Kết quả bóng đá trận Kyzyltash Bakhchysarai vs Spartak Nalchik, 21:00 ngày 01/08/2026
Second League Hạng B Nga · 21:00 ngày 01/08/2026
Kyzyltash Bakhchysarai 2 Kết thúc HT 1-1 3
Spartak Nalchik
🟨 2 - 3 🟥 0 - 0 ⛳ 6 - 2
Thời tiết: Trời quang Nhiệt độ: 27°C
Diễn biến trận đấu
| Kyzyltash Bakhchysarai | Phút | |
| 9' | ⚽ 0 - 1 Tutov I. | |
| Ruslan Margiev 1 - 1 ⚽ | 40' | |
| HT 1-1 | ||
| Egor Elesin 2 - 1 ⚽ | 49' | |
| 76' | ⚽ 2 - 2 Magomed Ibragimov | |
| 78' | ⚽ 2 - 3 Islam Tlupov | |
| FT 2-3 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 10 | 10 |
| Thắng | 0 | 2 | 4 | 4 |
| Hòa | 1 | 1 | 1 | 4 |
| Bại | 2 | 0 | 5 | 2 |
| Ghi bàn | 2 | 7 | 17 | 13 |
| Mất bàn | 4 | 5 | 18 | 9 |
| Điểm | 1 | 7 | 13 | 16 |
Chủ = Kyzyltash Bakhchysarai · Khách = Spartak Nalchik
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyzyltash Bakhchysarai | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (18%) | Thắng/Thắng | 14 (29%) |
| 0 (0%) | Thắng/Hòa | 3 (6%) |
| 2 (12%) | Thắng/Bại | 0 (0%) |
| 2 (12%) | Hòa/Thắng | 7 (14%) |
| 3 (18%) | Hòa/Hòa | 6 (12%) |
| 2 (12%) | Hòa/Bại | 4 (8%) |
| 2 (12%) | Bại/Thắng | 1 (2%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 4 (8%) |
| 3 (18%) | Bại/Bại | 10 (20%) |
Bảng xếp hạng
Kyzyltash Bakhchysarai
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 3 | 6 | 24 | 20 | 24 | 8 |
| Sân nhà | 8 | 4 | 0 | 4 | 17 | 12 | 12 | 9 |
| Sân khách | 8 | 3 | 3 | 2 | 7 | 8 | 12 | 6 |
| 6 gần | 6 | 3 | 1 | 2 | 8 | 7 | - | - |
Spartak Nalchik
| Trận | T | H | B | Ghi | Mất | Điểm | Hạng | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tổng | 16 | 7 | 6 | 3 | 25 | 13 | 27 | 5 |
| Sân nhà | 9 | 5 | 2 | 2 | 16 | 6 | 17 | 3 |
| Sân khách | 7 | 2 | 4 | 1 | 9 | 7 | 10 | 8 |
| 6 gần | 6 | 2 | 3 | 1 | 9 | 6 | - | - |
Thành tích đối đầu (1 trận)
Kyzyltash Bakhchysarai 1 (100%)Hòa 0 (0%)Spartak Nalchik 0 (0%)
Châu Á: Ăn 1 / Hòa 0 / Thua 0 Tài/Xỉu: Tài 1 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 06/06/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
Thành tích gần đây — Kyzyltash Bakhchysarai
HBTTBTTBBB
Thắng 4 (40%)Hòa 1 (10%)Bại 5 (50%)
Ghi/Mất: 16/17 (10 trận) Châu Á: 4/1/5 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/07/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 27/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-2 (0-1) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 21/06/26 | Dinamo Makhachkala B | 2-3 (0-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 13/06/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | Izberbash | - | - | B |
| 06/06/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 30/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 5-1 (0-1) | FK Angusht Nazran | - | - | T |
| 23/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | FC Sevastopol | - | - | B |
| 16/05/26 | Rubin Yalta | 5-2 (1-1) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 02/05/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 1-2 (1-0) | FK Rostov-2 | - | - | B |
| 25/04/26 | Luhansk | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 18/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 3-0 (1-0) | FK Astrakhan | - | - | T |
| 11/04/26 | FK Pobeda Junior | 0-0 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | H |
| 04/04/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 2-0 (2-0) | FK Chayka 2 | - | - | T |
| 28/03/26 | Shahter Taganrog | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | T |
| 17/03/26 | Kyzyltash Bakhchysarai | 0-2 (0-1) | Luki Energiya | - | - | B |
Thành tích gần đây — Spartak Nalchik
HTTHBHBHTT
Thắng 4 (40%)Hòa 4 (40%)Bại 2 (20%)
Ghi/Mất: 14/7 (10 trận) Châu Á: 4/4/2 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 25/07/26 | Spartak Nalchik | 1-1 (0-1) | Rubin Yalta | - | - | H |
| 04/07/26 | Spartak Nalchik | 3-2 (1-0) | FC Sevastopol | - | - | T |
| 20/06/26 | Spartak Nalchik | 3-0 (2-0) | Luhansk | - | - | T |
| 13/06/26 | FK Rostov-2 | 1-1 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 06/06/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-0) | Kyzyltash Bakhchysarai | - | - | B |
| 30/05/26 | Rubin Yalta | 1-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 23/05/26 | Nart Cherkessk | 1-0 (1-0) | Spartak Nalchik | - | - | B |
| 16/05/26 | Spartak Nalchik | 0-0 (0-0) | FK Angusht Nazran | - | - | H |
| 08/05/26 | Spartak Nalchik | 1-0 (1-0) | Druzhba Maykop | - | - | T |
| 02/05/26 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Izberbash | - | - | T |
| 26/04/26 | Dinamo Makhachkala B | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 18/04/26 | Spartak Nalchik | 0-1 (0-1) | Shahter Taganrog | - | - | B |
| 11/04/26 | FK Chayka 2 | 1-1 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 04/04/26 | Spartak Nalchik | 4-1 (0-0) | FK Pobeda Junior | - | - | T |
| 28/03/26 | FK Astrakhan | 0-2 (0-1) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 07/02/26 | Spartak Nalchik | 3-2 (2-1) | FC Murom | - | - | T |
| 01/11/25 | Spartak Nalchik | 0-0 (0-0) | FK Sochi B | - | - | H |
| 25/10/25 | Dinamo Makhachkala B | 0-1 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | T |
| 18/10/25 | FK Angusht Nazran | 0-0 (0-0) | Spartak Nalchik | - | - | H |
| 11/10/25 | Spartak Nalchik | 4-0 (2-0) | Legion Dynamo | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
62
Phạt góc (HT)
41
Thẻ vàng
23
Sút bóng
1211
Sút cầu môn
34
Tấn công
8460
Tấn công nguy hiểm
3027
Sút ngoài cầu môn
97
TL kiểm soát bóng
57%43%
TL kiểm soát bóng (HT)
60%40%
So Sánh Sức Mạnh
47 53
67% So Sánh Đối đầu 33%
Thành tích
Tất cả
T1 H0 B0T0 H0 B1
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn0 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyzyltash Bakhchysarai (17 trận)
Ghi 1.41 bàn/trậnMất 1.29 bàn/trận
Spartak Nalchik (30 trận)
Ghi 1.80 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 1 - 1 — Hòa |
| Cả trận (FT) | 2 - 3 — Khách thắng |
| Hiệp 2 | 1 - 2 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kyzyltash Bakhchysarai | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | 1935 | |
| Sân nhà | Spartak Stadium | |
| 0 | Sức chứa | 18000 |
| HLV | ||
| Khu vực | Nalchik |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| 10BET | Sớm | 2.24 | 3.40 | 2.46 | 0.71 | 2.75 | 0.91 | - | - | - |
| Live | 2.37 ↑ | 3.30 ↓ | 2.41 ↓ | 0.93 ↑ | 3.00 | 0.72 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.34 | 3.43 | 2.51 | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.76 | 0.00 | 0.94 |
| Live | 2.39 ↑ | 3.43 | 2.46 ↓ | 0.74 | 2.75 | 0.96 | 0.79 ↑ | 0.00 | 0.91 ↓ | |
| 1xBet | Sớm | 2.29 | 3.52 | 2.55 | 0.75 | 2.75 | 0.94 | 0.75 | 0.00 | 0.93 |
| Live | 2.40 ↑ | 3.45 ↓ | 2.46 ↓ | 0.75 | 2.75 | 0.94 | 0.82 ↑ | 0.00 | 0.86 ↓ | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.