Kết quả bóng đá trận Lahti s (W) vs TPS Turku (W), 15:00 ngày 12/07/2026
League 1 Nữ (Phần Lan) · 15:00 ngày 12/07/2026
Lahti s (W) 1 Kết thúc HT 1-0 1
TPS Turku (W)
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 4 - 8
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 23°C
Diễn biến trận đấu
| Lahti s (W) | Phút | |
| Pesonen E. 1 - 0 ⚽ | 32' | |
| HT 1-0 | ||
| 80' | ⚽ 1 - 1 Jamsen E. | |
| FT 1-1 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 1 | 2 | 3 |
| Hòa | 1 | 2 | 2 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 6 | 3 |
| Ghi bàn | 1 | 4 | 13 | 13 |
| Mất bàn | 5 | 3 | 20 | 17 |
| Điểm | 1 | 5 | 8 | 13 |
Chủ = Lahti s (W) · Khách = TPS Turku (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Lahti s (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 1 (5%) | Thắng/Thắng | 1 (5%) |
| 2 (9%) | Thắng/Hòa | 2 (10%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 1 (5%) |
| 3 (14%) | Hòa/Thắng | 4 (19%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 3 (14%) |
| 5 (23%) | Hòa/Bại | 3 (14%) |
| 1 (5%) | Bại/Hòa | 3 (14%) |
| 10 (45%) | Bại/Bại | 4 (19%) |
Thành tích đối đầu (7 trận)
Lahti s (W) 3 (43%)Hòa 2 (29%)TPS Turku (W) 2 (29%)
Châu Á: Ăn 3 / Hòa 2 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/05/26 | TPS Turku (W) | 4-4 (4-0) | Lahti s (W) | - | - | H |
| 10/10/25 | TPS Turku (W) | 2-1 (1-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 12/09/25 | Lahti s (W) | 3-2 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 28/06/25 | Lahti s (W) | 2-1 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 25/04/25 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 10/08/24 | TPS Turku (W) | 4-0 (2-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 18/05/24 | Lahti s (W) | 1-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — Lahti s (W)
HTBTBBBBBB
Thắng 2 (20%)Hòa 1 (10%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 14/28 (10 trận) Châu Á: 2/0/8 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 07/07/26 | HJS Akatemia W | 2-2 (0-1) | Lahti s (W) | -1.75 | 4 | H |
| 25/06/26 | KTP Kotka (W) | 2-6 (1-1) | Lahti s (W) | -1.5 | 3.75 | T |
| 14/06/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 06/06/26 | ONS (W) | 0-1 (0-1) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 31/05/26 | Lahti s (W) | 0-3 (0-3) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | B |
| 27/05/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 22/05/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (1-1) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 17/05/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 5-1 (2-1) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | Lahti s (W) | 1-4 (0-1) | EBK Espoo (W) | - | - | B |
| 07/05/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (2-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | TPS Turku (W) | 4-4 (4-0) | Lahti s (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Lahti s (W) | 0-2 (0-2) | HJS Akatemia W | - | - | B |
| 19/04/26 | Lahti s (W) | 1-2 (0-1) | KTP Kotka (W) | - | - | B |
| 04/04/26 | Lahti s (W) | 0-3 (0-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 26/03/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 2-1 (2-0) | Lahti s (W) | 0 | 3.75 | B |
| 21/03/26 | Lahti s (W) | 3-2 (1-1) | Helsinki B (W) | - | - | T |
| 18/10/25 | Lahti s (W) | 1-3 (0-1) | ONS (W) | - | - | B |
| 10/10/25 | TPS Turku (W) | 2-1 (1-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 04/10/25 | Rovaniemi (W) | 3-0 (3-0) | Lahti s (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | Lahti s (W) | 2-2 (1-1) | PK Keski Uusimaa (W) | - | - | H |
Thành tích gần đây — TPS Turku (W)
BTBTHHBBHB
Thắng 2 (20%)Hòa 3 (30%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 14/25 (10 trận) Châu Á: 1/3/6 T/X: 8/1/1
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 02/07/26 | TPS Turku (W) | 1-5 (1-3) | Jyvaskylan Pallokerho (W) | -0.25 | 3.25 | B |
| 28/06/26 | HJS Akatemia W | 2-3 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 24/06/26 | Helsinki B (W) | 4-1 (2-0) | TPS Turku (W) | -0.75 | 3 | B |
| 05/06/26 | TPS Turku (W) | 2-0 (1-0) | EBK Espoo (W) | -2.25 | 3.5 | T |
| 31/05/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | Honka Espoo (W) | - | - | H |
| 23/05/26 | ONS (W) | 1-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | H |
| 17/05/26 | KTP Kotka (W) | 2-1 (0-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 09/05/26 | PK Keski Uusimaa (W) | 3-1 (1-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 02/05/26 | TPS Turku (W) | 4-4 (4-0) | Lahti s (W) | - | - | H |
| 25/04/26 | Jyvaskylan Pallokerho (W) | 4-0 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 20/04/26 | TPS Turku (W) | 0-1 (0-0) | HJS Akatemia W | -0.75 | 3.5 | B |
| 04/04/26 | EBK Espoo (W) | 3-1 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 29/03/26 | Honka Espoo (W) | 4-0 (1-0) | TPS Turku (W) | - | - | B |
| 25/03/26 | TPS Turku (W) | 1-1 (0-1) | Helsinki B (W) | -0.75 | 3.25 | H |
| 21/03/26 | TPS Turku (W) | 0-0 (0-0) | ONS (W) | - | - | H |
| 24/01/26 | Honka Espoo (W) | 1-1 (0-1) | TPS Turku (W) | - | - | H |
| 18/10/25 | Rovaniemi (W) | 1-6 (1-2) | TPS Turku (W) | - | - | T |
| 10/10/25 | TPS Turku (W) | 2-1 (1-0) | Lahti s (W) | - | - | T |
| 05/10/25 | TPS Turku (W) | 0-2 (0-1) | Honka Espoo (W) | - | - | B |
| 28/09/25 | ONS (W) | 2-1 (2-1) | TPS Turku (W) | - | - | B |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
48
Phạt góc (HT)
25
Sút bóng
711
Sút cầu môn
28
Tấn công
106114
Tấn công nguy hiểm
4066
Sút ngoài cầu môn
53
TL kiểm soát bóng
53%47%
TL kiểm soát bóng (HT)
55%45%
So Sánh Sức Mạnh
43 57
33% So Sánh Đối đầu 67%
Thành tích
Tất cả
T3 H2 B2T2 H2 B3
Chủ khách tương đồng
T2 H1 B0T0 H1 B2
Ghi
Tất cả
1.7 Bàn2 Bàn
Chủ khách tương đồng
2 Bàn1.3 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Lahti s (W) (22 trận)
Ghi 1.23 bàn/trậnMất 2.86 bàn/trận
TPS Turku (W) (21 trận)
Ghi 1.33 bàn/trậnMất 1.90 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 1 - 1 — Hòa |
| Hiệp 2 | 0 - 1 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Lahti s (W) (3 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (67%)Hòa 0 (0%)Bại 1 (33%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 1 (33%)Hòa 1 (33%)Xỉu 1 (33%)
6 trận gần — Châu Á:
WWL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
VOU
TPS Turku (W) (5 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 2 (40%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (60%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 2 (40%)Hòa 0 (0%)Xỉu 3 (60%)
6 trận gần — Châu Á:
LLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Lahti s (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Crown | Sớm | 2.81 | 3.75 | 1.90 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.90 |
| Live | 2.81 | 3.75 | 1.90 | 0.94 | 3.50 | 0.76 | 0.80 | -0.50 | 0.90 | |
| Wewbet | Sớm | 2.41 | 3.74 | 2.30 | 0.98 | 3.50 | 0.76 | 0.94 | 0.00 | 0.80 |
| Live | 2.96 ↑ | 3.84 ↑ | 1.93 ↓ | 0.95 ↓ | 3.50 | 0.79 ↑ | 0.81 ↓ | -0.50 | 0.93 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.00 | 0.36 | 2.50 | 1.80 | - | - | - |
| Live | 3.00 ↑ | 3.75 ↑ | 1.95 ↓ | 0.36 | 2.50 | 1.87 ↑ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.05 | 3.80 | 2.55 | 0.71 | 3.25 | 0.81 | 0.81 | 0.25 | 0.71 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.80 | 1.95 ↓ | 0.88 ↑ | 3.50 | 0.73 ↓ | 0.75 ↓ | -0.50 | 0.85 ↑ | |
| Pinnacle | Sớm | 2.22 | 3.36 | 2.52 | 0.76 | 3.25 | 0.92 | 0.72 | 0.00 | 0.96 |
| Live | 3.00 ↑ | 3.74 ↑ | 1.90 ↓ | 0.94 ↑ | 3.50 | 0.78 ↓ | 0.81 ↑ | -0.50 | 0.91 ↓ | |
| Bwin | Sớm | 2.87 | 3.60 | 2.00 | 0.90 | 3.50 | 0.78 | - | - | - |
| Live | 2.95 ↑ | 3.75 ↑ | 1.93 ↓ | 0.90 | 3.50 | 0.77 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 1.99 | 4.15 | 2.80 | 1.05 | 3.50 | 0.68 | 0.60 | 0.00 | 1.20 |
| Live | 3.06 ↑ | 3.82 ↓ | 1.95 ↓ | 0.92 ↓ | 3.50 | 0.77 ↑ | 0.94 ↑ | -0.25 | 0.70 ↓ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.00 | 4.00 | 2.75 | 0.95 | 3.50 | 0.85 | 0.98 | 0.25 | 0.83 |
| Live | 2.88 ↑ | 4.00 | 1.91 ↓ | 0.98 ↑ | 3.50 | 0.83 ↓ | 0.85 ↓ | -0.50 | 0.95 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.50 | 3.50 | 2.25 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 2.90 ↑ | 3.50 | 1.95 ↓ | 0.91 ↓ | 3.50 | 0.75 | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.