 04/04/26 | HJK Helsinki | 3-0 (1-0) | SJK Seinajoen | +1 | 3.25 | T |
| 27/03/26 | Djurgardens | 4-2 (2-2) | HJK Helsinki | -1 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | HJK Helsinki | 1-0 (0-0) | SJK Seinajoen | +0.75 | 3.75 | T |
Đội hình
Lahti
HJK Helsinki
31Osku Maukonen3Romain Sans4Jose Muller5CNicolas Gianini27Romaric Yapi8Tòfol Montiel10Otso Koskinen18Yohan Cassubie11Martim Augusto19Neemias77Momodou Sarr1Jesse Ost2Brooklyn Lyons Foster3Till Cissokho14Leonel Montano28Miska Ylitolva10CLucas Lingman7Alfie Cicale15Jere Kallinen22Liam Moller29Santeri Haarala9Mads Borchers
Chạm vào cầu thủ để xem thông số chi tiết.
Chủ nhà · 433
- 3Romain Sans
- 4Jose Muller🟨 Thẻ vàng 16'
- 5Nicolas Gianini C🟨 Thẻ vàng 48'
- 8Tòfol Montiel🟨 Thẻ vàng 47'
- 10Otso Koskinen⚽ Ghi bàn 43' · ▼ Rời sân 68'
- 11Martim Augusto▼ Rời sân 77'
- 18Yohan Cassubie
- 19Neemias⚽ Ghi bàn 74' · ▼ Rời sân 84'
- 27Romaric Yapi🟨 Thẻ vàng 74' · ▼ Rời sân 84'
- 31Osku Maukonen
- 77Momodou Sarr🎯 Kiến tạo 43' · ▼ Rời sân 84'
Khách · 4141
- 1Jesse Ost
- 2Brooklyn Lyons Foster
- 3Till Cissokho
- 7Alfie Cicale▼ Rời sân 59'
- 9Mads Borchers
- 10Lucas Lingman C▼ Rời sân 79'
- 14Leonel Montano
- 15Jere Kallinen▼ Rời sân 59'
- 22Liam Moller▼ Rời sân 71'
- 28Miska Ylitolva
- 29Santeri Haarala▼ Rời sân 59'
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
64
Phạt góc (HT)
40
Thẻ vàng
40
Sút bóng
87
Sút cầu môn
23
Tấn công
94104
Tấn công nguy hiểm
3547
Sút ngoài cầu môn
62
Cản bóng
02
Đá phạt trực tiếp
1310
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
54%46%
Chuyền bóng
418425
TL chuyền bóng thành công
79%81%
Phạm lỗi
1013
Việt vị
13
Cứu thua
30
Tắc bóng
88
Quả ném biên
2729
Cắt bóng
48
Tạt bóng thành công
12
Chuyền dài
1619
Bàn thắng kỳ vọng (xG)
0.380.65
So Sánh Sức Mạnh
43 57
44% So Sánh Đối đầu 56%
Thành tích
Tất cả
T6 H4 B10T10 H4 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H2 B3T3 H2 B4
Ghi
Tất cả
1.2 Bàn1.7 Bàn
Chủ khách tương đồng
1.4 Bàn1.1 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lahti (30 trận)
Ghi 1.53 bàn/trậnMất 1.17 bàn/trận
HJK Helsinki (30 trận)
Ghi 2.47 bàn/trậnMất 1.13 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 0 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lahti (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 6 (43%)Hòa 1 (7%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 5 (36%)Hòa 0 (0%)Xỉu 9 (64%)
6 trận gần — Châu Á:
WWLLLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
UUUUOO
HJK Helsinki (14 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (36%)Hòa 2 (14%)Bại 7 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 6 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 8 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWVWLL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOOOUO
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lahti | Thông tin | |
|---|---|---|
| 1891 | Thành lập | 1907-6-19 |
| Lahden Stadion | Sân nhà | Sonera Stadium |
| 15000 | Sức chứa | 10766 |
| Pereira G. | HLV | Joonas Rantanen |
| Lahti | Khu vực | Helsinki |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Macauslot | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.01 | 0.78 | 2.75 | 0.94 | 0.96 | -0.25 | 0.82 |
| Live | 2.43 ↓ | 3.60 | 2.30 ↑ | 0.90 ↑ | 3.00 | 0.82 ↓ | 1.00 ↑ | 0.00 | 0.78 ↓ | |
| Easybets | Sớm | 3.10 | 3.60 | 2.07 | 0.82 | 2.75 | 1.00 | 0.99 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.40 ↓ | 7.60 ↑ | 0.94 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.86 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 3.10 | 3.50 | 2.05 | 0.85 | 2.75 | 0.98 | 0.97 | -0.25 | 0.84 |
| Live | 1.53 ↓ | 3.13 ↓ | 8.00 ↑ | 0.95 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.78 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.06 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.10 ↓ | 7.30 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.92 ↓ | -0.25 | 1.00 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 3.45 | 3.90 | 1.90 | 0.55 | 2.50 | 1.30 | 0.85 | -0.50 | 0.85 |
| Live | 1.48 ↓ | 3.40 ↓ | 8.50 ↑ | 1.80 ↑ | 2.50 | 0.35 ↓ | 1.05 ↑ | 0.00 | 0.70 ↓ | |
| 10BET | Sớm | 3.40 | 4.00 | 1.83 | 0.83 | 3.00 | 0.84 | - | - | - |
| Live | 1.52 ↓ | 3.33 ↓ | 7.64 ↑ | 0.81 ↓ | 2.00 | 0.90 ↑ | - | - | - | |
| 12bet | Sớm | 3.00 | 3.65 | 2.06 | 0.84 | 2.75 | 1.02 | 1.00 | -0.25 | 0.88 |
| Live | 1.61 ↓ | 3.10 ↓ | 7.30 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.93 ↓ | 0.91 ↓ | -0.25 | 1.01 ↑ | |
| Crown | Sớm | 2.99 | 3.75 | 2.09 | 0.85 | 2.75 | 1.02 | 1.01 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.30 ↓ | 7.00 ↑ | 0.97 ↑ | 2.00 | 0.89 ↓ | 0.89 ↓ | -0.25 | 0.99 ↑ | |
| Sbobet | Sớm | 3.09 | 3.45 | 2.04 | 0.85 | 2.75 | 1.03 | 1.03 | -0.25 | 0.87 |
| Live | 1.56 ↓ | 3.29 ↓ | 7.20 ↑ | 1.51 ↑ | 2.25 | 0.56 ↓ | 0.87 ↓ | -0.25 | 1.05 ↑ | |
| Wewbet | Sớm | 3.72 | 3.98 | 1.89 | 0.92 | 3.00 | 0.94 | 0.99 | -0.50 | 0.89 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.38 ↓ | 6.75 ↑ | 0.93 ↑ | 2.00 | 0.95 ↑ | 0.92 ↓ | -0.25 | 0.98 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 3.00 | 3.50 | 2.00 | 0.60 | 2.50 | 1.20 | - | - | - |
| Live | 1.44 ↓ | 3.20 ↓ | 7.00 ↑ | 1.70 ↑ | 2.50 | 0.36 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 3.15 | 3.90 | 1.95 | 0.87 | 3.00 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 0.94 |
| Live | 1.55 ↓ | 3.35 ↓ | 7.75 ↑ | 0.87 | 2.00 | 0.88 ↑ | 0.81 ↑ | -0.25 | 0.93 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.43 | 3.86 | 1.95 | 0.80 | 2.75 | 1.01 | 0.86 | -0.50 | 0.96 |
| Live | 1.54 ↓ | 3.37 ↓ | 8.90 ↑ | 0.98 ↑ | 2.00 | 0.88 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 1.03 ↑ | |
| HK Jockey Club | Sớm | 2.90 | 3.45 | 2.01 | 0.74 | 2.75 | 0.97 | 0.90 | -0.25 | 0.86 |
| Live | 1.47 ↓ | 3.42 ↓ | 6.20 ↑ | 1.29 ↑ | 2.25 | 0.55 ↓ | 0.80 ↓ | 0.75 | 0.92 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 3.10 | 3.70 | 2.05 | 0.60 | 2.50 | 1.15 | - | - | - |
| Live | 1.47 ↓ | 3.30 ↓ | 8.00 ↑ | 1.75 ↑ | 2.50 | 0.39 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.53 | 4.20 | 1.85 | 0.58 | 2.50 | 1.30 | 1.65 | 0.00 | 0.42 |
| Live | 1.58 ↓ | 3.38 ↓ | 7.04 ↑ | 0.79 ↑ | 2.00 | 1.02 ↓ | 0.90 ↓ | -0.25 | 0.90 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 3.00 | 3.60 | 2.05 | 0.80 | 2.75 | 1.00 | 0.95 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.57 ↓ | 3.40 ↓ | 8.00 ↑ | 0.90 ↑ | 2.00 | 0.90 ↓ | 0.85 ↓ | -0.25 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 3.50 | 3.80 | 1.83 | 0.62 | 2.50 | 1.20 | 0.92 | -0.50 | 0.82 |
| Live | 1.60 ↓ | 3.25 ↓ | 6.00 ↑ | 1.38 ↑ | 2.50 | 0.50 ↓ | 0.69 ↓ | -0.25 | 0.96 ↑ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.
Kèo tương đồng — mức chấp -1/4
| Đội | Mức chấp | Ăn kèo | Hòa | Thua kèo |
|---|---|---|---|---|
| Lahti | -1/4 | 0 | 0 | 1 |
| HJK Helsinki | +1/4 | Chưa có trận cùng mức | ||
Thống kê từ các trận đã đá có cùng mức kèo mở trong kho dữ liệu BongTop (tích luỹ liên tục).