Kết quả bóng đá trận Kyzyl-Zhar SK (W) vs FK Zhenys (W), 21:00 ngày 04/08/2026
Super League Nữ (Kazakhstan) · 21:00 ngày 04/08/2026
Kyzyl-Zhar SK (W) 5 Kết thúc HT 2-0 0
FK Zhenys (W)
🟨 2 - 2 🟥 0 - 0 ⛳ 5 - 6
Diễn biến trận đấu
| Kyzyl-Zhar SK (W) | Phút | |
| 1 - 0 ⚽ | 38' | |
| 2 - 0 ⚽ | 44' | |
| HT 2-0 | ||
| 3 - 0 ⚽ | 57' | |
| 58' | ||
| 60' | ||
| 4 - 0 ⚽ | 64' | |
| 5 - 0 ⚽ | 71' | |
| 75' | ||
| 90' | ||
| FT 5-0 | ||
Kèo trực tuyến
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại (↑/↓). API chỉ cung cấp 2 mốc, không có lịch sử biến động từng phút.
Dữ liệu đội bóng
| 3 trận gần nhất | 10 trận gần nhất | |||
|---|---|---|---|---|
| Chủ | Khách | Chủ | Khách | |
| Số trận | 3 | 3 | 4 | 9 |
| Thắng | 3 | 2 | 3 | 7 |
| Hòa | 0 | 0 | 1 | 1 |
| Bại | 0 | 1 | 0 | 1 |
| Ghi bàn | 20 | 5 | 22 | 33 |
| Mất bàn | 0 | 5 | 2 | 9 |
| Điểm | 9 | 6 | 10 | 22 |
Chủ = Kyzyl-Zhar SK (W) · Khách = FK Zhenys (W)
Thống kê HT/FT (2 mùa gần đây)
| Kyzyl-Zhar SK (W) | Hiệp 1 / Cả trận | |
|---|---|---|
| 3 (75%) | Thắng/Thắng | 6 (67%) |
| 1 (25%) | Thắng/Hòa | 0 (0%) |
| 0 (0%) | Hòa/Thắng | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Hòa | 1 (11%) |
| 0 (0%) | Bại/Bại | 1 (11%) |
Thành tích đối đầu (2 trận)
Kyzyl-Zhar SK (W) 0 (0%)Hòa 1 (50%)FK Zhenys (W) 1 (50%)
Châu Á: Ăn 0 / Hòa 1 / Thua 1 Tài/Xỉu: Tài 2 / Hòa 0 / Xỉu 0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 26/05/26 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | H |
| 01/09/25 | FK Zhenys (W) | 3-0 (1-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — Kyzyl-Zhar SK (W)
TTHTBBTTB
Thắng 5 (56%)Hòa 1 (11%)Bại 3 (33%)
Ghi/Mất: 38/17 (9 trận) Châu Á: 5/1/3 T/X: 9/0/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 20/07/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 4-0 (3-0) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 23/06/26 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 11-0 (8-0) | Shakhter Karagandy (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | ZhFC Astana (W) | 0-1 (0-1) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 15/09/25 | Tomiris Turan (W) | 5-0 (5-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | FK Zhenys (W) | 3-0 (1-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | B |
| 05/08/25 | Okzhetpes (W) | 0-14 (0-6) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 12/05/25 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 23/08/19 | Kyzyl-Zhar SK (W) | 2-7 (1-4) | Sdusshor 8 (W) | - | - | B |
Thành tích gần đây — FK Zhenys (W)
TTTTTHTTHT
Thắng 8 (80%)Hòa 2 (20%)Bại 0 (0%)
Ghi/Mất: 46/5 (10 trận) Châu Á: 8/2/0 T/X: 9/1/0
| Ngày | Chủ nhà | Tỷ số (HT) | Khách | Chấp | T/X | KQ |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 27/07/26 | FK Zhenys (W) | 1-0 (0-0) | Yelimay Semey W | - | - | T |
| 06/07/26 | Tobol Kostanay (W) | 0-4 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 23/06/26 | FK Zhenys (W) | 3-0 (2-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | T |
| 15/06/26 | Shakhter Karagandy (W) | 1-10 (0-6) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 09/06/26 | FK Zhenys (W) | 5-0 (1-0) | FC Altai Semey (W) | - | - | T |
| 26/05/26 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | H |
| 19/05/26 | FK Zhenys (W) | 5-1 (3-1) | ZhFC Astana (W) | - | - | T |
| 28/04/26 | Irtysh Pavlodar (W) | 0-3 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 12/10/25 | FK Zhenys (W) | 0-0 (0-0) | Tobol Kostanay (W) | - | - | H |
| 06/10/25 | Okzhetpes (W) | 1-13 (0-6) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 01/10/25 | FK Zhenys (W) | 2-2 (0-2) | Yelimay Semey W | - | - | H |
| 08/09/25 | ZhFC Astana (W) | 4-0 (3-0) | FK Zhenys (W) | - | - | B |
| 01/09/25 | FK Zhenys (W) | 3-0 (1-0) | Kyzyl-Zhar SK (W) | - | - | T |
| 25/08/25 | Kairat Almaty (W) | 1-2 (0-1) | FK Zhenys (W) | - | - | T |
| 18/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-4 (0-2) | Tomiris Turan (W) | - | - | B |
| 04/08/25 | FK Zhenys (W) | 0-3 (0-2) | ZHFK Aktobe (W) | - | - | B |
| 28/07/25 | FK Zhenys (W) | 2-1 (1-0) | Kaisar Kyzylorda (W) | - | - | T |
| 14/07/25 | FK Zhenys (W) | 6-0 (1-0) | Okzhetpes (W) | - | - | T |
| 30/06/25 | FK Zhenys (W) | 1-0 (1-0) | FK Ulytau (W) | - | - | T |
Thống kê kỹ thuật
Phạt góc
56
Phạt góc (HT)
34
Thẻ vàng
22
Sút bóng
207
Sút cầu môn
83
Tấn công
8272
Tấn công nguy hiểm
5540
Sút ngoài cầu môn
83
Cản bóng
41
Đá phạt trực tiếp
1113
TL kiểm soát bóng
49%51%
TL kiểm soát bóng (HT)
51%49%
Phạm lỗi
1911
Việt vị
10
Quả ném biên
2729
So Sánh Sức Mạnh
36 64
29% So Sánh Đối đầu 71%
Thành tích
Tất cả
T0 H1 B1T1 H1 B0
Chủ khách tương đồng
T0 H0 B0T0 H0 B0
Ghi
Tất cả
1 Bàn2.5 Bàn
Chủ khách tương đồng
0 Bàn0 Bàn
Tỷ lệ ghi/mất bàn
Kyzyl-Zhar SK (W) (4 trận)
Ghi 5.50 bàn/trậnMất 0.50 bàn/trận
FK Zhenys (W) (9 trận)
Ghi 3.67 bàn/trậnMất 1.00 bàn/trận
Kết quả HT/FT trận này
| Hiệp 1 (HT) | 2 - 0 — Chủ thắng |
| Cả trận (FT) | 5 - 0 — Chủ thắng |
| Hiệp 2 | 3 - 0 |
Thời gian ghi bàn
Chi tiết về HT/FT
Hiệp 1 / Cả trận — T=thắng, H=hòa, B=bại.
Thống kê Hiệu số bàn thắng thua
Thông tin đội bóng
| Kyzyl-Zhar SK (W) | Thông tin | |
|---|---|---|
| Thành lập | ||
| Sân nhà | ||
| 0 | Sức chứa | 0 |
| HLV | ||
| Khu vực |
| Công ty | Tỷ lệ châu Âu | Tỷ lệ tài xỉu | Tỷ lệ châu Á | |||||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Chủ | Hòa | Khách | Tài | Kèo | Xỉu | Chủ | HDP | Khách | ||
| Easybets | Sớm | 2.90 | 4.00 | 1.90 | 0.83 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.07 ↓ | 126.00 ↑ | 126.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.02 ↓ | 0.35 ↓ | 0.00 | 1.60 ↑ | |
| Vcbet | Sớm | 2.80 | 3.70 | 2.15 | 0.79 | 3.00 | 0.98 | 0.83 | -0.25 | 0.89 |
| Live | 1.01 ↓ | 11.50 ↑ | 46.00 ↑ | 1.13 ↑ | 5.50 | 0.68 ↓ | 0.68 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Mansion88 | Sớm | 2.88 | 3.75 | 2.10 | 0.77 | 2.75 | 0.88 | 0.80 | -0.25 | 0.85 |
| Live | 1.01 ↓ | 21.00 ↑ | 29.00 ↑ | 2.77 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 0.63 ↓ | 0.00 | 1.02 ↑ | |
| Interwetten | Sớm | 2.75 | 3.80 | 2.15 | 1.20 | 3.50 | 0.55 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 20.00 ↑ | 50.00 ↑ | 7.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
| 10BET | Sớm | 2.62 | 3.70 | 2.18 | 0.51 | 2.75 | 1.28 | - | - | - |
| Live | 2.71 ↑ | 3.55 ↓ | 2.18 | 0.83 ↑ | 3.00 | 0.80 ↓ | - | - | - | |
| Wewbet | Sớm | 2.76 | 3.69 | 1.91 | 0.83 | 3.50 | 0.85 | 0.77 | -0.50 | 0.91 |
| Live | 1.07 ↓ | 5.45 ↑ | 20.00 ↑ | 3.22 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | 0.60 ↓ | 0.00 | 1.08 ↑ | |
| Ladbrokes | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.95 | 0.36 | 2.50 | 1.87 | - | - | - |
| Live | 2.75 ↓ | 3.90 ↓ | 2.00 ↑ | 0.67 ↑ | 2.50 | 1.10 ↓ | - | - | - | |
| 18Bet | Sớm | 2.85 | 4.00 | 1.88 | 0.78 | 3.50 | 0.78 | 0.72 | -0.50 | 0.84 |
| Live | 1.01 ↓ | 76.00 ↑ | 276.00 ↑ | 9.01 ↑ | 5.50 | 0.01 ↓ | 9.01 ↑ | 0.50 | 0.01 ↓ | |
| Pinnacle | Sớm | 3.03 | 3.66 | 1.91 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 0.79 | -0.50 | 0.92 |
| Live | 1.07 ↓ | 8.82 ↑ | 22.20 ↑ | 2.42 ↑ | 5.50 | 0.27 ↓ | 0.59 ↓ | 0.00 | 1.22 ↑ | |
| Bwin | Sớm | 2.80 | 4.00 | 1.95 | 0.95 | 3.50 | 0.75 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 91.00 ↑ | 176.00 ↑ | 3.80 ↑ | 5.50 | 0.14 ↓ | - | - | - | |
| 1xBet | Sớm | 3.03 | 4.10 | 1.94 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | 1.37 | 0.00 | 0.52 |
| Live | 1.01 ↓ | 18.80 ↑ | 26.00 ↑ | 4.43 ↑ | 5.50 | 0.12 ↓ | 0.69 ↓ | 0.00 | 1.09 ↑ | |
| Bet 365 | Sớm | 2.88 | 4.00 | 1.90 | 0.90 | 3.50 | 0.90 | 0.83 | -0.50 | 0.98 |
| Live | 1.01 ↓ | 51.00 ↑ | 51.00 ↑ | 6.00 ↑ | 5.50 | 0.10 ↓ | 0.70 ↓ | 0.00 | 1.10 ↑ | |
| William Hill | Sớm | 2.88 | 4.00 | 1.91 | 0.85 | 3.50 | 0.85 | - | - | - |
| Live | 1.01 ↓ | 151.00 ↑ | 151.00 ↑ | 11.00 ↑ | 5.50 | 0.03 ↓ | - | - | - | |
Sớm = kèo mở · Live = hiện tại ↑ tăng ↓ giảm. 1x2 không có dữ liệu HT.
Biến động kèo
Biểu đồ tích luỹ từ hệ thống theo thời gian thực — trận càng gần giờ đá dữ liệu càng dày.