Kết quả bóng đá trận Laanemaa Haapsalu vs Elva, 23:00 ngày 22/07/2026
Cúp Estonia · 23:00 ngày 22/07/2026
Laanemaa Haapsalu 0 Kết thúc HT 0-2 6
Elva
🟨 0 - 0 🟥 0 - 0 ⛳ 1 - 12
Diễn biến trận đấu
| Laanemaa Haapsalu | Phút | |
| 10' | ⚽ 0 - 1 Kristo Poldsaar | |
| 12' | ⚽ 0 - 2 | |
| 41' | ⚽ 0 - 3 Kevin Burov | |
| 42' | ⚽ 0 - 4 | |
| HT 0-2 | ||
| 63' | ⚽ 0 - 5 Erik Ilves | |
| 64' | ⚽ 0 - 6 | |
| 73' | ❌ Rauno Prii Đá hỏng penalty | |
| 73' | ⚽ 0 - 7 | |
| 73' | ⚽ 0 - 8 (Missed Pen)</font> | |
| 73' | ⚽ 0 - 9 (Missed Pen)</font> | |
| 73' | ⚽ 0 - 10 | |
| 73' | ⚽ 0 - 11 | |
| 73' | ⚽ 0 - 12 | |
| 73' | ⚽ 0 - 13 | |
| 73' | ⚽ 0 - 14 (Missed Pen)</font> | |
| 73' | ⚽ 0 - 15 | |
| 73' | ⚽ 0 - 16 | |
| 73' | ⚽ 0 - 17 | |
| 73' | ⚽ 0 - 18 | |
| 73' | ⚽ 0 - 19 | |
| 73' | ⚽ 0 - 20 | |
| 73' | ⚽ 0 - 21 (Missed Pen)</font> | |
| 73' | ⚽ 0 - 22 | |
| 73' | ⚽ 0 - 23 | |
| 73' | ⚽ 0 - 24 | |
| 73' | ⚽ 0 - 25 | |
| 73' | ⚽ 0 - 26 | |
| 73' | ⚽ 0 - 27 | |
| 73' | ⚽ 0 - 28 | |
| 73' | ⚽ 0 - 29 | |
| 74' | ⚽ 0 - 30 Karl Haabma | |
| 75' | ⚽ 0 - 31 | |
| 76' | ⚽ 0 - 32 Kristo Poldsaar | |
| 90' | ⚽ 0 - 33 | |
| 90' | ⚽ 0 - 34 Rauno Prii | |
| FT 0-6 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 1 | 3 | 1 | 10 |
| Thắng | 0 | 3 | 0 | 6 |
| Hòa | 0 | 0 | 0 | 1 |
| Bại | 1 | 0 | 1 | 3 |
| Ghi bàn | 0 | 12 | 0 | 25 |
| Mất bàn | 6 | 1 | 6 | 13 |
| Điểm | 0 | 9 | 0 | 19 |
Chủ = Laanemaa Haapsalu · Khách = Elva
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Laanemaa Haapsalu | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 0 (0%) | Thắng/Thắng | 9 (32%) |
| 0 (0%) | Thắng/Bại | 3 (11%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 5 (18%) |
| 0 (0%) | Hòa/Hòa | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Hòa/Bại | 2 (7%) |
| 0 (0%) | Bại/Thắng | 1 (4%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 2 (7%) |
| 1 (100%) | Bại/Bại | 5 (18%) |
Thành tích gần đây — Laanemaa Haapsalu
BBBBTBBBBB
Thắng 1 (10%)Hòa 0 (0%)Bại 9 (90%)
Ghi/Mất: 13/52 (10 trận) Châu Á: 1/0/9 T/X: 10/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 09/11/25 | Tallinna JK Legion | 5-4 (2-1) | Laanemaa Haapsalu | - | - | B |
| 01/11/25 | Laanemaa Haapsalu | 1-3 (0-1) | Paide Linnameeskond B | - | - | B |
| 26/10/25 | Tartu Kalev | 10-0 (4-0) | Laanemaa Haapsalu | - | - | B |
| 23/10/25 | Trans Narva B | 5-0 (3-0) | Laanemaa Haapsalu | - | - | B |
| 19/10/25 | Laanemaa Haapsalu | 4-2 (0-1) | FC Kuressaare II | - | - | T |
| 04/10/25 | Johvi FC Lokomotiv | 8-1 (4-1) | Laanemaa Haapsalu | - | - | B |
| 28/09/25 | Laanemaa Haapsalu | 1-5 (0-3) | FC Nomme United U21 | -2.25 | 4.25 | B |
| 21/09/25 | Laanemaa Haapsalu | 2-4 (1-1) | Tabasalu Charma | - | - | B |
| 18/09/25 | FC Maardu | 7-0 (3-0) | Laanemaa Haapsalu | - | - | B |
| 13/09/25 | Laanemaa Haapsalu | 0-3 (0-1) | Johvi FC Lokomotiv | - | - | B |
| 30/08/25 | FC Kuressaare II | 1-0 (1-0) | Laanemaa Haapsalu | - | - | B |
| 24/08/25 | Laanemaa Haapsalu | 1-5 (0-3) | Trans Narva B | - | - | B |
| 18/08/25 | FC Nomme United U21 | 4-2 (1-2) | Laanemaa Haapsalu | -2.5 | 4.5 | B |
| 13/08/25 | JK Tallinna Kalev II | 2-0 (0-0) | Laanemaa Haapsalu | - | - | B |
| 09/08/25 | Laanemaa Haapsalu | 0-3 (0-2) | FC Maardu | - | - | B |
| 04/08/25 | Paide Linnameeskond B | 6-1 (2-1) | Laanemaa Haapsalu | -1.5 | 3.75 | B |
| 26/07/25 | Laanemaa Haapsalu | 0-4 (0-2) | Tallinna JK Legion | - | - | B |
| 22/07/25 | Tabasalu Charma | 4-0 (2-0) | Laanemaa Haapsalu | -2.25 | 3.5 | B |
| 17/07/25 | Laanemaa Haapsalu | 2-1 (0-1) | FC Lootus Kohtla-Jarve | - | - | T |
| 12/07/25 | Laanemaa Haapsalu | 0-7 (0-2) | Tartu Kalev | -1.5 | 3.5 | B |
Thành tích gần đây — Elva
TTHTBBTBTT
Thắng 6 (60%)Hòa 1 (10%)Bại 3 (30%)
Ghi/Mất: 22/14 (10 trận) Châu Á: 7/0/3 T/X: 7/0/3
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 16/07/26 | Viimsi MRJK | 1-3 (0-2) | Elva | -1 | 3.25 | T |
| 11/07/26 | Tallinna FC Ararat TTU | 0-3 (0-2) | Elva | - | - | T |
| 05/07/26 | Nomme JK Kalju II | 2-2 (2-0) | Elva | +0.25 | 3.5 | H |
| 30/06/26 | FCF Jarva-Jaani SK | 0-4 (0-1) | Elva | - | - | T |
| 22/06/26 | Elva | 0-3 (0-1) | Flora Tallinn II | +0.25 | 3.5 | B |
| 18/06/26 | Elva | 0-1 (0-1) | Viimsi MRJK | -0.75 | 3 | B |
| 11/06/26 | Elva | 4-3 (1-3) | FC Maardu | +1 | 3.5 | T |
| 01/06/26 | Elva | 0-2 (0-1) | JK Welco Elekter | -0.75 | 3.75 | B |
| 28/05/26 | Tallinna FC Levadia B | 1-3 (0-2) | Elva | 0 | 3.5 | T |
| 24/05/26 | Elva | 3-1 (1-1) | JK Tallinna Kalev | - | - | T |
| 16/05/26 | FC Nomme United U21 | 1-0 (1-0) | Elva | - | - | B |
| 07/05/26 | Elva | 2-0 (0-0) | Tallinna FC Ararat TTU | +0.75 | 3.5 | T |
| 02/05/26 | Elva | 2-4 (1-3) | Nomme JK Kalju II | +0.75 | 3.75 | B |
| 27/04/26 | JK Welco Elekter | 3-3 (3-1) | Elva | -1.25 | 3.5 | H |
| 23/04/26 | Flora Tallinn II | 3-2 (1-2) | Elva | -0.5 | 3.5 | B |
| 19/04/26 | Elva | 1-3 (1-0) | FC Nomme United U21 | +0.5 | 3.5 | B |
| 09/04/26 | JK Tallinna Kalev | 2-1 (0-1) | Elva | +0.25 | 3.25 | B |
| 03/04/26 | Elva | 1-0 (0-0) | Viimsi MRJK | -0.5 | 3 | T |
| 21/03/26 | Elva | 3-2 (1-0) | Tallinna FC Levadia B | +0.5 | 3.25 | T |
| 12/03/26 | FC Maardu | 0-3 (0-2) | Elva | +0.5 | 3.25 | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
112
Phạt góc (HT)
08
Sút bóng
10
Sút cầu môn
10
Tấn công
11
Tấn công nguy hiểm
10
TL kiểm soát bóng
65%35%
TL kiểm soát bóng (HT)
65%35%
So Sánh Sức Mạnh
25 75
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H0 B0T0 H0 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
0 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Laanemaa Haapsalu (1 trận)
Ghi 0.00 bàn/trậnMất 6.00 bàn/trận
Elva (29 trận)
Ghi 2.28 bàn/trậnMất 1.52 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 0 - 2 — Khách thắng |
| Cả trận (FT) | 0 - 6 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 0 - 4 |
Thống kê Tỷ lệ kèo
Elva (16 trận)
Tỷ lệ châu Á
Thắng 7 (44%)Hòa 1 (6%)Bại 8 (50%)
Tỷ lệ tài xỉu
Tài 9 (56%)Hòa 0 (0%)Xỉu 7 (44%)
6 trận gần — Châu Á:
WLLLVL
6 trận gần — Tài/Xỉu:
OOUUOU
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Laanemaa Haapsalu | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | Elva Linnastaadion | |
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | Kaido Koppel | |
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 1xBet | Sớm | - | - | - | 0.62 | 4.50 | 1.22 | 1.03 | -3.50 | 0.66 |
| Live | - | - | - | 0.32 ↓ | 5.50 | 2.24 ↑ | 2.17 ↑ | -0.50 | 0.29 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.