Kết quả bóng đá trận Lahden Reipas vs Mypa, 23:00 ngày 25/07/2026

Kakkonen Lohko (Phần Lan) · 23:00 ngày 25/07/2026
Lahden Reipas
4 Kết thúc HT 1-0 2
Mypa
🟨 2 - 3   🟥 0 - 0   ⛳ 7 - 2
Thời tiết: Nhiều mây Nhiệt độ: 16°C

Diễn biến trận đấu

Lahden Reipas Phút Mypa
37' Tiitus Makinen
40' Miro Koykka
Aleksi Paalanen 1 - 0 41'
Aleksi Paalanen 2 - 0 41'
Aleksi Paalanen 3 - 0 42'
Aleksi Paalanen 4 - 0 42'
Eliel Salmensuu 44'
5 - 0 45'
HT 1-0
57' 5 - 1 Daniel Kaiga
57' 5 - 2 Daniel Kaiga
59' 5 - 3 Daniel Kaiga
59' 5 - 4 Daniel Kaiga
59' 5 - 5 Daniel Kaiga
63' 5 - 6 Veeti Niemi
63' 5 - 7 Veeti Niemi
Tuomas Kautonen 70'
Oliver Helttunen 6 - 7 78'
Aleksi Paalanen 7 - 7 82'
Aleksi Paalanen 8 - 7 86'
Aleksi Paalanen 9 - 7 86'
Aleksi Paalanen 10 - 7 86'
90+1' Onni Eskelinen
Mehmet Ozel 11 - 7 90+1'
12 - 7 90+2'
FT 4-2

Kèo trực tuyến

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (/). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.

Dữ liệu đội bóng

3 trận gần nhất10 trận gần nhất
ChủKháchChủKhách
Số trận 33 1010
Thắng 11 41
Hòa 10 12
Bại 12 57
Ghi bàn 66 2111
Mất bàn 79 2033
Điểm 43 135

Chủ = Lahden Reipas · Khách = Mypa

Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)

Lahden Reipas (22)Hiệp 1 / Cả trậnMypa (20)
4 (18%)Thắng/Thắng4 (20%)
0 (0%)Thắng/Hòa1 (5%)
2 (9%)Thắng/Bại0 (0%)
4 (18%)Hòa/Thắng1 (5%)
4 (18%)Hòa/Hòa1 (5%)
1 (5%)Hòa/Bại5 (25%)
1 (5%)Bại/Thắng0 (0%)
0 (0%)Bại/Hòa1 (5%)
6 (27%)Bại/Bại7 (35%)

Bảng xếp hạng

Lahden Reipas

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng146263027206
Sân nhà75201810171
Sân khách71061217310
6 gần61141115--

Mypa

TrậnTHBGhiMấtĐiểmHạng
Tổng143291632119
Sân nhà711551449
Sân khách7214111877
6 gần6114715--

Thành tích đối đầu (8 trận)

Lahden Reipas 6 (75%)Hòa 0 (0%)Mypa 2 (25%)
Châu Á: Ăn 6 / Hòa 0 / Thua 2 Tài/Xỉu: Tài 7 / Hòa 0 / Xỉu 1
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A16/05/26Mypa0-5 (0-4)Lahden Reipas2-8--T
INT CF21/02/26Lahden Reipas4-1 (0-0)Mypa---T
FIN D3 A09/08/25Lahden Reipas4-2 (3-0)Mypa9-4--T
FIN D3 A08/06/25Mypa1-3 (0-3)Lahden Reipas---T
FIN D3 A03/07/24Lahden Reipas5-0 (2-0)Mypa8-2+1.53.5T
FIN D3 A26/04/24Mypa3-1 (0-1)Lahden Reipas5-6+0.753B
FIN D3 A20/08/21Mypa2-1 (1-0)Lahden Reipas8-6+0.53.25B
FIN D3 A04/06/21Lahden Reipas3-2 (2-0)Mypa7-9+13.25T

Thành tích gần đây — Lahden Reipas

BHBBTBTBTT
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 20/19 (10 trận) Châu Á: 4/0/6 T/X: 6/0/4
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26Puiu4-1 (4-1)Lahden Reipas3-5+0.253.25B
FIN D3 A12/07/26Lahden Reipas1-1 (0-0)HIFK8-3-0.253.75H
FIN D3 A04/07/26HPS3-2 (2-0)Lahden Reipas2-303.5B
FIN D3 A27/06/26Kiffen Helsinki3-2 (2-1)Lahden Reipas5-6-0.253.5B
FIN D3 A13/06/26Lahden Reipas4-2 (1-1)Union Plaani5-6+24.25T
FIN D3 A04/06/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-1)Lahden Reipas7-4-0.253.25B
FIN D3 A31/05/26Lahden Reipas1-0 (0-0)Atlantis4-4+0.54T
FIN D3 A22/05/26PPJ Akatemia3-0 (2-0)Lahden Reipas10-203.25B
FIN D3 A16/05/26Mypa0-5 (0-4)Lahden Reipas2-8--T
FIN D3 A08/05/26Lahden Reipas3-1 (3-0)Puiu5-9+0.253.5T
FIN D3 A03/05/26HIFK2-1 (1-0)Lahden Reipas5-9-1.253.75B
FIN D3 A24/04/26Lahden Reipas2-2 (2-2)HPS4-7+1.253.5H
FIN D3 A19/04/26Lahden Reipas3-2 (1-2)Kiffen Helsinki3-3+0.253.5T
FIN CUP14/04/26Lahden Reipas1-1 (1-1)KuPS (Youth)5-7-0.53.75H
INT CF21/03/26PEPO Lappeenranta2-1 (0-0)Lahden Reipas---B
INT CF14/03/26Lahden Reipas2-4 (1-0)Ilves Tampere II---B
INT CF07/03/26Lahden Reipas4-3 (2-2)HJS Akatemia---T
INT CF21/02/26Lahden Reipas4-1 (0-0)Mypa---T
INT CF14/02/26Lahden Reipas3-0 (1-0)Puiu---T
INT CF31/01/26Lahden Reipas0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta---H

Thành tích gần đây — Mypa

BTBBHBHBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 2 (20%)Bại 7 (70%)
Ghi/Mất: 9/34 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 7/0/3
GiảiNgàyChủ nhàTỷ số (HT)KháchGócChấpT/XKQ
FIN D3 A18/07/26HPS5-2 (2-1)Mypa9-7-13.5B
FIN D3 A11/07/26Mypa2-0 (1-0)Union Plaani3-5+0.53.75T
FIN D3 A04/07/26HIFK4-0 (1-0)Mypa6-6-1.753.75B
FIN D3 A27/06/26Mypa1-2 (1-1)Atlantis7-8--B
FIN D3 A13/06/26Puiu1-1 (1-0)Mypa6-2-0.53.5H
FIN D3 A06/06/26Mypa1-3 (1-1)PPJ Akatemia5-3-0.53.5B
FIN D3 A29/05/26Mypa0-0 (0-0)PEPO Lappeenranta5-10-1.253.5H
FIN CUP26/05/26HJK Helsinki11-1 (6-0)Mypa13-1-3.755B
FIN D3 A23/05/26Kiffen Helsinki3-1 (1-0)Mypa4-5--B
FIN D3 A16/05/26Mypa0-5 (0-4)Lahden Reipas2-8--B
FIN CUP13/05/26KaPa1-1 (0-1)Mypa13-2-24H
FIN D3 A09/05/26Mypa1-3 (1-1)HPS6-5--B
FIN D3 A02/05/26Union Plaani1-3 (0-0)Mypa7-10--T
FIN CUP29/04/26PoPo1-4 (1-3)Mypa3-7--T
FIN D3 A25/04/26Mypa0-1 (0-1)HIFK7-6--B
FIN D3 A18/04/26Atlantis0-2 (0-1)Mypa9-3-0.753.75T
FIN CUP11/04/26KoPa0-5 (0-1)Mypa---T
INT CF21/02/26Lahden Reipas4-1 (0-0)Mypa---B
INT CF07/02/26MP MIKELI2-1 (0-0)Mypa---B
FIN D3 A21/09/25Mypa3-2 (2-2)GrIFK Kauniainen1-8--T

Thống kê kỹ thuật

Phạt góc
7
2
Phạt góc (HT)
3
1
Thẻ vàng
2
3
Sút bóng
13
3
Sút cầu môn
8
2
Tấn công
75
45
Tấn công nguy hiểm
56
29
Sút ngoài cầu môn
5
1
Đá phạt trực tiếp
4
4
TL kiểm soát bóng
55%
45%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%
40%
Quả ném biên
13
15
Đang tải…
Ai đó đang nhập tin nhắn…
1

So Sánh Sức Mạnh

59 41
64% So Sánh Đối đầu 36%
Thành tích
Tất cả
T6 H0 B2
T2 H0 B6
Chủ khách tương đồng
T4 H0 B0
T0 H0 B4
Ghi
Tất cả
3.3 Bàn
1.4 Bàn
Chủ khách tương đồng
4 Bàn
1.3 Bàn

Tỷ lệ ghi/mất bàn

Lahden Reipas (22 trận)
Ghi 2.09 bàn/trậnMất 1.82 bàn/trận
Mypa (20 trận)
Ghi 1.45 bàn/trậnMất 2.55 bàn/trận

Kết quả HT/FT trận này

Hiệp 1 (HT)1 - 0 — Chủ thắng
Cả trận (FT)4 - 2 — Chủ thắng
Hiệp 23 - 2

Thống kê Tỷ lệ kèo

Lahden Reipas (12 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 5 (42%)Hòa 1 (8%)Bại 6 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 7 (58%)Hòa 0 (0%)Xỉu 5 (42%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOOOU

Mypa (7 trận)

Tỷ lệ châu Á
Thắng 4 (57%)Hòa 0 (0%)Bại 3 (43%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 3 (43%)Hòa 0 (0%)Xỉu 4 (57%)
6 trận gần — Châu Á:
LWLWLW
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OUOUOU

Thời gian ghi bàn

12
0 Bàn
52
1 Bàn
33
2 Bàn
20
3 Bàn
10
4+ Bàn
104
B.thắng H1
114
B.thắng H2
Lahden ReipasMypa

Chi tiết về HT/FT

12
T/T
00
T/H
10
T/B
20
H/T
21
H/H
01
H/B
10
B/T
01
B/H
52
B/B
Lahden ReipasMypa

Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.

Thống kê Hiệu số bàn thắng thua

55
Thắng 2+
31
Thắng 1
43
Hòa
53
Thua 1
38
Thua 2+
Lahden ReipasMypa

Thông tin đội bóng

Lahden Reipas Thông tin Mypa
Thành lập 1947
Sân nhà Kymenlaakson Sahko Stadion
0 Sức chứa 8000
HLV Miika Kuntonen
Khu vực Anjalankoski
Công tyTỷ lệ châu ÂuTỷ lệ tài xỉuTỷ lệ châu Á
ChủHòaKháchTàiKèoXỉuChủHDPKhách
EasybetsSớm1.295.406.900.894.250.790.861.750.99
Live1.04 ↓17.00 ↑101.00 ↑5.00 ↑5.500.04 ↓0.24 ↓0.002.30 ↑
VcbetSớm1.256.007.500.964.250.820.871.750.85
Live1.22 ↓6.50 ↑8.50 ↑0.964.250.820.77 ↓1.750.96 ↑
Mansion88Sớm1.295.406.300.774.000.990.881.750.88
Live2.58 ↑1.54 ↓12.00 ↑5.26 ↑5.500.09 ↓3.70 ↑0.250.11 ↓
InterwettenSớm1.455.005.001.104.500.60---
Live1.25 ↓6.25 ↑7.75 ↑1.05 ↓4.500.65 ↑---
10BETSớm1.394.905.000.894.250.75---
Live1.25 ↓6.00 ↑7.40 ↑0.87 ↓4.250.80 ↑---
12betSớm1.295.406.300.774.000.990.881.750.88
Live1.02 ↓7.60 ↑150.00 ↑6.66 ↑6.500.05 ↓0.41 ↓0.001.75 ↑
SbobetSớm1.265.305.800.714.001.050.861.750.90
Live1.04 ↓6.50 ↑115.00 ↑2.32 ↑5.500.29 ↓0.34 ↓0.002.00 ↑
WewbetSớm1.314.615.000.904.250.840.841.500.90
Live1.04 ↓5.85 ↑34.00 ↑4.50 ↑5.500.06 ↓0.40 ↓0.001.72 ↑
LadbrokesSớm1.355.255.500.483.501.50---
Live1.02 ↓11.00 ↑56.00 ↑0.25 ↓2.502.40 ↑---
18BetSớm1.325.005.750.764.250.760.811.500.71
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.60 ↑5.500.09 ↓0.27 ↓0.002.19 ↑
PinnacleSớm1.415.045.020.964.250.800.971.500.79
Live2.78 ↑1.61 ↓8.90 ↑2.64 ↑5.500.27 ↓0.27 ↓0.002.62 ↑
BwinSớm1.345.255.501.054.500.68---
Live1.01 ↓15.00 ↑126.00 ↑5.00 ↑5.500.10 ↓---
1xBetSớm1.345.307.120.914.250.800.761.500.95
Live1.00 ↓51.00 ↑151.00 ↑2.64 ↑5.500.29 ↓2.06 ↑0.250.38 ↓
Bet 365Sớm1.335.006.000.984.250.830.801.501.00
Live1.01 ↓51.00 ↑151.00 ↑4.90 ↑5.500.13 ↓0.33 ↓0.002.30 ↑
William HillSớm1.334.806.501.104.500.62---
Live1.01 ↓151.00 ↑151.00 ↑5.50 ↑5.500.08 ↓---

Sớm = kèo mở · Live = hiện tại   tăng   giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.

Biến động kèo

Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.